SikaFast®-3121 (Part A)
Keo kết cấu acrylic 2 thành phần đóng rắn nhanh — open time 5 phút, giãn dài 80 %
SikaFast®-3121 (Part A) là thành phần A của hệ keo kết cấu acrylic 2 thành phần SikaFast®-3121, bắt buộc dùng cùng chất hoạt hoá SikaFast®-3081 N (Part B) theo tỷ lệ 10:1 thể tích. Sau khi trộn, hệ keo gốc methacrylate đóng rắn nhanh bằng phản ứng gốc tự do, dùng để dán nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm và polymer gia cường sợi (FRP), thay thế hoặc bổ trợ đinh tán, vít và mối hàn ở mối ghép khuất.
Thành phần A không tự đóng rắn và không dùng độc lập. Ở dạng ống đôi 490 ml, cả hai thành phần A và B đã nằm sẵn trong cùng một ống; ở dạng thùng, thành phần A và SikaFast®-3081 N được mua riêng để cấp cho máy bơm định lượng. Trong xưởng, sản phẩm thường được gọi là “keo SikaFast 3121”, “keo acrylic 10:1 Sika” hay “keo dán kết cấu nhanh khô cho thân xe”. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ SikaFast®-3121 trên toàn quốc.

A : B theo thể tích (7,4 : 1 khối lượng)
Open time ở 23 °C / 50 % RH
Độ giãn dài khi đứt (ASTM D638)
Nhiệt độ làm việc của mối dán
*Số liệu của cả hệ SikaFast®-3121 (A) + SikaFast®-3081 N (B) sau trộn — theo PDS v03.01 (04/2023, en_US). Evidence: FACT · SYSTEM-LEVEL.
01 · Tính năng
02 · Phạm vi ứng dụng
03 · Thông số (A & hệ A+B)
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & an toàn
07 · So sánh & chọn mã
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Sản xuất ô tô · Nhựa composite cao cấp › Keo kết dính composite
Keo kết cấu mềm dẻo — cố định nhanh trong 5 phút
Hệ SikaFast®-3121 dành cho dây chuyền cần thay liên kết cơ khí bằng mối dán mà vẫn giữ nhịp sản xuất nhanh. Theo PDS, keo phát triển cường độ trong vài phút sau khi thi công, open time 5 phút và đạt đỉnh toả nhiệt sau khoảng 10 phút ở 23 °C — dấu hiệu phản ứng đóng rắn diễn ra nhanh.
Hãng xếp hệ này vào nhóm keo kết cấu được “làm dẻo” (flexibilized) và “gia cường độ dai” (toughened): cường độ kéo 9 MPa, mô-đun đàn hồi 100 MPa (đo ở vùng biến dạng 0–5 %), nhưng độ giãn dài khi đứt tới 80 %. Nói cách khác, SikaFast®-3121 không phải keo “cứng như epoxy” — nó được thiết kế để mối dán biến dạng theo chi tiết, hấp thụ va đập và rung, và phân bố tải đều thay vì dồn ứng suất vào một điểm như đinh tán.
Tỷ lệ trộn 10:1 theo thể tích (7,4:1 theo khối lượng) đòi hỏi trộn qua đầu trộn tĩnh 18 phần tử. Thành phần A có hai phiên bản màu (xám đậm hoặc tự nhiên), thành phần B màu trắng — hỗn hợp ra màu xám đậm hoặc vàng rơm, giúp kiểm tra bằng mắt độ đồng đều khi trộn.
✓ LỢI ÍCH THEO PDS
✓ Phát triển cường độ trong vài phút — rút ngắn thời gian giữ đồ gá.
✓ Độ dẻo ở nhiệt độ thấp vượt trội so với các keo kết cấu khác (theo công bố của hãng).
✓ Bám dính trên nhiều vật liệu, không cần hoặc chỉ cần xử lý bề mặt tối thiểu (ví dụ lau IPA).
✓ Độ giãn dài và độ dẻo (ductility) cao.
✓ Cường độ và khả năng chịu va đập tốt; có thể thay thế hoặc bổ trợ đinh tán, vít, mối hàn.
