TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® SC175
SikaBiresin® SC175 là hệ epoxy 2 thành phần: nhựa epoxy (A, màu xám) và amine (B, màu trắng), tỷ lệ trộn 100:100 theo khối lượng/thể tích. Hỗn hợp có màu xám nhạt, độ nhớt 800 Pa·s ở 25°C, cho phép ứng dụng dạng đùn máy với khả năng bám tốt trên bề mặt đứng tới 30mm trong một lớp. So với Biresin® M72 M70 (PUR), SC175 cho Tg cao hơn đáng kể (83°C so với 47°C) nhưng cường độ chịu uốn thấp nhất trong nhóm epoxy (13 MPa) — phù hợp cho model/mock-up không chịu tải cơ học lớn, ưu tiên độ nhẹ và bề mặt đẹp.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Nhẹ nhất nhóm epoxy — tỷ trọng hỗn hợp 0,63 g/cm³ (ISO/theo TDS)
- ▸ Bề mặt gia công đẹp, dễ đánh vecni hoàn thiện
- ▸ Bám tốt trên bề mặt đứng tới 30mm mà không chảy xệ
- ▸ Chịu nhiệt tốt hơn dòng PUR — Tg đến 83°C sau hậu xử lý 60°C/16h
- ▸ Sửa nhanh khiếm khuyết bằng hỗn hợp SC175(A)+GC11(B), workable 90–270 phút tuỳ độ dày
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ cường độ cao nhất nhóm — cường độ chịu uốn 13 MPa thấp nhất trong 5 sản phẩm epoxy
- ✗ KHÔNG khuyến cáo làm khuôn trực tiếp composite chịu tải/chịu nhiệt cao liên tục (nên dùng SC380/SC390)
- ✗ KHÔNG có bản trộn tay tiêu chuẩn — TDS mô tả là hệ ứng dụng bằng máy đùn chuyên dụng
Dùng cho model/mock-up nhẹ cần bề mặt đẹp và Tg khá — không phải lựa chọn cho khuôn composite cường độ cao/chịu nhiệt liên tục.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sản xuất model và mock-up (mẫu trưng bày) trong thiết kế ô tô, công nghiệp
- ▸ Đùn máy tạo lớp trên bề mặt đứng đến 30mm trong một lượt
- ▸ Ứng dụng trần (ceiling) với độ dày tối đa khuyến nghị 30mm
- ▸ Sửa nhanh khiếm khuyết bề mặt sau phay CNC bằng hỗn hợp SC175(A)+GC11(B)
- ▸ Hậu xử lý nhiệt (post-cure) để nâng cơ tính cuối cùng cho ứng dụng đòi hỏi cao hơn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn trực tiếp composite chịu tải cơ học hoặc nhiệt độ cao liên tục
- ✗ Ứng dụng cần cường độ chịu uốn >20 MPa (nên dùng SC380/SC390)
- ✗ Thi công thủ công quy mô lớn không có máy đùn 2 thành phần
- ✗ Môi trường nhiệt độ thi công ngoài dải 18–25°C
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2 thành phần | |
| Thành phần A / B | Nhựa epoxy xám / Amine trắng | |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 100 (khối lượng & thể tích) | |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C | 800 Pa·s | |
| Tỷ trọng hỗn hợp, 23°C | 0,63 g/cm³ | |
| Độ cứng Shore D1/D15 (7 ngày/23°C) | 52 / 48 | ISO 868 |
| Độ cứng Shore D1/D15 (24h/23°C+16h/60°C) | 53 / 49 | ISO 868 |
| Mô đun uốn / Cường độ uốn | 600 MPa / 13 MPa | ISO 178 |
| Mô đun kéo / Cường độ kéo / Giãn dài | 650 MPa / 9 MPa / 2,9% | ISO 527 |
| Cường độ nén tại điểm chảy / Mô đun nén | 13 MPa / 450 MPa | ISO 604 |
| Tg (7 ngày/23°C → 16h/60°C) | 45°C → 83°C | ISO 11359 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE, 16h/60°C) | 70 × 10⁻⁶ K⁻¹ | ISO 11359 |
| Workable sau (30mm/25°C & 20°C) | 24h & 48h | |
| Đóng gói A / B | 25kg–114kg / 25kg–114kg | |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (A, B & GC11) |
ISO 527
ISO 604
ISO 11359
ISO 868
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ SUBSTRUCTURE
Đảm bảo nhiệt độ vật liệu, phòng thi công và khung xương trong dải 18°C–25°C trước khi đùn.
ĐÙN TỪNG LỚP THEO PHƯƠNG THẲNG ĐỨNG
Giữ vòi đùn vuông góc với bề mặt, các dải paste chồng mí lên nhau; với ứng dụng trần, độ dày tối đa khuyến nghị 30mm.
CHỜ WORKABLE 24–48H
Tuỳ nhiệt độ phòng (20°C hoặc 25°C) và độ dày lớp, thời gian workable dao động 24–48 giờ trước khi gia công CNC.
SỬA KHIẾM KHUYẾT (NẾU CẦN)
Trộn SC175(A) với SikaBiresin® GC11(B) tỷ lệ 100:20 để vá nhanh bề mặt sau phay, workable 90–270 phút tuỳ độ dày lớp vá.
Bảo quản 15–25°C, hạn sử dụng 12 tháng cho cả A, B và GC11. Đậy kín ngay sau khi mở để tránh ẩm xâm nhập.
Phản ứng toả nhiệt phụ thuộc loại máy trộn (tĩnh/động), nhiệt độ phòng, độ cách nhiệt của khung xương và độ dày lớp — cần thử nghiệm với máy đùn động trước khi áp dụng quy mô lớn.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Biresin® M72 M70 | PUR | Styling/cubing model, máy đùn | Nhẹ nhất nhóm, gia công nhanh, không hậu xử lý nhiệt | Xem → |
| SikaBiresin® SC175 ⭐ | Epoxy | Model/mock-up nhẹ | Nhẹ, bề mặt đẹp, chịu nhiệt tốt hơn PUR | — |
| SikaBiresin® SC180 | Epoxy | Model/khuôn/plug mật độ trung bình | Cân bằng cơ tính & giá, đùn lớp dày 30mm | Xem → |
| SikaBiresin® SC380 | Epoxy | Model/khuôn đa năng | Cường độ & chịu nhiệt cao hơn SC180 | Xem → |
| SikaBiresin® SC390 | Epoxy | Khuôn trực tiếp composite | Cường độ, Tg cao nhất nhóm, CTE thấp | Xem → |
| SikaBiresin® SC258 | Epoxy | Đắp tay/sửa khuôn | Trộn tay 1:1, không cần máy đùn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu ưu tiên nhẹ & bề mặt đẹp cho model/mock-up trưng bày: → Dùng SikaBiresin® SC175
- ▸ Nếu cần cường độ cao hơn cho khuôn/plug composite: → Chuyển sang SC180 hoặc SC380/SC390
- ▸ Nếu chỉ cần sửa nhanh bề mặt sau phay: → Dùng hỗn hợp SC175(A) + GC11(B), không cần đặt hàng riêng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® SC175?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.