LOCTITE 248 — keo khoá ren kỵ khí cường độ trung bình dạng thỏi (stick) tự đẩy, một thành phần, màu xanh dương
LOCTITE 248 là keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ trung bình, dạng thỏi sáp xanh dương trong ống đẩy tự nạp (stick); TDS nêu độ xuyên không làm việc 90–140 (1/10 mm), điểm nóng chảy > 65 °C. Đóng rắn 24 giờ 25 °C, tháo không lắp chặt: breakaway 13 N·m (thép 3/8×16), 23 N·m (M10 oxit đen). SDS Việt Nam: Warning; H317, H412.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 248
LOCTITE 248 là keo khoá ren kỵ khí dạng thỏi, cường độ trung bình — Theo TDS 248, September 2022.
- ✓Mô tả TDS: keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ trung bình, dạng sáp xanh dương đóng gói trong ống đẩy tự nạp; đóng rắn khi không có không khí giữa hai bề mặt kim loại khít; tháo được bằng dụng cụ cầm tay — Theo TDS 248, September 2022
- ✓Chưa đóng rắn: dạng thỏi xanh dương, huỳnh quang dương dưới UV; tỷ trọng 1,03 (TDS để trống nhiệt độ); độ xuyên không làm việc (ISO 2137) 90–140 (1/10 mm); điểm nóng chảy > 65 °C; chớp cháy TDS không nêu — Theo TDS
- ✓Đóng rắn 24 giờ 25 °C (ISO 10964), tháo không lắp chặt: thép 3/8×16 tẩy dầu 13 N·m (120 lb·in); M10 oxit đen và đai ốc thép tẩy dầu 23 N·m (200 lb·in); thép không gỉ 3/8×16 12 N·m (110 lb·in); breakloose siết trước 5 N·m: thép 3/8×16 8–32 N·m (70–285 lb·in); M10 oxit đen 25 N·m (225 lb·in); thép không gỉ 3/8×16 18 N·m (160 lb·in) — Theo TDS
- ✓Sớm: 1 giờ 25 °C breakloose siết trước 5 N·m, thép 3/8×16: ≥ 7 N·m (≥ 62 lb·in); 4 giờ 25 °C, thép không gỉ: ≥ 6 N·m (≥ 53 lb·in). Dung sai dầu (168 giờ 22 °C, % so với mẫu không dầu): dầu nhũ tương (Aquasafe 21) 61 %; dầu gốc dung môi (SafeCoat DW 30X) 96 %. TDS không nêu prevail, khe hở tối đa hay cỡ ren tối đa (chỉ thử 3/8×16 và M10) — Theo TDS
- ✓Tốc độ đóng rắn theo vật liệu (oxit đen, kẽm dichromate, kẽm phosphate và dầu, thép không gỉ, đồng thau; 15 phút–168 giờ) và theo nhiệt độ (40, 22, 5, −20 °C) chỉ có biểu đồ, không in thời gian cố định; activator (SF 7471, 7649, 7091, 7088) có thể tăng tốc khi khe lớn nhưng có thể giảm độ bền cuối nên cần thử — Theo TDS
- ✓Nhiệt độ: độ bền nóng thử 0–150 °C; lạnh thử đến −75 °C (có thể thấp hơn nhưng chưa thử); lão hoá nhiệt 100, 125, 150 °C đến 5.000 giờ. Kháng môi trường (% độ bền đầu, 1.000/5.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 90/90; xăng 85/65; dầu phanh 100/100; ethanol 80/75; aceton 85/75; B100 100/105; E85 80/70; DEF 95/105; NaOH 20 % 90/75; H₃PO₄ 10 % 125/140; hàng nước/glycol có 4 giá trị không khớp cột và tiêu đề ghi “168 °C” có thể là lỗi in — Theo TDS
- ✓Cách dùng: làm sạch bằng dung môi LOCTITE và để khô; đẩy ra vừa đủ dùng, bỏ lớp da trên thỏi, bôi đủ để lấp ren chỗ đai ốc ăn khớp, đậy nắp sau dùng, rồi lắp và siết; tháo bằng dụng cụ cầm tay, nếu không được thì gia nhiệt khoảng 250 °C; không khuyến nghị cho hệ oxy nguyên chất hoặc giàu oxy, không làm kín clo hay chất oxy hoá mạnh; không thường khuyến nghị cho nhựa nhiệt dẻo — Theo TDS
- ✓SDS Việt Nam: Warning; nhạy cảm da loại 1 (H317); nguy hại mãn tính cho thuỷ sinh loại 3 (H412); Mục 3: tetramethylene dimethacrylate 10–30 %, triacrylate của dipentaerythritol/trimethylolpropane 1–10 %, silica fumed 1–10 %, amide sáp 1–10 %, ethene homopolymer 1–10 %, acetic acid 2-phenylhydrazide 0,1–1 %, 1,4-naphthalenedione < 0,1 %; rắn xanh dạng sệt, tỷ trọng 1,1 g/cm³, chớp cháy không áp dụng; lưu trữ 8–21 °C; không là hàng nguy hiểm vận chuyển — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
Với LOCTITE 248, TDS cho mô men trên 3/8×16 và M10 và lưu ý dung sai dầu nhũ tương thấp (61 %), nên cần làm sạch tốt; dạng thỏi tiện bôi nhưng vẫn phải thử trên đúng ren. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Breakaway 13 N·m (3/8×16 thép) — Theo TDS.