Vị trí trong hệ thống: SikaFast®-3121 thuộc dòng SikaFast® (keo kết cấu gốc acrylic của Sika), nằm trong nhóm keo dùng chung chất hoạt hoá SikaFast®-3081 N — tài liệu hãng gọi SikaFast®-3081 N là thành phần B cho các keo acrylic SikaFast® 3100 Series.
Quan hệ với mã cùng nhóm: SikaFast®-3121, SikaFast®-3131 S và SikaFast®-321 S là các lựa chọn bán song song, cùng dùng SikaFast®-3081 N; khác nhau ở open time và việc có hạt chêm khống chế chiều dày hay không. PT chưa xác nhận quan hệ kế thừa/thay thế giữa các mã này.
Phiên bản tài liệu: PDS v03.01 phát hành 04/2023 tại thị trường Mỹ; PT chưa ghi nhận tên gọi cũ nào khác của sản phẩm.
▸ Part A là thành phần của hệ — không đóng rắn khi dùng một mình; chỉ dùng với SikaFast®-3081 N theo đúng tỷ lệ 10:1.
▸ Theo SDS, Part A là chất lỏng rất dễ cháy (điểm chớp cháy khoảng 10 °C, chứa methyl methacrylate 50–70 %) — tránh nguồn lửa, tia lửa, tĩnh điện; thi công nơi thông gió.
▸ Bảo quản dưới 22 °C, tránh nắng trực tiếp; hạn dùng 9 tháng. Kho thường ở Việt Nam vượt ngưỡng này — cần kho mát.
▸ Nhiệt độ làm việc tối đa 80 °C — thấp hơn nhiều keo epoxy; không dùng gần nguồn nhiệt cao liên tục.
▸ PDS không công bố dữ liệu trên PE, PP, PTFE hay bảng kháng hoá chất — hãng yêu cầu thử theo dự án.
Xưởng thân xe, thùng xe, xe chuyên dụng — dán tấm ốp, nẹp gia cường thay đinh tán.
Nhà máy kết cấu nhôm – inox — mối ghép khuất cần thẩm mỹ, không lỗ khoan.
Xưởng composite FRP — dán FRP với kim loại.
Phòng mua hàng — cần nguồn Part A dạng thùng cho máy bơm 10:1.
Nơi hệ SikaFast®-3121 phát huy
▸ Nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm và polymer gia cường sợi — nêu đích danh trong PDS.
▸ Mối ghép khuất cần cường độ cao, thay thế hoặc bổ trợ đinh tán, vít, mối hàn.
▸ Mối ghép cần độ dẻo cao, chịu va đập, làm việc ở nhiệt độ thấp tới -30 °C.
▸ Lớp keo dày 0,5–5 mm (bù khe hở lắp ráp).
▸ Nhiệt độ làm việc liên tục trên 80 °C.
▸ Chi tiết lớn, đường keo dài cần căn chỉnh lâu — open time 5 phút có thể không đủ.
▸ Mối ghép yêu cầu chiều dày keo đồng đều tuyệt đối — cân nhắc bản có hạt chêm (SikaFast®-321 S / 3131 S).
▸ Nhựa PE/PP/PTFE, môi trường hoá chất, nhiên liệu — chưa có dữ liệu, bắt buộc thử theo dự án.




Riêng Part A — và cả hệ sau trộn
Vì SikaFast®-3121 (Part A) là một thành phần của hệ 2 thành phần, số liệu được tách thành 2 bảng: bảng 1 là dữ liệu vật lý và an toàn của riêng Part A (theo SDS), bảng 2 là dữ liệu vận hành và cơ tính của cả hệ A + SikaFast®-3081 N sau khi trộn (theo PDS).
