SikaBiresin® B183
Hệ nhựa epoxy dán lớp không độn, độ nhớt thấp, nhiệt độ phòng — kiêm keo dán tấm tạo mẫu
SikaBiresin® B183 là hệ nhựa epoxy dán lớp (laminating) không độn, thiết kế cho ứng dụng đóng rắn ở nhiệt độ phòng, dùng với một trong hai chất đóng rắn amine: SikaBiresin® G102 (nhanh) hoặc SikaBiresin® G104 (trung bình), cùng tỷ lệ 100 : 25 theo khối lượng. Theo PDS, B183 thấm tốt vải thuỷ tinh, carbon và Kevlar®, bám dính xuất sắc và có cơ tính rất tốt.
Ngoài laminate, B183 còn là hệ keo độ nhớt thấp để dán các tấm tạo mẫu polyurethane gia công được của Sika và dán nhựa với gỗ. Sau 7 ngày ở 25 °C, nhựa nguyên đạt cường độ uốn 124 MPa, kéo 66 MPa, nén 207 MPa. Tên cũ là TCC-205. Hoá chất Xây dựng PT phân phối và tư vấn kỹ thuật hệ B183.

*Theo PDS SikaBiresin® B183 v01.01 (03/2025, en_US) — Evidence: FACT · SYSTEM-LEVEL.
01 · Tính năng
02 · Ứng dụng
03 · Thông số
04 · Đóng gói
05 · Hạng mục tiêu biểu
06 · Thi công & ủ nhiệt
07 · So sánh & chọn hệ
08 · Hỏi đáp
09 · Hệ sinh thái
10 · Liên hệ
Danh mục: Hoá chất công nghiệp › Nhựa composite cao cấp › Vật liệu làm khuôn
Laminate và dán tấm bằng một hệ nhựa
B183 là “hệ đa dụng của xưởng mẫu”: cùng một thùng nhựa vừa để đắp laminate cho mẫu, gá, vừa để dán ghép các tấm SikaBlock® PU thành khối lớn. Độ nhớt hỗn hợp chỉ 700–800 cps giúp thấm vải nhanh và tạo lớp keo mỏng đều giữa các tấm.
Hai hardener dùng chung tỷ lệ 100 : 25: G102 (pot life 15–20 phút với 228 g) cho việc nhỏ, cần đóng rắn nhanh; G104 (30–35 phút) cho laminate diện tích lớn hơn. Cơ tính nhựa nguyên như nhau với cả hai: 82–85 Shore D, uốn 124 MPa, kéo 66 MPa, giãn dài 2 %, nén 207 MPa.
Flyer 2019 của hãng ghi nhiệt độ làm việc đỉnh khoảng 180 °F (~82 °C) cho hệ TCC-205 — phù hợp mẫu, gá, dụng cụ không làm việc nóng.
✓ ĐẶC TÍNH THEO TÀI LIỆU HÃNG
✓ Hai lựa chọn hardener cho linh hoạt quy trình.
✓ Thấm xuất sắc vải thuỷ tinh, carbon, Kevlar®.
✓ Bám dính xuất sắc.
✓ Cơ tính rất tốt.
✓ Kiêm keo độ nhớt thấp dán tấm PU tạo mẫu Sika.
Vị trí trong hệ thống: B183 thuộc nhóm “Epoxy Laminating Systems — Room Temperature” của Sika; dùng chung hardener G102/G104 với B177.
Thế hệ phát triển: Tên mới của TCC-205; không thay thế mã khác.
Tên gọi trước đây: TCC-205 — PDS ghi “SikaBiresin® B183 (Formerly TCC-205)”; hardener G102 = TCC-102 H, G104 = TCC-104 H theo tên SDS.
▸ Nhiệt độ làm việc đỉnh ~82 °C (flyer 2019) — không cho khuôn nóng.
▸ Giãn dài 2 % — laminate cứng, không phải hệ dẻo dai.
▸ SDS hardener G104: gây bỏng/tổn thương mắt nghiêm trọng, dị ứng da, ăn mòn đường hô hấp — thông gió, găng, kính.
▸ Hạn dùng 24 tháng ở 15–25 °C; đậy kín thùng đã mở.
Xưởng mẫu (model shop) — mẫu gốc, keller model, splash.
Xưởng gá kiểm tra — gá giữ, gá kiểm tra, gá khoan – phay.
Xưởng đúc (foundry) — mẫu đúc, hộp lõi.
Laminate & dán cho mẫu, gá, khuôn
▸ Laminate với vải carbon, thuỷ tinh, Kevlar®.
▸ Mẫu gốc, keller model, chi tiết sản xuất, gá giữ, gá kiểm tra, splash, gá khoan – phay, mẫu thử, mẫu đúc, hộp lõi.
▸ Keo độ nhớt thấp dán tấm PU tạo mẫu Sika.
▸ Dán nhựa với gỗ.
▸ Khuôn làm việc nóng — hệ chịu nhiệt cao.
▸ Infusion quãng dài — CR72/CR76.
▸ Chi tiết cần dẻo dai, chịu va đập lớn.
