
SikaFast®-3081 N
Chất đóng rắn (Activator) cho keo acrylic kết cấu SikaFast® 3100 Series
SikaFast®-3081 N là thành phần B gốc methacrylate, màu vàng rơm, khởi động phản ứng trùng hợp gốc tự do khi trộn với thành phần A của các keo kết cấu SikaFast® theo tỷ lệ 10:1 thể tích. Theo PDS của hãng, cùng một chất đóng rắn này được dùng cho SikaFast®-3121, -321 S, -3131 và -3131 S — nên xưởng chỉ cần một mã phần B cho cả nhóm keo.
Thợ thường gọi là “part B SikaFast”, “chất kích hoạt keo MMA Sika” hay “activator 3081 N”. Sản phẩm không dùng riêng lẻ: trong ống đôi 490 ml, 3081 N đã được đóng sẵn cùng thành phần A; khi mua riêng, 3081 N ở dạng thùng dùng cho máy định lượng – trộn cùng phuy thành phần A.
Nguồn: PDS hệ keo SikaFast® 3121 / 321 S / 3131 (v03.01, 04/2023, en_US) và 3131 S (en_IN) — 3081 N được công bố là thành phần B.
Một phần mười thể tích — quyết định toàn bộ mối dán
Keo acrylic kết cấu SikaFast® chỉ đóng rắn khi thành phần A gặp thành phần B: SikaFast®-3081 N khởi động phản ứng trùng hợp gốc tự do, biến hồ keo thành khối nhựa dai chịu lực. Dù chỉ chiếm khoảng 1/11 thể tích hỗn hợp, phần B quyết định tốc độ và mức độ đóng rắn.
Hãng nhấn mạnh: để đóng rắn lý tưởng, hai thành phần phải được trộn đồng nhất đúng tỷ lệ; sai lệch tỷ lệ trộn cũng như nhiệt độ đều làm thay đổi thời gian thao tác và thời gian đóng rắn — nhiệt độ càng cao, thời gian càng ngắn. Vì vậy PDS chỉ định trộn qua vòi trộn tĩnh 18 phần tử.
Sau khi đóng rắn, tính năng của mối dán (cường độ, độ giãn dài, thời gian thao tác) phụ thuộc vào keo phần A được chọn — 3081 N là thành phần chung, còn “tính cách” của mối dán do phần A quy định (xem mục 07).
✓ Một mã tồn kho cho cả bốn keo phần A.
✓ Cùng tỷ lệ 10:1 — không phải cài đặt lại máy định lượng khi đổi keo phần A.
✓ Cùng quy trình trộn: vòi trộn tĩnh 18 phần tử.
✓ Đơn giản hoá đào tạo thợ và kiểm soát chất lượng.
Vị trí trong hệ thống: SikaFast®-3081 N là thành phần B chung của nhóm keo kết cấu methacrylate SikaFast® tỷ lệ 10:1 (PT gọi là “3100 Series”: 3121, 321 S, 3131, 3131 S). Đây không phải keo hoàn chỉnh.
Thế hệ phát triển: 3081 N đã xuất hiện trong PDS SikaFast®-3131 phiên bản 03/2012 và tiếp tục trong các PDS v03.01 (2023); PDS 2012 ghi độ nhớt phần B khoảng 150 000 cps (Brookfield). PT chưa xác nhận sản phẩm có PDS riêng.
Tên gọi trước đây: Tài liệu cũ viết “SikaFast® 3081N” (không có dấu gạch) — cùng sản phẩm.
• Không dùng độc lập — chỉ trộn với phần A SikaFast® tương ứng.
• Không tự pha tay theo mắt: sai tỷ lệ làm lệch thời gian đóng rắn và tính năng.
• Không thay bằng chất đóng rắn hãng khác hoặc dòng keo khác (ví dụ SikaFast®-555 dùng phần B riêng).
• Bảo quản dưới 22 °C, tránh nắng — theo PDS của hệ.
• Đọc SDS phần B trước khi sử dụng, lưu kho, vận chuyển.
▸ Nhà máy dùng máy định lượng – trộn keo MMA từ phuy/thùng.
▸ Xưởng đóng thùng xe, container, tàu cần keo kết cấu số lượng lớn.
▸ Bộ phận mua hàng cần mã phần B đúng cho keo SikaFast® đang dùng.
