LOCTITE 2400 — keo khoá ren kỵ khí cường độ trung bình, một thành phần, màu xanh, cho chi tiết kém hoạt tính
LOCTITE 2400 là keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ trung bình, gốc acrylic dimethacrylate ester, màu xanh, huỳnh quang dưới UV, TDS nêu phù hợp chất nền kém hoạt tính như thép không gỉ và lớp phủ zinc flake hay mạ kẽm. Thử M10 24 giờ 23 °C: breakaway 25 N·m (thép/oxit đen), 19 N·m (zinc flake); prevail 3 N·m. SDS Singapore: không phân loại nguy hiểm theo GHS.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 2400
LOCTITE 2400 là keo khoá ren kỵ khí cường độ trung bình, màu xanh — Theo TDS 2400, November 2024.
- ✓Mô tả TDS: acrylic dimethacrylate ester một thành phần, xanh, huỳnh quang dưới UV, cường độ trung bình, thixotropic, đóng rắn kỵ khí, activator đóng rắn thứ cấp; khoá và làm kín ren cần tháo bằng dụng cụ cầm tay; phù hợp chất nền kém hoạt tính như thép không gỉ, lớp phủ zinc flake và mạ kẽm — Theo TDS 2400, November 2024
- ✓Chưa đóng rắn: tỷ trọng 1,1 (23 °C); Brookfield RVT 25 °C: 3.100 mPa·s; cone & plate 25 °C, 129 s⁻¹: 350 mPa·s; điểm chớp cháy TDS không nêu — Theo TDS
- ✓Đóng rắn 23 giờ 23 °C (ISO 10964, M10): breakaway thép–oxit đen 25 N·m (220 lb·in); zinc flake 19 N·m (170 lb·in); prevail 180° thép–oxit đen 3 N·m (27 lb·in); breakloose siết trước 5 N·m 25 N·m (220 lb·in); cắt nén chốt–vòng thép (ISO 10123) 11 N/mm² (1.600 psi) — Theo TDS
- ✓Tốc độ đóng rắn theo vật liệu, khe hở, nhiệt độ, activator chỉ có biểu đồ; TDS không in thời gian cố định, khe hở tối đa, cỡ ren tối đa hay dải nhiệt làm việc; mục độ bền nóng và lão hoá nhiệt chỉ có tiêu đề không kèm giá trị trong bản trích — Theo TDS
- ✓Kháng môi trường (% độ bền đầu, 100/500/1.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 120/110/110; nước/glycol 50/50 87 °C 110/105/110; xăng không chì 23 °C 105/105/105; diesel 105/110/120; dầu phanh 110/105/120; aceton 100/90/90; ethanol 100/100/100 — Theo TDS
- ✓Cách dùng: làm sạch bằng dung môi LOCTITE; nếu cure chậm thì dùng activator phù hợp; lắc kỹ; lỗ thông nhỏ vài giọt lên bu lông, lỗ mù xuống phần ba dưới của ren trong hoặc đáy lỗ; làm kín ren bằng đường keo 360°, chừa ren đầu; lau keo thừa chưa đóng rắn bằng SF 7063 hoặc tương đương nếu cần; tháo bằng dụng cụ cầm tay, nếu ăn khớp dài thì gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C và tháo khi nóng — Theo TDS
- ✓Hạn chế TDS: không khuyến nghị cho hệ oxy nguyên chất hoặc giàu oxy, không làm kín clo hay chất oxy hoá mạnh; không thường khuyến nghị cho nhựa, đặc biệt nhựa nhiệt dẻo; dung dịch rửa gốc nước phải kiểm tương thích; TDS không có tuyên bố nhãn riêng — Theo TDS
- ✓SDS Singapore: hỗn hợp không phân loại nguy hiểm theo GHS, không có yếu tố nhãn; Mục 3 liệt kê hai thành phần là silane, dichlorodimethyl-, sản phẩm phản ứng với silica (CAS 68611-44-9) 1–10 % và ethene homopolymer (CAS 9002-88-4) 1–10 %; chớp cháy > 100 °C — Theo SDS Singapore Mục 2, 3, 9
Với LOCTITE 2400, TDS cho mô men trung bình trên M10 (25 N·m trên oxit đen, 19 N·m trên zinc flake) và nêu phù hợp chất nền kém hoạt tính; phải thử trên đúng bề mặt và dùng activator khi cure chậm. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Trên M10 thép–oxit đen: breakaway 25 N·m — Theo TDS.
