SikaPower®-1554
Keo epoxy kết cấu 2 thành phần không chảy xệ cho composite FRP, SMC và kim loại
SikaPower®-1554 là keo epoxy kết cấu 2 thành phần (epoxy + amine) dạng hồ thixotropic màu đen, đóng rắn ở nhiệt độ phòng, dùng chủ yếu để dán composite FRP, SMC và dán kết cấu kim loại hoặc chi tiết chèn (insert) trong ngành vận tải và công nghiệp chung. Hãng gọi đây là keo “đa dụng, toughened, thixotropic” (multipurpose toughened thixotropic structural adhesive). Trong xưởng, sản phẩm thường được gọi là “keo SikaPower 1554 màu đen” hoặc “epoxy 1554 dán SMC”.
Thixotropic nghĩa là hồ keo đặc khi đứng yên nhưng chảy được khi bị đùn qua ống trộn — nhờ vậy đường keo giữ nguyên hình dạng trên mặt đứng, không chảy xệ tới 10 mm. Kết hợp với mô-đun 2 300 MPa và Tg 63 °C, đây là mã hướng tới mối dán cứng vững trên chi tiết composite và kim loại, nơi đường keo cần lấp khe hở không đều.
▸ Mối dán đứng, trần hoặc mặt nghiêng
▸ Khe hở giữa chi tiết không đều, cần keo lấp khe
▸ Dán vỏ, gân tăng cứng composite FRP/SMC
▸ Chèn bạc ren, chi tiết kim loại vào composite
*Theo TDS SikaPower®-1554 hãng phát hành cho thị trường khác (v02.02, 09/2019): đóng rắn 1 ngày ở 40 °C, lớp keo 1 mm. Cần đối chiếu TDS áp dụng cho hàng PT cung cấp.
Hồ keo đứng vững — mối dán cứng vững
SikaPower®-1554 tạo mối dán cứng (rigid bond) với cơ tính cao và khả năng chịu lão hoá tốt trên nhiều loại vật liệu. Keo đóng rắn bằng phản ứng hoá học giữa hai thành phần ở nhiệt độ phòng; gia nhiệt bằng lò hoặc đèn hồng ngoại giúp tăng tốc, và theo hãng có thể nâng Tg cùng cường độ kéo, cắt cuối cùng.
Độ nhớt của hai thành phần được đo ở tốc độ cắt thấp 0,1 s⁻¹ (A: 400 Pa·s, B: 450 Pa·s) — đây là cách đo phản ánh đúng khả năng “đứng” của hồ khi không chịu lực. Con số này không so sánh trực tiếp được với độ nhớt Brookfield của các keo dạng lỏng vì khác phương pháp đo.
Độ co ngót thấp là một lợi thế hãng nêu rõ: với keo lấp khe dày, co ngót thấp giúp giảm ứng suất dư trong mối dán và hạn chế lộ vết keo (read-through) trên bề mặt composite mỏng — cơ chế kỹ thuật chung của keo epoxy lấp khe, cần kiểm tra trên chi tiết thật.
✓ Bám dính tốt trên nhiều vật liệu mà không cần sơn lót.
✓ Cường độ cao, làm việc kết cấu: cường độ kéo 28 MPa, lap-shear 24 MPa trên GFR-Epoxy.
✓ Chịu tốt nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
✓ Không chảy xệ đến 10 mm — thi công được trên mặt đứng.
✓ Tăng tốc đóng rắn bằng nhiệt.
✓ Co ngót thấp.
Vị trí trong hệ thống: SikaPower®-1554 thuộc dòng SikaPower®-1500 Series (keo epoxy 2 thành phần đa dụng) trong nhóm keo kết cấu Structural Bonding Solutions của Sika Industry. Trong 1500 Series, đây là mã được hãng mô tả đồng thời là “toughened” và “thixotropic”.
Thế hệ phát triển: PT chưa xác nhận quan hệ kế thừa/thay thế giữa SikaPower®-1554 và các mã -1511, -1548, -1576 — brochure hãng trình bày chúng như các lựa chọn song song trong cùng dòng.
Tên gọi trước đây: PT chưa ghi nhận tên gọi cũ nào của SikaPower®-1554 trong tài liệu đang tham chiếu.
• Pot life 30 phút: ngắn hơn -1548 và -1576 — chia mẻ thi công cho chi tiết lớn.