▸ Dán kết cấu chịu tải cao — keo kết cấu.
Nhựa, hai hardener & hệ sau đóng rắn
BẢNG 1 — THÀNH PHẦN & HỖN HỢP
| Thuộc tính | B183 (A) nhựa | G102 (B) nhanh | G104 (B) trung bình |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy | Amine | Amine |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 | 25 | 25 |
| Trạng thái | Lỏng trong | Lỏng trong | Lỏng trong |
| Màu · độ nhớt hỗn hợp | — | Hổ phách nhạt · 700 cps | Hổ phách nhạt · 800 cps |
| Tỷ trọng hỗn hợp (25 °C) | — | 1,09 g/cm³ | 1,10 g/cm³ |
| Pot life (228 g, 25 °C) | — | 15–20 phút | 30–35 phút |
BẢNG 2 — NHỰA NGUYÊN SAU 7 NGÀY Ở 25 °C (G102 và G104 như nhau)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Phương pháp |
|---|---|---|
| Độ cứng Shore D | 82–85 | ASTM D2240 |
| Cường độ uốn | 124 MPa | ASTM D790 |
| Cường độ kéo · giãn dài | 66 MPa · 2,0 % | ASTM D638 |
| Cường độ nén | 207 MPa | ASTM D695 |
| Nhiệt độ làm việc đỉnh | ~82 °C (180 °F) | Flyer 2019 |
Nguồn: FACT · PDS SikaBiresin® B183 v01.01 (03/2025) · SYSTEM-LEVEL; nhiệt độ làm việc theo flyer “Epoxy Laminating Systems” 2019 (MANUFACTURER CLAIM).
Mua theo cặp nhựa + G102 / G104
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Quy cách | PDS ghi “cung cấp theo yêu cầu” — liên hệ PT. | FACT · PDS |
| Hạn dùng | Nhựa và hardener 24 tháng (15–25 °C) | FACT · PDS |
| MOQ, giá, tồn kho | Liên hệ PT. | Chưa xác nhận |
Ghép cặp (tính toán của PT): 100 : 25 — 4 kg B183 cần 1 kg G102 hoặc G104.
Xưởng mẫu & gá kiểm tra
Laminate vải thuỷ tinh/carbon lên mẫu gốc để tạo lớp vỏ cứng — ứng dụng PDS nêu.
Về mặt kỹ thuật, độ nhớt thấp giúp lớp keo mỏng đều giữa các tấm PU, hạn chế vệt keo lộ ra khi phay.
Laminate gá cứng vững (nén 207 MPa) cho kiểm tra kích thước, định vị gia công.
Chọn hardener — cân đúng — thấm kỹ
Khuôn/mẫu đã xử lý tách khuôn; cắt sẵn vải thuỷ tinh, carbon, Kevlar®. Vật liệu ở nhiệt độ phòng.
Cân đúng tỷ lệ nhựa : hardener theo khối lượng; chọn G102 (nhanh) hoặc G104 (chậm hơn) theo kích thước việc. Trộn mẻ vừa đủ dùng trong pot life.
Thấm vải lớp theo lớp, cán đuổi bọt; hoặc quét lên mặt tấm PU cần dán rồi ép giữ.
Đóng rắn ở nhiệt độ phòng (số liệu PDS: 7 ngày ở 25 °C). Có thể ủ theo tư vấn của hãng.
Trộn mẻ lớn với G102: hardener nhanh, khối lớn toả nhiệt và gel sớm — dùng G104 cho mẻ lớn.
Đổi tỷ lệ để chỉnh tốc độ: đổi hardener (G102/G104), giữ nguyên tỷ lệ.
Mặt dán bẩn, bụi phay: làm sạch bụi tấm PU trước khi dán.
Hệ laminating nhiệt độ phòng — chọn hệ nào?
| Tiêu chí | B177 (TCC-230) | B183 (TCC-205) | CR72 (Marine 820) | CR82 + CH80-1 |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm (flyer hãng) | Laminating — nhóm nhiệt cao | Laminating — nhiệt độ phòng | Laminating & infusion | Đắp tay / hút chân không túi |
| Hardener | G102 (nhanh) · G104 | G102 (nhanh) · G104 (trung bình) | CH72-1/-2/-3 | CH80-1 |
| Tỷ lệ khối lượng | 100 : 17 | 100 : 25 | 100 : 18 | 100 : 27 |
| Độ nhớt hỗn hợp | 4.400 cps | 700–800 cps | 390–633 cps | 1.100 mPa·s |
| Pot life | 5 phút (G102) · 20 phút (G104), 100 g | 17 phút (G102) · 32 phút (G104), 100 g | 34–52 phút, 150 g | 30 phút |
| Nhiệt độ làm việc đỉnh | ~93 °C (200 °F) | ~82 °C (180 °F) | Tg 68–73 °C (ủ) | Tg 88 °C (ủ 80 °C) |
| Dán tấm tạo mẫu | Có (flyer: “board adhesive”) | Có (PDS: keo độ nhớt thấp cho tấm PU Sika) | — | — |
| Nguồn | Flyer 2019 + SDS 04/2025 | FACT · PDS 03/2025 + flyer 2019 | TDS 2019 | FACT · PDS 07/2025 |
Pot life đo với khối lượng mẫu khác nhau giữa các tài liệu; nhiệt độ làm việc đỉnh theo flyer “Epoxy Laminating Systems” 2019 của hãng. Chỉ dùng định hướng.
