TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-710 L100
SikaForce®-710 L100 là đại diện đầu bảng của dòng SikaForce® 2C tạo bọt cho panel sandwich, được thiết kế cho những tình huống mà không sản phẩm nào khác trong dòng đáp ứng được: panel tường đứng khổ cực lớn (16m+), lắp ráp thủ công nhiều điểm dán đòi hỏi cân chỉnh tỉ mỉ, hoặc dây chuyền sản xuất với nhiệt độ thi công cao cần “buffer” thời gian thêm. Với độ nhớt Part A ~100 Pa·s — cao nhất trong dòng — keo tạo bead cứng, không nhỏ giọt, không trượt trên bất kỳ bề mặt nào kể cả mặt vát nghiêng. Pot life ~40 phút cho toàn quyền kiểm soát quá trình lắp ráp phức tạp.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life ~40 phút (23 °C) — dài nhất toàn dòng, đủ cho panel cực lớn và lắp ráp phức tạp nhiều điểm
- ▸ Sag resistance tối đa (~100 Pa·s) — keo không chảy, không nhỏ giọt kể cả bề mặt nghiêng hoặc overhead
- ▸ PU 2C tạo bọt — bù dung sai bề mặt, lấp đầy khe hở, phân phối tải đều toàn diện tích
- ▸ Đóng rắn hoá học — độc lập với độ ẩm, nhất quán trong mọi điều kiện nhà máy
- ▸ Dải nhiệt vận hành rộng: −40 °C đến +80 °C — phù hợp mọi ứng dụng từ kho đông đến mái nóng
- ▸ Tỷ lệ trộn 100:20, hardener SikaForce®-010 — dùng chung với cả dòng 710 L35 và 490 L15
- ▸ Thích hợp thi công mùa hè nhiệt đới khi pot life các sản phẩm khác bị rút ngắn đáng kể
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Pot life dài → chu kỳ clamp dài hơn — không phù hợp dây chuyền tốc độ cao cần clamp nhanh
- ✗ Độ nhớt ~100 Pa·s — đặc hơn, cần bơm 2C có lực đẩy cao hơn hoặc kiểm tra tương thích thiết bị
- ✗ Không phải keo kết cấu LSS cao — không thay thế SF-490 L15 khi cần sức bền cắt lớn
- ✗ Không tương thích PE, PP, PTFE, silicone không xử lý
Kỹ sư lắp ráp panel tường cực lớn (>14m) · Nhà thầu kho đông lạnh đặc biệt, container reefer khổ lớn · Xưởng lắp ráp thủ công phức tạp nhiều điểm dán · Nhà máy có nhiệt độ xưởng cao cần pot life buffer thêm
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Panel tường đứng khổ cực lớn (>14–16m) — khi 710 L35 không đủ pot life
- ▸ Lắp ráp thủ công nhiều điểm dán phức tạp, cần cân chỉnh tỉ mỉ trước khi ép
- ▸ Container lạnh khổ lớn (reefer 40ft, 45ft HC) — vách tường đứng 4 mặt cực lớn
- ▸ Kho đông lạnh công nghiệp quy mô lớn — panel tường đứng PIR/PUR dày 200–250mm
- ▸ Thi công mùa hè nhiệt đới Việt Nam — bù pot life bị rút ngắn do nhiệt độ xưởng 30–38 °C
- ▸ Ứng dụng yêu cầu sag resistance tuyệt đối — tường nghiêng, bề mặt vát hoặc overhead dán
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dây chuyền tự động tốc độ cao cần clamp ngắn — chu kỳ dài làm giảm năng suất
- ✗ Panel mái nằm ngang không cần sag resistance — chọn 420 L20 loãng hơn, bơm dễ hơn
- ✗ Thiết bị bơm 2C áp thấp không đủ lực đẩy keo ~100 Pa·s — kiểm tra tương thích trước
- ✗ Mối dán kết cấu cần LSS cao — dùng SikaForce®-490 L15







TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên mới / Tên cũ | SikaForce®-710 L100 / SikaForce-7710 L100 | Sản phẩm đổi tên — chất lượng không thay đổi |
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần — tạo bọt | Bù dung sai — sag resistance tối đa |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 20 (theo khối lượng) | Hardener: SikaForce®-010 Part B |
| Độ nhớt Part A (23 °C) | ~100 Pa·s | Cao nhất dòng — sag resistance tuyệt đối |
| Độ nhớt Part B (23 °C) | ~1 Pa·s | SikaForce®-010 |
| Pot life (23 °C) | ~40 phút | Dài nhất trong dòng 2C — giảm khi T° tăng |
| Nhiệt độ thi công | +10 °C đến +35 °C | Bề mặt và keo phải trong dải này |
| Nhiệt độ vận hành (sau đóng rắn) | −40 °C đến +80 °C | Kho đông đến tường nóng công nghiệp |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1,1 g/cm³ | Sau trộn đồng nhất 23 °C |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (Part A) / 12 tháng (Part B) | Bảo quản kín, 10–25 °C, tránh ẩm |
| Đóng gói | Thùng 200 kg (Part A) + thùng 40 kg (Part B) | Liên hệ PT để xác nhận quy cách |
⚠️ SDS Part A (PDF)
⚠️ SDS Part A — Tên cũ SikaForce-7710 (PDF)
📋 Hướng dẫn Structural Bonding (PDF)
⚠ Lưu ý thiết bị: Với độ nhớt Part A ~100 Pa·s, cần kiểm tra áp suất bơm 2C trước khi triển khai — bơm áp thấp thiết kế cho sản phẩm ~15–35 Pa·s có thể không đủ lực đẩy. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn tương thích thiết bị cụ thể.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS



