
SIKAMELT®-211 — APP TEMP TỪ 140°C
THẤP NHẤT DÒNG PSA · LÝ TƯỞNG CHO FOAM VÀ FILM MỎNG
Foam PE/PS mỏng, film PE, và một số vải tổng hợp bắt đầu co lại hoặc biến dạng ở nhiệt độ cao (thường từ 150–180°C). PSA thông thường (285: 170–190°C, 230: 150–170°C) có thể làm cong, co hoặc rách substrate nhạy nhiệt. SikaMelt®-211 bắt đầu từ 140°C — thấp nhất trong toàn bộ dòng SikaMelt® PSA — cho phép tráng lên foam mỏng, film PE, và vải nhạy nhiệt mà không gây biến dạng (theo TDS SikaMelt®-211 v04.02, pt_BR, Sika S.A.).
SikaMelt®-211 là keo PSA hot melt đa năng gốc cao su nhiệt dẻo với độ nhớt thấp (baixa viscosidade) và nhiệt độ thi công thấp — hai tính năng đặc biệt phục vụ ứng dụng foam và film nhạy nhiệt. Softening 88°C — thấp nhất trong nhóm 209/211/230/285 — phù hợp với dây chuyền có lò sấy nhiệt độ thấp hoặc ứng dụng không chịu nhiệt cao. Tuy nhiên SAFT chỉ 60°C — cần lưu ý khi dùng trong môi trường nhiệt độ cao.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ App temp từ 140°C — thấp nhất SikaMelt® PSA: thấp hơn 230 (150°C), 209 (150°C), 285 (170°C)
- ▸ Độ nhớt thấp (9.500 mPa·s @150°C): tráng đều hơn, dễ bơm ở áp suất thấp, phù hợp slot die và spray
- ▸ Tack cao (alto tack): bám ngay khi áp nhẹ
- ▸ Peel strength 35 N/25mm: đủ tốt cho băng dán công nghiệp thông thường
- ▸ Dải bám rộng: giấy, film, lá nhôm, vải, foam
- ▸ Shelf 24 tháng, Drum 175kg: sản xuất số lượng lớn
230: App 150°C, SAFT 67°C, peel 35 N/25mm — tiêu chuẩn. 211: App 140°C (thấp hơn 10°C), SAFT 60°C, peel 35 N/25mm — khi substrate cần nhiệt độ thi công thấp hơn. Chọn 211 khi 230 làm biến dạng foam/film.
- ✗ SAFT 60°C — thấp nhất nhóm; không dùng >50°C
- ✗ Substrate chứa chất hóa dẻo monomer
- ✗ Cần FR → dùng 285 FR
- ✓ N₂/CO₂ bảo vệ bể

| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Thermoplastic rubber | Borracha termoplástica — PSA |
| Màu sắc | Yellowish (vàng nhạt) | CQP001-1 |
| Mật độ | 1,00 kg/l | |
| Độ nhớt @150°C | 9.500 mPa·s | Đo @150°C (khác 285 @190°C) |
| Softening | 88°C | CQP538-5 — thấp nhất nhóm PSA |
| App temp | 140–170°C 🏆 | THẤP NHẤT dòng SikaMelt® PSA |
| SAFT | 60°C | CQP560-1 — thấp nhất nhóm; giới hạn nhiệt độ dùng |
| Peel strength | 35 N/25mm | CQP568-1 @23°C/50% r.h. |
| Shelf life | 24 tháng | Bảo quản <40°C |
| Vệ sinh | Sika® Remover-208 | |
| Đóng gói | Box 8kg · Comp.box 12kg · Drum 175kg |
Nguồn: TDS SikaMelt®-211 Version 04.02 (11-2025), pt_BR — Sika S.A. (Brazil). Bản TDS đầy đủ tại hoachatpt.com.
KHI NÀO CẦN APP TEMP THẤP?
✓ DÙNG CHO
- ▸ Foam PE/EPS mỏng nhạy nhiệt
- ▸ Film PE mỏng (<50 micron)
- ▸ Giấy, film polymer, lá nhôm, vải
- ▸ Dây chuyền nhiệt độ thấp
- ▸ Băng dán SAFT 60°C (ứng dụng trong nhà)
✗ KHÔNG & LƯU Ý
- ✗ SAFT 60°C — không dùng trên 50°C
- ✗ Ứng dụng ngoài trời nhiệt độ cao
- ✗ Cần peel >35 N/25mm → 209/285
- ✓ N₂/CO₂ bảo vệ bể
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch, khô
- Nấu 140–170°C (bắt đầu từ 140°C)
- Tráng film/bead/dot/spray
- Phủ release liner
- Vệ sinh: Sika® Remover-208

| Sản phẩm | App temp bắt đầu | SAFT | Peel | Chọn khi |
|---|---|---|---|---|
| 211 ⭐ | 140°C 🏆 | 60°C | 35 N/25mm | Foam/film nhạy nhiệt |
| 230 | 150°C | 67°C | 35 N/25mm | Tape + felt tiêu chuẩn |
| 209 | 150°C* | 74°C* | 40 N/25mm* | Low fogging ô tô |
| 285 | 170°C | 95°C | 45 N/25mm | SAFT cao, peel cao nhất |
- ▸ Foam/film mỏng nhạy nhiệt, cần app temp thấp nhất: → SikaMelt®-211
- ▸ Đa năng tiêu chuẩn, tape + felt: → SikaMelt®-230
- ▸ Nội thất ô tô, low fogging: → SikaMelt®-209*
- ▸ SAFT cao 95°C, peel 45 N/25mm: → SikaMelt®-285
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-211 khác SikaMelt®-230 thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”211: app temp bắt đầu từ 140°C (230: 150°C), SAFT 60°C (230: 67°C). Cả hai peel 35 N/25mm. 211 phù hợp foam/film mỏng nhạy nhiệt hơn. 230 phổ biến hơn cho tape và felt tiêu chuẩn.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-211 SAFT 60°C — có ứng dụng ngoài trời được không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Không khuyến cáo. Mùa hè Việt Nam bề mặt ngoài trời có thể đạt 60-70°C. SAFT 60°C → creep ở nhiệt độ đó. Dùng 285 (SAFT 95°C) hoặc 285 MC (100°C) cho ứng dụng ngoài trời.”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-211″,”description”:”Keo PSA hot melt đa năng độ nhớt thấp gốc cao su nhiệt dẻo. App temp thấp nhất dòng SikaMelt PSA từ 140°C. SAFT 60°C, peel 35 N/25mm, softening 88°C. Phù hợp foam/film mỏng nhạy nhiệt, ứng dụng trong nhà.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN SIKAMELT®-211
Báo loại foam/film và nhiệt độ vận hành — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.