▸ Kỹ sư quy trình chuẩn hoá một phần B cho nhiều keo.
Bốn keo phần A — một chất đóng rắn
Theo PDS hãng, SikaFast®-3081 N là thành phần B của các keo kết cấu SikaFast®-3121, -321 S, -3131 và -3131 S — dùng để dán nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm và nhựa gia cường sợi, thay thế hoặc bổ trợ đinh tán, vít, hàn.
• SikaFast®-3121 — keo MMA toughened, open time 5 phút.
• SikaFast®-321 S — như 3121, có hạt chêm 0,68 – 0,84 mm.
• SikaFast®-3131 — open time 7 phút.
• SikaFast®-3131 S — open time 7 phút.
• Các dòng SikaFast® khác có phần B riêng (ví dụ nhóm SikaFast®-5xx) — tra đúng PDS.
• Keo epoxy SikaPower®, keo PU SikaForce® — cơ chế đóng rắn khác.
• Keo MMA của hãng khác.
• Dùng một mình như keo, sơn hoặc chất phủ.




Thông số SikaFast®-3081 N trong hệ keo
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): PT không tìm thấy PDS riêng cho SikaFast®-3081 N; số liệu dưới đây trích từ PDS các keo SikaFast® mà 3081 N là thành phần B (v03.01, 04/2023, thị trường khác). Tính năng cơ học sau đóng rắn phụ thuộc keo phần A — xem PDS từng keo. SDS riêng của 3081 N có trên site PT (link ở mục Tài liệu).
| Đặc tính | Giá trị | Ghi chú | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|---|
| Vai trò | Thành phần B (chất đóng rắn) | Cho 3121, 321 S, 3131, 3131 S | PDS hệ — OTHER MARKET |
| Gốc hoá học (hệ) | Methacrylate | — | PDS hệ — OTHER MARKET |
| Màu | Vàng rơm | Một số PDS ghi thêm “xám đậm” cho bản dùng với 3121 xám | PDS hệ — OTHER MARKET |
| Khối lượng riêng | 1,30 kg/l | Phần A: 0,96 kg/l · hỗn hợp: 0,99 kg/l | PDS hệ — OTHER MARKET |
| Tỷ lệ trộn A : B | 10 : 1 thể tích · 7,4 : 1 khối lượng | Vòi trộn tĩnh 18 phần tử | PDS hệ — OTHER MARKET |
| Cơ chế đóng rắn (hệ) | Trùng hợp gốc tự do | Tỷ lệ và nhiệt độ ảnh hưởng open time, thời gian đóng rắn | PDS hệ — OTHER MARKET |
| Độ nhớt phần B | ~150 000 cps | Brookfield TE, 10 rpm — PDS 3131 S phiên bản 2012 | PDS cũ — cần xác nhận |
| Nhiệt độ thi công (hệ) | 10 – 35 °C (tối ưu 15 – 25 °C) | Nền và keo | PDS hệ — OTHER MARKET |
| Hạn sử dụng (hệ) | 9 tháng | Dưới 22 °C, tránh nắng trực tiếp | PDS hệ — OTHER MARKET |
| Thành phần hoá học chi tiết, điểm chớp cháy | Xem SDS SikaFast®-3081 N do PT cung cấp. | ||
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|
| Trong ống đôi 490 ml | Đóng sẵn cùng phần A (3121, 321 S, 3131…) — không bán tách | PDS hệ — OTHER MARKET |
| Dạng rời | Thùng 4,5 gal (US, khoảng 17 lít) — dùng cùng phuy phần A trên máy định lượng | PDS hệ — OTHER MARKET |
| Quy cách có sẵn tại PT | Chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng | Chưa xác nhận |
| Bảo quản | Dưới 22 °C, tránh nắng; kho điều hoà trong khí hậu Việt Nam | PDS hệ — OTHER MARKET |
| Giá, MOQ, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Chưa xác nhận |
Khi nào cần mua riêng 3081 N
Xưởng nhỏ, sản lượng vừa phải, dùng súng bắn tay/khí nén — phần B đã có sẵn trong ống, không cần mua riêng 3081 N.
Dây chuyền sản lượng lớn bơm keo từ phuy phần A (ví dụ SikaFast®-3121) — cần thùng 3081 N để cấp cho kênh B của máy.
Nhà máy dùng cả keo 5 phút và 7 phút — giữ một mã phần B, chỉ đổi phuy phần A theo chi tiết cần dán.
