SikaBiresin® UR503
Chất đóng rắn Isocyanate cho hệ nhựa đúc đàn hồi SikaBiresin® UR
CÓ TDS & SDS CHÍNH THỨC
SIKA ADVANCED RESINS
SikaBiresin® UR503 là thành phần Isocyanate (A) — chất đóng rắn gốc MDI — dùng chung cho nhiều hệ Polyurethane đàn hồi (elastomeric) của Sika Advanced Resins trong nhóm “Elastomeric Casting Systems for Concrete and Building Industry”. Theo tài liệu chính hãng, UR503 hiện được ghép với 4 Polyol khác nhau (UR530, UR548, UR563 L20, UR572 L20) để tạo ra 4 mức độ cứng khác nhau, từ Shore A30 (rất mềm) tới Shore A75 — dùng đúc khuôn linh hoạt (flexible mould) cho ngành bê tông, đá nhân tạo và xây dựng.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® UR503
SikaBiresin® UR503 (mã nội bộ hãng: UR 5803) là Isocyanate gốc MDI, màu hổ phách (amber), dạng lỏng. Đây là thành phần đóng rắn dùng chung — không tự dùng độc lập — phải phối trộn với 1 trong 4 Polyol (thành phần B) mà Sika công bố đi kèm: SikaBiresin® UR530, UR548, UR563 L20 hoặc UR572 L20. Mỗi cặp phối trộn cho ra 1 mức độ cứng Shore A khác nhau, từ rất mềm (A30) tới bán cứng (A75), theo đúng tinh thần “1 chất đóng rắn – nhiều lựa chọn độ cứng” giống cách vận hành của hệ RIM đa Polyol cùng hãng.
Vị trí trong hệ thống: UR503 thuộc nhóm “Elastomeric Casting Systems” của Sika Advanced Resins (Sika Industry) — cụ thể trong phân nhóm “Elastomeric Casting Systems for Concrete and Building Industry”, cùng nhóm với các hệ UR703, UR404 và UR505.
Thế hệ phát triển: UR503 hiện được Sika duy trì song song với 4 Polyol đối tác (UR530 từ 07/2020, UR548 từ 01/2025) — đây là 4 LỰA CHỌN độ cứng khác nhau bán song song, PT chưa ghi nhận bằng chứng UR503 thay thế/bị thay thế bởi chất đóng rắn nào khác trong dòng UR.
Bối cảnh thương hiệu: Theo thông tin liên hệ trong tài liệu chính hãng, nhiều văn phòng khu vực của Sika Advanced Resins vẫn mang tên “AXSON … – Sika Advanced Resins” — cho thấy dòng SikaBiresin® (bao gồm UR503) có gốc từ thương hiệu Axson Technologies, nay là một phần của Sika Industry.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ giãn dài đứt cao (550–900% tuỳ hệ phối trộn) (theo TDS/PDS chính thức)
- ▸ Không dung môi, không thuỷ ngân (solvent and mercury free)
- ▸ Khả năng chịu cơ lý tốt, phù hợp khuôn bê tông tái sử dụng nhiều lần
- ▸ Thi công được bằng tay (hand casting) hoặc máy trộn định lượng 2 thành phần
GIỚI HẠN DỮ LIỆU
- ▸ PT có TDS/PDS đầy đủ cho 2/4 cặp phối trộn (UR503+UR530: 07/2020; UR503+UR548: 01/2025) — 2 cặp còn lại (UR563 L20, UR572 L20) chỉ có số liệu tổng hợp từ Brochure hệ thống, chưa có TDS riêng
- ▸ UR503 KHÔNG dùng độc lập — luôn cần chọn đúng Polyol đối tác trước khi đặt hàng