• Độ giãn dài 2,2 %: mối dán cứng; không phải lựa chọn cho vật liệu giãn nở nhiệt chênh lệch lớn.
• ABS: lap-shear 4,5 MPa, phá huỷ dạng bám dính — nhựa nhiệt dẻo cần thử nghiệm kỹ.
• Hạn dùng 12 tháng (15–25 °C) — ngắn hơn -1548; lên kế hoạch mua theo nhu cầu.
• Số liệu trong bài lấy từ TDS thị trường khác; PT chưa có TDS/SDS SikaPower®-1554 đăng trên website — yêu cầu qua Zalo trước khi dùng cho thiết kế, báo giá.
▸ Nhà sản xuất thân vỏ xe, cabin, nắp capo composite SMC/FRP.
▸ Xưởng đóng/sửa phương tiện vận tải, toa xe, thùng xe.
▸ Kỹ sư kết cấu composite cần chèn chi tiết kim loại chịu lực.
▸ Xưởng cơ khí chế tạo dán khung kim loại, gân tăng cứng.
▸ Bộ phận mua hàng cần 1 mã epoxy hồ đa dụng, không cần lót.
Vận tải & công nghiệp chung — composite là trọng tâm
SikaPower®-1554 được hãng định vị là keo kết cấu đa dụng cho công nghiệp, đặc biệt phù hợp dán composite (FRP, SMC) và dán kết cấu kim loại hoặc chi tiết chèn trong ngành vận tải và công nghiệp chung.
• Dán chi tiết composite FRP, SMC với nhau hoặc với khung kim loại.
• Dán kết cấu nhôm, thép thường, thép không gỉ — hãng ghi nhận phá huỷ dạng cố kết trên cả ba vật liệu.
• Chèn, cố định insert kim loại vào tấm composite.
• Mối dán trên mặt đứng, mặt nghiêng, khe hở lên tới 10 mm.
• Dán lên bề mặt sơn tĩnh điện (vật liệu nền hỏng trước keo trong thử nghiệm hãng).
• Đổ bọc (potting), bơm vào khe hẹp — dạng hồ không phù hợp; xem SikaPower®-1548.
• Mối dán lộ thiên cần màu trong — keo màu đen.
• Chi tiết rất lớn cần căn chỉnh lâu — pot life chỉ 30 phút.
• Mối dán chịu va đập, mỏi động mạnh — hãng định vị 1200 Series (SmartCore) cho tải động.
• PE, PP và nhựa năng lượng bề mặt thấp — không có trong dữ liệu hãng; bắt buộc thử nghiệm.









Số liệu điển hình SikaPower®-1554
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): PT chưa có TDS/SDS SikaPower®-1554 phát hành cho hàng cung cấp tại Việt Nam. Số liệu dưới đây lấy từ Product Data Sheet SikaPower®-1554 do hãng phát hành cho thị trường khác (Version 02.02, 09/2019) và brochure cấp dòng sản phẩm của hãng — chưa xác minh tương đồng hoàn toàn với lô hàng PT cung cấp. Vui lòng yêu cầu TDS chính thức qua Zalo trước khi dùng cho báo giá hoặc thiết kế kỹ thuật.
