Sika® Aktivator-100
Sika® Aktivator-100 là chất hoạt hoá bề mặt (adhesion promoter) trong suốt, gốc dung môi, dùng để xử lý mặt liên kết trước khi thi công keo dán/trám kín đàn hồi của Sika (theo TDS). Sản phẩm phản ứng với hơi ẩm không khí, để lại các nhóm hoạt tính trên bề mặt, đóng vai trò cầu nối giữa vật liệu nền và lớp sơn lót/keo trám phía trên — thường được gọi là Aktivator 100, Activator 100 hoặc SA-100 trong các bảng pre-treatment chart của Sika.
02 // Phạm vi ứng dụng
03 // Thông số kỹ thuật
04 // Quy cách đóng gói
05 // Ứng dụng & mua hàng
06 // Quy trình thi công
07 // So sánh & chọn đúng sản phẩm
08 // Hỏi đáp kỹ thuật
09 // Hệ sinh thái sản phẩm
10 // Liên hệ tư vấn
Chất hoạt hoá đa năng cho bề mặt không xốp
Sika® Aktivator-100 là chất hoạt hoá bề mặt trong suốt, gốc dung môi, được thiết kế chuyên biệt để xử lý mặt liên kết trước khi thi công keo dán và trám kín đàn hồi của Sika (theo TDS). Về nguyên lý, sản phẩm không tạo lớp màng dày như sơn lót mà chỉ để lại các nhóm hoạt tính (active groups) mỏng trên bề mặt sau khi bay hơi dung môi — đóng vai trò “kích hoạt” khả năng bám dính hoá học mà không làm thay đổi hình thức bên ngoài của vật liệu nền, do đặc tính trong suốt.
- ✓ Dễ sử dụng, thao tác lau-lau khô nhanh bằng khăn không xơ (theo TDS)
- ✓ Tăng bám dính trên nhiều loại bề mặt không xốp khác nhau (theo TDS)
- ✓ Thời gian chờ (flash-off) ngắn: tối thiểu 10 phút ở ≥15°C (theo TDS)
- ✓ Trong suốt — không làm đổi màu/ố bề mặt sau xử lý (theo TDS)
- ✓ Sau kiểm tra thực tế, có thể dùng thêm cho các loại keo/trám kín Sika khác trên bề mặt không xốp (theo TDS)
Vị trí trong hệ thống: Sika® Aktivator-100 thuộc dòng chất hoạt hoá/sơn lót xử lý bề mặt (Pre-treatment) của Sika, dùng chung hệ thống với các sản phẩm Cleaner, Primer, Aktivator khác — được hãng ký hiệu tắt là SA-100 trong các bảng pre-treatment chart chính thức.
Quan hệ với sản phẩm khác: Theo bảng Pre-treatment Chart cho dòng keo/trám gốc Silane Terminated Polymer (STP — Sikaflex®-500 series), Sika® Aktivator-100 xuất hiện như bước xử lý được khuyến nghị/thay thế cho một số nền như nhôm, thép mạ kẽm, PVC cứng — thường đi kèm hoặc thay thế cho Sika® Aktivator-205 tuỳ loại nền. PT chưa xác nhận Aktivator-100 có phải là thế hệ kế thừa của mã nào cũ hơn hay không.
- Chỉ dành cho người thi công chuyên nghiệp, có kinh nghiệm — cần thử nghiệm trên bề mặt và điều kiện thực tế trước khi thi công đại trà (theo TDS)
- Tuyệt đối không dùng trên bề mặt xốp — có thể không khô hoàn toàn và cản trở keo/trám kín đóng rắn (theo TDS)
- Không dùng để tạo phẳng bề mặt (tooling) hoặc thay thế chất làm sạch (theo TDS)
- Bề mặt trong suốt/bán trong suốt (kính nổi, nhựa…) cần lớp bảo vệ UV bổ sung, trừ khi dùng với keo/trám Sikasil® (theo TDS)
- Dung môi trong sản phẩm có thể làm mờ bề mặt một số lớp sơn mới thi công — cần thử nghiệm sơ bộ (theo TDS)
- Đơn vị gia công/lắp ráp mặt dựng cửa sổ, kính kết cấu
- Xưởng sản xuất/sửa chữa ô tô cần dán kính, keo kết cấu
- Kỹ sư mua sắm công nghiệp cần chất hoạt hoá đa dụng cho nhiều loại bề mặt không xốp
Dùng cho bề mặt nào trước khi dán/trám kín
Sika® Aktivator-100 được dùng để tăng bám dính trên kính nổi (float glass), gạch men gốm in lưới, mặt cắt của keo Polyurethane cũ và các lớp sơn phủ (theo TDS); sau khi thử nghiệm chuyên sâu, hãng xác nhận sản phẩm cũng phù hợp để tăng bám dính cho các keo/trám kín Sika khác trên nhiều bề mặt không xốp.