Xưởng sản xuất cấu kiện bê tông trang trí, gạch block bề mặt tạo hình, đá nhân tạo — cần khuôn đàn hồi (flexible mould) tái sử dụng nhiều lần, đổ tay hoặc dùng máy 2K.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (theo TDS)
- ▸ Sản xuất khuôn đúc bê tông (moulds for concrete industry)
- ▸ Khuôn/chi tiết đàn hồi cho ngành xây dựng đúc số lượng vừa – lớn
- ▸ Đổ tay (hand casting) hoặc bằng máy trộn định lượng 2 thành phần
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Đặt hàng UR503 mà chưa xác định Polyol đối tác — 2 thành phần phải mua đúng cặp
- ✗ Dùng tấm xốp PUR mật độ thấp – trung bình làm khuôn mẫu gốc (master model) — TDS khuyến cáo không phù hợp
- ✗ Cần độ cứng rất cao (>A75) — nên xem xét hệ UR505/UR595 (mục ⑥)


DỮ LIỆU KỸ THUẬT
4 HỆ PHỐI TRỘN VỚI UR503
Dữ liệu vật lý & an toàn — riêng UR503 (theo SDS)
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trạng thái / Màu | Lỏng, vàng | FACT — SDS UR503 |
| Tỷ trọng (20°C) | ~1,16 g/cm³ | FACT — SDS UR503 |
| Điểm sôi / Điểm chớp cháy | 208°C / >200°C (cốc kín) | FACT — SDS UR503 |
| Phân loại nguy hiểm (CLP) | Nguy hiểm — H315/H317/H319/H332/H334/H335/H351/H373 | FACT — chứa MDI oligomer 40–60% |
⚠ UR503 Nghi ngờ gây ung thư (Carc. 2, H351), có thể gây dị ứng da/hô hấp (H317, H334) — xem đầy đủ ở mục ⑤.
Cơ tính theo từng cặp phối trộn (Component/System — SYSTEM-LEVEL)
| Polyol ghép (B) | Tỷ lệ A:B | Shore A | Giãn dài đứt | Tháo khuôn | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| UR530 | 10:100 | A30 | 900% | ~24h | FACT — PDS 07/2020 |
| UR548 | 30:100 | A50 | 550% | 16h | FACT — TDS 01/2025 |
| UR563 L20 | 35:100 | A65 | 670% | 16–24h | MANUFACTURER CLAIM — Brochure, chưa có TDS riêng |
| UR572 L20 | 30:100 | A75 | 700% | 24h | MANUFACTURER CLAIM — Brochure, chưa có TDS riêng |
Pot life cả 4 hệ: 15–20 phút (mẻ 100–165g, 25°C). Số liệu Shore/giãn dài/tháo khuôn là của chi tiết đúc hoàn chỉnh (System-level, sau khi trộn A+B), không phải riêng UR503. 2 hệ UR530/UR548 đã xác nhận qua TDS/PDS chính thức; 2 hệ UR563 L20/UR572 L20 chỉ có trong Brochure tổng hợp — liên hệ PT/Sika để xác nhận TDS riêng khi cần.
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THEO TDS CHÍNH THỨC
Quy cách UR503 (Isocyanate, A): 2,5 kg / 5 kg / 227,5 kg. Hạn dùng: 6 tháng. Bảo quản: 15–25°C.
MOQ & thời gian giao hàng thực tế của PT: Chưa xác nhận trong tài liệu hiện có — liên hệ hotline/Zalo PT, cho biết rõ Polyol đối tác cần dùng (UR530/UR548/UR563 L20/UR572 L20) để được báo giá đúng cặp.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
TÓM TẮT THÔNG TIN MUA HÀNG
UR503 KHÔNG bán rời — luôn đi kèm 1 Polyol đối tác (xem mục ⑥). Xác định trước độ cứng cần đúc trước khi liên hệ PT để được tư vấn đúng cặp A+B.
