SikaBiresin® UR530
Polyol cho hệ nhựa đúc đàn hồi SikaBiresin® UR503 — Shore A30
GIÃN DÀI ĐẾN 900%
CÓ TDS & SDS CHÍNH THỨC
SikaBiresin® UR530 (mã nội bộ hãng: UR 58300) là thành phần Polyol (nhựa nền, Component B) — không phải chất đóng rắn — ghép cùng Isocyanate SikaBiresin® UR503 (Component A, tỷ lệ 10:100) tạo thành hệ Polyurethane đàn hồi 2 thành phần, cho chi tiết đúc mềm nhất trong nhóm UR503: Shore A30, giãn dài đứt lên tới 900%. Dùng đúc khuôn bê tông linh hoạt, chấp nhận chi tiết khuôn có nhiều gân/undercut phức tạp.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® UR530
SikaBiresin® UR530 là Polyol (thành phần B) màu be, dạng lỏng — đóng vai trò nhựa nền của hệ, không phải chất đóng rắn. Ghép cùng Isocyanate UR503 (thành phần A) theo tỷ lệ khối lượng 10:100, đây là cặp phối trộn MỀM NHẤT trong 4 lựa chọn Polyol hiện có của hệ UR503 (còn lại: UR548 → A50, UR563 L20 → A65, UR572 L20 → A75).
Vị trí trong hệ thống: UR530 thuộc nhóm “Elastomeric Casting Systems for Concrete and Building Industry” của Sika Advanced Resins — là 1 trong 4 Polyol đối tác của Isocyanate UR503.
Thế hệ phát triển: PDS UR503/UR530 phát hành 07/2020, là hệ lâu đời hơn so với cặp UR503/UR548 (01/2025) — nhưng đây KHÔNG phải quan hệ kế thừa/thay thế, cả 2 vẫn bán song song vì phục vụ 2 mức độ cứng khác nhau (A30 vs A50).
⚠ Lưu ý về tên gọi: UR530 đôi khi bị gọi nhầm là “chất đóng rắn” do cùng nằm trong tên hệ “UR503/UR530” — nhưng theo đúng PDS chính hãng, chất đóng rắn (Isocyanate) của hệ này là UR503, còn UR530 là Polyol (nhựa nền). PT viết đúng vai trò để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ giãn dài đứt rất cao (900%) (theo PDS chính thức)
- ▸ Không dung môi, không thuỷ ngân, kháng hoá chất tốt
- ▸ Chiều dày đúc tối đa 80mm trong 1 lần đổ
GIỚI HẠN DỮ LIỆU
UR530 KHÔNG dùng độc lập — luôn cần Isocyanate UR503 đi kèm (mục ⑥). PDS đang tham chiếu phát hành 07/2020 — nên xác nhận với PT/Sika đây có còn là bản mới nhất hiện hành hay không.
Xưởng sản xuất khuôn bê tông trang trí có chi tiết phức tạp (gân nổi, undercut sâu) cần khuôn cực mềm để tháo khuôn dễ, không rách/gãy chi tiết.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (theo PDS)
- ▸ Sản xuất khuôn đúc bê tông đàn hồi (flexible moulds for concrete industry)
- ▸ Đổ tay (hand casting) hoặc máy trộn định lượng 2 thành phần
- ▸ Khuôn chi tiết phức tạp cần độ mềm/giãn cao để tháo khuôn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Dùng tấm xốp PUR mật độ thấp – trung bình làm khuôn mẫu gốc chưa xử lý bề mặt
- ✗ Cần khuôn cứng hơn — nên chọn UR548/UR563 L20/UR572 L20 hoặc UR595 (mục ⑥)
- ✗ Đặt hàng UR530 mà không kèm UR503 — 2 thành phần luôn đi cùng nhau


DỮ LIỆU KỸ THUẬT
THEO PDS UR503/UR530 (07/2020)
Dữ liệu vật lý & an toàn — riêng UR530 (theo SDS)
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trạng thái / Màu | Lỏng, be | FACT — SDS UR530 |
| Tỷ trọng (20°C) | ~1,37 g/cm³ | FACT — SDS UR530 |
| Điểm sôi / Điểm chớp cháy | 270°C / >110°C (cốc kín) | FACT — SDS UR530 |
| Phân loại nguy hiểm (CLP) | Không phân loại nguy hiểm | FACT — nhưng chứa vết chất vPvB (xem mục ⑤) |
Dữ liệu vận hành — hệ UR503+UR530 (theo PDS)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn A(UR503):B(UR530) | 10 : 100 (khối lượng) | FACT |
| Pot life (165g, 25°C) | 15–20 phút | FACT |
| Thời gian tháo khuôn (23°C) | ~24 giờ | FACT |
| Chiều dày đúc tối đa | ~80mm | FACT |
| Độ cứng Shore A | A30 | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 1,55 MPa | ISO 37 |
| Độ giãn dài đứt | 900% | ISO 37 |
| Độ bền xé | 6 kN/m | ISO 34 |
FACT — theo Produktdatenblatt SikaBiresin® UR503/UR530, Sika Advanced Resins, 07/2020 Version 01.
