SikaBiresin® RE531/RE102
CHỊU NHIỆT CAO NHẤT — F CLASS · 160°C
SikaBiresin® RE531/RE102 (trước đây RE 12531-93/RE 1020) là nhựa polyurethane 2K bán cứng có nhiệt độ làm việc cao nhất trong dòng RE bán cứng — F class nhiệt (IEC 60085), max +160°C, RTI 150°C/150°C. Đây là lựa chọn ưu tiên khi linh kiện phải chịu nhiệt độ vận hành cao liên tục: tụ điện lọc điện, biến áp cách ly, cuộn cảm, bo mạch khoang động cơ ô tô và tủ điều khiển đường sắt.
GWFI/GWIT 960°C @ 3mm (IEC 60695-2-12/13) là chỉ tiêu đặc biệt quan trọng cho ứng dụng tiếp xúc bề mặt nóng (hot wire): nhựa không chỉ tự tắt (UL 94 V0 @ 3mm) mà còn không bắt cháy ngay cả khi tiếp xúc dây nóng 960°C. Cùng với dẫn nhiệt 0.73 W/m.K, nhựa hỗ trợ tản nhiệt trong các module công suất nhỏ.
- ▸ F class nhiệt (IEC 60085) — max +160°C, RTI 150°C/150°C (UL 746B), cao nhất dòng bán cứng
- ▸ GWFI 960°C / GWIT 960°C @ 3mm — chỉ số dây nóng cao nhất (IEC 60695-2-12/13)
- ▸ UL 94 V0 @ 3mm — tốt hơn RE461 (V0 @ 6mm), phù hợp linh kiện nhỏ mỏng
- ▸ EN 45545-2: R22 HL2, R23 HL3, R24 HL3 — chứng nhận đường sắt, vận chuyển hành khách
- ▸ Gel time 22 phút @ 25°C — cố định, đơn giản hóa quy trình so với RE461 đa biến thể
- ▸ Dẫn nhiệt 0.73 W/m.K — hỗ trợ tản nhiệt trong tụ điện và biến áp nhỏ
- ▸ Nhiệt độ thấp -50°C — duy trì tính toàn vẹn ở môi trường lạnh
- ▸ Inclined Plane Tracking 2.5kV: 60 phút — kháng phóng điện bề mặt xuất sắc (ASTM D2303)
- ✗ Không có NF F 16101 (cần RE461-94 variant)
- ✗ Không halogen free (RE551 nếu cần)
- ✗ Chỉ màu đen (không đa màu như RE461)
- ✗ Elongation 50% thấp — không phù hợp linh kiện chịu rung động lớn (dùng RE461 110%)
- ✗ KHÔNG chia nhỏ — trộn đúng 100:14 (khối lượng)

DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Tụ điện, biến áp cách ly, cuộn cảm chịu nhiệt cao
- ▸ Bo mạch khoang động cơ ô tô (harness, ECU khoang máy)
- ▸ Tủ điều khiển đường sắt, phương tiện vận tải hành khách (EN 45545)
- ▸ Thiết bị phân phối điện (transformers, sensors điện lưới)
- ▸ Ứng dụng cần GWFI/GWIT 960°C (tiếp xúc bề mặt nóng)
- ▸ Linh kiện mỏng nhỏ cần UL 94 V0 @ 3mm
- ▸ Quy trình SX tự động cần gel time đơn giản cố định 22 phút
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cần halogen free → dùng RE551
- ✗ Cần đa màu nhựa → RE461 (4 màu)
- ✗ Cần elongation >50% (chịu rung lắc lớn) → RE461 (110%) hoặc RE551 (130%)
- ✗ Cần NF F 16101 → dùng RE461-94 variant
- ✗ Không phù hợp ứng dụng ngoài trời không có vỏ bọc


TECHNICAL DATA — SikaBiresin® RE531/RE102