QUY TRÌNH ĐÚC KHUÔN
THEO TDS
CHUẨN BỊ KHUÔN MẪU
Khuôn/mẫu gốc sạch, khô, không dầu mỡ; bề mặt xốp phải bịt kín trước khi phủ chất chống dính. Nhiệt độ nguyên liệu, khuôn và mẫu gốc: 18–25°C.
TRỘN A+B ĐÚNG TỶ LỆ
Khuấy đều thành phần B trước khi trộn; trộn bằng bay hoặc máy khuấy ≤300 vòng/phút, đúng tỷ lệ theo cặp Polyol đã chọn (xem mục ③).
ĐỔ KHUÔN
Đổ ngay sau khi trộn, bắt đầu từ điểm sâu nhất của khuôn; đổ trong khoảng pot life 15–20 phút.
THÁO KHUÔN & ỔN ĐỊNH
Tháo khuôn sau 16–24h tuỳ hệ; để khuôn đàn hồi ổn định 5 ngày ở 23°C trước khi dùng lần đầu để đạt cơ tính tối ưu.
UR503 (Isocyanate, gốc MDI) phân loại Nguy hiểm: gây kích ứng da/mắt (H315/H319), dị ứng da/hô hấp (H317/H334), có hại khi hít phải (H332), nghi ngờ gây ung thư (H351), có thể ảnh hưởng cơ quan khi phơi nhiễm kéo dài (H373). Bắt buộc: kính bảo hộ, găng tay cao su butyl/nitrile (>0,1mm) hoặc Viton, quần áo bảo hộ dài tay, giày an toàn, thông gió tốt hoặc hút khí cục bộ tại khu vực trộn. Người có tiền sử dị ứng da/hen suyễn/bệnh hô hấp mạn tính không nên tham gia thao tác trực tiếp. Cấm ăn uống, hút thuốc tại khu vực thi công.
ĐỊNH VỊ TRONG NHÓM
ELASTOMERIC CASTING — CONCRETE & BUILDING
| Isocyanate (A) | Dải Shore A | Đặc điểm | Link |
|---|---|---|---|
| UR503 ⭐ | A30–A75 (4 lựa chọn) | Linh hoạt nhất — 1 hardener, 4 Polyol đối tác | — |
| UR505 | A94 | Cứng nhất trong nhóm — ghép riêng với UR595 | Xem → |
| UR703 / UR404 | A30–A65 | Isocyanate khác trong cùng nhóm — PT chưa có trang riêng | Chưa có trang riêng |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần khuôn rất mềm, giãn dài cực cao (đổ khuôn có gân/undercut phức tạp): → UR503 + UR530 (A30)
- ▸ Cần cân bằng độ cứng – độ bền, đã có TDS xác nhận: → UR503 + UR548 (A50)
- ▸ Cần độ cứng cao hơn A75, chấp nhận độ giãn dài thấp hơn: → UR505 + UR595 (A94)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
ĐÚC KHUÔN ĐÀN HỒI CỦA BẠN
4 Polyol đối tác bắt buộc dùng kèm: SikaBiresin® UR530, UR548, UR563 L20, UR572 L20 (PT chưa có trang riêng cho từng Polyol — liên hệ để biết thêm). Chất chống dính khuôn gốc sáp: Sika® Liquid Wax-815/852/872.
SikaBiresin® UR703, UR404 (Isocyanate khác cùng nhóm elastomeric-concrete, PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm)
📚 Công nghệ keo nhựa tiên tiến PU & Epoxy (Advanced Resins)
ℹ️ Chưa tìm thấy bài giải pháp riêng cho dòng UR-elastomeric đã publish để đối chiếu — đây là lô sản phẩm đầu tiên của dòng này, các bài sau nên bám theo cấu trúc bài này.
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® UR, không đại diện riêng cho từng cặp phối trộn cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR503?
Cho biết độ cứng khuôn cần đạt, kích thước/số lượng khuôn cần đúc — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn đúng cặp A+B, gửi TDS/SDS chính thức và báo giá sớm nhất.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.