- Kính nổi (float glass)
- Gạch men gốm in lưới (ceramic screen prints) trên kính
- Mặt cắt keo Polyurethane cũ (khi cần dán chồng/sửa chữa)
- Các lớp sơn phủ (paints), sau khi kiểm tra tương thích
- Nhiều bề mặt không xốp khác, sau khi thử nghiệm với keo/trám kín Sika dự kiến dùng (theo TDS)
- Bề mặt xốp (gỗ, bê tông, vật liệu hút ẩm) — sản phẩm có thể không khô hoàn toàn (theo TDS)
- Vật liệu dễ nứt do ứng suất (stress cracking) — cần hỏi ý kiến hãng và thử nghiệm trước (theo TDS)
- Dùng làm chất làm sạch hoặc công cụ tạo phẳng bề mặt (theo TDS)
- Kim loại/nền cụ thể trong ngành hàng hải, boong gỗ Teak — TDS của Aktivator-100 không đề cập nền này; nếu cần xử lý bề mặt gỗ trước khi trám/dán boong tàu, tham khảo Sika® Primer-290 DC (David xác nhận slug thật trước khi publish)









Thông số kỹ thuật theo TDS chính hãng
| Thông số | Giá trị | Ghi chú / Evidence |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Chất hoạt hoá bề mặt gốc dung môi | FACT — TDS 05.01 (10-2023) |
| Màu sắc | Không màu, trong suốt đến hơi vàng | FACT — CQP001-1 |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (lý tưởng 15 – 25°C) | FACT — TDS |
| Phương pháp thi công | Lau lên/lau khô bằng khăn giấy không xơ | FACT — TDS |
| Định mức tiêu thụ | ~20 ml/m² | FACT — TDS, tuỳ phương pháp thi công |
| Thời gian chờ (flash-off) | ≥15°C: tối thiểu 10 phút · <15°C: tối thiểu 30 phút · Tối đa: 2 giờ | FACT — TDS; giá trị có thể khác tuỳ ứng dụng/nhiệt độ cụ thể |
| Hạn sử dụng | 12 tháng, bảo quản trong thùng kín, nơi khô ráo, ≤25°C | FACT — TDS |
| Số lần thi công | Nếu quá thời gian flash-off tối đa mà chưa dán, phải xử lý lại (chỉ 1 lần) | FACT — TDS |
Nguồn: Product Data Sheet Sika® Aktivator-100, phiên bản 05.01 (10-2023), en_GB, do Sika Limited phát hành. Thông số phân loại nguy hiểm, PPE, vận chuyển và bảo quản xem tại Safety Data Sheet (SDS).
Quy cách lon & thông tin mua hàng
| Quy cách | Ghi chú |
|---|---|
| Lon 250 ml | FACT — TDS |
| Lon 1000 ml | FACT — TDS |
MOQ, đơn giá và tồn kho theo lô hàng: chưa xác nhận trong phạm vi tài liệu PT đang tham chiếu — liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Sản phẩm là hệ phản ứng ẩm, nên dùng hết trong khoảng 1 tháng nếu dùng thường xuyên, hoặc tối đa 2 tháng nếu dùng không thường xuyên sau khi mở nắp (theo TDS) — tính toán số lượng thi công thực tế trước khi đặt hàng.
Thông tin mua hàng công nghiệp
Sika® Aktivator-100 thường được các xưởng gia công mặt dựng kính, đơn vị lắp ráp kính kết cấu và dây chuyền dán kính ô tô đặt hàng theo lô gắn với kế hoạch sản xuất, kèm theo sơn lót/keo dán cùng hệ để đảm bảo tương thích. PT khuyến nghị xác định diện tích bề mặt cần xử lý và tần suất dùng (thường xuyên/không thường xuyên) trước khi đặt hàng, do sản phẩm là hệ phản ứng ẩm có thời hạn sử dụng ngắn sau khi mở nắp. Liên hệ PT để được tư vấn số lượng theo nhu cầu sản xuất thực tế và thời gian giao hàng.
Xử lý bề mặt kính nổi/gạch men in lưới trước khi dán/trám kín trong sản xuất mặt dựng cửa sổ, cửa kính kết cấu.
Sửa chữa/dán chồng lên mặt cắt keo Polyurethane cũ trong dịch vụ sau bán sửa chữa ô tô, phương tiện vận tải thương mại.
4 bước thi công theo TDS
Bề mặt phải sạch, khô, không dính dầu mỡ, bụi bẩn. Có thể kết hợp thêm bước chà nhám và làm sạch trước khi hoạt hoá (theo TDS).