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | RE531-93 (A, polyol) / RE102 (B, isocyanate) | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | A : B = 100 : 14 | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích) | A : B = 100 : 18 @ 25°C | — |
| Độ nhớt A / B / hỗn hợp | 4,100 / 125 / 1,650 mPa.s @ 25°C | ISO 2555:2018 |
| Tỷ trọng A / B / đóng rắn | 1.58 / 1.22 / 1.57 g/cm³ | ISO 1675 / ISO 2781 |
| Gel time (200g, 25°C) | 22 phút | Gel Timer TECAM |
| Shore D1 / D15 | 53 / 47 | ISO 868:2003 |
| Tensile / Elongation | 5 MPa / 50% | ISO 37:2011 |
| Nhiệt độ làm việc | -50°C đến +160°C (F class — cao nhất dòng bán cứng) | — |
| RTI Mech / Elec | 150°C / 150°C | UL 746B |
| Dẫn nhiệt | 0.73 W/m.K | EN 993-15 |
| Tg | -10°C | ISO 11359:1999 |
| CTE (dưới/trên Tg) | 40 / 155 × 10⁻⁶ K⁻¹ | ISO 11359:1999 |
| UL 94 | V0 @ 3mm (UL File E113398) | UL 94:1979 |
| GWFI / GWIT @ 3mm | 960°C / 960°C | IEC 60695-2-12/13 |
| HWI / HAI | PLC 0 @ 3mm | UL 746A |
| EN 45545-2 (đường sắt) | R22 HL2 | R23 HL3 | R24 HL3 | EN 45545-2:2013 |
| Cường độ cách điện | 22 kV/mm | CEI 60243-1 E2 |
| Hằng số điện môi / tan δ | 7.0 / 0.14 (100 Hz) | CEI 60250 |
| Điện trở suất khối | 4 × 10¹³ Ω.cm | CEI 60093 |
| Inclined Plane Tracking | 60 phút @ 2.5 kV | ASTM D2303 |
| Đóng rắn chuẩn | 16h @ 80°C + 24h @ 23°C | — |
| Bảo quản / Hạn SD | 15°C – 25°C / 12 tháng (A và B) | — |
*Nguồn: TDS SikaBiresin® RE531-93/RE102, Version 02, September 2020 — Sika Advanced Resins (sau khi đóng rắn 16h/80°C + 24h/23°C)
EN 45545-2 HL2/HL3 · F Class · RoHS
TRIỂN KHAI THỰC TẾ


HƯỚNG DẪN POTTING — RE531/RE102
KIỂM TRA RE102
Kiểm tra RE102 (isocyanate Part B) trước khi dùng: nếu đục hoặc có hạt → ủ 60°C tối đa 16h. Sau khi lắc vẫn đục → hủy, không sử dụng. Bảo quản dưới 5°C gây tinh thể hóa và dimer hóa.
CHUẨN BỊ POLYOL
RE531-93 (A) có thể lắng — khuấy đều đến khi màu và trạng thái đồng nhất trước khi cân. Không ảnh hưởng chất lượng. Nhiệt độ cả 2 thành phần >18°C trước khi trộn.
CÂN & TRỘN
Cân đúng 100:14 (A:B theo khối lượng). Trộn đều, khuấy đáy và cạnh. Gel time 22 phút — đơn giản hóa quy trình SX. Khuôn/linh kiện phải khô hoàn toàn trước khi đổ.
ĐÚC & ĐÓNG RẮN
Rót nhựa vào linh kiện/khuôn. Đóng rắn chuẩn: 16h @ 80°C + 24h @ 23°C. Đóng kín ngay sau sử dụng, bảo quản khí trơ khô (N₂, dry air) nếu còn dư. Không bảo quản dưới 5°C.
Đeo găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, quần áo dài. Thông gió tốt. Sau khi mở hộp: đóng kín ngay. Hạn sử dụng 12 tháng, bảo quản 15–25°C. Tham khảo SDS trước khi sử dụng.
VÌ SAO CHỌN RE531/RE102?
