SikaPower®-2790 là gì?
SikaPower®-2790 là bả polyester được Sika thiết kế cho bề mặt nhựa, không phải bả tôn dùng tạm lên nhựa. Catalogue Sika mô tả mã này là “Putty for the Repair of Plastic Parts” — bả dùng để sửa chi tiết nhựa — và xếp vào cột “Plastic substrates” trong bảng dải bả Body Filling. Các mã khác trong dải (2710, 2720, 2785, 2780) đều được định vị cho tôn thép hoặc composite sợi thuỷ tinh.
Lý do cần một loại bả riêng cho nhựa nằm ở bản chất vật liệu nền. Cản và chi tiết nhựa ngoại thất ô tô là nhựa nhiệt dẻo: chúng uốn cong khi va quệt nhẹ, rung theo thân xe, và co giãn theo nhiệt độ nhiều hơn tôn thép. Một lớp bả cứng, giòn đặt trên nền mềm như vậy dễ nứt chân chim hoặc bong mép khi chi tiết bị uốn. Vì vậy, với nền nhựa, đặc tính đàn hồi và chịu va đập của lớp bả — hai điểm Sika nêu cho 2790 — quan trọng hơn so với bả trên tôn phẳng. (Phân tích nguyên lý vật liệu — suy luận kỹ thuật PT, không phải số liệu đo của mã 2790.)
Về hoá học, 2790 thuộc nhóm bả polyester: nhựa polyester trong bả đóng rắn nhờ chất đóng rắn gốc peroxide trộn vào ngay trước khi thi công, sau đó lớp bả được chà nhám tạo hình và sơn phủ. Điểm cần lưu ý là catalogue ghi quy cách của 2790 là “lon” (can) 500 ml, khác với các mã bả tôn được ghi là “kit” — PT cần xác nhận theo lô hàng chất đóng rắn có đi kèm trong thùng hay phải đặt riêng. (Suy luận kỹ thuật PT — cần TDS để xác nhận.)
Trong quy trình sửa nhựa của Sika, 2790 đảm nhận công đoạn lấp hoàn thiện bề mặt (filling / surface preparation). Phần kết cấu — nứt xuyên, lỗ thủng, gãy vấu bắt vít — được xử lý bằng keo sửa nhựa SikaPower®-2950 và 2955 cùng sơn lót SikaPower®-2900 Primer; sau đó 2790 mới vào để làm phẳng bề mặt trước khi sơn. Hiểu đúng vai trò này giúp tránh lỗi phổ biến nhất ở xưởng: dùng bả để “lấp” một vết nứt xuyên mà chưa gia cường mặt sau.
✓ Lý tưởng để sửa cản và chi tiết nhựa xe — “ideal for repairing bumpers and other plastic vehicle parts”.
✓ Dễ thao tác và chà nhám — “good workability and sandability”.
✓ Chịu va đập — “impact-resistant”.
✓ Đàn hồi — “elastic”.
Vị trí trong hệ thống: SikaPower®-2790 thuộc dải bả matit polyester SikaPower®-2700 Putties (nhóm Body Filling) của Sika Automotive Aftermarket, đồng thời được catalogue xếp vào hệ sửa chữa nhựa SikaPower®-2900 ở công đoạn “Filling” — cùng hệ với keo SikaPower®-2950, 2955, sơn lót 2900 Primer và chất làm sạch Sika® Cleaner G+P.
Thế hệ phát triển: PT chưa xác nhận quan hệ kế thừa/thay thế giữa 2790 và mã nào khác. Catalogue PT đang tham chiếu phát hành năm 2016 — cần xác nhận mã còn sản xuất cho thị trường Việt Nam theo lô hàng.
Tên gọi khác: Bảng dải sản phẩm ghi “SikaPower®-2790 Plastic Putty”; trang mô tả ghi “SikaPower®-2790 — Putty for the Repair of Plastic Parts”. Ở mục Plastic Repair, catalogue lại in “SikaPower®-2780 Plastic Putty” với cùng mô tả và cùng mã hàng 443383 — PT đánh giá đây là lỗi in, sản phẩm thực chất là 2790, không phải SikaPower®-2780 Glass Fibre (mã hàng 432745/510149).