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THEO PDS CHÍNH THỨC
Quy cách UR530 (Polyol, B): 25 kg. Hạn dùng: 12 tháng. Bảo quản: 18–25°C. Có thể kết tinh khi để lạnh lâu ngày — làm nóng tối đa 70°C tới khi tan hết trước khi dùng.
MOQ & thời gian giao hàng thực tế của PT: Chưa xác nhận trong tài liệu hiện có — liên hệ hotline/Zalo PT, luôn đặt kèm UR503 theo tỷ lệ 10:100.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
TÓM TẮT THÔNG TIN MUA HÀNG
UR530 luôn đi kèm UR503, tỷ lệ 10:100. Xác định trước độ cứng A30 có đúng nhu cầu không (so với A50/A65/A75 của các Polyol khác cùng dòng, xem mục ⑥) trước khi đặt hàng.
QUY TRÌNH ĐÚC KHUÔN
THEO PDS
CHUẨN BỊ & BỊT KÍN MẪU GỐC
Nếu mẫu gốc là gỗ (VD ván ép) hoặc xốp PUR mật độ thấp–trung bình, PDS khuyến nghị bịt kín trước bằng hệ Biresin® LS(A)/GC11(B), đóng rắn tối thiểu 2 giờ trước khi đúc lớp mặt.
CHỐNG DÍNH KHUÔN
Dùng Sika® Liquid Wax-815, 852 hoặc 872; đảm bảo môi trường và bề mặt khuôn khô ráo khi thi công.
TRỘN & ĐỔ
Trộn đều A(UR503):B(UR530) tỷ lệ 10:100, đổ ngay từ điểm sâu nhất của khuôn trong pot life 15–20 phút.
TÁO KHUÔN & ỔN ĐỊNH
Tháo khuôn sau ~24 giờ ở 23°C; để khuôn ổn định 5 ngày trước lần đầu sử dụng để đạt cơ tính tối ưu.
UR530 không phân loại là chất/hỗn hợp nguy hiểm theo CLP, nhưng chứa vết chất được đánh giá là vPvB (rất bền, rất tích luỹ sinh học, 0,1–0,25%) và thuộc phân loại nguy hại nguồn nước WGK 2 (Đức) — không xả thải ra môi trường nước. Vẫn cần trang bị kính bảo hộ và găng tay chống hoá chất khi thao tác. Lưu ý: Isocyanate UR503 đi kèm mới là thành phần nguy hiểm chính (xem trang UR503, mục ⑥) — áp dụng đầy đủ biện pháp an toàn theo SDS của UR503 khi trộn 2 thành phần.
ĐỊNH VỊ TRONG NHÓM
4 POLYOL ĐỐI TÁC CỦA UR503
| Polyol (B) | Shore A | Giãn dài | Nguồn |
|---|---|---|---|
| UR530 ⭐ | A30 | 900% | FACT — PDS 07/2020 |
| UR548 | A50 | 550% | FACT — TDS 01/2025 |
| UR563 L20 | A65 | 670% | MANUFACTURER CLAIM — Brochure |
| UR572 L20 | A75 | 700% | MANUFACTURER CLAIM — Brochure |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khuôn có chi tiết gân/undercut phức tạp, cần tháo khuôn dễ: → UR530 (A30, mềm nhất)
- ▸ Cần cân bằng độ cứng – độ bền: → UR548 (A50)
- ▸ Cần độ cứng cao hơn A75 hoặc A94: → UR572 L20 hoặc UR505+UR595 (xem trang UR505 →)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
ĐÚC KHUÔN ĐÀN HỒI CỦA BẠN
Chất chống dính khuôn: Sika® Liquid Wax-815/852/872 (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm)
SikaBiresin® UR548, UR563 L20, UR572 L20 (Polyol khác cùng ghép với UR503, cứng hơn UR530 — PT chưa có trang riêng, liên hệ để biết thêm)
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® UR, không đại diện riêng cho từng cặp phối trộn cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR530?
Cho biết hình dạng/kích thước khuôn cần đúc và số lượng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn đúng cặp A(UR503)+B(UR530), gửi TDS/SDS chính thức và báo giá sớm nhất.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.