BẢNG 1 — DỮ LIỆU VẬT LÝ & AN TOÀN — RIÊNG SIKAFAST®-3121 PART A
| Thuộc tính | Giá trị | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|
| Trạng thái · màu | Hồ sệt · xám đậm hoặc tự nhiên | FACT · PDS v03.01 + SDS Part A (01/2023) |
| Tỷ trọng | 0,96 kg/l (23 °C) | FACT · PDS + SDS Part A |
| Thành phần nguy hại chính | Methyl methacrylate 50–70 % (CAS 80-62-6) | FACT · SDS Part A (cartridge) |
| Điểm chớp cháy | 10 °C | FACT · SDS Part A |
| Phân loại GHS (tín hiệu: Nguy hiểm) | H225 chất lỏng & hơi rất dễ cháy · H315 kích ứng da · H317 có thể gây dị ứng da · H319 kích ứng mắt nghiêm trọng · H335 kích ứng hô hấp · H373 có thể gây tổn hại cơ quan (sinh sản) khi nuốt phải lặp lại kéo dài | FACT · SDS Part A (phân loại theo OSHA HCS — Mỹ) |
| Hàm lượng VOC | 18 g/l (A + 3081 N B cộng lại) | FACT · SDS Part A |
| Vận chuyển | UN 3269 · loại 3 · nhóm đóng gói II | FACT · SDS Part A (IATA/IMDG) |
| Bảo quản · hạn dùng | Dưới 22 °C, tránh nắng · 9 tháng | FACT · PDS v03.01 |
BẢNG 2 — DỮ LIỆU VẬN HÀNH — HỆ SIKAFAST®-3121 (A) + SIKAFAST®-3081 N (B)
| Thông số (hệ đã trộn) | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn / Evidence |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học · cơ chế | Methacrylate · trùng hợp gốc tự do | — | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Tỷ trọng B · tỷ trọng hỗn hợp | 1,30 kg/l · 0,99 kg/l (tính toán) | — | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Tỷ lệ trộn A : B | 10 : 1 thể tích · 7,4 : 1 khối lượng | Đầu trộn tĩnh 18 phần tử | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Nhiệt độ thi công | 10–35 °C (tối ưu 15–25 °C) | Keo và vật liệu nền | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Open time | 5 phút | CQP526-2 · 23 °C / 50 % RH | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Đỉnh toả nhiệt (thời gian / nhiệt độ) | 10 phút / 90 °C | 23 °C / 50 % RH | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Độ cứng Shore D | 65 | CQP023-1 / ISO 48-4 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Cường độ chịu kéo | 9 MPa | ASTM D638 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Độ giãn dài khi đứt | 80 % | ASTM D638 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Mô-đun đàn hồi | 100 MPa | ASTM D638, vùng biến dạng 0–5 % | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Cường độ cắt trượt (lap-shear) | 10,5 MPa | CQP046-6 / ISO 4587 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Nhiệt độ làm việc | -30 → 80 °C | CQP513-1 | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
| Chiều dày lớp keo | 0,5–5 mm | Giới hạn do nhiệt phản ứng | FACT · PDS · SYSTEM-LEVEL |
PDS và SDS PT tham chiếu là bản phát hành cho thị trường Mỹ (en_US); số liệu là giá trị thí nghiệm điển hình, không phải giá trị thiết kế. Phân loại nguy hại theo hệ thống của Mỹ — với hồ sơ an toàn tại Việt Nam, vui lòng dùng SDS PT cung cấp kèm lô hàng.
Ống đôi trọn bộ — hay thùng rời từng thành phần
| Quy cách | Dung tích | Gồm những gì | Nguồn |
|---|---|---|---|
| SikaFast®-3121 — ống đôi | 490 ml | Cả bộ: Part A + SikaFast®-3081 N trong 1 ống, không cần mua B riêng | FACT · PDS v03.01 |
| SikaFast®-3121 (A) — thùng phuy | 45 gal (US) ≈ 170 l | Chỉ thành phần A — cần mua kèm SikaFast®-3081 N | FACT · PDS v03.01 |
| SikaFast®-3081 N (B) — thùng | 4,5 gal (US) ≈ 17 l | Chất hoạt hoá cho máy bơm 10:1 | FACT · PDS v03.01 |
| Đơn vị bán, MOQ, tồn kho, lead time tại PT | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Quy cách thực tế đang có tại PT cần kiểm tra theo lô hàng. | Chưa xác nhận | |
Hàng hoá thuộc nhóm nguy hiểm loại 3 (dễ cháy) khi vận chuyển — thời gian giao và phương thức vận chuyển có thể khác hàng thông thường; PT thông báo cụ thể khi báo giá.