● Catalogue không liệt kê loại nhựa cụ thể (PP, PP/EPDM, ABS, PC/PBT, PUR…) mà 2790 bám được — cần thử trên chi tiết thật hoặc hỏi TDS.
● Catalogue không nêu 2790 có cần SikaPower®-2900 Primer hay không; 2900 Primer được hãng gắn với hệ keo 2900.
● Bả không sửa được nứt xuyên, gãy vấu — phải gia cường bằng keo trước.
● Tỷ lệ chất đóng rắn, thời gian thao tác, thời gian chà nhám, chiều dày mỗi lớp: chưa công bố.
● Chưa có SDS riêng tại PT.
▸ Xưởng đồng sơn sửa cản thay vì thay mới để giảm chi phí cho khách.
▸ Gara dịch vụ nhận xe bảo hiểm với trầy, lõm cản là hạng mục phổ biến.
▸ Xưởng chuyên phục hồi chi tiết nhựa (cản, ốp, spoiler) cho gara khác.
▸ Đội thợ đã dùng keo sửa nhựa SikaPower®-2950/2955 muốn đồng bộ bả hoàn thiện cùng hệ.
Ghép 3 dữ liệu từ catalogue — 2790 là mã duy nhất của dải dành cho nhựa, hãng nêu đàn hồi và chịu va đập, và trong hệ sửa nhựa 2900 nó nằm ở công đoạn “Filling” sau keo 2950/2955 — có thể rút ra một nguyên tắc làm việc rõ ràng: keo xử lý kết cấu, bả xử lý bề mặt. Với trầy xước, lõm nông, vết mài trên cản còn nguyên khối, 2790 có thể là vật liệu chính. Với nứt xuyên hoặc thủng, 2790 chỉ là lớp cuối sau khi đã gia cường mặt sau bằng keo và màng gia cường. Điểm còn phải kiểm tra trước khi áp dụng đại trà là độ bám trên đúng loại nhựa của từng dòng xe, vì catalogue không công bố danh sách nhựa tương thích.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi xưởng/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Biết nhựa gì trước khi bả
Trước khi dùng bất kỳ vật liệu sửa nhựa nào, thợ nên xác định chi tiết làm bằng loại nhựa gì — vì độ bám dính trên nhựa phụ thuộc rất lớn vào loại nhựa. Chính catalogue Sika lưu ý rằng một số loại nhựa như polypropylene (PP) và polyethylene (PE) cần xử lý hoá lý đặc biệt mới dán được, và keo sửa nhựa SikaPower®-2950 dùng được cho gần như mọi loại nhựa khi có 2900 Primer, trừ PP, PTFE, PE.
Cách nhận biết nhanh nhất ở xưởng là tìm ký hiệu vật liệu đúc nổi ở mặt sau chi tiết, dạng >PP+EPDM<, >PC/PBT<, >ABS<, >PUR<. Đây là cách đánh dấu vật liệu nhựa phổ biến trên chi tiết ô tô để phục vụ sửa chữa và tái chế. (Kiến thức chung ngành — không phải thông tin từ catalogue Sika.)
| Ký hiệu thường gặp | Tên vật liệu | Điều cần lưu ý khi sửa |
|---|---|---|
| >PP< · >PP+EPDM< · >PP-TD20< | Polypropylene, PP pha cao su EPDM, PP độn talc | Catalogue Sika xếp PP vào nhóm nhựa khó bám, cần xử lý đặc biệt; hệ keo 2950 không áp dụng cho PP. Thử độ bám của 2790 trước khi làm đại trà. |
| >ABS< · >ASA< | ABS, ASA | Nhóm nhựa kỹ thuật phổ biến ở ốp, lưới tản nhiệt; catalogue Sika liệt kê ABS trong bảng xử lý bề mặt cho keo. |
| >PC/PBT< · >PC+ABS< | Hỗn hợp polycarbonate | Nhóm nhựa có thể nhạy nứt ứng suất với dung môi — cẩn trọng khi làm sạch. |
| >PUR< · >RIM< | Polyurethane, PU đúc phản ứng | Thường gặp ở cản xe tải, xe chuyên dụng; xem bài giải pháp sửa nhựa PU/composite ô tô. |
| >GF< · >UP-GF< · >SMC< | Nhựa gia cường sợi, composite | Không phải “nhựa” theo nghĩa bả 2790 — dùng SikaPower®-2780 Glass Fibre cho laminate sợi thuỷ tinh. |
Cột “Điều cần lưu ý”: các ý về PP/PE/ABS trích từ catalogue Sika (hãng công bố — thị trường khác); các ý còn lại là kinh nghiệm chung ngành, cần xác nhận theo TDS vật liệu sửa chữa cụ thể.
