LOCTITE 243 — keo khoá ren kỵ khí cường độ trung bình, một thành phần, màu xanh dương, dùng được trên kim loại hoạt tính và thụ động
LOCTITE 243 là keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ trung bình, gốc acrylic dimethacrylate ester, màu xanh, TDS nêu dùng trên kim loại hoạt tính (đồng thau, đồng) và thụ động (thép không gỉ, bề mặt mạ), cho bơm, hộp số, động cơ. Đóng rắn 24 giờ 23 °C: breakaway 22 N·m, prevail 9 N·m trên M10; thử lạnh đến −75 °C. SDS Việt Nam: Warning; H317, H412.
Hình minh họa ứng dụng do hãng Henkel cung cấp, không phải dự án của PT; không xác nhận quy cách hay điều kiện thi công.
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 243
LOCTITE 243 là keo khoá ren kỵ khí cường độ trung bình, xanh — Theo TDS 243, April 2025.
- ✓Mô tả TDS: acrylic dimethacrylate ester một thành phần, đóng rắn kỵ khí, activator đóng rắn thứ cấp; cường độ trung bình, thixotropic; khoá và làm kín ren cần tháo bằng dụng cụ cầm tay; dùng được trên kim loại hoạt tính (đồng thau, đồng) và thụ động (thép không gỉ, bề mặt mạ); ví dụ ứng dụng: bơm, hộp số, động cơ, xe — Theo TDS 243, April 2025
- ✓Chưa đóng rắn: màu xanh, huỳnh quang dương dưới UV; tỷ trọng 1,08 (25 °C); Brookfield RVT 25 °C trục 3, 20 rpm: 1.300–3.000 mPa·s; cone & plate 129 s⁻¹: 350 mPa·s (bản trích xếp bảng không nhãn rõ nên cách gán phương pháp là suy từ thứ tự); chớp cháy TDS ghi “xem SDS” — Theo TDS
- ✓Đóng rắn 24 giờ 23 °C (ISO 10964): breakaway chưa lắp chặt M10 22 N·m (200 lb·in), M6 9 N·m, M16 50 N·m, 3/8×16 thép 12 N·m; prevail 180° M10 9 N·m, M6 1 N·m, M16 20 N·m, 3/8×16 8 N·m; breakloose siết trước 5 N·m: M10 22 N·m, 3/8×16 15 N·m; cắt nén chốt–vòng thép (ISO 10123) > 7,6 N/mm² — Theo TDS
- ✓1 tuần 23 °C, breakloose siết trước 5 N·m: M10 kẽm phosphate 30 N·m (270 lb·in); M10 thép không gỉ 14 N·m (120 lb·in); Tg 100 (TDS không ghi đơn vị, có thể là °C); CTE 80×10⁻⁶ K⁻¹ dưới Tg và 90×10⁻⁶ K⁻¹ trên Tg; độ dẫn nhiệt 0,1 W/(m·K); nhiệt dung riêng 0,3 kJ/(kg·K) — Theo TDS
- ✓Hai biểu đồ ở trang 2 của TDS (tốc độ đóng rắn theo vật liệu và theo khe hở; nhiệt độ; activator trên M10 kẽm dichromate) là thí nghiệm theo điều kiện ghi trong tài liệu, không phải cam kết thời gian thực tế; TDS không in thời gian cố định, khe hở tối đa hay cỡ ren tối đa (đã thử M6, M10, M16, 3/8×16) — Theo TDS trang 2
- ✓Nhiệt độ: thử lạnh đến −75 °C (có thể làm việc dưới mức này nhưng chưa thử); độ bền nóng và lão hoá nhiệt chỉ nêu đã thử, không in dải làm việc; kháng môi trường (% độ bền đầu, 500/1.000/5.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 110/115/115; xăng không chì 95/100/100; nước/glycol 50 °C 120/125/130; aceton 85/85/80; DEF (AdBlue) 59/70 (bản trích lệch hàng, cần đối chiếu); bảng căn không đều nên các giá trị khác cần đối chiếu bản gốc — Theo TDS
- ✓Cách dùng: làm sạch bằng dung môi LOCTITE; nếu cure chậm thì dùng activator phù hợp theo biểu đồ (TDS nêu SF 7471, 7649, 7088, 7091) và để khô; lắc kỹ, không để đầu chạm kim loại; lỗ thông nhỏ vài giọt lên bu lông, lỗ mù xuống phần ba dưới ren trong; làm kín bằng đường keo 360°; tháo bằng dụng cụ cầm tay, nếu quá chặt thì gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C — Theo TDS
- ✓Brochure hãng 07/2025 (DSGN0045750) nêu cho 243: độ nhớt 2.150 cP ở 20 rpm, break/prevail M10 26/5 N·m, nhiệt độ −55 đến 180 °C, cố định 10 phút, cứng 24 giờ — khác TDS (22/9 N·m, không có dải nhiệt) nên PT không dùng các số này làm thông số và không trộn với TDS. Bản 1 nhắc SF 770 trong ví dụ bơm; PT không khuyến nghị SF 770 cho 243 chỉ từ brochure, dùng activator đúng TDS — Theo brochure, tài liệu nhóm
- ✓SDS Việt Nam: Warning; nhạy cảm da loại 1 (H317); nguy hại mãn tính cho thuỷ sinh loại 3 (H412); chớp cháy > 100 °C; SDS không nêu bộ dụng cụ khác; SDS PT chưa đọc hết Mục 3 — Theo SDS Mục 1, 2, 9
Với LOCTITE 243, TDS cho mô men theo từng cỡ ren (M6 đến M16) và nêu thử trên kim loại hoạt tính và thụ động; kết quả thật phụ thuộc bề mặt, nên thử trên chi tiết thật. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
M10 24 giờ: breakaway 22 N·m, prevail 9 N·m — Theo TDS.
