TẠI SAO SikaBiresin® CR83 + CH83
LÀ LỰA CHỌN HÀNG ĐẦU CHO VACUUM INFUSION QUY MÔ LỚN?
Theo PDS SikaBiresin® CR83 Version 02.01 (07-2025) của Sika Deutschland, CR83 là hệ nhựa epoxy 2 thành phần (A+B) được thiết kế tối ưu cho quy trình vacuum infusion và injection. Điểm vượt trội cốt lõi là độ nhớt hỗn hợp cực thấp 155–170 mPa·s, cho phép truyền nhựa tốc độ cao vào các cấu kiện composite lớn như thân tàu, boong tàu, cánh tuabin gió mà không bị gián đoạn hay “dry spot” — hiện tượng vùng sợi không được thấm nhựa thường gặp với nhựa có độ nhớt cao.
Chứng nhận DNV GL (Det Norske Veritas Germanischer Lloyd, Certificate No. TAK000019Z) là tín hiệu thẩm quyền quan trọng: đây là tổ chức phân loại tàu uy tín hàng đầu thế giới, và phê duyệt DNV GL nghĩa là CR83 đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng vật liệu composite cho ngành đóng tàu. Hệ thống cung cấp 3 chất đóng rắn CH83-2 (60 min), CH83-6 (180 min) và CH83-10 (300 min) — cùng tỷ lệ trộn 100:30 (khối lượng) cho cả ba, đơn giản hóa logistics kho bãi và kiểm soát pha trộn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ DNV GL Approved (No. TAK000019Z) — chứng nhận phân loại tàu quốc tế, đủ điều kiện dùng trong đóng tàu thương mại và du thuyền cao cấp
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp 155–170 mPa·s — cực thấp cho infusion, truyền nhựa nhanh qua vải sợi khô diện tích lớn
- ▸ Độ bền va đập 93 kJ/m² (ISO 179, CH83-2) — vượt trội so với hầu hết nhựa epoxy infusion thông thường, phù hợp cấu kiện chịu va đập sóng biển
- ▸ 3 chất đóng rắn CH83, cùng tỷ lệ 100:30 — pot life 60/180/300 min, chuyển đổi hardener không cần đổi cân pha trộn
- ▸ Postcure 70°C/8h — nhiệt độ lò thấp nhất trong dòng CR, tiết kiệm năng lượng và đơn giản hóa thiết bị gia nhiệt
- ▸ Độ bền uốn 129–134 MPa, module 3100–3350 MPa (ISO 178) — cơ tính xuất sắc cho cấu kiện kết cấu chịu tải
- ▸ Thành phần A ít kết tinh — bảo quản và xử lý dễ dàng hơn so với nhiều nhựa epoxy infusion khác
- ▸ Cùng đóng gói đa quy mô: A (pail 10kg / drum 200kg / IBC 1000kg), B (can 3kg / hobbock 20kg / drum 180kg) — linh hoạt từ xưởng nhỏ đến nhà máy lớn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải nhựa hand lay-up — cần hệ thống vacuum bag và thiết bị infusion
- ✗ Tg thấp (84°C max) — không dùng cho khuôn gia nhiệt > 80°C hoặc cấu kiện chịu nhiệt vận hành cao
- ✗ Không tháo khuôn ở nhiệt độ phòng — bắt buộc pre-cure 4h/40°C trước khi tháo
- ✗ Không kháng UV lộ thiên — cần lớp gel coat hoặc topcoat UV bảo vệ
- ✗ Không phù hợp cho RTM áp suất cao — tối ưu cho vacuum infusion áp suất thấp
CR83 + CH83 là lựa chọn tối ưu khi cần infusion cấu kiện lớn (tàu thuyền, cánh turbine, bồn composite) với yêu cầu chứng nhận DNV GL và postcure nhiệt độ thấp (70°C). Tg 84°C đủ cho phần lớn ứng dụng kết cấu biển và công trình ngoài trời có lớp phủ bảo vệ.
CR83 + CH83 DÙNG CHO NGÀNH NÀO VÀ HẠNG MỤC GÌ?