Dùng SikaPower®-2790 ở đâu?
SikaPower®-2790 dùng để lấp và làm phẳng bề mặt chi tiết nhựa ô tô trước khi sơn. Sản phẩm không thay thế keo sửa nhựa ở vị trí nứt, gãy, thủng.
▸ Trầy sâu, xước, vết cạ trên cản trước, cản sau.
▸ Lõm nông trên cản sau khi đã nắn/hơ về biên dạng.
▸ Làm phẳng vết mài rãnh chữ V sau khi đã sửa nứt bằng keo SikaPower®-2950.
▸ Tái tạo biên dạng quanh vị trí vấu, tab đã đắp lại bằng keo SikaPower®-2955.
▸ Các chi tiết nhựa ngoại thất khác của xe cần sơn lại (theo mô tả “other plastic vehicle parts” của hãng).
▸ Nứt xuyên, thủng, gãy mảng — phải gia cường bằng keo SikaPower®-2950 và màng gia cường trước.
▸ Gãy vấu bắt vít, kẹp clip — dùng keo SikaPower®-2955.
▸ Tôn thép thân vỏ → 2720 Soft Light hoặc 2710 Ultrasoft.
▸ Composite sợi thuỷ tinh → 2780 Glass Fibre.
▸ Nhựa PP/PE, chi tiết nhựa trong suốt (kính đèn pha): catalogue không nêu — cần thử và xác nhận.
▸ Chi tiết nhựa chịu nhiệt cao gần động cơ, ống xả: chưa có dữ liệu nhiệt độ làm việc.



Dữ liệu đã công bố
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): PT chưa có TDS/PDS và SDS riêng cho SikaPower®-2790. Dữ liệu dưới đây trích từ catalogue Sika Automotive Aftermarket bản toàn cầu (10.2016) — tài liệu cấp dải sản phẩm, không phải TDS phát hành cho thị trường Việt Nam. Vui lòng yêu cầu TDS chính thức qua Zalo trước khi dùng cho báo giá, định mức hoặc quy trình kỹ thuật.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Bả matit gốc polyester cho sửa chữa chi tiết nhựa | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Tên mô tả của hãng | Putty for the Repair of Plastic Parts · trong bảng dải SP: “SikaPower®-2790 Plastic Putty” | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Định vị trong dải | Plastic substrates — nền nhựa | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Công dụng | Sửa cản và các chi tiết nhựa khác của xe | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Đặc tính | Dễ thao tác, dễ chà nhám · chịu va đập · đàn hồi | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Vị trí trong hệ sửa nhựa Sika | Công đoạn Filling (lấp, chuẩn bị bề mặt) — sau làm sạch và keo sửa nhựa | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Màu | Xám đậm (dark grey) | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Quy cách | Thùng 6 lon × 500 ml · Item No. 443383 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Cơ chế đóng rắn | 2 thành phần: nhựa polyester + chất đóng rắn peroxide (đặc trưng dòng bả polyester) | Suy luận kỹ thuật PT |
| Loại nhựa tương thích | Chưa được công bố — cần thử trên chi tiết thật hoặc xác nhận theo TDS | Chưa công bố |
| Yêu cầu sơn lót nhựa trước khi bả | Chưa được công bố cho 2790 | Chưa công bố |
| Tỷ lệ chất đóng rắn · thời gian thao tác · thời gian chà nhám | Chưa được công bố — làm theo nhãn | Chưa công bố |
| Chiều dày mỗi lớp · nhiệt độ thi công · VOC | Chưa được công bố | Chưa công bố |
*Hãng công bố — thị trường khác: Catalogue Sika Automotive Aftermarket (bản toàn cầu, 10.2016). Suy luận kỹ thuật PT: dựa trên đặc điểm chung của bả polyester 2 thành phần, cần xác nhận theo TDS.