Loại
Keo khoá ren kỵ khí, cường độ trung bình, một thành phần. — Theo TDS
Breakaway
25 N·m (oxit đen), 19 N·m (zinc flake) trên M10. — Theo TDS
Nền phù hợp
Thép không gỉ, zinc flake, mạ kẽm. — Theo TDS
Phân loại
Không phân loại nguy hiểm GHS. — Theo SDS Singapore

Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS Singapore của LOCTITE 2400.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 2400 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Anaerobic | Đóng rắn khi bị kín khí giữa hai bề mặt kim loại khít nhau, theo cách gọi của TDS | TDS | TDS |
| Breakaway / prevail torque | Mô men tháo đầu tiên và mô men giữ khi xoay tiếp; đo theo ISO 10964 trên bu lông–đai ốc thử | TDS | TDS |
| Breakloose torque (pre-torqued) | Mô men tháo khi đã siết trước (5 N·m) rồi mới bôi và đóng rắn; khác phép thử unseated | TDS | TDS |
| Thixotropic | Keo giảm chảy dịch sau khi bôi, theo TDS | TDS | TDS |
| Activator | Chất xịt lên ren để tăng tốc đóng rắn; dùng khi kim loại kém hoạt tính hoặc khe lớn | TDS | TDS |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh của Henkel; SDS và Regulatory gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| Zinc flake | Lớp phủ kẽm dạng vảy; TDS nêu là một nền kém hoạt tính phù hợp | TDS | TDS 2400 |
| Chất nền kém hoạt tính | Bề mặt như thép không gỉ khiến cure kỵ khí chậm hơn, theo TDS | TDS | TDS 2400 |
| SF 7063 | Chất làm sạch TDS nêu để lau keo thừa chưa đóng rắn | TDS | TDS 2400 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam/Singapore, tiếng Anh | SDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Có trên site; PT chưa đọc nội dung | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 2400” (November 2024, 4 trang, không số revision). TDS tiếng Đức (August-2010, 4 trang) là revision cũ, PT không dùng số của bản đó và không trộn số giữa hai revision. SDS Singapore “LOCTITE 2400” (IDH 1947402, V001.0, issued 15.10.2025, in 25.03.2026, 8 trang, Henkel Singapore Pte Ltd, SS 586); không phải hồ sơ Việt Nam. Regulatory tiếng Anh IDH 1947402 và bản tiếng Đức, RoHS: PT chưa đọc nội dung. Tiêu đề site nhắc “công thức an toàn hơn” nhưng tài liệu không so sánh với mã khác nên bài không dùng cụm này. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ TDS 2400 (November 2024); Bảng 2 từ SDS Singapore V001.0, tách riêng.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 2400 (November 2024)
TDS tiếng Anh, 4 trang; M10, 23 giờ 23 °C, ISO 10964 trừ khi ghi khác; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 23 °C | 1,1 |
| Brookfield RVT | Theo TDS | 25 °C | 3.100 mPa·s |
| Cone & plate | Theo TDS | 25 °C; 129 s⁻¹ | 350 mPa·s |
| Breakaway | Theo TDS | M10 thép–oxit đen; ISO 10964 | 25 N·m (220 lb·in) |
| Breakaway | Theo TDS | M10 zinc flake | 19 N·m (170 lb·in) |
| Prevail 180° | Theo TDS | M10 thép–oxit đen | 3 N·m (27 lb·in) |
| Breakloose, siết trước 5 N·m | Theo TDS | M10 thép–oxit đen | 25 N·m (220 lb·in) |
| Cắt nén chốt–vòng | Theo TDS | ISO 10123 | 11 N/mm² (1.600 psi) |
| Dầu động cơ 125 °C | Theo TDS | 100/500/1.000 giờ | 120/110/110 % |
| Aceton 23 °C | Theo TDS | 100/500/1.000 giờ | 100/90/90 % |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C tối ưu |
| Thời gian cố định; khe hở; dải nhiệt; cỡ ren tối đa | Theo TDS | — | Không in số |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Singapore V001.0 (15.10.2025)
IDH 1947402; Henkel Singapore Pte Ltd; SS 586; tiếng Anh; 8 trang; không phải hồ sơ Việt Nam.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | LOCTITE 2400; V001.0; 15.10.2025 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Không phân loại nguy hiểm; không có yếu tố nhãn |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Silane, dichlorodimethyl-, sản phẩm phản ứng với silica 1–10 %; ethene homopolymer 1–10 % |
| Chớp cháy | SDS Mục 9 | — | > 100 °C |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 2400 khi cần khoá ren cường độ trung bình cho chất nền kém hoạt tính (thép không gỉ, zinc flake, mạ kẽm) theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cường độ trung bình, tháo bằng dụng cụ cầm tay | TDS nêu | TDS |
| Phù hợp nền kém hoạt tính | TDS nêu | TDS |
| Breakaway 25 / 19 N·m (M10) | TDS nêu | TDS |
| SDS Việt Nam; dải nhiệt; thời gian cố định | Chưa có / TDS không in | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Coi “không phân loại” của SDS Singapore là kết luận cho hàng cung cấp tại Việt Nam.
