Loctite® ECI 1010 E&C là gì?
Loctite ECI 1010 E&C là mực bạc dẫn điện in lưới cho mạch dẻo, RFID và đường dẫn trên màng. Mực khô bằng nhiệt; hạt bạc tạo đường dẫn. (Mô tả chung của PT: mực bạc in lưới)
Theo TDS 04-2025: nhiệt dẻo, bạc, paste xám, dùng cho mạch in dẻo (FPC) và RFID; chất rắn 62% khối lượng, tỷ trọng 2,1 g/mL, độ nhớt 6.400 mPa·s ở 1,5 s⁻¹, thixotropic 1,6 (15/1,5 s⁻¹). Sheet resistance 0,0057 Ω/sq ở 25 µm sau 15 phút ở 120 °C; độ phủ 10,6 m²/kg ở 10 µm.
Điện trở tăng 14% sau gập đôi; nhiệt độ làm việc tối đa 100 °C; “good adhesion” không có số. Nền PET, PI, PEN, giấy. Lưới polyester 68 – 90 mesh/cm, nhũ 10 – 40 µm, dao gạt 70 – 80. Pha loãng bằng butyl glycol acetate đến 10%, mỗi bước 0,5%. TDS nêu tương thích với Edag 440A/B (pha trộn), điện môi PF 455B và một số keo dẫn điện.
✓ Điện trở thấp: 0,0057 Ω/sq ở 25 µm.
✓ Chịu gập: +14% điện trở sau gập đôi.
✓ Làm việc đến 100 °C.
✓ Sấy nhẹ: 15 phút ở 120 °C.
✓ Tương thích Edag 440A/B, PF 455B (theo TDS).
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng mực điện tử in ECI / Edag. Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục Stycast Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 04-2025.
Tên gọi khác: TDS in “LOCTITE® ECI 1010”; PDS/PIS chung cho ECI 1010 và 1011.
● Ảnh đại diện là ảnh ứng dụng, không phải ảnh bao bì đúng mã.
● TDS không nêu halogen; “good adhesion” không có số.
● PDS/PIS chung cho 1010 và 1011; chưa đọc.
● Bảo quản 2 – 8 °C; dưới 0 °C hoặc trên 30 °C gây hại.
● TDS không nêu quy cách đóng gói.
▸ In đường dẫn bạc cho mạch dẻo, RFID.
▸ Cần điện trở thấp ở nhiệt độ sấy 120 °C.
▸ Cần chịu gập nhẹ.
▸ Có kho 2 – 8 °C.
Ghép dữ kiện TDS — 62% chất rắn, khoảng 6 mΩ/sq, sấy 120 °C, +14% sau gập, làm việc 100 °C — ECI 1010 là mực bạc điện trở rất thấp cho mạch dẻo. So với ECI 1006, nhớt thấp hơn và bảo quản lạnh. (Nhận định của PT dựa trên TDS các mã.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Mực bạc in lưới, độ dẫn cao” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “mực bạc dẫn điện in lưới, độ dẫn cao”. Đối chiếu với TDS Henkel 04-2025:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 04-2025 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Mực bạc dẫn điện | Thermoplastic, silver. | Đúng. |
| Độ dẫn cao | 0,0057 Ω/sq at 25 µm. | Đúng theo số TDS (khoảng 6 mΩ/sq). |
| In lưới | Polyester screen 68 – 90 mesh/cm. | Đúng. |
| Halogen | TDS không nêu. | Không khẳng định. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite ECI 1010 (04-2025).
Mực bạc in lưới dùng thế nào?