Hệ sửa nhựa SikaPower®-2900 theo catalogue
Để thấy đúng vị trí của 2790, bảng dưới tóm tắt các thành phần trong hệ sửa chữa nhựa Sika công bố cùng catalogue. Đây là dữ liệu của các sản phẩm khác trong hệ, không phải thông số của 2790.
| Thành phần | Vai trò hãng nêu | Đặc điểm hãng nêu | Quy cách · Item |
|---|---|---|---|
| Sika® Cleaner G+P | Làm sạch chi tiết nhựa | Gốc cồn, khô nhanh, không để lại vệt | 12 × 500 ml bình xịt · 527420 (và các quy cách khác) |
| SikaPower®-2900 Primer | Tăng bám dính cho các sản phẩm sửa nhựa 2900 | Dùng trên nhiều loại nhựa khác nhau | 6 × 200 ml bình xịt · 505295 |
| SikaPower®-2950 (Fast) | Sửa cản, tạo hình lại nhựa — lưới tản nhiệt, spoiler, cản | Keo PU 2 thành phần; chà nhám rất tốt; sơn phủ được; chịu va đập cao; bền mà vẫn đàn hồi; không co ngót; dùng 2900 Primer cho gần mọi loại nhựa trừ PP, PTFE, PE | 6 × 50 ml ống · 505377 |
| SikaPower®-2955 (Superfast) | Sửa nhỏ dưới 5 cm, đắp lại vấu cản, dán giá đỡ đèn pha | Chà nhám được sau 10 phút; sơn phủ được; không chảy xệ; chịu va đập tốt | 6 × 50 ml ống · 505390 |
| SikaPower®-2790 | Lấp, chuẩn bị bề mặt trước sơn | Dễ thao tác, chà nhám; chịu va đập; đàn hồi | 6 × 500 ml lon · 443383 |
| Màng tạo hình · màng gia cường · đầu trộn · súng bơm 2900 | Phụ kiện cho keo 2950/2955 | Màng trong suốt dạng cuộn 360 cm; đầu trộn tĩnh; súng bơm tay | 505296 · 505297 · 505298 · 512113 |
Toàn bộ bảng: hãng công bố — thị trường khác (Catalogue Sika Automotive Aftermarket (bản toàn cầu, 10.2016)). Các sản phẩm keo 2950/2955, Cleaner G+P và phụ kiện hiện PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm.
Đóng gói & đặt hàng
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách theo catalogue hãng | Thùng 6 lon, mỗi lon 500 ml | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Mã hàng (Item No.) của hãng | 443383 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Màu | Xám đậm | Hãng công bố — thị trường khác* |
| Chất đóng rắn | Catalogue ghi “lon” (can), không ghi “kit” như các mã bả tôn — cần PT xác nhận chất đóng rắn có kèm trong thùng hay đặt riêng | Suy luận kỹ thuật PT |
| Đơn vị bán lẻ của PT · MOQ · tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể; tồn kho và thời gian giao chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng | Chưa công bố |
Hạng mục & mua hàng
Trầy, lõm nông, vết cạ ở góc cản — loại hư hỏng phổ biến nhất ở xe con trong đô thị; phục hồi thay vì thay cản mới.
Sau khi nứt cản đã được dán, gia cường bằng keo SikaPower®-2950, 2790 lấp rãnh mài và vết nối trước khi sơn.
Chi tiết nhựa sơn cùng màu xe bị trầy cần làm phẳng trước khi sơn lại — hạng mục ứng dụng phổ biến của dòng bả cho nhựa.
Lợi ích kinh tế của sửa thay vì thay. Với xưởng dịch vụ, khả năng phục hồi cản bằng hệ keo + bả cùng hãng giúp đưa ra phương án sửa khi phụ tùng chính hãng lâu về hoặc chi phí thay mới cao. Việc dùng hệ vật liệu đồng bộ (làm sạch — lót — keo — bả) của một nhà sản xuất cũng giúp truy nguyên nguyên nhân dễ hơn khi có khiếu nại về bong tróc. (Nhận định của PT.)
Quy cách hãng: thùng 6 lon × 500 ml (Item 443383). Đơn vị bán lẻ, số lượng tối thiểu, tồn kho và thời gian giao: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Với xưởng muốn triển khai cả hệ sửa nhựa, PT có thể báo giá gộp 2790 cùng SikaPower®-2900 Primer và kiểm tra khả năng cung ứng keo 2950/2955 theo lô.
