TÍNH NĂNG CỐT LÕI
LOCTITE 263
Loctite 263 đóng rắn theo cơ chế anaerobic, cùng thông số cường độ với Loctite 270 (breakaway 33 N·m trên M10, 90 N·m trên M16) nhưng khác biệt ở khả năng “primerless” — đóng rắn ổn định ngay cả trên kim loại thụ động (inox, kim loại mạ, nhôm anod hoá) mà KHÔNG cần bôi thêm chất kích hoạt Loctite 7649 như Loctite 270. Đây là dòng khóa ren toàn diện nhất trong nhóm cường độ cao của Loctite: vừa mạnh, vừa dễ dùng, vừa chịu dầu mỡ nhẹ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ “Primerless” — đóng rắn ổn định trên cả kim loại hoạt tính lẫn thụ động, không cần chất kích hoạt bổ sung
- ▸ Cường độ cao: breakaway 33 N·m (M10), 90 N·m (M16) — tương đương Loctite 270
- ▸ Chịu dầu mỡ nhẹ trên ren (dầu cắt gọt, bôi trơn) — giữ 75–110% cường độ sau 5.000 giờ trong dầu động cơ/xăng/dầu phanh
- ▸ Phát quang dưới đèn UV — hỗ trợ kiểm tra QC
- ▸ Chịu nhiệt độ thấp tới -75°C, hoạt động ổn định tới 125°C
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không tháo lại được bằng dụng cụ tay — cần gia nhiệt cục bộ ~250°C, sau đó còn phải ngâm dung môi + cạo cơ học để làm sạch keo cũ đóng rắn
- ✗ Không phải dạng thấm (wicking) — vẫn phải bôi trước khi lắp ráp, khác với Loctite 270/290
- ✗ Không dùng cho mối ghép cần tháo lắp bảo trì định kỳ
Kỹ sư bảo trì/lắp ráp cần khóa stud vỏ động cơ, bulong lớn với độ tin cậy cao nhất, không muốn phụ thuộc chất kích hoạt bổ sung khi làm việc với nhiều loại kim loại khác nhau trên cùng dây chuyền.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Stud vào vỏ động cơ, bulong lớn cần cố định gần như vĩnh viễn
- ▸ Mối ghép làm việc trên nhiều loại kim loại khác nhau (hoạt tính lẫn thụ động) trên cùng dây chuyền
- ▸ Ren M6 – M16, 3/8″-16, chịu rung động/sốc mạnh
- ▸ Ren còn dính dầu cắt gọt/bôi trơn nhẹ, không kịp tẩy sạch tuyệt đối
- ▸ Ứng dụng cần độ tin cậy cao nhất, không chấp nhận rủi ro tự nới lỏng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bulong cần tháo lắp bảo trì định kỳ bằng dụng cụ tay → dùng Loctite 243
- ✗ Mối ghép đã lắp sẵn, không tháo ra bôi trước được → dùng Loctite 270/290 (dạng thấm)
- ✗ Bịt kín ren ống dẫn khí/lỏng áp lực → dùng Loctite 561/567/577
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Acrylic (dimethacrylate ester) — anaerobic | Đóng rắn thiếu oxy + xúc tác kim loại |
| Màu sắc / phát quang | Đỏ (lỏng) — phát quang dưới đèn UV | Hỗ trợ kiểm tra QC |
| Độ nhớt | 500 mPa·s (Brookfield, 25°C) / 450 mPa·s (Cone & Plate) | Lỏng, trung bình |
| Breakaway torque (24h/23°C) | M6: 5 N·m · M10: 33 N·m · M16: 90 N·m | Trên bulong thép |
| Prevailing torque (24h/23°C, 180°) | M6: 3 N·m · M10: 33 N·m · M16: 125 N·m | Lực giữ khi tháo tiếp |
| Cường độ chịu cắt | ≥ 9,0 N/mm² (≥ 1.305 psi) | Sau 1 tuần đóng rắn, thép pin/collar |
| Kích thước ren đã thử | M6, M10, M16, 3/8″-16 | Phù hợp đa số bulong/ốc vít tiêu chuẩn |