Dùng khăn giấy không xơ, sạch, thấm ẩm (không ướt sũng) Aktivator-100 để lau bề mặt. Không nhúng khăn trực tiếp vào sản phẩm; chỉ dùng mặt sạch của khăn, thay khăn thường xuyên (theo TDS).
Lau khô ngay bằng khăn giấy sạch, khô, không xơ khác. Bôi lượng vừa phải — dư thừa sản phẩm có thể gây thất bại bám dính (theo TDS).
Thi công keo/trám kín trong khoảng thời gian flash-off đã nêu. Nếu quá thời gian tối đa mà chưa dán, phải hoạt hoá lại (chỉ 1 lần). Đóng kín nắp ngay sau mỗi lần dùng (theo TDS).
- Bôi quá nhiều sản phẩm → TDS ghi rõ dư thừa Aktivator có thể dẫn đến thất bại bám dính → chỉ bôi lượng vừa đủ, lau khô ngay (theo TDS)
- Nhúng khăn trực tiếp vào lon sản phẩm → làm nhiễm bẩn phần sản phẩm còn lại trong lon → chỉ thấm khăn, không nhúng, thay khăn thường xuyên (theo TDS)
- Để hở nắp lâu giữa các lần dùng → phản ứng với ẩm không khí khiến sản phẩm mất hoạt tính, chuyển đục thay vì trong suốt → đóng nắp kín ngay sau mỗi lần dùng, bỏ ngay nếu thấy đục (theo TDS)
Aktivator-100 khác gì với Cleaner, Primer, Aktivator khác của Sika
Theo Sika Pre-Treatment Chart for Silane Terminated Polymers (STP) — Sikaflex®-500 series, phiên bản 8 (02/2026), việc chọn sản phẩm xử lý bề mặt phụ thuộc trực tiếp vào loại nền vật liệu, không phải chọn tự do — bảng dưới tổng hợp lại theo đúng tài liệu này và TDS từng mã.
| Sản phẩm | Nhóm chức năng | Hệ keo/trám đi kèm (theo TDS/Chart) | Cách dùng |
|---|---|---|---|
| Sika® Aktivator-100 | Chất hoạt hoá | Keo/trám kín đàn hồi Sika nói chung (sau kiểm tra); được nêu trong Chart STP cho nhôm, thép mạ kẽm, PVC cứng | Lau lên / lau khô, ~20 ml/m² (FACT) |
| Sika Aktivator-205 | Chất hoạt hoá | Keo silicone và polyurethane; xuất hiện song song/thay thế Aktivator-100 trong Chart STP cho nhiều nền kim loại/composite | Chỉ lau lên (wipe on only) — theo Chart STP |
| Sika® Primer-790 | Sơn lót/chất hoạt hoá | Chuyên cho keo/trám kín silicone Sikasil® 1 và 2 thành phần (theo TDS riêng — xem bài Primer-790) | Lau lên bằng khăn không xơ (FACT) |
| Sika® Primer-210 | Sơn lót | Chuyên cho hệ Polyurethane 1 thành phần của Sika, có thể tăng bám dính thêm cho Sikasil® (theo TDS riêng — xem bài Primer-210) | Chổi/nỉ/vải không xơ, ~50 ml/m² (FACT) |
| Sika® Primer-290 DC | Sơn lót | Chuyên cho gỗ Teak/Mahogany/Oregon pine và GRP polyester, trước Sikaflex®-290 DC/298 | Chổi/súng phun, ~50 ml/m² (FACT) |
| Sika Cleaner-P | Chất làm sạch | Bước làm sạch/tẩy dầu mỡ trước khi hoạt hoá/sơn lót, dùng cho hầu hết các nền không xốp trong Chart STP | Lau sạch, thường là bước tiền xử lý đầu tiên |
Nguồn cột “Hệ keo/trám đi kèm”: FACT khi trích trực tiếp từ TDS của chính sản phẩm đang so sánh; MANUFACTURER CLAIM khi trích từ bảng Pre-Treatment Chart hệ thống (SYSTEM-LEVEL, có thể khác theo từng nền vật liệu cụ thể — Chart chỉ liệt kê minh hoạ cho dòng Sikaflex®-500 STP, không bao trùm mọi hệ keo Sika). Với Primer-790/Primer-210/Primer-290 DC, PT dẫn chiếu TDS riêng từng sản phẩm; nếu cần bảng đối chiếu đầy đủ hơn theo từng dòng keo cụ thể, liên hệ PT.
① Cần xử lý kính nổi, gạch men in lưới, mặt cắt keo PU cũ, hoặc thử nghiệm hoạt hoá trước nhiều loại keo/trám kín Sika → Sika® Aktivator-100.
