TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaPower®-415 P1
SikaPower®-415 P1 là keo trám mí 1 thành phần dùng trong dây chuyền sản xuất, thi công nguội bằng súng bắn keo hoặc hệ thống bơm tự động. Sau khi thi công thành đường trám dày tối thiểu 2mm, sản phẩm hình thành lớp màng khô nhờ độ ẩm không khí trong khoảng 4 giờ (23°C/50% RH), giúp chống rửa trôi trước khi cụm chi tiết được đưa vào lò gia nhiệt để đóng rắn hoàn toàn (tối thiểu 160°C/15 phút, tiêu chuẩn 180°C/30 phút — thường thực hiện ngay trong lò sơn tĩnh điện).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Sản phẩm 1 thành phần, đàn hồi, đóng rắn nhiệt
- ▸ Trám kín tốt trên nhiều loại kim loại — thép trần, nhôm, thép mạ kẽm
- ▸ Bám dính tốt trên bề mặt có dầu (dầu chống gỉ, dầu dập tạo hình tới ~3 g/m²)
- ▸ Hình thành màng khô nhờ độ ẩm không khí ở nhiệt độ thường
- ▸ Khả năng chống rửa trôi (wash-out resistance) tốt
- ▸ Có thể sơn tĩnh điện (electrocoat) hoặc sơn bột sau khi hình thành màng khô/tiền đóng rắn
- ▸ Không chứa dung môi, không chứa PVC
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo dán kết cấu chịu lực (dùng SikaPower®-4720/1277)
- ✗ Không tự đóng rắn hoàn toàn ở nhiệt độ thường — bắt buộc phải gia nhiệt
- ✗ Không phải sản phẩm sửa chữa hậu mãi (aftermarket) tại gara
Kỹ sư quy trình/kỹ thuật sản xuất tại nhà máy lắp ráp thân vỏ ô tô, xe tải, xe buýt — cần trám kín mí ghép, đường hàn laser trước công đoạn sơn tĩnh điện.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Trám kín đường hàn laser (laser step seams) trên thân vỏ ô tô
- ▸ Trám mí ghép tấm kim loại trong dây chuyền lắp ráp (sheet metal assembly)
- ▸ Bề mặt kim loại có dầu chống gỉ/dầu dập tạo hình tiêu chuẩn (tới ~3 g/m²)
- ▸ Sản xuất thân vỏ xe tải, xe buýt, phương tiện vận tải
- ▸ Ứng dụng dạng đường trám dày tối thiểu 2mm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Sửa chữa tại gara/xưởng dịch vụ ô tô (đây là sản phẩm dây chuyền sản xuất OEM)
- ✗ Liên kết kết cấu chịu lực chính — dùng SikaPower®-4720 hoặc SikaPower®-1277
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ ứng dụng 25–40°C
- ✗ Để quá 5 ngày giữa lúc thi công và đóng rắn nhiệt (dễ gây rộp/phồng)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy-Polyurethane (nhựa epoxy biến tính linh hoạt) | |
| Màu sắc | Đen | CQP001-1 |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1.4 kg/l | |
| Nhiệt độ thi công | 25 – 40°C | |
| Thời gian hình thành màng khô (skin time) | 4 giờ | 23°C / 50% RH |
| Thời gian đóng rắn ở 180°C | 30 phút | Tiêu chuẩn (tối thiểu 160°C/15 phút) |
| Độ cứng Shore A | 55 | CQP023-1 |
| Độ bền kéo đứt | 2 MPa | CQP580-5,-6 / ISO 527 (200mm/phút) |
| Độ giãn dài khi đứt | 100% | CQP580-5,-6 / ISO 527 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | -50°C | CQP039-1 / ISO 6721 |
| Hạn sử dụng | Cartridge: 10 tháng · Pail/Drum: 4 tháng | Bảo quản dưới 25°C |
| Quy cách đóng gói | Cartridge 300ml · Pail 23l/50l · Drum 192l |
ISO 527
ISO 6721
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
THI CÔNG ĐƯỜNG TRÁM
Dùng súng bắn keo tay/khí nén/điện hoặc hệ thống bơm, thi công đường trám dày tối thiểu 2mm dọc theo đường hàn/mí ghép; dàn phẳng bằng Sika® Tooling Agent N nếu cần.
