TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-263
Sikaflex®-263 là keo polyurethane 1 thành phần đàn hồi, được thiết kế cho ứng dụng dán và trám kín mối nối (bonding and joint sealing) trong ngành kính xe thương mại. Điểm khác biệt so với các dòng Sikaflex® dán kính chuyên biệt khác là khả năng kháng thời tiết tốt, cho phép dùng cho cả khe hở ngoài trời (exterior joints) — vị trí thường xuyên chịu tác động trực tiếp của nắng, mưa, và biến động nhiệt độ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Vừa dán kính trực tiếp vừa trám kín mối nối — 1 sản phẩm cho 2 công năng
- ▸ Kháng thời tiết tốt (good weathering resistance) — phù hợp khe hở ngoài trời
- ▸ Non-sag và slip-down xuất sắc — giữ form tốt trên bề mặt đứng/nghiêng
- ▸ Tính chất thi công và tạo hình (tooling) vượt trội — dễ làm sạch mối nối gọn gàng
- ▸ Cắt đầu keo ngắn (short cut-off string) — thao tác sạch, ít vệt keo thừa
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không có tuỳ chọn tăng tốc đóng rắn (Booster/PowerCure) như 265/268/268 PowerCure
- ✗ Không phải sản phẩm chuyên dụng ngành đường sắt — không đạt chứng chỉ EN45545 như 265/268
- ✗ Chưa kiểm chứng trên vật liệu dễ nứt do ứng suất — cần thử nghiệm mẫu thật trước khi áp dụng đại trà
Kỹ sư OEM lắp ráp xe thương mại (xe tải, xe khách) cần 1 sản phẩm xử lý cả dán kính lẫn trám kín mối nối, gara sửa chữa xe thương mại ngoài trời/bãi đỗ hở.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán kính trực tiếp (direct-glazing) trên xe thương mại
- ▸ Trám kín mối nối/khe hở ngoài trời chịu thời tiết trực tiếp
- ▸ Ứng dụng cần cả tính năng dán lẫn trám kín trong cùng cụm chi tiết
- ▸ Dây chuyền/gara chưa cần đầu tư hệ thống tăng tốc Booster/PowerCure
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ứng dụng ngành đường sắt cần chứng chỉ chống cháy EN45545 (nên dùng 265/268/268 PowerCure)
- ✗ Dây chuyền cần đóng rắn siêu nhanh, độc lập điều kiện khí hậu (nên dùng 268 PowerCure)
- ✗ Vật liệu dễ nứt do ứng suất (stress cracking) chưa qua thử nghiệm với hãng

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 1 thành phần | — |
| Cơ chế đóng rắn | Đóng rắn bằng hơi ẩm không khí | — |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,3 kg/l | CQP001-1 |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 45 phút (23°C/50% RH) | CQP019-1 |
| Thời gian thao tác mở (open time) | 30 phút (23°C/50% RH) | CQP526-1 |
| Độ cứng Shore A | 60 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ kéo đứt | 7 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 500% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé (tear propagation) | 15 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Cường độ bám dính cắt lớp (lap-shear) | 4,5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Độ co ngót (shrinkage) | 2% | CQP014-1 |
| Nhiệt độ chịu được khi sử dụng | -40°C đến 90°C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (bảo quản dưới 25°C) | — |
| Quy cách đóng gói | Unipack 600ml | — |
PHÂN KHÚC ỨNG DỤNG
& THÔNG TIN MUA HÀNG
LƯU KHO & BẢO QUẢN
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ dưới 25°C để giữ đủ 9 tháng hạn dùng kể từ ngày sản xuất. Sản phẩm chỉ có quy cách unipack 600ml — cần súng bắn keo tương thích unipack, không dùng được với súng cartridge 300ml tiêu chuẩn.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dính dầu mỡ/bụi. Tra đúng Sika® Pre-treatment Chart theo chất nền cụ thể — bước xử lý này quyết định độ bền lâu dài của mối dán.