| Đặc tính | Thành phần A | Thành phần B | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy | Amine | TDS — MANUFACTURER CLAIM, OTHER MARKET |
| Màu | Đen | Be | TDS — MANUFACTURER CLAIM, OTHER MARKET |
| Khối lượng riêng | 1,4 g/cm³ | 1,2 g/cm³ | TDS — MANUFACTURER CLAIM, OTHER MARKET |
| Độ nhớt ở 0,1 s⁻¹ (23 °C) | 400 Pa·s | 450 Pa·s | TDS — MANUFACTURER CLAIM, OTHER MARKET |
| Đặc tính hỗn hợp (A+B) | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|---|
| Màu sau trộn | Đen | CQP001-1 | TDS — OTHER MARKET |
| Khối lượng riêng hỗn hợp | 1,3 g/cm³ | Tính toán | TDS — OTHER MARKET |
| Tỷ lệ trộn A:B | 1:1 thể tích · 10:9 khối lượng | — | TDS — OTHER MARKET |
| Trạng thái sau trộn | Hồ thixotropic, không chảy xệ đến 10 mm | — | TDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 30 °C | — | TDS — OTHER MARKET |
| Pot life | 30 phút | CQP021-1 · 23 °C/50% RH | TDS — OTHER MARKET |
| Thời gian mở (open time) | 40 phút | ISO 4587 · 23 °C · lớp keo 1 mm trên GFR-Epoxy | TDS — OTHER MARKET |
| Thời gian thao tác (handling) | 5 giờ | Không nêu điều kiện | Brochure dòng — MANUFACTURER CLAIM |
| Độ cứng Shore D | 80 | ISO 7619-1 | TDS — OTHER MARKET |
| Cường độ kéo | 28 MPa | ISO 527 · đóng rắn 1 ngày ở 40 °C | TDS — OTHER MARKET |
| Mô-đun đàn hồi | 2 300 MPa | ISO 527 · đóng rắn 1 ngày ở 40 °C | TDS — OTHER MARKET |
| Độ giãn dài khi đứt | 2,2 % | ISO 527 · đóng rắn 1 ngày ở 40 °C | TDS — OTHER MARKET |
| Lap-shear | 24 MPa | ISO 4587 · GFR-Epoxy · 1 mm · 1 ngày ở 40 °C | TDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh Tg | 63 °C | ISO 6721 · đóng rắn 1 ngày ở 40 °C | TDS — OTHER MARKET |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bảo quản 15 – 25 °C | TDS — OTHER MARKET |
Phát triển cường độ theo nhiệt độ
Ở nhiệt độ phòng, SikaPower®-1554 tăng cường độ chậm trong 4 giờ đầu; gia nhiệt 80 °C cho 15 MPa chỉ sau 1 giờ. Lap-shear (MPa) trên GFR-Epoxy, lớp keo 1 mm — đúng các mốc hãng công bố; ô “—” là mốc không công bố.
| Thời gian | 23 °C | 40 °C | 80 °C |
|---|---|---|---|
| 0,5 giờ | — | — | 3 |
| 1 giờ | — | — | 15 |
| 4 giờ | 0,7 | 10 | 21 |
| 16 giờ | 8 | 21 | |
| 24 giờ | 12 | 24 | |
| 48 giờ | 17 | ||
| 7 ngày | 21 | ||
| 14 ngày | 24 |
Ô nền vàng = cường độ cuối theo hãng. Nguồn: TDS SikaPower®-1554, Table 1 — MANUFACTURER CLAIM, OTHER MARKET.
Bám dính theo vật liệu nền
Trên nhôm, thép, inox và GFR-Epoxy, SikaPower®-1554 cho dạng phá huỷ cố kết (C) — tức keo tự đứt bên trong thay vì bong khỏi bề mặt. Điều kiện: lớp keo 1 mm, đóng rắn 14 ngày ở 23 °C, bề mặt mài và làm sạch; hãng ghi rõ kết quả chỉ để tham khảo.
| Vật liệu nền | Lap-shear | Dạng phá huỷ | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|---|
| Nhôm | 16 MPa | C — cố kết | TDS Table 2 — OTHER MARKET |
| Thép thường | 20 MPa | C — cố kết | TDS Table 2 — OTHER MARKET |
| Thép không gỉ | 20 MPa | C — cố kết | TDS Table 2 — OTHER MARKET |
| GFR-Epoxy | 24 MPa | C — cố kết | TDS Table 2 — OTHER MARKET |
| GFR-Polyester | 7 MPa | S — vật liệu nền | TDS Table 2 — OTHER MARKET |
| SMC | 8 MPa | S — vật liệu nền | TDS Table 2 — OTHER MARKET |
| ABS | 4,5 MPa | A — bám dính | TDS Table 2 — OTHER MARKET |
| Sơn tĩnh điện | 13 MPa | S — vật liệu nền | TDS Table 2 — OTHER MARKET |
Đọc bảng cho đúng: với SMC và GFR-Polyester, lap-shear 7–8 MPa là lúc tấm composite tách lớp (dạng S) — keo đã bền hơn vật liệu nền. Đây là kết quả mong muốn khi dán composite: mối dán không phải mắt xích yếu nhất.