Thay đinh tán trên thân xe & kết cấu nhẹ
Về mặt kỹ thuật, độ dẻo 80 % và khả năng dán nhôm, thép mạ kẽm, FRP phù hợp cho dán tấm ốp, nẹp gia cường vào khung thùng xe, xe chuyên dụng, toa — nơi mối ghép chịu rung liên tục. Đây là ứng dụng đề xuất, cần thử bám dính và lão hoá trên vật liệu thực tế.
Hạng mục điển hình theo PDS: liên kết cường độ cao ở mối ghép khuất trên nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm — bổ trợ hoặc thay thế vít, đinh tán, mối hàn để tránh biến dạng nhiệt và lỗ khoan.
▸ Thi công thủ công: đặt ống đôi 490 ml trọn bộ.
▸ Dây chuyền: Part A dạng phuy + SikaFast®-3081 N dạng thùng, tỷ lệ tiêu hao khoảng 10 thể tích A : 1 thể tích B.
▸ Hạn dùng 9 tháng dưới 22 °C — chia đơn theo tiến độ.
An toàn trước — dán nhanh sau
Khu vực & bảo hộ
Thông gió tốt, loại bỏ nguồn lửa và tia lửa, chống tĩnh điện. Đeo găng chống hoá chất, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ theo SDS. Người có tiền sử dị ứng da hoặc hen suyễn không nên làm việc trực tiếp với sản phẩm (khuyến cáo trong SDS).
Làm sạch bề mặt
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ, bụi — PDS gợi ý lau bằng IPA (cồn isopropyl). Làm thử trên vật liệu nền gốc trước khi sản xuất loạt.
Trộn 10:1 & bơm keo
Trộn qua đầu trộn tĩnh 18 phần tử; bỏ đoạn keo đầu cho tới khi màu hỗn hợp đều. Giữ lớp keo 0,5–5 mm, ghép chi tiết trong open time 5 phút (ngắn hơn khi nóng).
Cố định & vệ sinh
Không cho mối dán chịu tải sớm. Keo thừa chưa đóng rắn lau bằng khăn khô hoặc Sika® Remover-208; đã đóng rắn chỉ loại bỏ bằng cơ học. Rửa tay bằng chất tẩy rửa công nghiệp và nước, không dùng dung môi lên da.
Dùng Part A với chất hoạt hoá khác: PDS chỉ công bố số liệu cho cặp SikaFast®-3121 (A) + SikaFast®-3081 N (B); không thay B bằng sản phẩm khác.
Lệch tỷ lệ trộn: làm thay đổi open time và thời gian đóng rắn (PDS). Hướng dẫn chung của Sika lưu ý với nhiều keo 2 thành phần, lệch trên 10 % là không chấp nhận được.
Đắp keo quá dày: nhiệt phản ứng tăng mạnh — giữ trong giới hạn 5 mm.
Nhóm keo dùng SikaFast®-3081 N — chọn mã nào?
Ba mã SikaFast® PT giới thiệu cùng dùng chất hoạt hoá SikaFast®-3081 N và cùng tỷ lệ 10:1. Khác biệt nằm ở hai điểm: open time (5 hay 7 phút) và có hay không có hạt chêm (shim) khống chế chiều dày lớp keo. SikaFast®-331 L05 (hệ 10:1 dùng thành phần B riêng) được đưa vào để tham chiếu.