• Tỷ lệ 10:1 thể tích: mỗi 10 lít phần A cần khoảng 1 lít 3081 N; theo khối lượng, mỗi 7,4 kg phần A cần 1 kg phần B.
• Giá, quy cách thùng có sẵn, kế hoạch giao hàng: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.
Đúng tỷ lệ — đúng tính năng
Xác nhận phần A là 3121, 321 S, 3131 hoặc 3131 S theo PDS; không phối với dòng keo khác.
Máy định lượng đặt 10:1 thể tích; kiểm tra tỷ lệ thực tế định kỳ (theo khối lượng 7,4:1). Hỗ trợ chọn thiết bị qua bộ phận System Engineering của hãng.
Trộn qua vòi trộn tĩnh 18 phần tử; bỏ đoạn đầu đến khi màu hỗn hợp đồng nhất.
Open time, chiều dày mối dán (0,5 – 5 mm), thời gian chờ chịu tải — theo PDS keo phần A đang dùng.
• Tăng phần B “cho nhanh khô” → lệch tỷ lệ làm thay đổi đóng rắn và giảm tính năng; hãng yêu cầu đúng tỷ lệ.
• Trộn tay trong cốc → khó đạt đồng nhất với tỷ lệ 10:1; dùng vòi trộn tĩnh.
• Để thùng phần B trong kho nóng → vượt điều kiện bảo quản dưới 22 °C của hệ.
• Vệ sinh: keo chưa đóng rắn lau khô hoặc dùng Sika® Remover-208; đã đóng rắn chỉ loại bỏ cơ học. Tay rửa bằng chất rửa tay công nghiệp và nước; không dùng dung môi lên da.
Cùng 3081 N — phần A quyết định mối dán
Với cùng chất đóng rắn SikaFast®-3081 N, bốn keo phần A cho cùng cường độ cắt trượt 10,5 MPa; lựa chọn phụ thuộc vào thời gian thao tác cần thiết, độ giãn dài và việc có cần hạt chêm hay không.
| Hệ (A + 3081 N) | Open time | Đỉnh phản ứng | Giãn dài | Hạt chêm | Quy cách |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaFast®-3121 | 5 phút | 10 phút / 90 °C | 80 % | Không | Ống đôi 490 ml · phuy A + thùng 3081 N |
| SikaFast®-321 S | 5 phút | 10 phút / 90 °C | 80 % | Có — 0,68 – 0,84 mm | Ống đôi 490 ml |
| SikaFast®-3131 | 7 phút | 17 phút / 90 °C | 50 % | Chưa công bố* | Ống đôi · phuy · thùng 3081 N |
| SikaFast®-3131 S | 7 phút | 17 phút / 90 °C | 50 % | Chưa công bố* | Ống đôi · phuy · thùng 3081 N |
Nguồn: PDS hãng (thị trường khác) v03.01. Chung cho cả bốn hệ: lap-shear 10,5 MPa, kéo 9 MPa, Shore D 65, E-mod 100 MPa, −30 – 80 °C, 9 tháng dưới 22 °C. *Chưa công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu. PT hiện có trang cho 3121 và 321 S; 3131 / 3131 S liên hệ PT.
① Cố định nhanh, dán nhôm/inox/thép mạ kẽm/FRP, khe hở do đồ gá kiểm soát → SikaFast®-3121 + 3081 N.
② Cần chiều dày keo đồng đều ~0,7 – 0,8 mm mà không làm đồ gá chêm → SikaFast®-321 S + 3081 N (ống đôi).
③ Chi tiết dài, đường keo nhiều, cần thêm thời gian ghép → SikaFast®-3131 / 3131 S + 3081 N.
④ Sản lượng lớn, máy định lượng → phuy phần A + thùng SikaFast®-3081 N.
⑤ Sản lượng nhỏ, súng bắn tay → ống đôi 490 ml (đã có sẵn 3081 N).
⑥ Cần thời gian thao tác dài hơn nhiều hoặc chịu nhiệt cao → keo epoxy SikaPower®.