Loại
Keo khoá ren kỵ khí, cường độ trung bình, một thành phần. — Theo TDS
Breakaway M10
22 N·m (24 giờ 23 °C). — Theo TDS
Thử lạnh
Đến −75 °C. — Theo TDS
Phân loại
Warning; H317, H412. — Theo SDS Việt Nam

Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 243.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 243 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Anaerobic | Đóng rắn khi bị kín khí giữa hai bề mặt kim loại khít nhau, theo cách gọi của TDS | TDS | TDS |
| Breakaway / prevail torque | Mô men tháo đầu tiên và mô men giữ khi xoay tiếp; đo theo ISO 10964 trên bu lông–đai ốc thử | TDS | TDS |
| Breakloose torque (pre-torqued) | Mô men tháo khi đã siết trước (5 N·m) rồi mới bôi và đóng rắn; khác phép thử unseated | TDS | TDS |
| Thixotropic | Keo giảm chảy dịch sau khi bôi, theo TDS | TDS | TDS |
| Activator | Chất xịt lên ren để tăng tốc đóng rắn; dùng khi kim loại kém hoạt tính hoặc khe lớn | TDS | TDS |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh của Henkel; SDS và Regulatory gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| Tg | Nhiệt độ hoá thuỷ tinh; TDS ghi 100 không đơn vị | TDS | TDS 243 |
| Kim loại hoạt tính / thụ động | Đồng thau, đồng / thép không gỉ, mạ — theo cách TDS phân nhóm | TDS | TDS 243 |
| SF 770 | Chất làm sạch/primer brochure nhắc; PT không khuyến nghị cho 243 chỉ từ brochure | Brochure | Brochure 1 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam/Singapore, tiếng Anh | SDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Có trên site; PT chưa đọc nội dung | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 243” (April 2025, 5 trang, không số revision). TDS tiếng Tây Ban Nha PT chưa đọc nội dung. SDS Việt Nam “LOCTITE 243 THREADLOCKER” (SDS 817149, V001.5, IDH 1329837, revision 06.04.2026, 16 trang) — tên tệp trên site đặt theo bộ “101 Quick Service Toolkit” nhưng nội dung PT đọc là SDS của LOCTITE 243 (10 ml); hồ sơ không nêu bộ dụng cụ. Hai brochure hãng (2 trang mỗi bản): bản 1 là bài giới thiệu ca sử dụng bơm và động cơ có nhắc SF 770; bản 2 (DSGN0045750, 07/2025) là brochure khoá ren 243/263 có số liệu khác TDS; cả hai không thay TDS. RoHS và Regulatory (IDH 1329837) PT chưa đọc nội dung. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ TDS 243 (April 2025); Bảng 2 từ SDS Việt Nam V001.5, tách riêng.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 243 (April 2025)
TDS tiếng Anh, 5 trang; 24 giờ 23 °C, ISO 10964; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 25 °C | 1,08 |
| Brookfield RVT, trục 3 | Theo TDS | 25 °C; 20 rpm | 1.300–3.000 mPa·s |
| Breakaway chưa lắp chặt | Theo TDS | M10 | 22 N·m (200 lb·in) |
| Breakaway | Theo TDS | M6 / M16 / 3/8×16 | 9 / 50 / 12 N·m |
| Prevail 180° | Theo TDS | M10 | 9 N·m (80 lb·in) |
| Prevail 180° | Theo TDS | M6 / M16 / 3/8×16 | 1 / 20 / 8 N·m |
| Breakloose siết trước 5 N·m | Theo TDS | M10 / 3/8×16 | 22 / 15 N·m |
| Cắt nén chốt–vòng | Theo TDS | ISO 10123 | > 7,6 N/mm² |
| Breakloose, 1 tuần | Theo TDS | M10 kẽm phosphate | 30 N·m (270 lb·in) |
| Breakloose, 1 tuần | Theo TDS | M10 thép không gỉ | 14 N·m (120 lb·in) |
| Cold strength | Theo TDS | Thử đến | −75 °C |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C tối ưu |
| Thời gian cố định; khe hở; cỡ ren tối đa | Theo TDS | — | Không in số |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam V001.5 (06.04.2026)
SDS 817149; IDH 1329837; Henkel Adhesive Tech. Vietnam; tiếng Anh; 16 trang.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | LOCTITE 243 THREADLOCKER (10 ml); V001.5; 06.04.2026 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Warning; H317, H412 |