Loại
Keo khoá ren kỵ khí dạng thỏi, cường độ trung bình. — Theo TDS
Breakaway
13 N·m (3/8×16 thép), 23 N·m (M10 oxit đen). — Theo TDS
Dạng
Sáp xanh dương, ống đẩy tự nạp. — Theo TDS
Phân loại
Warning; H317, H412. — Theo SDS Việt Nam

Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 248.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 248 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Anaerobic | Đóng rắn khi bị kín khí giữa hai bề mặt kim loại khít nhau, theo cách gọi của TDS | TDS | TDS |
| Breakaway / prevail torque | Mô men tháo đầu tiên và mô men giữ khi xoay tiếp; đo theo ISO 10964 trên bu lông–đai ốc thử | TDS | TDS |
| Breakloose torque (pre-torqued) | Mô men tháo khi đã siết trước (5 N·m) rồi mới bôi và đóng rắn; khác phép thử unseated | TDS | TDS |
| Thixotropic | Keo giảm chảy dịch sau khi bôi, theo TDS | TDS | TDS |
| Activator | Chất xịt lên ren để tăng tốc đóng rắn; dùng khi kim loại kém hoạt tính hoặc khe lớn | TDS | TDS |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh của Henkel; SDS và Regulatory gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| Stick (thỏi) | Dạng sáp trong ống đẩy tự nạp, bôi trực tiếp lên ren | TDS | TDS 248 |
| Penetration (ISO 2137) | Độ xuyên kim vào sáp không làm việc, đơn vị 1/10 mm | TDS | TDS 248 |
| Oil tolerance | Mức giữ độ bền khi bề mặt có dầu so với mẫu sạch | TDS | TDS 248 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam/Singapore, tiếng Anh | SDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Có trên site; PT chưa đọc nội dung | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 248” (September 2022, 3 trang, “Reference 1.3”, không số revision riêng; tệp có chữ ký số 2025-11-28 là ngày tạo tệp, không phải revision TDS). SDS Việt Nam “LOCTITE 248” (SDS 453681, V001.7, IDH 462476, revision 29.06.2026, 15 trang; mã gọi LOCTITE 248 STICK 19G). RoHS và Regulatory (IDH 462476) PT chưa đọc nội dung. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ TDS 248 (September 2022); Bảng 2 từ SDS Việt Nam V001.7, tách riêng.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 248 (September 2022)
TDS tiếng Anh, 3 trang; “Reference 1.3”; ISO 10964; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dạng; màu | Theo TDS | Chưa đóng rắn | Sáp xanh dương; UV dương |
| Tỷ trọng | Theo TDS | Nhiệt độ để trống | 1,03 |
| Độ xuyên không làm việc | Theo TDS | ISO 2137 | 90–140 (1/10 mm) |
| Điểm nóng chảy | Theo TDS | — | > 65 °C |
| Breakaway thép 3/8×16 | Theo TDS | 24 giờ 25 °C; tẩy dầu | 13 N·m (120 lb·in) |
| Breakaway M10 oxit đen | Theo TDS | 24 giờ 25 °C; tẩy dầu | 23 N·m (200 lb·in) |
| Breakaway thép không gỉ 3/8×16 | Theo TDS | 24 giờ 25 °C | 12 N·m (110 lb·in) |
| Breakloose thép 3/8×16, siết trước 5 N·m | Theo TDS | 24 giờ 25 °C | 8–32 N·m |
| Breakloose, 1 giờ | Theo TDS | 25 °C; thép 3/8×16 | ≥ 7 N·m |
| Dung sai dầu nhũ tương | Theo TDS | 168 giờ 22 °C | 61 % |
| Dung sai dầu gốc dung môi | Theo TDS | 168 giờ 22 °C | 96 % |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C tối ưu |
| Prevail; khe hở; cỡ ren tối đa | Theo TDS | — | Không nêu |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam V001.7 (29.06.2026)
SDS 453681; IDH 462476; Henkel Adhesive Tech. Vietnam; tiếng Anh; 15 trang.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | LOCTITE 248 (STICK 19G); V001.7; 29.06.2026 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Warning; H317, H412 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Tetramethylene dimethacrylate 10–30 %; silica fumed 1–10 %; ethene homopolymer 1–10 % |
| Ngoại quan; chớp cháy | SDS Mục 9 | — | Rắn xanh dạng sệt; không áp dụng |