Mực được in qua lưới lên nền rồi sấy; dung môi bay hơi. (Mô tả chung của PT: nguyên lý in lưới) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| Lưới | Polyester 68 – 90 mesh/cm; nhũ 10 – 40 µm; dao gạt 70 – 80 | TDS Henkel 04-2025* |
| Sấy | 15 phút ở 120 °C | TDS Henkel 04-2025* |
| Độ phủ | 10,6 m²/kg ở 10 µm | TDS Henkel 04-2025* |
| Pha loãng | Butyl glycol acetate đến 10%, mỗi bước 0,5% | TDS Henkel 04-2025* |
| Gập | +14% điện trở sau gập đôi | TDS Henkel 04-2025* |
| Làm việc tối đa | 100 °C | TDS Henkel 04-2025* |
| Bảo quản | 2 – 8 °C, hạn 365 ngày | TDS Henkel 04-2025* |
*TDS Henkel Loctite ECI 1010 (04-2025).
Dùng Loctite® ECI 1010 E&C ở đâu?
TDS nêu mạch in dẻo và RFID.
Theo TDS.
Theo TDS.
Theo TDS.
Theo TDS.

▸ Cần số liệu halogen → TDS không nêu.
▸ Làm việc trên 100 °C → ngoài giới hạn TDS.
▸ Cần uốn gập nhiều lần → TDS chỉ có gập đôi.
▸ Không có kho 2 – 8 °C.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite ECI 1010 bản 04-2025. Brochure điện tử in, PDS/PIS chung ECI 1010 và 1011, SDS Singapore (EN) đính kèm; chưa đọc nội dung brochure, PDS và SDS. Chưa có SDS Việt Nam hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại | Nhiệt dẻo, bạc | TDS Henkel 04-2025* |
| Ngoại quan | Paste xám | TDS Henkel 04-2025* |
| Chất rắn · tỷ trọng | 62% khối lượng · 2,1 g/mL | TDS Henkel 04-2025* |
| Độ nhớt | 6.400 mPa·s ở 1,5 s⁻¹ | TDS Henkel 04-2025* |
| Thixotropic | 1,6 (15/1,5 s⁻¹) | TDS Henkel 04-2025* |
| Sheet resistance | 0,0057 Ω/sq ở 25 µm (15 phút, 120 °C) | TDS Henkel 04-2025* |
| Điện trở sau gập đôi | +14% | TDS Henkel 04-2025* |
| Làm việc tối đa | 100 °C | TDS Henkel 04-2025* |
| Độ phủ | 10,6 m²/kg ở 10 µm | TDS Henkel 04-2025* |
| Nền | PET, PI, PEN, giấy | TDS Henkel 04-2025* |
| Halogen, số bám, quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 04-2025* |
*TDS Henkel Loctite ECI 1010 (04-2025) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | 2 – 8 °C (dưới 0 °C hoặc trên 30 °C gây hại) | TDS Henkel 04-2025* |
| Hạn dùng | 365 ngày ở 2 – 8 °C | TDS Henkel 04-2025* |
| Bao bì | TDS không nêu | TDS Henkel 04-2025* |
| Tài liệu an toàn | SDS Singapore (EN) | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite ECI 1010 (04-2025).
Ngành & mua hàng
FPC.
Antenna.
Cần đánh giá.
Dây chuyền in lưới.
Khi chọn Loctite ECI 1010, bốn thông tin quyết định là: nền in, điện trở và độ dày yêu cầu, yêu cầu gập và kho 2 – 8 °C. Gửi cho PT để được tư vấn.
In lưới và sấy
Các bước tóm tắt hướng dẫn trong TDS và bổ sung kiểm tra của PT.
Trước khi mở.
Khuấy nhẹ.
Lưới polyester 68 – 90 mesh/cm (TDS).
15 phút ở 120 °C (TDS).
Đo trên mẫu.
Nếu cần, thử gập theo yêu cầu.
▸ Điện trở cao: sấy thiếu hoặc lớp mỏng — kiểm tra.
▸ Nét đứt: nhớt cao do bảo quản sai — pha loãng tối đa 10%.
▸ Nứt khi gập: lớp dày — giảm độ dày.
