SikaPower®-470 | Keo epoxy kết cấu 1 thành phần đóng rắn nhiệt cho thân vỏ ô tô
SikaPower®-470 là mã SikaPower® được brochure Body Shop Adhesives hiện hành xếp vào nhóm Structural. Sản phẩm thuộc nền tảng keo epoxy một thành phần đóng rắn bằng nhiệt dùng trong body-in-white; trong bộ tài liệu hiện có chưa tìm thấy PDS riêng, nên toàn bộ số liệu định lượng dưới đây giữ nhãn MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL.
Tính năng · Ứng dụng · Thông số · Quy cách · Hạng mục · Quy trình · So sánh · Q&A · Hệ sinh thái
01 // Tính năng & định vị
SikaPower®-470 là keo body-shop structural thuộc family SikaPower® 1C heat-curing. Brochure hiện hành công bố cùng mốc cure/lap-shear/E-modulus với 468 G, nhưng dữ liệu này không chứng minh hai mã là cùng formulation hay thay thế 1:1.
Vì 470 và 468 G có cùng ba chỉ số range được công bố nhưng thiếu PDS riêng, quyết định chọn mã nên dựa vào spec/OEM và process sheet, không dựa vào việc số liệu brochure trùng nhau.
Liên hệ kỹ sư PT để đối chiếu theo joint và dây chuyền cụ thể.
02 // Phạm vi ứng dụng
Structural bonding trong body-in-white, các joint kim loại có chu kỳ đóng rắn nhiệt/e-coat và fastening theo OEM.
Không mặc định dùng cho aftermarket, không tự thay 468 G/480, không mặc định primer/aktivator nếu chưa có PDS/OEM.












03 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị | Evidence |
|---|---|---|
| Category | Structural | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL |
| Min curing | 15 min / 160 °C | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL |
| Lap shear | 27 MPa | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL |
| E-modulus | 3000 MPa | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL |
| Shelf life | 6 tháng | MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL; điều kiện bảo quản cần PDS |
04 // QUY CÁCH & MOQ
Quy cách, MOQ, tồn kho và lead time: chưa xác nhận — cần PT/nhà sản xuất kiểm tra theo lô hàng.
05 // HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
Body-in-white structural joints, liên kết kim loại trong thân xe và hybrid joining cùng spot welding/riveting/clinching khi thiết kế OEM yêu cầu.
06 // QUY TRÌNH ỨNG DỤNG
- Xác nhận substrate/coating và dầu dập theo PDS/OEM.
- Xác nhận nhiệt độ cấp liệu, thiết bị bơm và bead geometry.
- Ghép và fastening theo thiết kế joint.
- Đóng rắn theo oven profile được phê duyệt; brochure chỉ nêu mốc tối thiểu 15 min/160 °C.
07 // SO SÁNH & HƯỚNG DẪN CHỌN
| Mã | Impact peel | Cure | Lap shear | E-modulus | Gợi ý |
|---|---|---|---|---|---|
| 468 G | — | 15/160 | 27 | 3000 | Đánh giá khi spec gọi 468 G/hem-flange. |
| 470 | — | 15/160 | 27 | 3000 | Giữ đúng spec 470; chưa đủ căn cứ thay 468 G. |
| 480 | 16 N/mm | 15/160 | 30 | 2400 | Structural với impact data cao hơn brochure của 470. |
| 482 | 18 N/mm | 15/160 | 30 | 2200 | Structural body-shop theo brochure 2026; không phải 2K plastic repair. |
Toàn bộ các dòng 468 G/470/480/482 trong bảng trên là MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL từ brochure Sika, trừ khi có PDS riêng được nêu rõ.
08 // Q&A
SikaPower®-470 có TDS riêng không?
Trong bộ tài liệu hiện tại PT chưa có PDS riêng; chỉ có dữ liệu range trong brochure hệ thống.
470 có thay 468 G được không?
Chưa thể kết luận 1:1 dù một số chỉ số brochure giống nhau.
470 có dùng cho sửa chữa ngoài gara không?
Không nên mặc định; đây là body-shop heat-curing adhesive cho sản xuất.
470 cần primer nào?
Chưa có căn cứ chỉ định primer/aktivator bắt buộc; phải theo PDS/OEM.
Chọn 470 hay 480?
Chọn theo spec, rheology/process, impact/peel, nền, fastening và oven profile; không chỉ theo MPa.
Thông tin nào cần gửi PT?
Substrate/coating, oil, joint geometry, pump temperature, fastening, e-coat profile và target mechanical performance.
09 // HỆ SINH THÁI 6 LỚP
① Cùng family: SikaPower®, 468 G, 480-series.
② Phụ kiện/xử lý bề mặt: Cleaner PCA, Aktivator PRO, Primer-204 N chỉ là sản phẩm liên quan; không mặc định companion của 470.
③ Lựa chọn khác: 468 G / 480 / 480 LV; không tuyên bố thay thế 1:1.
④ Danh mục: Industry Chemicals · Sản xuất ô tô · Phương tiện vận tải.
⑤ Nội dung: Giải pháp keo dán Sika cho công nghiệp & ô tô · Giải pháp keo dán công nghiệp.
⑥ Tài liệu: Body Shop Adhesives brochure; PDS 470 riêng chưa xác nhận.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng Sika Body Shop Adhesives.
TƯ VẤN SikaPower®-470
Gửi PT spec/OEM process để đối chiếu 470 với 468 G, 480/480 LV/480 AP.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.