Theo PDS SikaBiresin® CR83, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho quy trình infusion và injection với các cấu kiện lớn trong ngành tàu thuyền và năng lượng tái tạo. Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp — cần test tương thích điều kiện gia công thực tế trước khi triển khai.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Tàu thuyền và marine composites — hull, boong, thân tàu composite sợi thủy tinh/carbon cần chứng nhận DNV GL
- ▸ Cánh tuabin gió và nacelle — cấu kiện lớn cần truyền nhựa nhanh, đồng đều trên diện tích rộng
- ▸ Bồn chứa và bình áp composite lớn — cấu kiện cylindrical bằng filament winding hoặc infusion
- ▸ Cấu kiện ô tô composite quy mô lớn — body panel, cấu kiện kết cấu yêu cầu surface quality cao
- ▸ Khuôn composite (composite tooling) — khuôn nhẹ cho sản xuất composite phương pháp infusion, Tg 84°C đủ cho chu trình gia nhiệt thấp
- ▸ Tấm panel sandwich composite lớn — truyền nhựa qua lõi foam/balsa diện tích lớn
- ▸ Kết cấu composite hạ tầng và xây dựng — cầu pedestrian, mái nhà composite, cấu kiện kiến trúc
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Phương pháp hand lay-up — độ nhớt thấp gây chảy nhỏ giọt, không kiểm soát được lớp đắp
- ✗ Ứng dụng chịu nhiệt vận hành > 80°C liên tục — Tg 84°C không đủ biên an toàn
- ✗ Khuôn composite cần postcure > 80°C — sẽ biến dạng nếu dùng CR83 làm vật liệu khuôn
- ✗ Ứng dụng ngoài trời lâu dài không có gel coat/topcoat UV
- ✗ RTM áp suất cao (trên 5 bar) — thiết kế cho vacuum infusion (áp suất thấp)
- ✗ Người dùng chưa có kinh nghiệm infusion — PDS yêu cầu “experienced professional users only”
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
SikaBiresin® CR83 + CH83 — TDS ĐẦY ĐỦ THEO 3 CHẤT ĐÓNG RẮN
Nguồn: PDS SikaBiresin® CR83 Version 02.01 (07-2025), Sika Deutschland. CQP = Corporate Quality Procedure. HDT theo ISO 75A.
THÀNH PHẦN A — SikaBiresin® CR83
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy resin | Nhựa epoxy 2 thành phần |
| Màu sắc | Translucent (trong suốt) | Thành phần A |
| Tỷ trọng lỏng / đã cứng | 1,14 g/ml (lỏng) | Liquid density |
| Độ nhớt thành phần A (CQP029-4) | 610 mPa·s | Thấp hơn CR132 (1900 mPa·s) |
| Ít kết tinh | Có (low tendency) | Ưu điểm bảo quản dài hạn |
| Nhiệt độ gia công | 18°C – 25°C | Tối ưu, tối thiểu ≥ 18°C |
| Điều kiện bảo quản | 15°C – 30°C | Kín, tránh ẩm |
| Hạn sử dụng (A) | 24 tháng | Trong điều kiện bảo quản đúng |
THÔNG SỐ THEO 3 CHẤT ĐÓNG RẮN CH83 — CÙNG TỶ LỆ TRỘN 100:30 (KL)
| Thông số | CH83-2 POT LIFE 60 MIN |
CH83-6 POT LIFE 180 MIN |
CH83-10 POT LIFE 300 MIN |
|---|---|---|---|
| Màu B | Không màu – vàng nhạt | Không màu – vàng nhạt | Không màu – vàng nhạt |
| Tỷ trọng B (lỏng / cứng) | 0,95 / 1,15 g/ml | 0,94 / 1,15 g/ml | 0,95 / 1,15 g/ml |
| Tỷ lệ A:B (khối lượng) | 100 : 30 | 100 : 30 | 100 : 30 |
| Tỷ lệ A:B (thể tích) | 100 : 36 | 100 : 36 | 100 : 36 |
| Độ nhớt hỗn hợp (CQP029-4) | 155 mPa·s | 170 mPa·s | 155 mPa·s |
| Pot life (CQP021-3) | 60 phút | 180 phút | 300 phút |
| Điều kiện postcure | 8h / 70°C | 8h / 70°C | 8h / 70°C |
| Tg (CQP301-5 / ISO 11357) | 84°C ★ | 80°C | 81°C |
| HDT (CQP030-1 / ISO 75A) | 79°C | 79°C | 78°C |
| Độ bền kéo / ISO 527 | 84 MPa | 91 MPa ★ | 86 MPa |
| Module kéo / ISO 527 | 2.950 MPa | 3.200 MPa ★ | 3.100 MPa |
| Giãn dài khi đứt / ISO 527 | 6,7% | 8,4% ★ | 7,9% |
| Độ bền uốn / ISO 178 | 129 MPa | 134 MPa ★ | 131 MPa |
| Module uốn / ISO 178 | 3.100 MPa | 3.350 MPa ★ | 3.350 MPa ★ |
| Độ bền nén / ISO 604 | 107 MPa | 111 MPa ★ | 109 MPa |
| Shore D (CQP023-1 / ISO 868) | 85 | 85 | 85 |
| Độ bền va đập / ISO 179 | 93 kJ/m² ★ | 84 kJ/m² | 83 kJ/m² |
| Hạn sử dụng (B) | 12 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
Cả 3 chất đóng rắn CH83-2, CH83-6 và CH83-10 cùng tỷ lệ trộn 100:30 (khối lượng) / 100:36 (thể tích). Khi đổi từ CH83-6 sang CH83-10 (hoặc ngược lại) để thay đổi pot life theo kích thước cấu kiện, không cần đổi cài đặt cân hay máy bơm định lượng — giảm đáng kể nguy cơ lỗi pha trộn trong môi trường sản xuất.