| Tiêu chí | SikaFast®-3121 (bài này) | SikaFast®-321 S | SikaFast®-3131 S | SikaFast®-331 L05 |
|---|---|---|---|---|
| Thành phần B | SikaFast®-3081 N | SikaFast®-3081 N | SikaFast®-3081 N | SikaFast®-331 (B) |
| Hạt chêm khống chế chiều dày | Không | Có · 0,68–0,84 mm | Có · 0,68–0,84 mm | Không |
| Open time (23 °C) | 5 phút | 5 phút | 7 phút | 5 phút |
| Đỉnh toả nhiệt | 10 phút / 90 °C | 10 phút / 90 °C | 17 phút / 90 °C | 11 phút / 130 °C |
| Độ giãn dài | 80 % | 80 % | 50 % | 100 % |
| Cường độ kéo · mô-đun | 9 MPa · 100 MPa | 9 MPa · 100 MPa | 9 MPa · 100 MPa | 17 MPa · 600 MPa |
| Cắt trượt (ISO 4587) | 10,5 MPa | 10,5 MPa | 10,5 MPa | 24 MPa (nhôm, lớp 1,5 mm) |
| Nhiệt độ làm việc | -30 → 80 °C | -30 → 80 °C | -30 → 80 °C | -40 → 90 °C |
| Chiều dày lớp keo | 0,5–5 mm | 0,5–5 mm | 0,5–5 mm | 0,5–3 mm |
| Nguồn / Evidence | FACT · PDS v03.01 en_US (04/2023) | FACT · PDS v03.01 en_US (04/2023) | FACT · PDS v03.01 en_CA (05/2026) | FACT · TDS v01.02 (01/2026) |
Cột 331 L05 dùng điều kiện thử khác (đóng rắn 1 tuần, lớp keo 1,5 mm trên nhôm) — so sánh cắt trượt chỉ mang tính định hướng.
① Dây chuyền cần cố định nhanh, mối dán dẻo, khe hở do thiết kế chi tiết tự định vị → SikaFast®-3121.
② Cùng yêu cầu như ① nhưng cần chiều dày keo đồng đều mà không có đồ gá khống chế khe → SikaFast®-321 S (có hạt chêm).
③ Cần thêm thời gian ghép (7 phút) và chiều dày keo đồng đều → SikaFast®-3131 S.
④ Cần cường độ cắt trượt và mô-đun cao hơn, nhiệt độ làm việc tới 90 °C → SikaFast®-331 L05.
⑤ Chưa rõ → gửi PT: vật liệu nền, khe hở mối ghép, cách định vị chi tiết, thời gian thao tác cần, nhiệt độ làm việc.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: số liệu PDS công bố của SikaFast®-3121 và SikaFast®-321 S trùng khớp ở mọi dòng cơ tính và phản ứng (open time 5 phút, đỉnh toả nhiệt 10 phút/90 °C, giãn dài 80 %, cắt trượt 10,5 MPa); khác biệt được hãng nêu là 321 S có hạt chêm 0,68–0,84 mm. Vì vậy, câu hỏi chọn giữa hai mã chủ yếu là: mối ghép của bạn đã có cách khống chế chiều dày keo (gờ định vị, đồ gá, cữ chặn) hay chưa.
Về kho và vận chuyển tại Việt Nam: Part A có điểm chớp cháy khoảng 10 °C và cần bảo quản dưới 22 °C — nghĩa là vừa phải kiểm soát cháy nổ, vừa cần kho mát. Nên đưa hai yêu cầu này vào kế hoạch mua hàng ngay từ đầu, đặc biệt khi chuyển sang dạng phuy cho máy bơm.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaFast®-3121
SikaFast®-3121 Part A có dùng một mình được không?
Không. SikaFast®-3121 Part A là thành phần A, phải trộn với chất hoạt hoá SikaFast®-3081 N (Part B) theo tỷ lệ 10:1 thể tích thì mới đóng rắn. Ở dạng ống đôi 490 ml, hai thành phần đã có sẵn trong cùng một ống; ở dạng phuy, cần mua SikaFast®-3081 N riêng.
Keo SikaFast®-3121 dán được vật liệu nào?
Theo PDS, hệ SikaFast®-3121 bám dính rất tốt trên nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm và polymer gia cường sợi (FRP), thường chỉ cần làm sạch như lau IPA. Hãng yêu cầu thử trên vật liệu nền thực tế trước khi sản xuất.
Open time của SikaFast®-3121 là bao lâu?
Open time của SikaFast®-3121 là 5 phút ở 23 °C / 50 % RH; đỉnh toả nhiệt đạt sau khoảng 10 phút ở 90 °C. Nhiệt độ cao hơn làm open time ngắn lại, nên ở xưởng nóng cần thử thực tế trước.