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|
| Quy cách hãng | Ống đôi 50 ml và 200 ml (A+B trong cùng ống). TDS cũng nêu cách bơm từ thùng (pail) bằng thiết bị 2 thành phần | TDS — OTHER MARKET |
| Ống trộn tĩnh (khi dùng ống đôi) | Nordson Square Turbo Mixer 180A-824 (200 ml) · 295-620 (50 ml) | TDS — OTHER MARKET |
| Đóng thùng cho thiết bị bơm | Chưa xác nhận — cần PT/nhà sản xuất kiểm tra theo lô hàng | Chưa xác nhận |
| Giá, MOQ, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Chưa xác nhận |
| Bảo quản | 15 – 25 °C, hạn dùng 12 tháng | TDS — OTHER MARKET |
Nơi SikaPower®-1554 thường được chọn
Đây là các hạng mục ứng dụng điển hình của dòng sản phẩm, suy ra từ phạm vi hãng công bố — không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
Dán tấm vỏ, gân tăng cứng, mặt che composite lên khung — nơi mối dán thường nằm đứng và khe hở không đều. Dữ liệu hãng cho thấy vật liệu SMC hỏng trước keo.
Cố định bạc ren, tấm đệm, chân bắt vít kim loại vào tấm composite. Hãng nêu rõ ứng dụng “bonding metallic structures or inserts”; hồ keo giữ nguyên vị trí quanh chi tiết.
Dán khung nhôm, thép, inox trong thiết bị, tủ, vỏ máy — về mặt kỹ thuật phù hợp khi muốn giảm hàn/tán rivet, cần xác nhận bằng thử nghiệm tải thực tế.
• Ống đôi 50/200 ml cho sản xuất nhỏ, sửa chữa; sản xuất loạt lớn trao đổi với PT về phương án thiết bị bơm 2 thành phần.
• Hạn dùng 12 tháng — nên đặt hàng theo kế hoạch sản xuất thay vì tồn kho dài.
• Giá, MOQ, tồn kho: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.
Thi công hồ keo trong 40 phút mở
Làm sạch, làm khô, loại bỏ dầu mỡ, bụi; dữ liệu bám dính của hãng dựa trên mài nhám + làm sạch. Composite đúc khuôn cần loại bỏ chất tách khuôn còn sót. Xác nhận quy trình bằng thử nghiệm trên chi tiết gốc.
Ống đôi: bơm keo khi chưa lắp ống trộn để cân mức, lắp ống trộn Nordson đúng loại, bỏ vài cm đầu. Bơm từ thùng: dùng thiết bị 2 thành phần phù hợp.
Thi công ở 15 – 30 °C. Đùn đường keo lên mặt đứng hoặc khe (không chảy xệ tới 10 mm), ghép chi tiết trong open time 40 phút; pot life của keo đã trộn là 30 phút.
Ở 23 °C, lap-shear chỉ 0,7 MPa sau 4 giờ và 12 MPa sau 24 giờ — giữ gá đủ lâu. Gia nhiệt 40 °C trong 24 giờ hoặc 80 °C trong 4 giờ để đạt cường độ cuối nhanh hơn.
• Ghép chi tiết sau khi hết open time → bề mặt keo bắt đầu đóng rắn, giảm thấm ướt. Với chi tiết dài, chia đoạn thi công.
• Tháo gá sau vài giờ ở nhiệt độ phòng → theo bảng hãng, 4 giờ ở 23 °C mới đạt 0,7 MPa.
• Không cân mức ống đôi trước khi lắp ống trộn → lệch tỷ lệ ở đoạn keo đầu.
• Vệ sinh sai cách → keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp; không dùng dung môi lên da, dùng khăn lau tay công nghiệp như Sika® Cleaner-350H.
Khi nào chọn -1554, khi nào chọn -1548 / -1576?
Chọn SikaPower®-1554 khi mối dán cần keo “đứng” được — mặt đứng, khe hở không đều, composite FRP/SMC — và chấp nhận thời gian thao tác ngắn hơn. Bảng dưới đặt ba mã cạnh nhau theo cùng một nguồn: brochure “Structural Bonding Solutions — High Performance Adhesives” (04/2018) của hãng; dữ liệu dạng keo lấy từ TDS riêng.