Quy trình sửa cản nhựa
Quy trình 4 bước dưới đây là trình tự tham khảo khi dùng SikaPower®-2790 (suy luận kỹ thuật PT, dựa trên nguyên tắc chung của catalogue Sika). Tỷ lệ chất đóng rắn, thời gian, nhiệt độ luôn theo nhãn/TDS của sản phẩm.
Rửa sạch chi tiết bằng nước áp lực, để khô. Xác định loại nhựa theo ký hiệu mặt sau, đánh giá hư hỏng: chỉ trầy/lõm bề mặt hay đã nứt xuyên, thủng, gãy vấu.
Nứt xuyên/thủng: sửa theo quy trình keo SikaPower®-2950 bên dưới. Gãy vấu, kẹp: SikaPower®-2955. Chỉ trầy, lõm bề mặt: bỏ qua bước này.
Nhám vùng sửa để tạo độ bám, làm sạch hoàn toàn và để khô. Trộn 2790 với chất đóng rắn theo tỷ lệ in trên nhãn, miết lớp mỏng ép chặt rồi đắp đến hơi cao hơn bề mặt.
Khi bả đã đóng rắn theo thời gian nhãn, chà nhám từ thô đến mịn theo biên dạng cản, làm sạch bụi rồi chuyển sang hệ sơn lót cho nhựa của xưởng.
Catalogue Sika đăng quy trình 14 bước sửa cản và chi tiết nhựa bị nứt, thủng bằng keo “Plastic Adhesive Fast” (SikaPower®-2950). Bước cuối cùng của quy trình là chà nhám rồi tiến hành bả và sơn — đây chính là chỗ bả cho nhựa SikaPower®-2790 đảm nhận trong hệ. Mọi mốc thời gian trong quy trình được hãng ghi ở 23°C; nhiệt độ cao hơn làm đóng rắn nhanh hơn và ngược lại.
| Bước | Nội dung Sika công bố (tóm lược) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Rửa chi tiết nhựa bằng nước áp lực cao | Loại bỏ bùn đất, dầu |
| 2 | Vết nứt: khoan 1 lỗ vát chữ V ở đầu vết nứt. Lỗ thủng: khoan vài lỗ vát quanh vùng hư hỏng | Chặn vết nứt lan tiếp |
| 3 | Mặt trước: mài rãnh chữ V khoảng 1 cm vào hai mép, dùng giấy nhám P80 | Tạo rãnh để keo lấp đầy |
| 4 | Nhám mặt trước và mặt sau bằng giấy nhám P180 | Tạo bám dính |
| 5 | Làm sạch toàn vùng bằng Sika® Cleaner G+P, đảm bảo khô hoàn toàn | Không còn ẩm |
| 6 | Xịt 1 lớp mỏng Plastic Primer lên cả 2 mặt, chờ bay hơi 5 phút | Thời gian ở 23°C |
| 7 | Bơm bỏ một ít keo đến khi 2 thành phần A, B ra đều; lắp đầu trộn tĩnh, bỏ đoạn keo đầu | Đảm bảo trộn đúng |
| 8 | Bôi keo Plastic Adhesive Fast quanh vết nứt ở mặt sau | Gia cường mặt sau |
| 9 | Đặt màng gia cường đã cắt sẵn vào lớp keo | Reinforcement film |
| 10 | Phủ keo lên trên màng, không để bọt khí, đến khi phủ kín | — |
| 11 | Dùng màng tạo hình miết keo từ giữa ra mép để tránh bọt | Contouring film |
| 12 | Lấp vùng hư hỏng ở mặt trước bằng keo | — |
| 13 | Miết phẳng bằng màng tạo hình; tuân thủ thời gian đóng rắn trên nhãn | Có thể gia nhiệt tối đa 85°C để tăng tốc |
| 14 | Chà nhám bề mặt rồi tiến hành bả và sơn | ← SikaPower®-2790 vào ở bước này |
Nguồn: hãng công bố — thị trường khác (Catalogue Sika Automotive Aftermarket (bản toàn cầu, 10.2016), mục Sika Plastic Adhesive Fast — Bumper and Plastic Repair). Tóm lược bằng tiếng Việt, không phải bản dịch nguyên văn; đối chiếu nhãn sản phẩm trước khi áp dụng.
