Loctite® ECI 7004LR E&C là gì?
Loctite ECI 7004LR E&C là mực carbon in lưới để tạo điện trở in và lớp cảm biến lực trên màng mỏng. Mực khô bằng nhiệt, hình thành màng carbon có điện trở xác định theo độ dày và tỷ lệ pha. (Mô tả chung của PT: nguyên lý mực điện trở in)
Theo TDS (12-2025): nhiệt dẻo, độn carbon, màu đen, đóng rắn bằng sấy nhiệt, nhiệt độ làm việc tối đa 100 °C. Chất rắn 27% khối lượng; độ nhớt 25.000 mPa·s (RVT, 25 °C, 20 vòng/phút, đọc sau 1 phút); điểm chớp cháy 78 °C (DIN 53213). In lưới: nhũ 20 – 40 µm, gạt PU 70 – 75 durometer, lưới polyester đơn sợi 61 – 90 sợi/cm hoặc thép không gỉ 77 – 110 sợi/cm.
Sấy khuyến nghị 10 phút ở 120 °C trong lò khí nóng; nhiệt độ cao hơn rút ngắn thời gian và cho điện trở ổn định hơn. Màng khô 25 µm: bám dính cấp 5B, 35 Ω/sq khi dùng riêng; pha với Loctite NCI 7002 điều chỉnh được 50 – 5.000 Ω/sq (ví dụ 70/30: 105; 50/50: 290; 25/75: 4.500 Ω/sq/25 µm). Nền: PET, PEN, PI, giấy. Tương thích với mực bạc Edag PF 410 và ECI 1010. Pha loãng bằng butyl glycol acetate, mỗi bước 0,5%, tối đa 10%.
✓ Điện trở chỉnh được: 50 – 5.000 Ω/sq/25 µm khi pha với NCI 7002.
✓ Sấy ngắn: 10 phút ở 120 °C.
✓ Bám dính 5B trên màng 25 µm.
✓ Tương thích với Edag PF 410 và ECI 1010.
✓ Hạn dùng 365 ngày ở 5 – 30 °C.
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng mực điện tử in (ECI/Edag). Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục keo đổ mạch điện tử Stycast Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 12-2025.
Tên gọi khác: TDS in “LOCTITE ECI 7004LR (E&C)”.
● Không có dữ liệu FSR: TDS không có đáp ứng áp lực; cần thử cảm biến thực.
● Khối lượng riêng trong TDS ghi sai đơn vị; không dùng.
● Nhiệt độ làm việc tối đa 100 °C.
● Điện trở phụ thuộc độ dày và tỷ lệ pha; số TDS ở 25 µm.
● TDS không nêu quy cách. SDS Singapore, chưa có bản Việt Nam.
▸ In điện trở carbon, lớp cảm biến lực trên PET, PEN, PI.
▸ Cần dải điện trở 50 – 5.000 Ω/sq bằng cách pha NCI 7002.
▸ Có máy in lưới và lò sấy khí nóng.
▸ Tự thử đáp ứng lực của cảm biến.
Ghép dữ kiện TDS — nhiệt dẻo độn carbon, 35 Ω/sq, pha với NCI 7002 đến 5.000 Ω/sq, sấy 10 phút ở 120 °C — ECI 7004LR là mực carbon điện trở in cho cảm biến lực. Đáp ứng lực thực phụ thuộc cấu trúc cảm biến và phải đo riêng. (Nhận định của PT dựa trên TDS.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Mực carbon in lưới tạo điện trở, cảm biến FSR” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “mực carbon in lưới tạo điện trở, cảm biến FSR”. Đối chiếu với TDS Henkel 12-2025:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 12-2025 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Mực carbon | Thermoplastic, carbon filler, black. | Đúng. |
| In lưới | Screen printable; manual, semi-auto, reel-to-reel. | Đúng. |
| Tạo điện trở | Printed resistors; 35 Ω/sq alone; 50 – 5.000 Ω/sq blended. | Đúng. |
| Cảm biến FSR | Force-sensitive modules; FSR trên foil polyester; không có dữ liệu áp lực. | Chỉ là ứng dụng, chưa có số. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite ECI 7004LR E&C (12-2025).
