SIKABOND®-T53
Keo polyurethane đàn hồi 1 thành phần · độ nhớt cao · phù hợp bead & AcouBond


SikaBond®-T53 là keo polyurethane đàn hồi 1 thành phần, bền và linh hoạt, có độ nhớt cao nên giữ thân keo tốt sau khi bắn. Dòng sản phẩm phù hợp cho liên kết trên nền xi măng, gạch, ceramic và vật liệu gỗ; ở các thị trường Sika khác, T53 còn được định vị cho hệ Sika® AcouBond® và dán bead sàn gỗ.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
T53 khác các dòng dán toàn bề mặt ở chỗ độ nhớt cao và khả năng giữ thân keo sau khi bắn. Vì vậy nó phù hợp cho bead application và hệ AcouBond hơn là chỉ tập trung vào dàn keo bằng bay. Cường độ cao đi cùng độ đàn hồi lớn giúp duy trì liên kết mà vẫn hấp thụ chuyển vị tương đối của sàn gỗ.
PU 1K, cure nhanh, bền và linh hoạt; no-sag/giữ thân sau khi bắn; ~500% elongation theo PDS US 2024.
“Cường độ cao” không đồng nghĩa keo càng cứng càng tốt. Với sàn gỗ, cân bằng giữa strength và elasticity mới giúp hạn chế truyền ứng suất.
Nếu dự án cần full-surface diện rộng, hãy so T53 với T54 FC/T55 J; nếu cần bead/AcouBond, T53 hoặc T52 FC thường hợp logic hơn.
ỨNG DỤNG & GIỚI HẠN
▸ Sàn gỗ tự nhiên và engineered wood.
▸ Tongue-and-groove solid boards.
▸ 3-ply engineered wood.
▸ Chipboard/subfloor gỗ.
▸ Bead application.
▸ Sika® AcouBond® System theo PDS hệ.
▸ Nền xi măng, brick, ceramic và gỗ đã chuẩn bị đúng.
▸ Không dùng trên PE, PP, PTFE và nhựa hóa dẻo tương tự.
▸ Không dùng trên tar/bitumen/asphalt.
▸ Không dùng cho khe co giãn.
▸ Ceramic men bóng cần adhesion test trước.
▸ Đóng rắn cần đủ ẩm môi trường; nhiệt độ/độ ẩm thấp sẽ làm cure chậm.
▸ Tránh alcohol và solvent cleaner trong quá trình cure.





THÔNG SỐ KỸ THUẬT — PDS SIKA 2024
| Thông số | Giá trị | Nguồn / điều kiện |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane 1 thành phần | PDS May 2024 v01.03 |
| Đóng gói | 600 ml foil pack · 20 gói/thùng | PDS US |
| Shore A | ~40 | 28 ngày · ASTM D2240 |
| Cường độ kéo | ~261 psi ≈ 1.8 MPa | ASTM D412 |
| Độ giãn dài khi đứt | ~500% | ASTM D412 |
| Cường độ cắt | ~174 psi ≈ 1.2 MPa | ASTM D1002 modified |
| Tốc độ đóng rắn | ~3.0 mm / 24h | 23°C / 50% RH |
| Tack-free time | 45–60 phút | 23°C / 50% RH |
| Nhiệt độ môi trường thi công | +15°C đến +35°C | PDS US |
| Độ ẩm không khí tương đối | 40–70% | PDS US |
| Nhiệt độ sử dụng | -40°C đến +70°C | PDS US |
QUY CÁCH & CUNG ỨNG
Định mức bead phụ thuộc tiết diện bead và khoảng cách giữa các đường keo. Không nên quy đổi m² cố định nếu chưa biết cấu hình thi công cụ thể.
HẠNG MỤC & HÌNH ẢNH CÔNG TRÌNH
Ảnh do PT cung cấp được dùng để minh họa các hạng mục sàn gỗ/nội thất. Không tự gán tên dự án, chủ đầu tư hoặc nhà thầu khi chưa có xác nhận.




HƯỚNG DẪN THI CÔNG
Nền phải sạch, khô, đặc chắc, đồng nhất; loại bỏ dầu mỡ, bụi, sơn, laitance và phần bám yếu.
Nền bê tông/cement screed và anhydrite screed cần mài và hút bụi công nghiệp kỹ ngay trước khi dán.
Bắn đường keo liên tục, giữ tiết diện đồng đều; ép tấm gỗ đủ để bead biến dạng và tạo diện tích tiếp xúc cần thiết.
Nếu dùng Sika® AcouBond®, phải tuân thủ đúng PDS hệ về loại mat, vị trí rãnh và lượng keo; không suy diễn từ bead application thông thường.




