Sika® Primer-790
Sika® Primer-790 là chất hoạt hoá bám dính gốc dung môi, không màu, dùng cho bề mặt không xốp, được thiết kế chuyên biệt để xử lý mặt liên kết trước khi thi công keo/trám kín silicone Sikasil® 1 và 2 thành phần (theo TDS). Sản phẩm phản ứng với hơi ẩm không khí, để lại các nhóm hoạt tính trên bề mặt — đóng vai trò cầu nối giữa vật liệu nền và lớp keo silicone phía trên; trong các bảng pre-treatment chart của Sika thường được ký hiệu tắt là SP-790.
02 // Phạm vi ứng dụng
03 // Thông số kỹ thuật
04 // Quy cách đóng gói
05 // Ứng dụng & mua hàng
06 // Quy trình thi công
07 // So sánh & chọn đúng sản phẩm
08 // Hỏi đáp kỹ thuật
09 // Hệ sinh thái sản phẩm
10 // Liên hệ tư vấn
Sơn lót chuyên biệt cho hệ keo silicone Sikasil®
Sika® Primer-790 là chất hoạt hoá bám dính gốc dung môi, được xây dựng riêng cho hệ keo/trám kín silicone Sikasil® 1 và 2 thành phần trên bề mặt không xốp (theo TDS). Về nguyên lý hoạt động, sản phẩm tương tự các chất hoạt hoá khác của Sika: phản ứng với ẩm không khí, để lại nhóm hoạt tính mỏng trên bề mặt đóng vai trò cầu nối hoá học — nhưng khác biệt ở chỗ được tối ưu riêng cho công nghệ silicone, không phải cho hệ Polyurethane như Primer-210 hay Primer-290 DC.
- ✓ Tăng bám dính trên nhiều bề mặt: gạch men frit gốm, lớp phủ hữu cơ gốc fluoro (theo TDS)
- ✓ Thời gian chờ ngắn, dễ sử dụng, thao tác lau-lau khô (theo TDS)
- ✓ Phù hợp kim loại (nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm), kim loại phủ sơn (polyester powder, PVDF, EP, PU) và nhiều loại nhựa (theo TDS)
- ✓ Chỉ cần thao tác lau — không cần dụng cụ thi công phức tạp (theo TDS)
Vị trí trong hệ thống: Sika® Primer-790 thuộc dòng sơn lót/chất hoạt hoá xử lý bề mặt của Sika, ký hiệu tắt SP-790 trong các bảng pre-treatment chart — nhóm sản phẩm dành riêng cho công nghệ keo silicone Sikasil®, khác nhóm với các Primer chuyên cho hệ Polyurethane (Primer-210, Primer-290 DC).
Quan hệ với sản phẩm khác: Primer-790 không phải là sản phẩm thay thế cho Aktivator-100/Aktivator-205 mà là lựa chọn song song, dùng khi hệ keo dự kiến là Sikasil® — PT chưa xác nhận đây có phải thế hệ kế thừa của mã nào cũ hơn hay không.
- Chỉ dành cho người thi công chuyên nghiệp, có kinh nghiệm — cần thử nghiệm trên bề mặt và điều kiện thực tế trước khi thi công đại trà (theo TDS)
- Tuyệt đối không dùng trên bề mặt xốp — có thể không khô hoàn toàn và ảnh hưởng đến keo/trám kín (theo TDS)
- Luôn sơn lót trước khi lắp backer rod hoặc băng đệm (spacer tape); băng che chắn phải gỡ ngay sau khi tạo hình keo (theo TDS)
- Dung môi trong sản phẩm có thể làm mờ bề mặt một số lớp sơn mới thi công — cần thử nghiệm sơ bộ (theo TDS)
- Nếu lon chuyển đục thay vì trong suốt như ban đầu, phải loại bỏ ngay (theo TDS)
- Đơn vị gia công mặt dựng cửa sổ, kính kết cấu dùng keo Sikasil®
- Xưởng sản xuất/lắp ráp cần dán kim loại phủ sơn, nhựa kỹ thuật bằng silicone
- Kỹ sư mua sắm công nghiệp cần sơn lót chuyên biệt đi kèm hệ Sikasil®
Dùng cho bề mặt nào trước khi dán silicone Sikasil®
Sika® Primer-790 được dùng để tăng bám dính trên các bề mặt không xốp như kim loại (nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm), kim loại phủ sơn và nhiều loại nhựa, trước khi thi công keo/trám kín silicone Sikasil® (theo TDS).