Catalogue Sika khuyến cáo chung: thông gió tốt, đeo găng tay và kính bảo hộ, không hút thuốc/không lửa/không ăn uống, xử lý chất thải đúng quy định, sẵn sàng phương án khẩn cấp. Bả polyester thường chứa monomer dễ bay hơi và chất đóng rắn peroxide (suy luận kỹ thuật — cần SDS để xác nhận): dùng khẩu trang lọc bụi khi chà nhám nhựa, yêu cầu SDS từ PT trước khi sử dụng.
Bả nhựa, keo nhựa hay bả tôn?
Câu hỏi thực tế nhất ở xưởng không phải “2790 tốt hơn mã nào”, mà là với tình trạng hư hỏng này, vật liệu nào làm việc chính và 2790 đóng vai trò gì. Bảng dưới trả lời theo dữ liệu catalogue Sika.
| Tình trạng hư hỏng trên chi tiết nhựa | Vật liệu chính | Vai trò của 2790 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Trầy xước, cạ sơn, vết mài nông | SikaPower®-2790 | Vật liệu chính | Kiểm tra loại nhựa trước |
| Lõm nông, chi tiết không nứt | Nắn/hơ về biên dạng, sau đó SikaPower®-2790 | Vật liệu chính | Bả không thay việc nắn |
| Nứt xuyên, thủng nhỏ | Keo SikaPower®-2950 + màng gia cường + 2900 Primer | Lớp hoàn thiện cuối | Theo quy trình 14 bước của Sika |
| Gãy vấu bắt vít, hư hỏng nhỏ dưới 5 cm | Keo SikaPower®-2955 + 2900 Primer | Lớp hoàn thiện nếu bề mặt cần | Chà nhám được sau 10 phút (hãng nêu cho 2955) |
| Nhựa PP, PE, PTFE | Chưa có giải pháp trong catalogue cho hệ keo 2950 | Cần thử, xác nhận | Hỏi PT trước khi nhận việc |
| Composite sợi thuỷ tinh (GRP, SMC) | SikaPower®-2780 Glass Fibre | Không dùng | Bả gia cường sợi |
① Chi tiết còn nguyên khối, chỉ trầy/lõm bề mặt → SikaPower®-2790.
② Có vết nứt xuyên hoặc lỗ thủng → keo SikaPower®-2950 + màng gia cường, rồi 2790 hoàn thiện (keo 2950: PT chưa có trang riêng).
③ Gãy vấu bắt vít, kẹp clip, giá đỡ đèn → keo SikaPower®-2955 (chưa có trang riêng).
④ Chi tiết là composite sợi thuỷ tinh → SikaPower®-2780 Glass Fibre.
⑤ Vùng sửa nằm trên tôn thép thân vỏ → 2720 Soft Light / 2710 Ultrasoft; lớp dày → 2785 Aluminum.
⑥ Chưa rõ loại nhựa → tìm ký hiệu vật liệu mặt sau chi tiết, chụp ảnh gửi PT qua Zalo trước khi thi công.