| Chớp cháy | SDS Mục 9 | — | > 100 °C |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 243 khi cần khoá ren cường độ trung bình cho kim loại hoạt tính và thụ động, có cả dữ liệu M6–M16, theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cường độ trung bình, tháo bằng dụng cụ cầm tay | TDS nêu | TDS |
| Breakaway M10 22 N·m, prevail 9 N·m | TDS nêu | TDS |
| Dải nhiệt làm việc; thời gian cố định | TDS không in | — |
| Dùng SF 770 | Không khuyến nghị chỉ từ brochure | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Dùng số của brochure thay TDS.
- ✗Coi biểu đồ trang 2 là thời gian thực tế.
- ✗Mặc định cần activator cho mọi ứng dụng.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch ren ngoài và trong bằng dung môi vệ sinh LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator (nếu cần)
Xịt activator đúng loại TDS ghi lên ren và để khô nếu kim loại kém hoạt tính hoặc đóng rắn quá chậm. — Theo TDS
Bôi
Lỗ thông: nhỏ vài giọt lên bu lông ở vùng ăn khớp đai ốc; lỗ mù: nhỏ vài giọt vào phần ba dưới ren trong hoặc đáy lỗ. — Theo TDS Lắc kỹ, không để đầu bình chạm kim loại.
Lắp, siết
Lắp và siết theo yêu cầu; tháo bằng dụng cụ cầm tay, nếu quá chặt thì gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 243, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: kho khô, 8–21 °C; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo dùng dở trở lại bình. SDS: nhiệt độ lưu trữ PT chưa đọc riêng. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: thông gió, tránh tiếp xúc da và mắt. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Làm sạch ren | Theo TDS | Mỗi mối | Đóng rắn kém |
| Kim loại hoạt tính thấp | Dùng activator khi cần | Khi cure chậm | Không đạt độ bền |
| Nhựa nhiệt dẻo | TDS không thường khuyến nghị | Trước khi dùng | Nứt do ứng suất |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: ngâm dung môi LOCTITE rồi chà cơ học bằng bàn chải sắt | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 243.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | April 2025, 5 trang (có bản tiếng Tây Ban Nha) | Đã đọc; thông số mối ghép thử M10 hoặc 3/8×16 |
| SDS Việt Nam | V001.5 · 06.04.2026 · 16 trang; tên tệp đặt theo bộ toolkit | Đã đọc trang đầu và các mục chính |
| RoHS | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| Regulatory (RDS) | Có trên site; theo IDH trong tên | PT chưa đọc nội dung |
| Brochure hãng | 2 bản, 2 trang | Tài liệu nhóm; không thay TDS |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 243.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 222 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 2400 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 242 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Khoá ren Loctite — Danh mục liên quan
- Keo kỵ khí — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Bu lông bị lỏng do rung động — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo khoá ren xanh, đỏ, tím khác nhau thế nào — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
- kỵ khí — Thẻ sản phẩm
- khoá ren — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 243 là gì?
Theo TDS, đây là keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ trung bình, màu xanh, dùng trên kim loại hoạt tính và thụ động.
Mô men bao nhiêu?
M10 24 giờ 23 °C: breakaway 22 N·m, prevail 9 N·m theo TDS; brochure 2025 ghi số khác nên PT không dùng.
Có cần activator không?
Không mặc định; chỉ khi cure chậm theo TDS.
Phân loại an toàn?
SDS Việt Nam: Warning; H317, H412.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 243 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 243?
Gửi vật liệu bu lông–đai ốc, độ bền cần tháo và điều kiện làm việc để PT đối chiếu với TDS và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.