Mực điện trở in dùng thế nào?
Mực được in lưới lên màng, sấy khô tạo lớp carbon; điện trở điều chỉnh bằng độ dày và tỷ lệ pha. (Mô tả chung của PT: nguyên lý mực điện trở in) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| In lưới | Nhũ 20 – 40 µm; gạt PU 70 – 75; lưới PET 61 – 90 sợi/cm hoặc thép 77 – 110 sợi/cm | TDS Henkel 12-2025* |
| Sấy | 10 phút ở 120 °C; nhiệt cao hơn cho điện trở ổn định hơn | TDS Henkel 12-2025* |
| Điện trở | 35 Ω/sq/25 µm; pha NCI 7002 được 50 – 5.000 | TDS Henkel 12-2025* |
| Nền | PET, PEN, PI, giấy | TDS Henkel 12-2025* |
| Pha loãng | Butyl glycol acetate, 0,5% mỗi bước, tối đa 10% | TDS Henkel 12-2025* |
| Mực đã gel | Làm ấm bể nước tối đa 50 °C rồi khuấy | TDS Henkel 12-2025* |
*TDS Henkel Loctite ECI 7004LR E&C (12-2025).
Dùng Loctite® ECI 7004LR E&C ở đâu?
TDS nêu mực dẫn điện in lưới cho module cảm biến lực, điện trở in. Mỗi thiết bị cần đánh giá riêng.
Ứng dụng theo TDS.
Theo TDS, chưa có dữ liệu đáp ứng.
Theo TDS.

▸ Cần dữ liệu FSR bằng số → TDS không nêu.
▸ Nhiệt làm việc trên 100 °C.
▸ Cần dẫn điện cao như mực bạc → xem ECI 1006, ECI 1010.
▸ Thay mã khác → không thay thế trực tiếp.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite ECI 7004LR E&C bản 12-2025. Brochure điện tử in và SDS Singapore (EN) đính kèm; PT chưa đọc nội dung. Chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại · chất độn | Nhiệt dẻo · carbon | TDS Henkel 12-2025* |
| Màu | Đen | TDS Henkel 12-2025* |
| Chất rắn | 27% khối lượng | TDS Henkel 12-2025* |
| Độ nhớt (RVT, 25 °C, 20 vòng/phút) | 25.000 mPa·s | TDS Henkel 12-2025* |
| Điểm chớp cháy (DIN 53213) | 78 °C | TDS Henkel 12-2025* |
| Sấy | 10 phút ở 120 °C | TDS Henkel 12-2025* |
| Sheet resistance 25 µm | 35 Ω/sq (riêng); 50 – 5.000 Ω/sq (pha NCI 7002) | TDS Henkel 12-2025* |
| Bám dính (màng 25 µm) | 5B | TDS Henkel 12-2025* |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 100 °C | TDS Henkel 12-2025* |
| Đáp ứng áp lực FSR, khối lượng riêng, quy cách | TDS không nêu / nghi lỗi đơn vị | TDS Henkel 12-2025* |
*TDS Henkel Loctite ECI 7004LR E&C (12-2025) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | 5 – 30 °C, chưa mở, nơi khô | TDS Henkel 12-2025* |
| Hạn dùng | 365 ngày kể từ ngày sản xuất | TDS Henkel 12-2025* |
| Quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 12-2025* |
| Tài liệu an toàn | SDS Singapore (EN), chưa có bản Việt Nam — đối chiếu IDH, revision, thị trường | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite ECI 7004LR E&C (12-2025).
Ngành & mua hàng
Điện trở, lớp lực.
Cần đánh giá.
Cần đánh giá.
Cần đánh giá.
Khi chọn Loctite ECI 7004LR E&C, bốn thông tin quyết định là: điện trở yêu cầu (Ω/sq, độ dày), nền in, lưới và máy in và đáp ứng lực cần đo. Gửi cho PT để được tư vấn.
In lưới mực carbon
Các bước tóm tắt thông tin trong TDS ECI 7004LR.
Khuấy cơ, tránh bọt; làm ấm tối đa 50 °C nếu gel.