| Tiêu chí | SikaPower®-1554 | SikaPower®-1548 | SikaPower®-1576 | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|---|---|
| Dạng keo | Hồ thixotropic, không chảy xệ ≤10 mm | Lỏng sệt, tự san phẳng | Chưa công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu | TDS riêng từng mã |
| Màu sau trộn | Đen | Vàng nhạt / hổ phách trong mờ | Xám | Brochure — MANUFACTURER CLAIM |
| Pot life | 30 phút | 100 phút | 70 phút | Brochure — MANUFACTURER CLAIM |
| Handling time | 5 giờ | 8 giờ | 10 giờ | Brochure — MANUFACTURER CLAIM |
| Lap-shear | 24 MPa | 26 MPa | 23 MPa | Brochure — MANUFACTURER CLAIM |
| Cường độ kéo | 28 MPa | 30 MPa | 27 MPa | Brochure — MANUFACTURER CLAIM |
| Độ giãn dài | 2 % | 9 % | 2 % | Brochure — MANUFACTURER CLAIM |
| Mô-đun E | 2 300 MPa | 1 000 MPa | 2 300 MPa | Brochure — MANUFACTURER CLAIM |
| Tg | 63 °C | 40 °C | 60 °C | Brochure — MANUFACTURER CLAIM |
| Phá huỷ trên nhôm/thép/inox | C — cố kết | A — bám dính | Chưa công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu | TDS riêng (1554: OTHER MARKET) |
① Mối dán đứng/nghiêng, khe hở đến 10 mm, composite FRP/SMC, chi tiết chèn kim loại → SikaPower®-1554.
② Dán kim loại chịu lực chính, muốn phá huỷ cố kết thay vì bong bề mặt → ưu tiên thử nghiệm SikaPower®-1554 trước.
③ Chi tiết lớn, cần hơn 30 phút để trét và căn chỉnh, mối dán nằm ngang hoặc cần đổ bọc → SikaPower®-1548.
④ Cần keo toughened màu xám với pot life 70 phút cho lắp ráp kim loại – composite → SikaPower®-1576.
⑤ Tải va đập, rung, mỏi → SikaPower®-1200 / -1277 (SmartCore) (chưa xác minh trang riêng — liên hệ PT).
⑥ Cần độ giãn dài lớn hoặc dán nhựa nhiệt dẻo → cân nhắc SikaForce® (PU) hoặc SikaFast® (acrylic).
⑦ Nếu chưa rõ → gửi PT: vật liệu 2 mặt dán, hướng mối dán, khe hở lớn nhất, nhịp sản xuất, nhiệt độ làm việc.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: SikaPower®-1554 là mã duy nhất trong ba mã có dữ liệu phá huỷ cố kết trên cả nhôm, thép thường và inox, đồng thời có Tg cao nhất (63 °C). Cùng với khả năng không chảy xệ tới 10 mm, đây là tổ hợp hợp lý cho mối dán kết cấu kim loại – composite trên phương tiện, nơi chi tiết thường lắp đứng và bề mặt kim loại chiếm phần lớn.
Điểm cần tính kỹ là nhịp sản xuất: ở 23 °C, keo gần như chưa có cường độ sau 4 giờ (0,7 MPa) và cần khoảng 14 ngày để đạt 24 MPa. Nếu xưởng có buồng sấy 40 °C, bảng hãng cho thấy đạt 24 MPa sau 24 giờ — tức rút chu kỳ từ 2 tuần xuống 1 ngày. Với xưởng không có nguồn nhiệt, kế hoạch gá kẹp và lưu chi tiết là yếu tố quyết định năng suất hơn là bản thân keo.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaPower®-1554
SikaPower®-1554 là keo gì?
SikaPower®-1554 là keo epoxy kết cấu 2 thành phần dạng hồ thixotropic màu đen, đóng rắn ở nhiệt độ phòng, dùng để dán composite FRP, SMC và kết cấu kim loại, chi tiết chèn trong vận tải và công nghiệp chung.
Keo SikaPower 1554 dán mặt đứng có bị chảy không?
Không, trong giới hạn hãng công bố: keo không chảy xệ đến 10 mm nên phù hợp mối dán đứng. Đường keo dày hơn 10 mm hoặc bề mặt quá nóng cần thử nghiệm trước.
Dán SMC bằng SikaPower®-1554 có cần sơn lót không?
Theo hãng, SikaPower®-1554 bám dính tốt trên nhiều vật liệu mà không cần sơn lót; dữ liệu thử nghiệm dùng mài nhám và làm sạch. Composite đúc khuôn vẫn cần loại bỏ chất tách khuôn và kiểm tra bằng thử nghiệm trên chi tiết thật.