So sánh toàn dải bả SikaPower® 27xx


| Sản phẩm | Định vị trong bảng dải SP | Mô tả của hãng | Đặc tính hãng nêu | Quy cách (catalogue) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaPower®-2710 Ultrasoft | Top-end universal putty (bả đa năng cao cấp nhất dải) | Bả polyester, chà nhám rất tốt; đàn hồi, chịu va đập | Dễ thi công · chà nhám rất tốt · đàn hồi & chịu va đập | 6 × 1,25 kg kit, vàng nhạt · Item 443392 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| SikaPower®-2720 Soft Light (bảng dải SP ghi: 2700 Putties Soft Light) |
Multipurpose putty (bả đa dụng) | Bả polyester đa năng, rất dễ thi công và chà nhám; dùng lấp và hoàn thiện cho ô tô hoặc tàu thuyền | Rất dễ thi công · chà nhám rất tốt · bề mặt bả không rỗ | 6 × 1,3 L kit, vàng nhạt · Item 443379 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| SikaPower®-2785 Aluminum | High-thickness application (lớp bả dày) | Bả polyester chứa bột nhôm, phù hợp lớp bả dày hơn | Dễ thi công · chà nhám rất tốt · đàn hồi & chịu va đập | 6 × 2,5 kg kit, màu nhôm · Item 122293 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| SikaPower®-2780 Glass Fibre | GRP substrates and repair of holes (nền composite GRP, vá lỗ) | Bả polyester gia cường sợi, cho laminate sợi thuỷ tinh | Dễ thi công · chà nhám rất tốt · có sợi gia cường | 6 × 2 kg kit và 12 × 0,8 kg kit, vàng nhạt · Item 432745 / 510149 | Hãng công bố — thị trường khác* |
| SikaPower®-2790 ĐANG XEM | Plastic substrates (nền nhựa) | Bả sửa chữa cản và chi tiết nhựa ô tô | Dễ thao tác & chà nhám · chịu va đập · đàn hồi | 6 × 500 ml lon, xám đậm · Item 443383 | Hãng công bố — thị trường khác* |
*Toàn bộ số liệu bảng trên: Hãng công bố — thị trường khác, trích Catalogue Sika Automotive Aftermarket (bản toàn cầu, 10.2016). Ký hiệu “— không công bố” nghĩa là catalogue không nêu, KHÔNG có nghĩa sản phẩm không có đặc tính đó.
Ma trận chọn nhanh
| Tiêu chí | 2710 Ultrasoft | 2720 Soft Light | 2785 Aluminum | 2780 Glass Fibre | 2790 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lấp & hoàn thiện đa năng trên thân vỏ | ✓ công bố | ✓ công bố | — không công bố | — không công bố | — không công bố |
| Chà nhám (hãng nêu mức “rất tốt”) | ✓ công bố | ✓ công bố | ✓ công bố | ✓ công bố | “tốt” |
| Đàn hồi & chịu va đập | ✓ công bố | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố | ✓ công bố |
| Bề mặt bả không rỗ | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố | — không công bố | — không công bố |
| Lớp bả dày | — không công bố | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố | — không công bố |
| Sợi gia cường · nền GRP · vá lỗ | — không công bố | — không công bố | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố |
| Nền nhựa (cản, ốp nhựa) | — không công bố | — không công bố | — không công bố | — không công bố | ✓ công bố |
| Ngoài ô tô: tàu thuyền (marine) | — không công bố | ✓ công bố | — không công bố | — không công bố | — không công bố |
① Lõm, xước sâu trên tôn thép thân vỏ, muốn 1 mã vừa lấp vừa hoàn thiện mặt bả → SikaPower®-2720 Soft Light.
② Cùng nhu cầu nhưng ưu tiên bản cao cấp nhất dải, hãng nêu thêm đặc tính đàn hồi & chịu va đập → SikaPower®-2710 Ultrasoft.
③ Vùng biến dạng cần lớp bả dày hơn → SikaPower®-2785 Aluminum, sau đó phủ lớp bả mịn bằng 2710/2720 nếu cần (đối chiếu nhãn về khả năng phủ chồng).
④ Vá lỗ thủng nhỏ hoặc sửa chi tiết composite sợi thuỷ tinh (GRP) → SikaPower®-2780 Glass Fibre.
⑤ Cản và chi tiết nhựa → SikaPower®-2790; nứt/gãy nhựa cần liên kết lại → keo SikaPower®-2950/2955 kèm SikaPower®-2900 Primer (keo 2950/2955: PT chưa có trang riêng — liên hệ).
⑥ Chưa rõ → xác định vật liệu nền (thép, nhôm, nhựa, GRP), độ sâu vùng hư hỏng và hệ sơn đang dùng, rồi liên hệ PT.
Câu hỏi thường gặp
SikaPower®-2790 là gì và dùng để làm gì?
SikaPower®-2790 là bả matit gốc polyester của Sika dùng để sửa cản và các chi tiết nhựa của ô tô — lấp trầy, lõm nông, vết mài trên bề mặt nhựa trước khi sơn. Hãng nêu sản phẩm dễ thao tác, dễ chà nhám, chịu va đập và đàn hồi.
SikaPower®-2780 Plastic Putty có phải là SikaPower®-2790 không?