HƯỚNG DẪN TRỘN & THI CÔNG
SIKAFORCE®-710 L100



KIỂM TRA THIẾT BỊ BƠM
Bước đầu tiên và quan trọng nhất với L100: kiểm tra áp suất tối đa của bơm 2C có đủ đẩy keo ~100 Pa·s không. Thử nghiệm bơm thử Part A riêng (không Part B) để đánh giá lực đẩy trước khi bắt đầu ca sản xuất. Điều chỉnh nhiệt độ Part A về 20–23 °C để giảm độ nhớt tạm thời nếu cần.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt thép galvanized và lõi PIR/PUR phải khô, sạch dầu mỡ. Lau bằng SikaForce®-096 Cleaner hoặc Sika Cleaner 350H. Với panel cực lớn, chia bề mặt thành các vùng và chuẩn bị từng vùng trước khi bơm — không để bề mặt đã làm sạch tiếp xúc bụi quá 2 giờ.
BƠM KEO — TẬN DỤNG POT LIFE 40 PHÚT
Bơm keo theo đường zig-zag hoặc bead song song phủ đều tối thiểu 80% diện tích. Sag resistance ~100 Pa·s đảm bảo bead keo không dịch chuyển trong suốt 40 phút — đây là thời gian đủ để lắp panel cực lớn và cân chỉnh vị trí tỉ mỉ. Đây là điểm mạnh duy nhất của L100 so với L35.
ÉP & CLAMP — CÓ THỜI GIAN CÂN CHỈNH
Ép panel về vị trí bất kỳ lúc nào trong pot life (~40 phút). Với panel cực lớn, có thể ép từng đầu, cân chỉnh trục rồi ép phần còn lại. Giữ clamp tối thiểu 60–90 phút. Đóng rắn hoàn toàn sau 24 giờ ở 23 °C. Không vận chuyển hoặc chịu tải trước khi đóng rắn hoàn toàn.
Bảo quản Part A kín, tránh ẩm, 10–25 °C (hạn 9 tháng). Part B hạn 12 tháng. Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ và mặt nạ lọc hơi hữu cơ. Vệ sinh bơm và static mixer bằng SikaForce®-096 Cleaner ngay sau ca — keo đặc dính vào thiết bị rất khó tẩy khi đã đóng rắn.
Do độ nhớt cao (~100 Pa·s), Part A khó bơm hơn ở nhiệt độ thấp — tránh để thùng keo ở điều kiện <15 °C. Pot life dài không đồng nghĩa có thể bơm keo rồi để chờ lâu — keo đã tiếp xúc không khí qua đầu bơm bắt đầu phản ứng ngay. Không để keo hở quá 5 phút trong đầu bơm.
SO SÁNH TOÀN DÒNG
KEO PU SIKAFORCE® PANEL SANDWICH
| Sản phẩm | Tạo bọt | Pot life | Sag | Tốt nhất cho | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-100 CT14 | CÓ (1C) | Ẩm khí | ★★ | Panel mái ngang, dây chuyền 1C tốc độ cao | — |
| SikaForce®-420 L20 | CÓ (2C) | ~25 phút | ★★★ | Panel mái nằm ngang khổ lớn, 2C bơm tự động | Xem → |
| SikaForce®-710 L35 | CÓ (2C) | ~20 phút | ★★★★★ | Panel tường đứng tiêu chuẩn, kho lạnh, xe đông | Xem → |
| SikaForce®-710 L100 ⭐ | CÓ (2C) | ~40 phút ★ | ★★★★★ | Panel tường cực lớn, lắp thủ công phức tạp, mùa hè | — |
| SikaForce®-712 L35 | CÓ (2C) | ~20 phút | ★★★★ | Panel tường tiêu chuẩn — xem TDS so sánh với 710 L35 | Xem → |
| SikaForce®-490 L15 | KHÔNG | ~8–10 phút | ★★ | Kết cấu LSS cao — composite/kim loại, clamp ngắn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ — CHỌN L35 HAY L100?
- ▸ Panel tường đứng tiêu chuẩn (<14m), xưởng <30 °C: → SikaForce®-710 L35 (pot life đủ, bơm dễ hơn)
- ▸ Panel tường đứng >14m HOẶC xưởng >30 °C HOẶC lắp thủ công phức tạp: → SikaForce®-710 L100 ✓
- ▸ Container reefer 40ft+, phòng sạch lớn, kho đông công nghiệp: → SikaForce®-710 L100 ✓
- ▸ Mùa hè khi pot life L35 rút xuống <12 phút: → Chuyển tạm sang SikaForce®-710 L100
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & NHÀ THẦU
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÀNH CHO BẠN
Sản phẩm bắt buộc / khuyến nghị dùng kèm
Vệ sinh thiết bị ngay sau ca — bắt buộc với keo đặc 100 Pa·s
Lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật khác nhau
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-710 L100?
Cho chúng tôi biết kích thước panel, hướng thi công và nhiệt độ xưởng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng sản phẩm và kiểm tra tương thích thiết bị bơm trong 2 giờ làm việc.





























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.