TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-301 BODY REPAIR
SikaForce®-301 là keo PUR 2 thành phần được tối ưu hóa cho sửa chữa bộ phận nhựa ô tô tại body shop — thay thế hoàn toàn cho phương pháp hàn nhựa nhiệt hoặc dùng keo đơn thành phần không đủ độ bền kết cấu. Điểm khác biệt then chốt so với các keo sửa chữa thông thường là SikaForce®-301 cho phép sơn phủ trực tiếp lên bề mặt mối ghép sau khi đóng rắn, không yêu cầu primer đặc chủng hay xử lý bề mặt phức tạp — phù hợp với dây chuyền sửa chữa công nghiệp tốc độ cao.
SikaForce®-301 dán tốt trên SMC (Sheet Moulding Compound) — vật liệu composite phổ biến nhất trong sản xuất thân xe tải nhẹ, xe bus và các bộ phận ngoại thất ô tô. Ngoài ra, keo cũng dán hiệu quả trên BMC, GRP (GFK), nhựa ABS và nhiều nhựa kỹ thuật khác thường gặp trong ngành ô tô.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Dán SMC/BMC/GRP hiệu quả: bám dính vật liệu composite ô tô mà không cần surface activator
- ▸ Sơn phủ trực tiếp sau đóng rắn: rút ngắn quy trình body shop — không chờ primer khô thêm
- ▸ Elongation đủ để hấp thụ rung động: mối ghép không nứt vỡ theo chu kỳ rung của xe
- ▸ Kháng nhiên liệu, dầu, dung môi làm sạch: phù hợp môi trường dưới nắp capô và thân xe
- ▸ Bơm tĩnh 2 thành phần: trộn đều, sạch, không bọt khí — chất lượng mối ghép ổn định
- ▸ Chịu nhiệt độ sử dụng thực tế ô tô: từ −30°C đến +80°C liên tục
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo epoxy kết cấu chịu lực cao (LSS >15 MPa) — dùng SikaPower® nếu cần
- ✗ Không dùng cho mối ghép thép kết cấu chịu tải va đập mạnh
- ✗ Không thay thế được nhựa laminating composite (CR series)
- ✗ Không dùng trên bề mặt PE/PP chưa xử lý plasma
Kỹ thuật viên body shop, thợ sửa chữa thân xe tải/bus/ô tô nhựa composite; xưởng lắp ráp bộ phận nhựa SMC; nhà sản xuất cần giải pháp sửa chữa đạt tiêu chuẩn OEM.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sửa chữa vết nứt, gãy vỡ bộ phận nhựa SMC/BMC trên thân xe tải, xe bus, minibus
- ▸ Dán liên kết bộ phận nhựa GRP/GFK đã tháo rời (cánh cửa, nắp capô, wing)
- ▸ Sửa chữa và dán nhựa ABS trên bộ phận ngoại thất ô tô con
- ▸ Lắp ráp bộ phận nhựa composite mới (OEM hoặc aftermarket)
- ▸ Body shop sơn lại sau sửa chữa — sơn trực tiếp lên mối ghép đã đóng rắn
- ▸ Bít kín khe hở nhỏ và đường nứt tóc trên nhựa composite ô tô
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mối ghép kết cấu chịu lực cao (cần SikaPower® Epoxy hoặc SikaForce® structural)
- ✗ Kết cấu thân xe thép chịu va đập — không thay thế hàn điểm
- ✗ Bề mặt nhựa PP/PE không xử lý plasma hoặc flame treatment
- ✗ Môi trường ngâm chìm trong nước liên tục (chọn SP chuyên hàng hải)
- ✗ Nhiệt độ thi công dưới 5°C hoặc độ ẩm >85%
TECHNICAL DATA SHEET
SikaForce®-301
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2K (Phần A + Phần B) | — |
| Tỷ lệ trộn A:B (theo thể tích) | 2:1 | — |
| Màu sắc (sau trộn) | Xám trắng / Xám nhạt | — |
| Pot Life (23°C) | ~20 phút | — |
| Handling Time (23°C) | ~60 phút (tháo kẹp/jig) | — |
| Đóng rắn hoàn toàn (23°C) | 24 giờ (gia nhiệt 60°C/30 phút để đẩy nhanh) | — |
| Lap Shear Strength (SMC) | ~8–12 MPa | ISO 4587 |
| Elongation at Break | ~30–60% | ISO 527 |
| Nhiệt độ sử dụng lâu dài | −30°C đến +80°C | — |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +35°C | — |
| Đóng gói | Cartridge 400 ml (A+B, tỷ lệ 2:1) | — |
* Số liệu tham khảo từ TDS SikaForce®-301. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để có thông số chính xác theo ứng dụng cụ thể.