▸ Bám kém: nền bẩn — làm sạch.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
ECI 1010 so với ECI 1006 và Edag 423SS
Ba mực in khác loại và điều kiện. Bảng đối chiếu TDS, không phải kết luận thay thế.
| Tiêu chí | ECI 1006 | ECI 1010 | Edag 423SS |
|---|---|---|---|
| Loại (TDS) | Thermoplastic, bạc, halogen-free (TDS ghi) | Thermoplastic, bạc, TDS không nêu halogen | Thermoplastic, “conductive carbon ink” |
| Ngoại quan | Paste bạc dạng kem | Paste xám | Xám đậm |
| Chất rắn · tỷ trọng | 74% khối lượng · 2,6 g/mL | 62% khối lượng · 2,1 g/mL | 36% · 1,1 g/cm³ |
| Độ nhớt | 83.000 mPa·s (CP52, 5 vòng/phút) | 6.400 mPa·s (1,5 s⁻¹) | 23.000 mPa·s (RVT, 20 °C, 20 vòng/phút) |
| Sheet resistance | 21 mΩ/sq ở 25 µm | 0,0057 Ω/sq ở 25 µm (khoảng 6 mΩ/sq) | 33 – 37 Ω/sq ở 25 µm |
| Sấy | 10 phút ở 130 °C (khuyến nghị 15 phút ở 120 °C) | 15 phút ở 120 °C | 30 phút ở 90 °C hoặc 15 phút ở 120 °C |
| Nền in | PET, PI, PEN, giấy, đồng, ITO, kính | PET, PI, PEN, giấy | PET, PEN, PI, PVC, giấy |
| Bảo quản · hạn dùng | 18 – 25 °C · 365 ngày | 2 – 8 °C · 365 ngày | 5 – 30 °C · 365 ngày trở lên |
| Bản TDS | 01-2025 | 04-2025 | 04-2025 |
Nguồn: TDS Henkel ECI 1006 (01-2025), ECI 1010 (04-2025), Edag 423SS (04-2025). Điều kiện đo (độ dày, sấy, cách đo độ nhớt) khác nhau giữa ba TDS nên không so trực tiếp. Bảng để định hướng, không phải kết luận thay thế.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Mực chứa dung môi có thể gây kích ứng và dễ cháy; chứa bạc. Đeo găng, kính, thông gió. SDS đính kèm là bản Singapore (EN). (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite ECI 1010 là gì?
Là mực bạc dẫn điện nhiệt dẻo, in lưới, dùng cho mạch in dẻo và RFID.
ECI 1010 điện trở bao nhiêu?
0,0057 Ω/sq ở 25 µm sau 15 phút ở 120 °C.
ECI 1010 chịu gập không?
TDS nêu điện trở tăng 14% sau gập đôi.
Nhiệt độ làm việc ECI 1010?
Tối đa 100 °C.
ECI 1010 bảo quản thế nào?
2 – 8 °C, hạn 365 ngày.
ECI 1010 có halogen-free không?
TDS không nêu.
ECI 1010 khác ECI 1006 thế nào?
1010: 6 mΩ/sq, nhớt 6.400, bảo quản 2 – 8 °C; 1006: 21 mΩ/sq, nhớt 83.000, halogen-free, bảo quản 18 – 25 °C.
PDS của ECI 1010 là gì?
PDS đính kèm chung cho ECI 1010 và 1011, chưa đọc nội dung.
ECI 1010 có SDS tiếng Việt không?
Chưa. Trang có SDS Singapore (EN).
Mua Loctite ECI 1010 chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite ECI 1010 chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Brochure, PDS/PIS và SDS chưa được PT đọc nội dung. Mã này chưa có SDS Việt Nam hay Method Statement riêng. Không coi sản phẩm liên quan là thay thế trực tiếp.
Cần báo giá Loctite® ECI 1010 E&C?
Gửi cho PT nền in, điện trở yêu cầu và yêu cầu gập — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.