- Kim loại: nhôm, thép không gỉ, thép mạ kẽm
- Kim loại phủ sơn: bột polyester (PES), PVDF, epoxy (EP), polyurethane (PU)
- Nhiều loại nhựa kỹ thuật (theo TDS)
- Gạch men frit gốm, lớp phủ hữu cơ gốc fluoro
- Trước khi thi công keo/trám kín silicone Sikasil® 1 và 2 thành phần
- Bề mặt xốp (gỗ, bê tông…) — sản phẩm có thể không khô hoàn toàn (theo TDS)
- Vật liệu dễ nứt do ứng suất — cần hỏi ý kiến hãng và thử nghiệm trước (theo TDS)
- Dùng cho hệ keo Polyurethane 1 thành phần thay vì Sikasil® — TDS Primer-790 không công bố dữ liệu tương thích với hệ PU; nếu cần, tham khảo Sika® Primer-210
- Gỗ Teak/GRP boong tàu — không thuộc phạm vi TDS Primer-790









Thông số kỹ thuật theo TDS chính hãng
| Thông số | Giá trị | Ghi chú / Evidence |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Chất hoạt hoá bám dính gốc dung môi | FACT — TDS 03.02 (07-2023) |
| Màu sắc | Không màu, trong suốt đến hơi vàng | FACT — CQP001-1 |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (lý tưởng 15 – 25°C) | FACT — TDS |
| Phương pháp thi công | Lau bằng khăn giấy không xơ | FACT — TDS |
| Định mức tiêu thụ | ~20 ml/m² | FACT — TDS |
| Thời gian chờ (flash-off) | Tối thiểu 20 phút · Tối đa 2 giờ (đo ở 23°C/50% r.h.) | FACT — TDS |
| Hạn sử dụng | 9 tháng, bảo quản trong thùng kín, để đứng, nơi khô ráo, ≤25°C | FACT — TDS |
Nguồn: Product Data Sheet Sika® Primer-790, phiên bản 03.02 (07-2023), en_ZA, do Sika South Africa phát hành. Thông số phân loại nguy hiểm, PPE, vận chuyển và bảo quản xem tại Safety Data Sheet (SDS) — liên hệ PT nếu cần bản SDS cho Primer-790.
Quy cách chai & thông tin mua hàng
| Quy cách | Ghi chú |
|---|---|
| Chai thuỷ tinh 900 ml | FACT — TDS, đóng gói duy nhất được công bố |
MOQ, đơn giá và tồn kho theo lô hàng: chưa xác nhận trong phạm vi tài liệu PT đang tham chiếu — liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Sản phẩm là hệ phản ứng ẩm, nên dùng hết trong khoảng 1 tháng nếu dùng thường xuyên, hoặc tối đa 2 tháng nếu dùng không thường xuyên sau khi mở nắp (theo TDS).
Thông tin mua hàng công nghiệp
Sika® Primer-790 thường được đặt hàng kèm keo/trám kín Sikasil® cùng lô để đảm bảo tương thích hệ thống, phổ biến ở các xưởng gia công mặt dựng kính, cửa nhôm kính và dây chuyền lắp ráp kim loại phủ sơn. PT khuyến nghị xác định diện tích cần xử lý và tần suất dùng trước khi đặt hàng, do sản phẩm là hệ phản ứng ẩm có thời hạn sử dụng ngắn sau khi mở nắp — chai 900 ml là quy cách duy nhất đã công bố, cần tính lượng đặt hàng theo diện tích thi công thực tế.