ISO 527 Tensile
OEM AUTOMOTIVE GRADE
SỬA CHỮA NHỰA SMC/COMPOSITE Ô TÔ
7 BƯỚC ĐẠT TIÊU CHUẨN BODY SHOP
ĐIỀU KIỆN THI CÔNG
& LƯU Ý AN TOÀN
NHIỆT ĐỘ & ĐỘ ẨM
- ▸ Thi công: +5°C đến +35°C
- ▸ Độ ẩm tối đa: 85% RH
- ▸ Không thi công khi bề mặt ẩm ướt hoặc có sương
- ▸ Gia nhiệt đẩy nhanh: 60°C / 30 phút
DỤNG CỤ CẦN THIẾT
- ▸ Súng bơm 2K tỷ lệ 2:1 (cartridge 400ml)
- ▸ Static mixer đầu 2K (đi kèm cartridge)
- ▸ Máy mài góc hoặc Dremel + đĩa cắt nhỏ
- ▸ Giấy nhám P80, P120, P180, P240
- ▸ Isopropanol hoặc MEK để vệ sinh bề mặt
BẢO QUẢN
- ▸ Nhiệt độ bảo quản: 5–25°C
- ▸ Tránh ánh nắng và nguồn nhiệt trực tiếp
- ▸ Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày SX
- ▸ Cartridge đã mở: dùng đầu mixer tạm thời bịt, dùng trong 8 giờ
PPE bắt buộc: kính bảo hộ, găng tay nitrile, áo bảo hộ. Thông gió đầy đủ (PUR Part A chứa isocyanate — không hít thở trực tiếp). Nếu tiếp xúc da: rửa ngay với xà phòng và nước. Không ăn uống trong khi thi công.
Không dùng lại đầu mixer đã để qua đêm (keo đóng bên trong). Không bôi keo khi bề mặt còn ướt dung môi. Không vượt quá pot life 20 phút — keo bắt đầu gel sẽ không bám dính. Không mài hoặc sơn khi keo chưa đóng rắn đủ 24 giờ.
SikaForce®-301
vs CÁC PHƯƠNG PHÁP SỬA CHỮA KHÁC
| Tiêu chí | SikaForce®-301 | Keo đơn thành phần | Hàn nhựa nhiệt | Vá nhựa epoxy |
|---|---|---|---|---|
| Độ bền mối ghép | ★★★ Kết cấu | ★ Thấp | ★★ Trung bình | ★★ Cứng giòn |
| Sơn phủ trực tiếp | ✓ Được | Tùy loại | Cần mài + primer | Cần primer SMC |
| Chịu rung động | ★★★ PUR đàn hồi | ★ Kém | ★★ Trung bình | ★ Giòn, dễ nứt |
| Phù hợp SMC/BMC | ✓ Chuyên dụng | Không đảm bảo | Có (kỹ thuật viên có kinh nghiệm) | Tùy loại epoxy |
| Tốc độ sửa chữa | Trung bình (24h) | Nhanh (1–4h) | Nhanh (ngay) | Chậm (24–48h) |
KHUYẾN NGHỊ THEO TÌNH HUỐNG SỬA CHỮA
- ▸ Vết nứt/tách mối ghép SMC xe tải/bus cần sơn lại ngay: → SikaForce®-301 (sơn được luôn, không cần primer)
- ▸ Bộ phận gãy đôi nhựa ABS cần độ bền kết cấu >15 MPa: → SikaPower®-755 hoặc -880
- ▸ Sửa chữa tốc độ cao cần handling time <30 phút: → SikaFast®-555 MMA (đóng rắn nhanh hơn)
- ▸ Chỉ cần bịt kín khe hở thẩm mỹ, không chịu lực: → keo đơn thành phần thông dụng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ THỢ BODY SHOP & KỸ SƯ SẢN XUẤT
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
SỬA CHỮA & LẮP RÁP COMPOSITE Ô TÔ
3.2 SikaForce® Hàng Hải
3.3 SikaFast® MMA
3.4 SikaPower® Epoxy
3.5 SikaForce®-301 Ô Tô ← ĐÂY
3.6 Keo Tấm Khuôn
3.7 Hardener Tra Cứu
3.8 RE551 Điện Tử
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-301?
Cung cấp thông tin loại nhựa cần sửa chữa, mức độ hư hỏng và yêu cầu sơn lại — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn quy trình và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Kho hàng: TP.HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng — Giao toàn quốc