- ✗Dùng số của TDS tiếng Đức 2010.
- ✗So hơn kém với mã khác khi chưa đọc TDS hai mã.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch ren ngoài và trong bằng dung môi vệ sinh LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator (nếu cần)
Xịt activator đúng loại TDS ghi lên ren và để khô nếu kim loại kém hoạt tính hoặc đóng rắn quá chậm. — Theo TDS
Bôi
Lỗ thông: nhỏ vài giọt lên bu lông ở vùng ăn khớp đai ốc; lỗ mù: nhỏ vài giọt vào phần ba dưới ren trong hoặc đáy lỗ. — Theo TDS Lắc kỹ, không để đầu bình chạm kim loại.
Lắp, siết
Lắp và siết theo yêu cầu; tháo bằng dụng cụ cầm tay, nếu quá chặt thì gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 2400, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: kho khô, 8–21 °C; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo dùng dở trở lại bình. SDS Mục 7 chưa đọc riêng cho 2400. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: thông gió, tránh tiếp xúc da và mắt. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Làm sạch ren | Theo TDS | Mỗi mối | Đóng rắn kém |
| Kim loại hoạt tính thấp | Dùng activator khi cần | Khi cure chậm | Không đạt độ bền |
| Nhựa nhiệt dẻo | TDS không thường khuyến nghị | Trước khi dùng | Nứt do ứng suất |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: ngâm dung môi LOCTITE rồi chà cơ học bằng bàn chải sắt | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 2400.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | November 2024, 4 trang (bản Đức August-2010 cũ) | Đã đọc; thông số mối ghép thử M10 hoặc 3/8×16 |
| SDS Việt Nam | SDS Singapore V001.0 · 15.10.2025 · 8 trang; không phải Việt Nam | Đã đọc trang đầu và các mục chính |
| RoHS | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| Regulatory (RDS) | Có trên site; theo IDH trong tên | PT chưa đọc nội dung |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 2400.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 222 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 242 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 243 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Khoá ren Loctite — Danh mục liên quan
- Keo kỵ khí — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Bu lông bị lỏng do rung động — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo khoá ren xanh, đỏ, tím khác nhau thế nào — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
- kỵ khí — Thẻ sản phẩm
- khoá ren — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 2400 là gì?
Theo TDS, đây là keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ trung bình, màu xanh, phù hợp nền kém hoạt tính.
Mô men bao nhiêu?
Trên M10, 23 giờ 23 °C: breakaway 25 N·m (oxit đen), 19 N·m (zinc flake), prevail 3 N·m theo TDS.
Có “an toàn hơn” không?
SDS Singapore ghi không phân loại nguy hiểm theo GHS; tài liệu không so sánh với mã khác nên PT không dùng cụm “an toàn hơn”.
Có SDS Việt Nam không?
Hiện có SDS Singapore; hỏi Henkel bản Việt Nam.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 2400 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 2400?
Gửi vật liệu bu lông–đai ốc, độ bền cần tháo và điều kiện làm việc để PT đối chiếu với TDS và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.