SO SÁNH T53 · T52 FC · T54 FC · T55 J · T58 · MS WOOD FLOOR
Bảng dưới đây nhằm giúp chọn đúng kiểu thi công và công nghệ, không phải xếp hạng sản phẩm “tốt hơn tuyệt đối”. Một số mã có khác biệt giữa thị trường/revision; trước khi thay thế 1-1 cần kiểm tra TDS lô hàng thực tế.
| Sản phẩm | Công nghệ / đặc tính | Phương pháp nổi bật | Khi nên ưu tiên | Không nên chọn chỉ vì |
|---|---|---|---|---|
| SikaBond®-T53 | PU 1K · high viscosity · ~500% elongation | Bead · AcouBond | Cần keo giữ thân tốt, dán bead, hệ giảm âm AcouBond, liên kết đàn hồi cường độ cao | Tên “cường độ cao” — vẫn phải xét độ đàn hồi, nền và loại gỗ |
| SikaBond®-T52 FC | PU 1K · fast curing · ~600% elongation | Full surface · bead · AcouBond | Cần linh hoạt nhiều phương pháp trong một mã, open time ~60 phút, cure nhanh | Chỉ vì “FC”; hãy xét phương pháp thi công thực tế |
| SikaBond®-T54 FC | PU 1K · fast curing · easy trowel | Full-surface bằng bay | Diện tích lớn, cần dàn keo toàn bề mặt, ưu tiên thao tác bay và tốc độ chà nhám | Không nên thay T53 bead bằng T54 chỉ vì cùng PU |
| SikaBond®-T55 J | PU 1K · elastic · dễ dàn · ~1.5 MPa tensile ở một số PDS | Full-surface | Solid/engineered wood, parquet; cần dòng dàn keo dễ, phù hợp sưởi sàn | Không mặc định tốt hơn T53; mục tiêu thi công khác nhau |
| SikaBond®-T58 | PU hiệu suất cao — cần kiểm tra PDS cụ thể | Theo TDS/revision của hàng thực tế | Khi hồ sơ/spec chỉ định T58 hoặc PDS T58 phù hợp loại sàn/nền cụ thể | Tên “high performance” không đủ để thay thế T53/T54/T55 |
| SikaBond® MS Wood Floor | STPE / Hybrid · solvent & water free · odourless | Full-surface | Ưu tiên hybrid, ít mùi, không nước/dung môi; nhiều nền khác nhau và sưởi sàn | Không phải PU; cần xét khác biệt chemistry và cure |
cần bead / AcouBond, keo độ nhớt cao, no-sag và muốn cân bằng cường độ với đàn hồi.
muốn một mã linh hoạt cả full-surface + bead + AcouBond, cure nhanh và độ giãn dài rất cao.
trọng tâm là dán toàn bề mặt bằng bay, diện tích lớn và cần thao tác dàn keo ổn định.
ưu tiên hybrid polymer, ít mùi, không nước/dung môi và cần dùng trên nhiều loại nền.
① Bead/AcouBond là yêu cầu chính → ưu tiên kiểm tra T53 hoặc T52 FC.
② Full-surface bằng bay là chính → kiểm tra T54 FC / T55 J / T52 FC.
③ Muốn hybrid, ít mùi, không nước/dung môi → MS Wood Floor.
④ Spec ghi đích danh T58 → dùng T58 khi PDS lô hàng đáp ứng, không tự quy đổi 1-1.
⑤ Nếu chưa chắc → gửi loại gỗ + kích thước tấm + nền + độ ẩm + phương pháp thi công để PT đối chiếu.
Q&A GEO
Keo polyurethane đàn hồi 1 thành phần, độ nhớt cao, dùng cho liên kết sàn gỗ và các nền xây dựng; đặc biệt phù hợp thi công bead và hệ Sika® AcouBond®.
Không. T53 là polyurethane 1 thành phần; không nên xếp taxonomy hóa học vào nhóm sàn epoxy.
T53 nhấn mạnh high-viscosity/no-sag và bead/AcouBond; T52 FC linh hoạt hơn giữa full-surface, bead và AcouBond, đồng thời có độ giãn dài công bố cao hơn ở PDS tham chiếu.
Nếu thi công toàn bề mặt bằng bay trên diện tích lớn, T54 FC thường logic hơn về phương pháp. Nếu hệ cần bead/AcouBond thì T53 phù hợp hơn.
PDS 2024 công bố Shore A khoảng 40 và elongation khoảng 500%, cho thấy sản phẩm vẫn thuộc nhóm liên kết đàn hồi chứ không phải keo cứng kiểu epoxy.
Khoảng 3 mm/24h và tack-free khoảng 45–60 phút ở 23°C/50% RH theo PDS US 2024; lạnh/khô sẽ làm cure chậm hơn.
Có thể, nhưng PDS yêu cầu thử bám dính trước trên glazed tile và bề mặt phải được chuẩn bị sạch, khô, chắc.
Không. Primer phải chọn theo nền và PDS hệ; không mặc định Primer-3 N chỉ vì là primer Sika.
Không thể kết luận theo tên “high performance”. Cần so đúng PDS T58, loại gỗ, nền, phương pháp và yêu cầu spec trước khi đổi mã.
SẢN PHẨM & HỆ SINH THÁI LIÊN QUAN
① SIKABOND CÙNG ỨNG DỤNG
SikaBond®-T52 FCSikaBond®-T54 FCSikaBond®-T55 JSikaBond®-T58
② DANH MỤC
📁 Keo kết dính Sika →📁 Phủ sàn Sika →
Không khuyến nghị taxonomy chemistry “Epoxy” cho T53.
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
📄 TDS SikaBond®-T53 #1📄 TDS SikaBond®-T53 #2
Nếu hai TDS khác revision/thị trường, chỉ dùng số liệu của tài liệu đúng lô hàng thực tế khi chào thầu/cấp vật tư.
CHỌN T53 HAY
T52 · T54 · T55 · T58?
Gửi loại gỗ, kích thước tấm, loại nền, độ ẩm nền, diện tích, yêu cầu cách âm và phương pháp thi công — Hoá chất PT sẽ đối chiếu từng PDS để chọn mã phù hợp thay vì thay thế theo tên sản phẩm.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.