② Cần dùng riêng cho keo/trám silicone Sikasil® trên bề mặt không xốp (kim loại, sơn phủ, nhựa kỹ thuật) → Sika® Primer-790 — xem bài riêng.
③ Cần sơn lót kim loại (nhôm, thép, kim loại màu) trước hệ Polyurethane 1 thành phần → Sika® Primer-210 — xem bài riêng.
④ Cần xử lý gỗ Teak/GRP boong tàu → Sika® Primer-290 DC (sản phẩm khác nhóm hàng hải).
⑤ Nếu chưa rõ nền vật liệu cụ thể hoặc hệ keo/trám dự kiến dùng → đối chiếu đúng loại nền trong Sika Pre-Treatment Chart tương ứng (STP/Polyurethane/Silicone) hoặc liên hệ kỹ sư PT trước khi thi công đại trà.
Câu hỏi thường gặp về Sika® Aktivator-100
Sika® Aktivator-100 khác gì Sika® Primer-790?
Aktivator-100 là chất hoạt hoá đa dụng cho nhiều loại keo/trám kín Sika sau khi thử nghiệm, còn Primer-790 được thiết kế chuyên biệt cho keo/trám silicone Sikasil® 1 và 2 thành phần trên bề mặt không xốp — hai sản phẩm không thay thế cho nhau nếu chưa đối chiếu TDS.
Sau khi hoạt hoá bằng Aktivator-100, có thể chờ bao lâu mới dán keo?
Theo TDS, thời gian chờ tối thiểu là 10 phút nếu nhiệt độ ≥15°C, hoặc 30 phút nếu <15°C, và tối đa 2 giờ. Nếu quá thời gian tối đa mà chưa dán, phải hoạt hoá lại bề mặt (chỉ được làm lại một lần).
Aktivator-100 có dùng được trên bề mặt gỗ không?
Không. TDS quy định tuyệt đối không dùng trên bề mặt xốp như gỗ, vì sản phẩm có thể không khô hoàn toàn và cản trở keo/trám kín đóng rắn đúng cách.
Có cần lớp bảo vệ UV sau khi dùng Aktivator-100 trên kính không?
Có, trừ trường hợp dùng cùng keo/trám kín Sikasil®. Với bề mặt trong suốt/bán trong suốt như kính nổi dùng cùng các hệ keo khác, TDS yêu cầu bắt buộc có lớp bảo vệ UV bổ sung.
Vì sao lon Aktivator-100 chuyển đục sau một thời gian sử dụng?
Đây là dấu hiệu sản phẩm đã tiếp xúc ẩm không khí kéo dài và mất hoạt tính. TDS yêu cầu loại bỏ ngay sản phẩm nếu chuyển đục thay vì trong suốt như ban đầu.
Lon Aktivator-100 đã mở dùng được trong bao lâu?
Theo TDS, nên dùng hết trong khoảng 1 tháng nếu dùng thường xuyên, hoặc trong khoảng 2 tháng nếu dùng không thường xuyên sau khi mở nắp.
Sản phẩm liên quan
Sika® Aktivator-100 dùng ngay trước các keo/trám kín đàn hồi Sika dự kiến thi công (Sikaflex®/Sikasil®, sau khi thử nghiệm) (PT chưa có trang riêng cho các mã Sikaflex®/Sikasil® cụ thể — liên hệ PT để biết thêm).
Khăn giấy không xơ dùng riêng cho lau lên/lau khô; miếng chà nhám mịn (abrasive pad) nếu cần tăng bám dính; Sika Mixer Cleaner nếu dùng kèm keo PU 2 thành phần trong cùng công đoạn.
Sika Aktivator-205 ·
Sika Primer-790 ·
Sika Primer-210 ·
Sika Cleaner-P ·
Sika Cleaner-GM ·
Sika Cleaner-GP
Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals ·
Xử lý bề mặt linh kiện hỗ trợ ·
Mặt dựng cửa sổ ·
Sản xuất ô tô ·
Phương tiện vận tải thương mại
Tải TDS Sika® Aktivator-100 (PDF) — bản 05.01 (10-2023) ·
Tải SDS Sika® Aktivator-100 (PDF) ·
Tải Sika Pre-Treatment Chart cho STP – Sikaflex®-500 series (PDF) (SYSTEM-LEVEL, minh hoạ cho 1 dòng keo cụ thể, không bao trùm mọi hệ keo Sika)
Cần tư vấn chọn đúng chất hoạt hoá/sơn lót? Liên hệ kỹ sư PT
Đội ngũ kỹ thuật Hoá Chất Xây Dựng PT hỗ trợ tư vấn chọn đúng sản phẩm xử lý bề mặt Sika theo nền vật liệu và hệ keo/trám kín dự kiến dùng trong dự án/nhà máy của bạn.




















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.