| Kháng hoá chất | Giữ 75–110% cường độ sau 5.000h trong dầu động cơ, xăng, dầu phanh | So với cường độ ban đầu |
| Nhiệt độ vận hành | Đã thử tới -75°C · ổn định tới 125°C | Thử nghiệm chịu nóng dài hạn |
| Cách tháo dỡ | Gia nhiệt cục bộ ~250°C, tháo khi còn nóng | Keo cũ cần ngâm dung môi + cạo cơ học để làm sạch |
| Bảo quản | 8°C – 21°C, nơi khô ráo, chai chưa mở |
MUA HÀNG & BẢO TRÌ
DÀNH CHO NHÀ MÁY
CÂN NHẮC TRƯỚC KHI DÙNG CHO BẢO TRÌ ĐỊNH KỲ
Loctite 263 cần gia nhiệt ~250°C và làm sạch bằng dung môi + cạo cơ học mới tháo được — quy trình tháo phức tạp hơn cả Loctite 270. Chỉ dùng cho mối ghép thực sự không có kế hoạch tháo lại; nếu còn phân vân, cân nhắc Loctite 243 (tháo được bằng dụng cụ tay) để linh hoạt hơn cho bảo trì sau này.
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA & LAU SẠCH REN
Xác nhận kích thước ren (M6–M16, 3/8″-16). Lau bớt dầu dư trên ren (không cần tẩy dầu triệt để nhờ tính chịu dầu nhẹ của sản phẩm).
BÔI KEO & SIẾT REN
Bôi 1 vòng keo quanh ren đực hoặc vào lỗ ren cái, lắp và siết ngay đến lực siết yêu cầu khi keo còn ướt. Không cần bôi thêm chất kích hoạt dù kim loại là inox/kim loại mạ.
CHỜ ĐÓNG RẮN 24H
Cường độ đầy đủ đạt được sau 24 giờ ở 23°C (theo TDS); cường độ chịu cắt tối đa cần thêm tới 1 tuần đóng rắn — tránh tải nặng lên mối ghép trong giai đoạn này.
Bảo quản 8–21°C nơi khô ráo, chai chưa mở; đậy kín nắp ngay sau khi dùng để tránh keo đóng rắn sớm khi tiếp xúc oxy kéo dài.
Chọn Loctite 263 cho mối ghép thực ra vẫn cần bảo trì định kỳ (nên cân nhắc lại, dùng 243 thay thế) · bôi quá ít keo không lấp đủ ren · vận hành tải nặng trước khi đủ thời gian đóng rắn.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Cường độ | Cần kích hoạt? | Tháo lại được? | Link |
|---|---|---|---|---|
| Loctite 263 ⭐ | Cao | Không (primerless) | Khó (~250°C + dung môi) | — |
| Loctite 243 | Trung bình | Không | Có (dụng cụ tay) | Xem → |
| Loctite 270 | Cao | Cần (trên KL thụ động) | Khó (~250°C) | Xem → |
| Loctite 290 | Trung bình | Không | Có | Xem → |
| 3M Scotch-Weld TL71 | Cao | Không | Khó (vĩnh viễn) | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu làm việc với nhiều loại kim loại (kể cả inox/mạ) mà không muốn dùng thêm chất kích hoạt: → Dùng Loctite 263
- ▸ Nếu mối ghép đã lắp sẵn, không tháo ra bôi trước được: → Dùng Loctite 270
- ▸ Nếu cần tháo lắp bảo trì định kỳ bằng dụng cụ tay: → Dùng Loctite 243
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ BẢO TRÌ & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Hoá chất dùng kèm để hỗ trợ lắp đặt/tháo dỡ đúng kỹ thuật
Dụng cụ giúp lắp đặt và tháo dỡ đúng kỹ thuật — liên hệ PT Chemicals để được tư vấn thêm
Cân nhắc theo yêu cầu tháo lắp và bề mặt kim loại
CẦN TƯ VẤN
LOCTITE 263?
Cung cấp thông tin thiết bị, số lượng cần bảo trì hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.