SikaFast®-3121 khác SikaFast®-321 S ở điểm nào?
Khác biệt được hãng công bố là SikaFast®-321 S có hạt chêm 0,68–0,84 mm để giữ chiều dày lớp keo đồng đều; các số liệu cơ tính và phản ứng trong PDS của hai mã trùng nhau. Chọn 3121 khi mối ghép đã có cách khống chế khe hở, chọn 321 S khi cần hạt chêm.
SikaFast®-3121 Part A có nguy hiểm cháy nổ không?
Có. SDS xếp SikaFast®-3121 Part A là chất lỏng và hơi rất dễ cháy (H225), điểm chớp cháy khoảng 10 °C, chứa 50–70 % methyl methacrylate. Cần tránh lửa, tia lửa, tĩnh điện, làm việc nơi thông gió và dùng đồ bảo hộ theo SDS.
Keo SikaFast®-3121 chịu nhiệt bao nhiêu?
Nhiệt độ làm việc của hệ SikaFast®-3121 là -30 °C đến 80 °C theo PDS. Hãng yêu cầu thử nghiệm theo dự án khi mối dán tiếp xúc hoá chất hoặc nhiệt.
Bảo quản SikaFast®-3121 thế nào?
Bảo quản dưới 22 °C, tránh nắng trực tiếp, trong bao bì gốc, nơi thông thoáng; hạn dùng 9 tháng theo PDS. SDS yêu cầu giữ mát, đóng kín và cất giữ có khoá.
Mua SikaFast®-3121 ở đâu, dạng ống hay dạng phuy?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối hệ SikaFast®-3121; quy cách hãng gồm ống đôi 490 ml trọn bộ, Part A dạng phuy 45 gal (US) và SikaFast®-3081 N dạng thùng 4,5 gal (US). Giá, MOQ và tồn kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng, Hải Phòng — liên hệ 0961 76 96 46.
Thành phần B, phụ kiện & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG (BẮT BUỘC)
② PHỤ KIỆN ĐI KÈM
Sika® Remover-208 →Được PDS nêu để lau keo thừa chưa đóng rắn.
③ TƯƠNG ĐƯƠNG / THAY THẾ
SikaFast®-321 S (Part A) →Cùng số liệu PDS, có hạt chêm 0,68–0,84 mm.
SikaFast®-3131 S (Part A) →Open time 7 phút, có hạt chêm.
SikaFast®-331 L05 →10:1, mô-đun và cắt trượt cao hơn, làm việc tới 90 °C.
Dòng SikaFast® →Toàn bộ keo acrylic kết cấu PT giới thiệu.
Dòng SikaPower® →Epoxy kết cấu khi cần cường độ và chịu nhiệt cao hơn.
Dòng Sikaflex® →PU đàn hồi khi mối ghép cần làm kín, chuyển vị lớn.
④ DANH MỤC LIÊN QUAN
Phương tiện vận tải thương mạiTrám khe kết dính đàn hồiKeo kết dínhDịch vụ sau bán sửa chữa ô tôXử lý bề mặt linh kiện
⑤ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Trang trụ: Giải pháp keo dán Sika cho công nghiệp và ô tô →
Keo MMA đa năng SikaFast® — dán kim loại, nhựa, composite →
Keo PUR, MMA, Epoxy khác nhau thế nào? →
Keo kết dính composite: SikaForce® · SikaFast® · SikaPower® →
Keo epoxy kết cấu SikaPower® cho composite/kim loại →
⑥ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaFast®-3121 (PDF) →Dữ liệu kỹ thuật của hệ A + SikaFast®-3081 N.
SDS SikaFast®-3121 (cartridge) Part A (PDF) →Phiếu an toàn hoá chất riêng thành phần A.
General Guideline Structural Bonding (PDF) →Hướng dẫn thiết kế và thử nghiệm mối dán kết cấu của Sika.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaFast®, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Cần báo giá hệ SikaFast®-3121 + 3081 N?
Gửi PT vật liệu cần dán, khe hở mối ghép và sản lượng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn chọn giữa 3121 / 321 S / 3131 S và báo giá ống đôi hoặc dạng phuy sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46
💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.