⑦ Nếu chưa rõ → gửi PT vật liệu, khe hở, sản lượng và thiết bị hiện có.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: vì cả bốn keo phần A dùng chung 3081 N và cùng tỷ lệ 10:1, một dây chuyền có thể chuyển giữa keo 5 phút (3121) và 7 phút (3131) chỉ bằng cách đổi phuy phần A, không cần cài đặt lại tỷ lệ máy. Đây là lợi ích vận hành đáng kể khi nhà máy có nhiều chi tiết với chiều dài đường keo khác nhau.
Điểm cần kiểm soát là tỷ lệ: phần B chỉ chiếm khoảng 9 % thể tích hỗn hợp, nên một sai lệch nhỏ về thể tích phần B đã là sai lệch lớn về tỷ lệ. Nên định kỳ cân kiểm tra tỷ lệ 7,4:1 theo khối lượng trên máy định lượng, và bảo quản cả hai thành phần dưới 22 °C để giữ tính ổn định của phản ứng.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaFast®-3081 N
SikaFast®-3081 N là gì?
SikaFast®-3081 N là thành phần B (chất đóng rắn) gốc methacrylate, màu vàng rơm, dùng chung cho các keo kết cấu SikaFast®-3121, -321 S, -3131 và -3131 S theo tỷ lệ 10:1 thể tích.
Tỷ lệ trộn SikaFast 3081 N với phần A là bao nhiêu?
10 phần A : 1 phần B theo thể tích, hoặc 7,4 : 1 theo khối lượng, trộn qua vòi trộn tĩnh 18 phần tử.
Mua keo SikaFast®-3121 ống đôi có cần mua thêm 3081 N không?
Không. Ống đôi 490 ml đã chứa sẵn cả phần A và 3081 N. Chỉ cần mua riêng 3081 N khi dùng phuy phần A trên máy định lượng.
Có dùng 3081 N cho keo SikaFast®-555 được không?
Không nên. Theo các PDS PT tham chiếu, 3081 N là phần B của nhóm 3121 / 321 S / 3131 / 3131 S; các dòng SikaFast® khác có phần B riêng — cần tra đúng PDS của keo đang dùng.
Tăng lượng 3081 N có làm keo khô nhanh hơn không?
Không nên làm vậy. Hãng yêu cầu trộn đúng tỷ lệ; sai lệch tỷ lệ làm thay đổi thời gian đóng rắn và có thể giảm tính năng mối dán.
Bảo quản SikaFast®-3081 N thế nào?
Theo PDS của hệ keo: dưới 22 °C, tránh ánh nắng trực tiếp; hạn dùng hệ 9 tháng. Ở Việt Nam cần kho điều hoà.
3081 N có quy cách nào?
Hãng công bố thùng 4,5 gal (US, khoảng 17 lít) cho dạng rời; trong ống đôi 490 ml, 3081 N được đóng sẵn cùng phần A. Quy cách có sẵn tại PT cần xác nhận theo lô hàng.
Mua SikaFast®-3081 N ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaFast®-3081 N và các keo phần A đi kèm, cung cấp SDS; giá và quy cách báo theo số lượng. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo.
Sản phẩm & tài liệu liên quan
SikaFast®-3121 (Part A) →Keo MMA toughened, có phuy cho máy định lượng
SikaFast®-3131 / 3131 S, máy định lượng 10:1, vòi trộn tĩnh 18 phần tử, Sika® Remover-208 (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm).
SikaPower®
Sikaflex®
Hoá chất công nghiệp
Sản xuất ô tô
Phương tiện vận tải thương mại
Keo kết dính composite
Keo kết dính
Keo PUR, MMA, Epoxy khác nhau thế nào, chọn loại nào?
Keo kết dính composite: SikaForce® · SikaFast® · SikaPower® — chọn đúng công nghệ
Giải pháp toàn diện keo dán Sika cho công nghiệp và ô tô
TDS HỆ · PDFSikaFast®-321 S + 3081 N Product Data Sheet
SDS · PHẦN ASikaFast®-321 S (ống) Part A
GUIDELINE · PDFGeneral Guideline — Structural Bonding
Một số hình ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng keo SikaFast®, không đại diện riêng cho từng mã.
Đúng phần B cho keo SikaFast® của bạn
Gửi kỹ sư Hoá Chất PT mã keo phần A đang dùng, sản lượng và thiết bị trộn — PT tư vấn quy cách 3081 N, tỷ lệ và cung cấp SDS.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (PT Chemicals) · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Phân phối hoá chất xây dựng & công nghiệp toàn quốc














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.