BƠM KEO HÌNH TAM GIÁC
Dùng súng bắn keo tay/khí nén/điện hoặc hệ thống bơm, bơm bead hình tam giác đồng đều — áp dụng chung cho cả ứng dụng dán kính lẫn trám kín mối nối.
LẮP GHÉP TRONG 30 PHÚT
Lắp kính/ghép mối nối trong vòng open time 30 phút — ngắn hơn đáng kể trong khí hậu nóng ẩm. Không ghép nối sau khi keo đã tạo màng.
TẠO HÌNH MỐI NỐI
Với ứng dụng trám kín, tạo hình bề mặt mối nối trong thời gian skin time (45 phút) để đạt bề mặt gọn gàng, thẩm mỹ cao trước khi keo tạo màng.
Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H hoặc chất tẩy công nghiệp phù hợp, không dùng dung môi lên da.
Open time rút ngắn đáng kể trong khí hậu nóng ẩm điển hình Việt Nam. Chỉ dùng cho kỹ thuật viên chuyên nghiệp đã kiểm chứng độ tương thích với chất nền thực tế trước khi thi công đại trà.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN KÍNH KẾT CẤU SIKAFLEX®
Sikaflex®-263 thuộc nhóm keo dán kính kết cấu xe thương mại/đường sắt của Sika, cùng nhóm với 265, 268 và 268 PowerCure. Cả 4 sản phẩm cùng gốc PU 1 thành phần, tương thích quy trình Black-Primerless — khác nhau chủ yếu ở mức độ chuyên biệt hoá theo ngành và tuỳ chọn tăng tốc đóng rắn.
| Sản phẩm | Ngành chính | Tăng tốc đóng rắn | Nhiệt độ sử dụng | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-263 ⭐ | Xe thương mại (đa dụng) | Không | -40 ─ 90°C | — |
| Sikaflex®-265 | OEM & sửa chữa, caravan/motorhome | Booster | -40 ─ 90°C | Xem → |
| Sikaflex®-268 | Đường sắt + xe thương mại | Booster / PowerCure | -50 ─ 90°C | Xem → |
| Sikaflex®-268 PowerCure | Đường sắt (cần đóng rắn siêu nhanh) | PowerCure (bắt buộc) | -50 ─ 90°C | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần 1 keo xử lý cả dán kính lẫn trám kín mối nối ngoài trời, không cần tăng tốc: → Dùng Sikaflex®-263
- ▸ Nếu phục vụ cả OEM lẫn sửa chữa, cần solvent-free/low odor và tuỳ chọn Booster: → Dùng Sikaflex®-265
- ▸ Nếu làm trong ngành đường sắt, cần chứng chỉ EN45545 và kháng hoá chất tẩy rửa toa xe: → Dùng Sikaflex®-268
- ▸ Nếu cần đóng rắn siêu nhanh, độc lập điều kiện khí hậu (mùa mưa, xưởng ẩm): → Dùng Sikaflex®-268 PowerCure
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ OEM & GARA XE THƯƠNG MẠI
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÁN KÍNH CỦA BẠN
Các dòng keo dán kính kết cấu chuyên sâu hơn trong cùng họ sản phẩm
Dụng cụ, hoá chất hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật
Súng bắn keo tương thích unipack 600mlDụng cụ bắt buộc — liên hệ PT để được tư vấn loại phù hợp
Cân nhắc theo phân khúc xe con và yêu cầu kỹ thuật khác
⚠️Safety Data Sheet (SDS)Chưa có file SDS riêng — liên hệ Zalo để nhận bản gốc từ Sika
📘Brochure Glass Bonding — Commercial VehiclesPDF — Sika Official
📘Pre-treatment Chart PU 1KPDF — Bảng xử lý bề mặt theo chất nền
📘Long-term Resistance of Sikaflex® AdhesivesPDF — Sika Official
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-263?
Cung cấp số lượng unipack cần dùng, dòng xe/mối nối đang thi công — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.