Nếu cần điện trở cao hơn.
Nhũ 20 – 40 µm, gạt PU 70 – 75.
10 phút ở 120 °C.
Sheet resistance ở 25 µm.
Butyl/propyl/ethyl acetate hoặc MEK, acetone.
▸ Điện trở lệch: sai độ dày hoặc tỷ lệ pha — đo và hiệu chỉnh.
▸ Bọt khí: khuấy nhanh — khuấy chậm.
▸ Mực gel: làm ấm bể nước tối đa 50 °C.
▸ Bám kém: nền lạ — thử PET, PEN, PI.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
ECI 7004LR, ECI 1010 và ECI 1006
Ba mực điện tử in có chức năng khác nhau. Bảng theo TDS từng mã.
| Tiêu chí | ECI 7004LR E&C | ECI 1010 E&C | ECI 1006 E&C |
|---|---|---|---|
| Loại (TDS) | Thermoplastic, độn carbon | Thermoplastic, độn bạc | Thermoplastic, độn bạc |
| Vai trò | Điện trở in, cảm biến lực, module cảm biến | Mực dẫn điện bạc | Mực dẫn điện bạc |
| Chất rắn | 27% khối lượng | 62% khối lượng | 74% khối lượng |
| Độ nhớt | 25.000 mPa·s (RVT, 20 vòng/phút, 25 °C) | 6.400 mPa·s (1,5 s⁻¹) | 83.000 mPa·s (CP52, 5 vòng/phút) |
| Sheet resistance | 35 Ω/sq ở 25 µm | Khoảng 6 mΩ/sq ở 25 µm | 21 mΩ/sq ở 25 µm |
| Sấy | 10 phút ở 120 °C | 15 phút ở 120 °C | 10 phút ở 130 °C (khuyến nghị 15 phút ở 120 °C) |
| Bảo quản · hạn dùng | 5 – 30 °C · 365 ngày | 2 – 8 °C · 365 ngày | 18 – 25 °C · 365 ngày |
| Bản TDS | 12-2025 | 04-2025 | 01-2025 |
Nguồn: TDS Henkel ECI 7004LR E&C (12-2025), ECI 1010 (04-2025), ECI 1006 (01-2025). Điều kiện đo (độ dày, sấy, cách đo độ nhớt) khác nhau giữa các TDS nên không so trực tiếp. ECI 7004LR là mực carbon điện trở, hai mã kia là mực bạc dẫn điện; khác chức năng, không phải thay thế trực tiếp.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Mực chứa dung môi, điểm chớp cháy 78 °C; tránh nguồn lửa, thông gió, đeo găng, kính. SDS hiện là bản Singapore. (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite ECI 7004LR E&C là gì?
Là mực carbon nhiệt dẻo in lưới màu đen dùng làm điện trở in và module cảm biến lực.
Điện trở bao nhiêu?
35 Ω/sq ở 25 µm khi dùng riêng; pha NCI 7002 được 50 – 5.000 Ω/sq.
Sấy thế nào?
10 phút ở 120 °C trong lò khí nóng.
ECI 7004LR có đáp ứng lực FSR không?
TDS nêu ứng dụng module cảm biến lực nhưng không có dữ liệu đáp ứng áp lực.
In trên nền nào?
PET, PEN, PI, giấy.
Pha loãng thế nào?
Butyl glycol acetate, 0,5% mỗi bước, tối đa 10%.
Nhiệt độ làm việc?
Tối đa 100 °C.
Bảo quản, hạn dùng?
5 – 30 °C; 365 ngày.
Có SDS tiếng Việt không?
Chưa. Hiện có SDS Singapore (EN); đối chiếu IDH và revision.
Mua ECI 7004LR E&C chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite ECI 7004LR E&C chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Mã này chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS hay Method Statement riêng. Brochure và SDS chưa được PT đọc nội dung; đối chiếu IDH, revision và thị trường trước khi dùng. Không coi sản phẩm liên quan là thay thế trực tiếp.
Cần báo giá Loctite® ECI 7004LR E&C?
Gửi cho PT điện trở yêu cầu, nền in và máy in — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.