① Laminate chi tiết, gá, mẫu nhiệt độ phòng; dán tấm PU tạo mẫu SikaBlock® bằng keo độ nhớt thấp → B183 + G102/G104.
② Laminate, dán tấm cần làm việc tới ~93 °C; chấp nhận độ nhớt cao, pot life ngắn → B177 + G102/G104.
③ Laminate hoặc infusion độ nhớt rất thấp, kháng UV, tàu thuyền → CR72 + CH72-x.
④ Đắp tay, tháo khuôn nhanh ở nhiệt độ phòng → CR82 + CH80-1.
⑤ Khuôn chịu nhiệt trên 150 °C → CR216 / CR226 / CR215.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: B183 có cường độ nén rất cao (207 MPa) so với độ cứng 82–85 D — phù hợp gá, đồ gá chịu tì ép cục bộ. Việc dùng chung một nhựa cho cả laminate và dán tấm giúp xưởng mẫu giảm số loại vật tư phải quản lý.
Chọn G102 hay G104 chủ yếu theo thời gian thao tác vì cơ tính công bố như nhau. Ở xưởng 30–35 °C tại Việt Nam, pot life 15–20 phút của G102 sẽ ngắn đáng kể — nên ưu tiên G104 cho laminate và dán tấm diện tích lớn.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaBiresin® B183
SikaBiresin® B183 là gì?
Là hệ epoxy dán lớp không độn, nhiệt độ phòng, dùng với hardener G102 hoặc G104 (100 : 25), laminate vải thuỷ tinh, carbon, Kevlar® và kiêm keo độ nhớt thấp dán tấm PU tạo mẫu Sika.
TCC-205 có phải B183?
Có. PDS ghi “SikaBiresin® B183 (Formerly TCC-205)”.
Chọn G102 hay G104?
G102 nhanh (15–20 phút/228 g), G104 trung bình (30–35 phút); cơ tính như nhau theo PDS. Mẻ lớn, trời nóng dùng G104.
B183 có dán tấm SikaBlock® được không?
Có — PDS nêu B183 là hệ keo độ nhớt thấp cho dòng tấm PU tạo mẫu gia công được của Sika.
B183 chịu nhiệt bao nhiêu?
Flyer 2019 của hãng ghi nhiệt độ làm việc đỉnh khoảng 82 °C (180 °F).
B183 khác B177 thế nào?
B183 độ nhớt thấp (700–800 cps), tỷ lệ 100 : 25, làm việc ~82 °C; B177 độ nhớt cao (4.400 cps), tỷ lệ 100 : 17, làm việc tới ~93 °C, pot life ngắn hơn.
B183 có an toàn không?
SDS hardener có cảnh báo tổn thương mắt nghiêm trọng, dị ứng da, ăn mòn đường hô hấp — thông gió và đồ bảo hộ đầy đủ.
Mua SikaBiresin® B183 ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối B183 cùng G102/G104. Liên hệ 0961 76 96 46.
Hardener, hệ liên quan & tài liệu
① CÙNG HỆ THỐNG
② HỆ LAMINATING KHÁC & DÙNG KÈM
SikaBiresin® CR82 →Epoxy đắp tay / hút chân không túi.
SikaBiresin® CH80-1 →Hardener nhanh cho CR82.
Tấm SikaBlock® & vật liệu làm khuôn →Tấm PU tạo mẫu cần dán ghép.
Gelcoat & chất tách khuôn →Bề mặt khuôn trước khi laminate.
Keo kết dính composite →Keo chuyên dụng dán tấm SikaBlock® (B-series).
Thương hiệu SikaBiresin® →
③ BÀI GIẢI PHÁP & TRANG TRỤ
Vật liệu làm khuôn composite: SikaBlock® & hệ nhựa tooling →
Nhựa laminating làm khuôn composite cỡ lớn →
Nhựa cho quy trình Wet Lay-up →
Chuyển đổi thương hiệu AXSON → SikaBiresin® →
Trang trụ: Advanced Resins & Tooling Board →
④ TÀI LIỆU KỸ THUẬT
PDS SikaBiresin® B183 (PDF) →
SDS SikaBiresin® B183 Part A (PDF) →
SDS SikaBiresin® G102 Part B (PDF) →
SDS SikaBiresin® G104 Part B (PDF) →
Hình ảnh sản phẩm do PT cung cấp mang tính minh hoạ.
Một hệ cho laminate và dán tấm: SikaBiresin® B183
Gửi PT loại mẫu, gá và vật liệu vải — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi, tư vấn G102 hay G104 và báo giá sớm nhất.
📞 Gọi 0961 76 96 46💬 Chat Zalo
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Kho hàng: TP. HCM · Tây Ninh · Đà Nẵng · Hải Phòng

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.