HÌNH THÀNH MÀNG KHÔ
Để tiếp xúc độ ẩm không khí ở nhiệt độ thường khoảng 4 giờ (23°C/50% RH) để hình thành màng khô chống rửa trôi; không để quá 5 ngày trước khi đóng rắn nhiệt.
ĐÓNG RẮN NHIỆT
Đưa cụm chi tiết qua lò sơn tĩnh điện/lò đối lưu ở tối thiểu 160°C/15 phút (tiêu chuẩn 180°C/30 phút, có thể chịu tạm thời tới 220°C trong tối đa 10 phút) để đóng rắn hoàn toàn.
SƠN HOÀN THIỆN
Có thể sơn tĩnh điện (electrocoat) hoặc sơn bột sau khi màng khô/tiền đóng rắn đã hình thành.
Bảo quản 5–25°C nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và đóng băng. Nhiệt độ vận chuyển tối thiểu -20°C trong tối đa 7 ngày.
Sản phẩm dành cho người có kinh nghiệm chuyên nghiệp trong dây chuyền sản xuất — cần thử nghiệm trên vật liệu/điều kiện thực tế trước khi áp dụng đại trà.
QUY TRÌNH ỨNG DỤNG
BODY SHOP SEAM SEALER

















Hình ảnh minh hoạ vị trí và cách trám mí SikaPower®-415 P1 trên thân vỏ ô tô, xe tải, xe buýt — theo tài liệu Sika Body Shop Adhesives
VAI TRÒ TRONG HỆ THỐNG
BODY SHOP ADHESIVES
| Sản phẩm | Vai trò | Dạng | Khi nào dùng | Link |
|---|---|---|---|---|
| SikaPower®-415 P1 ⭐ | Trám mí/Seam sealing | 1TP epoxy-PU, đóng rắn nhiệt | Trám kín đường hàn, mí ghép kim loại trước sơn | — |
| SikaPower®-4720 | Dán tấm kết cấu (panel bonding) | 2TP epoxy | Dán tấm ngoài thân xe, khu vực chịu ứng suất động | Xem → |
| SikaPower®-1277 | Kết cấu gia cường chống va đập | 2TP epoxy | Liên kết kim loại/composite chịu va đập cao | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO NHU CẦU
- ▸ Cần trám kín đường hàn/mí ghép, chống thấm nước và tiếng ồn: → Dùng SikaPower®-415 P1
- ▸ Cần dán ghép tấm kim loại/composite chịu ứng suất động: → Dùng SikaPower®-4720
- ▸ Cần liên kết chịu va đập, chống nứt gãy cao: → Dùng SikaPower®-1277
- ▸ Trước khi dán/trám: xử lý bề mặt bằng Sika® Aktivator PRO hoặc Sika® Primer-204N tuỳ loại vật liệu
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & QUẢN LÝ NHÀ MÁY
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Sản phẩm khuyến nghị dùng kèm để tăng độ bám dính đúng vật liệu
Thiết bị hỗ trợ ứng dụng trong dây chuyền sản xuất
Các dòng keo dán và trám khe Sika khác mà hoachatpt.com phân phối
Toàn bộ dòng SikaPowerXem đầy đủ các sản phẩm keo dán ô tô SikaPower→
Sikaflex — Keo trám khe & kết dính đàn hồiGiải pháp trám khe, kết dính đàn hồi cho các hạng mục khác→
Danh mục Trám khe & Kết dính đàn hồi SikaBao gồm keo kết dính và keo trám khe→
CẦN TƯ VẤN
SIKAPOWER®-415 P1?
Cung cấp quy mô dây chuyền sản xuất, khối lượng cần dùng hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.