SikaPower®-480 / 480 LV / 480 AP | Keo epoxy kết cấu 1C đóng rắn nhiệt cho thân vỏ ô tô
SikaPower®-480, 480 LV và 480 AP là các biến thể trong family SikaPower® body-shop structural adhesives. 480 LV có PDS Việt Nam Version 01.01 (02-2026) nên các thông số riêng của 480 LV có thể ghi FACT; 480 được brochure hệ thống 2026 công bố theo range, còn 480 AP hiện PT có SDS và đường dẫn PDS nội bộ nhưng chưa truy xuất được PDS để kiểm tra trong phiên này, nên không chuyển số liệu của 480/480 LV sang 480 AP.
Tính năng · Ứng dụng · Thông số · Quy cách · Hạng mục · Quy trình · So sánh · Q&A · Hệ sinh thái
01 // TÍNH NĂNG & ĐỊNH VỊ
Family 480 được dùng cho structural bonding của các loại kim loại khác nhau trong body shop. PDS 480 LV Việt Nam nêu đây là structural heat-curing epoxy, cold applied, dùng kết hợp spot welding, riveting, clinching và các kỹ thuật fastening khác; bonding trên oily substrates có thể thực hiện nhờ oil uptake trong quá trình heat cure.
480 LV có độ nhớt/flowability và cửa sổ thi công được công bố riêng, nên phù hợp hơn để engineering team đánh giá processability thực tế. Không nên coi suffix LV/AP chỉ là tên thương mại và dùng chung một bộ thông số.
Liên hệ kỹ sư PT để chọn đúng variant theo thiết bị bơm và cycle lò.
02 // PHẠM VI ỨNG DỤNG
High structural bonding kim loại trong body-in-white, oily substrates theo PDS 480 LV, hybrid joining với fastening cơ học.
Không dùng dữ liệu 480 LV cho 480 AP; không mặc định sửa chữa aftermarket; không tự thêm primer/aktivator.












03 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | 480 | 480 LV | 480 AP | Evidence |
|---|---|---|---|---|
| Chemical base | Epoxy family | Epoxy | Chưa xác nhận PDS | 480: SYSTEM-LEVEL; 480 LV: FACT; 480 AP: UNKNOWN |
| Application temperature | Chưa xác nhận | 20–40 °C | Chưa xác nhận | 480 LV: FACT, PDS en_VN 01.01 (02-2026) |
| Curing conditions | 15 min / 160 °C* | 20 min / 180 °C standard; 15 min / 160 °C minimum | Chưa xác nhận | 480: SYSTEM-LEVEL; 480 LV: FACT |
| Lap shear | 30 MPa* | 30 MPa | Chưa xác nhận | 480: SYSTEM-LEVEL; 480 LV: FACT |
| Dynamic resistance to cleavage | Impact peel 16 N/mm* | 25 N/mm at 2 m/s | Chưa xác nhận | Không so trực tiếp hai phương pháp thử; 480 LV FACT |
| T-peel | Chưa xác nhận | 10 N/mm | Chưa xác nhận | 480 LV: FACT |
| Tensile strength | Chưa xác nhận | 30 MPa | Chưa xác nhận | 480 LV: FACT |
| Elongation at break | Chưa xác nhận | 10% | Chưa xác nhận | 480 LV: FACT |
| Young’s modulus | 2400 MPa* | 1800 MPa | Chưa xác nhận | 480: SYSTEM-LEVEL; 480 LV: FACT |
| Tg | Brochure khác revision từng nêu khoảng 110 °C; không dùng cho current row | 100 °C | Chưa xác nhận | 480 LV: FACT; 480: source conflict/revision caution |
| Shelf life | 9 tháng* | 10 tháng, bảo quản dưới 25 °C | Chưa xác nhận | 480: SYSTEM-LEVEL; 480 LV: FACT |
*MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL từ brochure Sika Body Shop Adhesives 2026.
04 // QUY CÁCH & MOQ
Quy cách thương mại, MOQ, tồn kho và lead time của từng variant chưa được xác nhận trong nguồn hiện dùng; liên hệ PT theo số lượng/dây chuyền cụ thể.
05 // HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
Sheet-metal assembly trong body shop; high structural metal bonding; hybrid joining với spot weld/rivet/clinching; oily substrates theo điều kiện PDS 480 LV.
06 // QUY TRÌNH ỨNG DỤNG
- Xác nhận đúng variant và PDS.
- Thiết lập nhiệt độ cấp liệu/bơm theo rheology của variant; 480 LV công bố application temperature 20–40 °C.
- Apply bead, ghép và fastening theo OEM.
- Heat cure theo oven profile; không tự chuyển điều kiện 480 LV sang 480 AP.
07 // SO SÁNH & HƯỚNG DẪN CHỌN
| Variant | Dữ liệu hiện có | Khi nào ưu tiên đánh giá | Giới hạn |
|---|---|---|---|
| 480 | Brochure range: structural, 30 MPa lap shear, 2400 MPa E-modulus, impact peel 16 N/mm. | Khi spec/OEM gọi đúng 480. | Không có exact PDS trong bộ nguồn hiện tại. |
| 480 LV | PDS VN 2026 đầy đủ: viscosity/flow, lap-shear, cleavage, peel, tensile, Tg. | Khi cần engineering process với dữ liệu riêng và cold application. | Không chuyển số liệu sang variant khác. |
| 480 AP | SDS 2025 xác nhận entity; PDS PT có link nhưng chưa đọc được trong phiên. | Khi spec/AP regional requirement gọi đúng mã. | Không suy diễn từ 480 LV. |
08 // Q&A
480 và 480 LV có cùng sản phẩm không?
Không nên coi là cùng một entity. 480 LV có PDS riêng với rheology và các chỉ số riêng.
480 LV thi công ở nhiệt độ nào?
PDS en_VN 2026 nêu application temperature 20–40 °C.
480 LV cure thế nào?
PDS nêu standard 20 phút/180 °C và minimum 15 phút/160 °C, với chú thích nhiệt độ nền.
480 AP có dùng số liệu 480 LV được không?
Không. PT chưa xác minh PDS 480 AP trong phiên này.
480 LV có dùng trên oily substrates không?
PDS nêu có thể bonding oily substrates với standard anti-corrosion/deep drawing oils khoảng 2 g/m² nhờ oil uptake trong heat curing.
480 LV có dùng cùng spot welding không?
Có; PDS nêu dùng kết hợp spot welding, riveting, clinching và fastening khác.
Chọn 480 hay 480 LV?
Theo spec/OEM và processability, không chỉ theo strength.
09 // HỆ SINH THÁI 6 LỚP
① Cùng family: SikaPower®, 468 G, 470.
② Phụ kiện: Cleaner PCA / Aktivator PRO / Primer-204 N chỉ là sản phẩm liên quan, không mặc định required companions.
③ Lựa chọn khác: 468 G, 470, 482 structural; chọn theo PDS/OEM.
④ Danh mục: Industry Chemicals · Sản xuất ô tô · Phương tiện vận tải.
⑤ Nội dung: Giải pháp keo Sika cho công nghiệp & ô tô.
⑥ Tài liệu: PDS SikaPower®-480 LV · PDS 480 AP (cần PT kiểm tra nội dung) · SDS 480 AP · Body Shop Adhesives brochure.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng Sika Body Shop Adhesives.
CHỌN ĐÚNG SikaPower®-480 / 480 LV / 480 AP
Gửi PT substrate, oil, pump temperature, line speed, joint geometry, fastening và e-coat profile để đối chiếu đúng variant.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.