Bao lâu thì SikaPower®-1554 đạt cường độ đủ để tháo gá?
Ở 23 °C, lap-shear đạt 8 MPa sau 16 giờ và 12 MPa sau 24 giờ trên GFR-Epoxy theo hãng; brochure ghi handling time 5 giờ. Ở 80 °C, keo đạt 15 MPa sau 1 giờ và 21 MPa sau 4 giờ.
Vì sao keo epoxy 1554 dán SMC chỉ đạt 8 MPa?
Vì tấm SMC tách lớp trước khi keo đứt (dạng phá huỷ S). Con số này thể hiện giới hạn của vật liệu SMC; mối dán không phải điểm yếu.
SikaPower®-1554 và SikaPower®-1548 khác nhau chỗ nào?
SikaPower®-1554 là hồ đen không chảy xệ, pot life 30 phút, Tg 63 °C; SikaPower®-1548 là keo lỏng tự san phẳng, trong mờ, pot life 100 phút, Tg 40 °C. Chọn 1554 cho mặt đứng và khe hở, 1548 cho diện tích lớn nằm ngang và đổ bọc.
SikaPower®-1554 có dùng được cho nhựa ABS không?
Có thể, nhưng hạn chế: hãng ghi lap-shear 4,5 MPa trên ABS với dạng phá huỷ bám dính. Với nhựa nhiệt dẻo, PT khuyến nghị thử nghiệm và cân nhắc thêm keo SikaFast® hoặc SikaForce®.
Mua SikaPower®-1554 và TDS ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaPower®-1554; TDS/SDS áp dụng cho lô hàng được gửi theo yêu cầu. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo để nhận báo giá theo số lượng.
Sản phẩm & tài liệu liên quan
Hai thành phần A (epoxy) và B (amine) đóng chung trong ống đôi 1:1; với thiết bị bơm từ thùng, A và B được cấp riêng qua máy 2 thành phần — xác nhận quy cách với PT.
Sika® Aktivator PRO →Cho mối dán PU/silicone cùng cụm lắp ráp
Sika® Primer-204 N →Lót kim loại cho keo PU trong cùng cụm (Sikaflex®)
Sika® Primer-207 →Lót đa năng cho keo PU trên kính, kim loại, nhựa
Phụ kiện TDS chỉ định: ống trộn Nordson 180A-824 / 295-620, súng ống đôi 1:1 hoặc thiết bị 2 thành phần, Sika® Remover-208, Sika® Cleaner-350H (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm).
SikaPower®-1554 được hãng công bố không cần sơn lót; primer/aktivator ở trên dành cho hệ keo PU/silicone dùng song song trong cùng sản phẩm.
SikaPower®-1576 →Toughened, màu xám, pot life 70 phút
SikaPower®-1511, -1511 LV, -1200, -1277 (chưa xác minh trang riêng — liên hệ PT). Toàn bộ dòng: SikaPower® · keo đàn hồi: Sikaflex®.
Phương tiện vận tải thương mại
Nhựa composite cao cấp
Keo kết dính composite
Trám khe kết dính đàn hồi
Keo kết dính
Sản xuất ô tô
Dịch vụ sửa chữa ô tô
Keo PUR, MMA, Epoxy khác nhau thế nào, chọn loại nào?
Giải pháp cho ngành ô tô và xe điện
Giải pháp cho hàng hải, đóng tàu composite
Sửa chữa nhựa PU/composite ngành ô tô (body shop)
Giải pháp toàn diện keo dán Sika cho công nghiệp và ô tô
Chuyên mục: Nhựa đúc composite & tấm đúc — Advanced Resins
BROCHURE · PDFStructural Bonding Solutions — High Performance Adhesives
SELECTION GUIDE · PDFEpoxy Adhesive Selection Guide
Brochure là tài liệu cấp dòng sản phẩm; số liệu riêng của SikaPower®-1554 cần đối chiếu TDS áp dụng.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng keo kết cấu Sika, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Dán composite & kim loại với SikaPower®-1554
Gửi kỹ sư Hoá Chất PT bản vẽ mối dán, vật liệu và nhịp sản xuất — PT tư vấn mã keo, phương án gá kẹp/gia nhiệt và gửi TDS áp dụng cho lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (PT Chemicals) · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Phân phối hoá chất xây dựng & công nghiệp toàn quốc











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.