RE531/RE102 là lựa chọn khi ứng dụng cần chịu nhiệt cao liên tục (>150°C), GWFI 960°C hoặc UL 94 V0 @ 3mm.
| Tiêu chí | RE461/RE101 | RE531/RE102 ⭐ | RE551/RE101 | RE560 |
|---|---|---|---|---|
| Temp max | +150°C | +160°C (cao nhất) | +120°C | +120°C |
| UL 94 V0 | V0 @ 6mm | V0 @ 3mm (tốt hơn) | V0 @ 6mm (internal) | ✗ |
| GWFI/GWIT | ✗ | 960°C @ 3mm | ✗ | ✗ |
| Elongation | 110% | 50% (thấp hơn) | 130% | 110% |
| Phù hợp nhất | Battery xe điện, E-mobility, đa màu | Tụ điện, biến áp, đường sắt, bề mặt nóng | Halogen free, rung lắc lớn | General purpose, giá tốt |
HỎI ĐÁP — SikaBiresin® RE531/RE102
GWFI 960°C có nghĩa gì trong thực tế?
Glow-wire Flammability Index (GWFI) 960°C theo IEC 60695-2-12 có nghĩa là nhựa không bắt cháy khi tiếp xúc với dây nóng 960°C trong điều kiện thử nghiệm chuẩn. Đây là tiêu chí quan trọng với thiết bị điện có dây, cuộn dây, và relay — nơi dây nóng hoặc hồ quang điện ngắn có thể tiếp xúc nhựa. GWFI 960°C của RE531 (tốt hơn 850°C thường thấy ở nhiều nhựa PU khác) đảm bảo an toàn cháy nổ cao hơn, đặc biệt trong thiết bị đường sắt và phân phối điện.
Tại sao elongation 50% của RE531 thấp hơn RE461 (110%) không phải là nhược điểm với tụ điện?
Tụ điện và biến áp thường được đặt trong vỏ cứng, ít chịu rung lắc cơ học so với cảm biến ô tô hay pin xe điện. Với các ứng dụng này, độ cứng Shore D53 và nhiệt độ max +160°C quan trọng hơn elongation. Elongation 50% vẫn đủ để chịu ứng suất nhiệt trong chu kỳ -50°C đến +160°C mà không nứt gãy. Ngược lại, nếu đúc linh kiện chịu rung lắc lớn (harness ô tô, cảm biến), cần chọn RE461 (elongation 110%) hoặc RE551 (130%).
Mua SikaBiresin® RE531/RE102 ở đâu tại Việt Nam?
SikaBiresin® RE531/RE102 được cung cấp bởi Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (MST: 0402052135), nhập khẩu và phân phối Sika Advanced Resins toàn quốc. Cung cấp TDS, SDS, chứng chỉ UL 94/EN 45545, tư vấn kỹ thuật đóng rắn và thiết lập quy trình potting. Hotline: 0961 76 96 46.
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaBiresin RE531 RE102 dùng cho ứng dụng nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”RE531/RE102 phù hợp tụ điện, biến áp, thiết bị đường sắt (EN 45545 HL2/HL3), khoang động cơ ô tô cần F class 160°C, GWFI 960°C và UL 94 V0 @ 3mm.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”GWFI 960°C của RE531 nghĩa là gì?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”GWFI 960°C (IEC 60695-2-12) nghĩa là nhựa không bắt cháy khi tiếp xúc dây nóng 960°C — quan trọng với thiết bị điện có cuộn dây, relay và tủ điều khiển đường sắt.”}}]}
SẢN PHẨM CÙNG DÒNG
SikaBiresin® RE551/RE101Halogen free · Shore D38 · Elongation 130% · Gel 40-60 phútXem sản phẩm →
SikaBiresin® RE560General purpose · Shore D56 · Giá tốt · Tg +25°CXem sản phẩm →
SikaBiresin® RE102Chất đóng rắn isocyanate Part B — dùng với RE531Xem sản phẩm →
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® RE531/RE102?
TDS, chứng chỉ UL 94/EN 45545/GWFI, tư vấn quy trình potting F class — Hoá chất PT hỗ trợ trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.