| Lưu trữ | SDS Mục 7 | — | 8–21 °C |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 248 khi cần khoá ren cường độ trung bình dạng thỏi, bôi trực tiếp không nhỏ giọt, theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Dạng thỏi, cường độ trung bình | TDS nêu | TDS |
| Breakaway 13 N·m (3/8×16); 23 N·m (M10) | TDS nêu | TDS |
| Prevail; dải nhiệt chung; thời gian cố định | TDS không in | — |
| Bề mặt dầu nhũ tương | Dung sai 61 %, cần làm sạch | TDS |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Dùng cho bề mặt nhiều dầu nhũ tương khi chưa làm sạch.
- ✗Coi 248 tương đương mã lỏng cùng cường độ.
- ✗Dùng khi chưa thử trên ren thật.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch ren ngoài và trong bằng dung môi vệ sinh LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator (nếu cần)
Xịt activator đúng loại TDS ghi lên ren và để khô nếu kim loại kém hoạt tính hoặc đóng rắn quá chậm. — Theo TDS
Bôi
Đẩy ra vừa đủ dùng, bỏ lớp da trên thỏi, bôi đủ để lấp ren chỗ đai ốc ăn khớp, rồi đậy nắp. — Theo TDS Lắc kỹ, không để đầu bình chạm kim loại.
Lắp, siết
Lắp và siết theo yêu cầu; tháo bằng dụng cụ cầm tay, nếu quá chặt thì gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 248, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: kho khô, 8–21 °C; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo dùng dở trở lại bình. SDS Mục 7: 8–21 °C, bao bì gốc. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: thông gió, tránh tiếp xúc da và mắt. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Làm sạch ren | Theo TDS | Mỗi mối | Đóng rắn kém |
| Kim loại hoạt tính thấp | Dùng activator khi cần | Khi cure chậm | Không đạt độ bền |
| Nhựa nhiệt dẻo | TDS không thường khuyến nghị | Trước khi dùng | Nứt do ứng suất |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: ngâm dung môi LOCTITE rồi chà cơ học bằng bàn chải sắt | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 248.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | September 2022, 3 trang | Đã đọc; thông số mối ghép thử M10 hoặc 3/8×16 |
| SDS Việt Nam | V001.7 · 29.06.2026 · 15 trang | Đã đọc trang đầu và các mục chính |
| RoHS | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| Regulatory (RDS) | Có trên site; theo IDH trong tên | PT chưa đọc nội dung |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 248.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 222 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 2400 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 242 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Khoá ren Loctite — Danh mục liên quan
- Keo kỵ khí — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Bu lông bị lỏng do rung động — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo khoá ren xanh, đỏ, tím khác nhau thế nào — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
- kỵ khí — Thẻ sản phẩm
- khoá ren — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 248 là gì?
Theo TDS, đây là keo khoá ren kỵ khí cường độ trung bình dạng thỏi sáp xanh dương trong ống đẩy tự nạp.
Mô men bao nhiêu?
Không lắp chặt, 24 giờ 25 °C: breakaway 13 N·m (3/8×16 thép), 23 N·m (M10 oxit đen) theo TDS.
Bề mặt có dầu thì sao?
TDS nêu dung sai dầu nhũ tương 61 % và dầu gốc dung môi 96 % so với mẫu sạch; nên làm sạch.
Phân loại an toàn?
SDS Việt Nam: Warning; H317, H412.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 248 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 248?
Gửi vật liệu bu lông–đai ốc, độ bền cần tháo và điều kiện làm việc để PT đối chiếu với TDS và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.