Nhiều khả năng là cùng một sản phẩm. Trong catalogue Sika, mục Plastic Repair in “SikaPower®-2780 Plastic Putty” nhưng mô tả và mã hàng 443383 trùng hoàn toàn với SikaPower®-2790 ở mục Body Filling; còn SikaPower®-2780 Glass Fibre là bả sợi thuỷ tinh với mã hàng 432745/510149. PT đối chiếu theo mã hàng 443383 khi báo giá.
Có thể dùng bả tôn như SikaPower®-2720 hay 2710 để bả cản nhựa không?
Catalogue Sika không định vị 2710, 2720 cho nền nhựa; mã hãng dành riêng cho nhựa là SikaPower®-2790, với đặc tính đàn hồi và chịu va đập phù hợp chi tiết nhựa hay bị uốn.
SikaPower®-2790 có sửa được cản bị nứt xuyên không?
Không nên dùng bả để sửa nứt xuyên. Theo quy trình Sika công bố, nứt và thủng được sửa bằng keo SikaPower®-2950 cùng màng gia cường và 2900 Primer; bả chỉ dùng ở bước cuối để lấp, làm phẳng bề mặt trước khi sơn.
Bả SikaPower®-2790 có cần sơn lót SikaPower®-2900 Primer trước không?
Catalogue không nêu yêu cầu này cho 2790; SikaPower®-2900 Primer được hãng gắn với hệ keo sửa nhựa 2900. Với từng loại nhựa, liên hệ PT để kiểm tra theo TDS lô hàng trước khi thi công.
SikaPower®-2790 bám được trên nhựa PP của cản xe không?
Catalogue Sika không công bố danh sách nhựa tương thích cho 2790. Hãng lưu ý PP và PE là nhóm nhựa khó bám cần xử lý đặc biệt, và hệ keo 2950 không áp dụng cho PP, PTFE, PE. Hãy thử trên chi tiết thật hoặc hỏi PT trước khi làm đại trà.
Làm sao biết cản xe làm bằng nhựa gì?
Tìm ký hiệu vật liệu đúc nổi ở mặt sau chi tiết, ví dụ >PP+EPDM<, >PC/PBT<, >ABS<, >PUR<. Nếu không thấy ký hiệu, chụp ảnh mặt sau và mã phụ tùng gửi PT qua Zalo để được tư vấn.
Tỷ lệ chất đóng rắn và thời gian chà nhám của SikaPower®-2790 là bao nhiêu?
Các thông số này chưa được công bố trong tài liệu kỹ thuật PT đang tham chiếu. Làm theo tỷ lệ và thời gian in trên nhãn sản phẩm, hoặc liên hệ PT qua Zalo 0961 76 96 46 để nhận TDS theo lô hàng.
SikaPower®-2790 dùng cho chi tiết composite sợi thuỷ tinh được không?
Catalogue định vị 2790 cho nền nhựa. Với laminate sợi thuỷ tinh (GRP), Sika khuyến nghị SikaPower®-2780 Glass Fibre — bả polyester gia cường sợi.
Mua SikaPower®-2790 theo quy cách nào? Có kèm chất đóng rắn không?
Quy cách hãng công bố là thùng 6 lon × 500 ml, màu xám đậm, mã hàng 443383. Catalogue ghi “lon” thay vì “kit”, nên PT sẽ xác nhận chất đóng rắn có kèm theo lô hàng hay không khi báo giá.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Cùng dòng bả matit SikaPower®-2700 Putties
② Sản phẩm đi kèm trong quy trình sửa chữa ô tô Sika
③ Sau khi bả & sơn: trám kín, bảo vệ thân vỏ
④ Danh mục & thương hiệu liên quan
⑤ Nội dung giải pháp
⑥ Tài liệu kỹ thuật
TDS và SDS riêng cho từng mã hiện chưa có trên hoachatpt.com — PT gửi bản mới nhất theo lô hàng khi khách yêu cầu.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng bả matit polyester SikaPower®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Cần báo giá SikaPower®-2790?
Gửi cho PT loại hư hỏng (lõm tôn, lỗ thủng, nhựa, composite), diện tích và số lượng dự kiến theo tháng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm tài liệu kỹ thuật bản mới nhất mà PT có.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.