Sơn lót kim loại phủ sơn (nhôm, thép sơn tĩnh điện) trước khi trám kín bằng keo silicone Sikasil® trong sản xuất mặt dựng cửa sổ, cửa nhôm kính.
Xử lý bề mặt nhựa kỹ thuật/kim loại trước khi dán bằng keo silicone trong lắp ráp linh kiện công nghiệp, sản xuất ô tô.
4 bước thi công theo TDS
Bề mặt phải sạch, khô, không dính dầu mỡ, bụi bẩn. Có thể kết hợp chà nhám và làm sạch trước khi sơn lót (theo TDS).
Dùng khăn giấy không xơ, sạch, thấm ẩm (không ướt sũng) Primer-790 lau bề mặt. Không nhúng khăn vào sản phẩm; chỉ dùng mặt sạch của khăn, thay khăn thường xuyên (theo TDS).
Việc sơn lót phải luôn thực hiện trước khi lắp backer rod hoặc băng đệm khe hở; che chắn vùng lân cận bằng băng dán nếu cần (theo TDS).
Thi công keo silicone Sikasil® trong khoảng thời gian flash-off đã nêu. Gỡ băng che chắn ngay sau khi tạo hình keo. Đóng kín nắp Primer ngay sau mỗi lần dùng (theo TDS).
- Lắp backer rod/băng đệm trước khi sơn lót → không đúng trình tự khuyến cáo, có thể ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc bám dính → luôn sơn lót trước, lắp phụ kiện sau (theo TDS)
- Bôi quá nhiều sản phẩm → dư thừa có thể dẫn đến thất bại bám dính → chỉ bôi lượng vừa đủ theo thao tác lau-lau (theo TDS)
- Để băng che chắn quá lâu sau khi tạo hình keo → không đúng khuyến cáo gỡ ngay của hãng → gỡ băng ngay sau khi tạo hình xong (theo TDS)
Primer-790 khác gì với Primer-210, Aktivator-100/205
Điểm khác biệt cốt lõi giữa các sản phẩm xử lý bề mặt Sika nằm ở hệ keo/trám kín đi kèm và loại nền vật liệu, không phải ở việc “sản phẩm nào tốt hơn”. Bảng dưới tổng hợp theo TDS từng mã và Sika Pre-Treatment Chart cho dòng STP (Sikaflex®-500 series).
| Sản phẩm | Hệ keo/trám chuyên biệt | Nền vật liệu chính | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| Sika® Primer-790 | Sikasil® silicone 1 & 2 thành phần | Kim loại, kim loại phủ sơn, nhựa kỹ thuật | Lau, ~20 ml/m² (FACT) |
| Sika Primer-210 | Polyurethane 1 thành phần (có thể tăng bám dính thêm cho Sikasil®) | Kim loại: nhôm, thép, kim loại màu | Chổi/nỉ/vải/foam, ~50 ml/m² (FACT) |
| Sika® Aktivator-100 | Keo/trám kín đàn hồi Sika nói chung (sau kiểm tra) | Kính nổi, gạch men in lưới, mặt cắt keo PU cũ, sơn phủ | Lau, ~20 ml/m² (FACT) |
| Sika Aktivator-205 | Keo silicone và polyurethane | Nhiều nền kim loại/composite (theo Chart STP) | Chỉ lau lên (wipe on only) — theo Chart STP |
| Sika® Primer-290 DC | Sikaflex®-290 DC / Sikaflex®-298 | Gỗ Teak/Mahogany/Oregon pine, GRP polyester | Chổi/súng phun, ~50 ml/m² (FACT) |
Cột “Nền vật liệu chính” đọc theo TDS riêng từng mã (FACT); riêng dòng Aktivator-205 tham chiếu Sika Pre-Treatment Chart hệ thống STP — Sikaflex®-500 series (MANUFACTURER CLAIM — SYSTEM-LEVEL, không bao trùm mọi hệ keo). Với hệ keo/nền vật liệu ngoài phạm vi TDS đã nêu, liên hệ PT để được đối chiếu Chart phù hợp trước khi thi công.
① Dự kiến dùng keo/trám kín silicone Sikasil® trên kim loại, kim loại phủ sơn hoặc nhựa kỹ thuật → Sika® Primer-790.
② Dự kiến dùng hệ Polyurethane 1 thành phần trên kim loại → Sika® Primer-210.
③ Cần chất hoạt hoá đa dụng cho kính, gạch men in lưới, mặt cắt keo PU cũ → Sika® Aktivator-100.
④ Cần xử lý gỗ Teak/GRP boong tàu → Sika® Primer-290 DC (nhóm sản phẩm hàng hải, khác phạm vi bài này).
⑤ Nếu chưa rõ hệ keo/trám kín dự kiến dùng hoặc nền vật liệu cụ thể → liên hệ kỹ sư PT để đối chiếu đúng TDS/Chart trước khi thi công đại trà.
Câu hỏi thường gặp về Sika® Primer-790
Sika® Primer-790 dùng cho hệ keo nào?
Theo TDS, Sika® Primer-790 được thiết kế chuyên biệt cho keo/trám kín silicone Sikasil® 1 và 2 thành phần, không phải cho hệ Polyurethane.
Sau khi sơn lót bằng Primer-790, chờ bao lâu thì trám kín được?
TDS quy định thời gian chờ tối thiểu 20 phút và tối đa 2 giờ (đo ở 23°C/50% độ ẩm tương đối). Nếu quá thời gian tối đa, cần xử lý lại bề mặt.
Có cần lắp backer rod trước khi sơn lót Primer-790 không?
Không. TDS quy định ngược lại — việc sơn lót luôn phải thực hiện trước khi lắp backer rod hoặc băng đệm khe hở, không phải sau.
Primer-790 và Primer-210 có thể dùng thay thế cho nhau không?
Không nên. Primer-790 tối ưu cho keo silicone Sikasil®, còn Primer-210 tối ưu cho hệ Polyurethane 1 thành phần của Sika — cần chọn đúng theo hệ keo/trám kín dự kiến dùng, không thay thế tự do.
Primer-790 dùng được trên bề mặt gỗ không?
Không. TDS quy định tuyệt đối không dùng trên bề mặt xốp như gỗ, vì sản phẩm có thể không khô hoàn toàn.
Chai Primer-790 đã mở dùng được trong bao lâu?
Theo TDS, nên dùng hết trong khoảng 1 tháng nếu dùng thường xuyên, hoặc trong khoảng 2 tháng nếu dùng không thường xuyên sau khi mở nắp; nếu sản phẩm chuyển đục, cần loại bỏ ngay.
Sản phẩm liên quan
Sika® Primer-790 dùng ngay trước hệ keo/trám kín silicone Sikasil® 1 và 2 thành phần (PT chưa có trang riêng cho các mã Sikasil® cụ thể — liên hệ PT để biết thêm).
Khăn giấy không xơ dùng riêng cho lau lên; backer rod/băng đệm khe hở (lắp sau khi sơn lót); băng che chắn bề mặt lân cận.
Sika Primer-210 ·
Sika Aktivator-100 ·
Sika Aktivator-205 ·
Sika Cleaner-P ·
Sika Cleaner-GM
Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals ·
Mặt dựng cửa sổ ·
Xử lý bề mặt linh kiện hỗ trợ ·
Sản xuất ô tô ·
Phương tiện vận tải thương mại
Tải TDS Sika® Primer-790 (PDF) — bản 03.02 (07-2023) · SDS chưa được đính kèm trong tài liệu PT đang tham chiếu; liên hệ PT để được cung cấp khi cần.
Cần tư vấn sơn lót cho hệ Sikasil®? Liên hệ kỹ sư PT
Đội ngũ kỹ thuật Hoá Chất Xây Dựng PT hỗ trợ tư vấn chọn đúng sơn lót/chất hoạt hoá theo hệ keo silicone Sikasil® và nền vật liệu thực tế của dự án/nhà máy bạn.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.