ISO 178 (Uốn)
ISO 604 (Nén)
ISO 868 (Shore D)
ISO 179 (Va đập)
ISO 11357 (Tg)
ISO 75A (HDT)
DNV GL — No. TAK000019Z
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
SikaBiresin® CR83 + CH83 TRONG THỰC TẾ
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
SikaBiresin® CR83 + CH83 — VACUUM INFUSION ĐÚNG KỸ THUẬT
CHUẨN BỊ NGUYÊN LIỆU
Kiểm tra A và B — gia nhiệt 60–70°C nếu có tinh thể. Điều chỉnh về 18–25°C. CR83 (A) ít kết tinh hơn các nhựa epoxy khác, nhưng vẫn cần kiểm tra trước infusion dài.
CHỌN CHẤT ĐÓNG RẮN
CH83-2 (60 min): cấu kiện nhỏ, infusion nhanh. CH83-6 (180 min): trung bình, cơ tính tổng hợp tốt nhất. CH83-10 (300 min): cấu kiện cực lớn, infusion diện tích rộng hoặc nhiệt độ cao.
PHA TRỘN A+B
Cân chính xác 100:30 (khối lượng) — giống nhau cho cả 3 hardener. Trộn đều hoàn toàn. Ưu điểm: đổi hardener không cần đổi cài đặt cân.
VACUUM INFUSION
Truyền nhựa dưới áp suất chân không. Độ nhớt 155–170 mPa·s cho phép nhựa thấm nhanh, đều qua vải sợi khô diện tích lớn. Kiểm soát nhiệt độ phòng ≥ 18°C.
PRE-CURE & THÁO KHUÔN
Bắt buộc: pre-cure tối thiểu 4 giờ ở 40°C trước khi tháo khuôn — tất cả hardener. Không có ngoại lệ. Tháo khuôn sớm gây biến dạng cấu kiện.
POSTCURE
Cả 3 hardener postcure 8 giờ ở 70°C — nhiệt độ thấp nhất trong dòng CR, tiết kiệm năng lượng và thiết bị gia nhiệt. Tham khảo General Guideline for Composite Resins của Sika.
- ▸ Bảo quản 15–30°C, kín, tránh ẩm
- ▸ Hạn sử dụng: A = 24 tháng, B = 12 tháng
- ▸ PPE: kính, găng tay nitril, áo bảo hộ
- ▸ Tránh tiếp xúc da — amine hardener kích ứng mạnh
- ▸ Làm sạch dụng cụ bằng Sika® Reinigungsmittel 5 khi còn ướt
- ▸ Đóng kín ngay sau mỗi lần dùng để tránh hút ẩm
- ▸ Nhiệt độ phòng thi công < 18°C tăng độ nhớt, làm chậm infusion — có thể gây dry spot
- ▸ Nhiệt độ cao hơn 25°C rút ngắn pot life đáng kể — chọn CH83-10 khi thi công mùa hè nóng
- ▸ Release agent và phụ gia phải test tương thích trước
- ▸ Pre-cure 4h/40°C trước tháo khuôn — không có ngoại lệ cho bất kỳ hardener nào
- ▸ Postcure 70°C/8h — nhiệt độ thấp nhất dòng CR, phù hợp lò sưởi đơn giản
CR83 SO VỚI CÁC NHỰA EPOXY INFUSION SIKA
CHỌN ĐÚNG THEO TG VÀ KÍCH THƯỚC CẤU KIỆN
| Sản phẩm | Quy trình | Tg Max | Viscosity Mix | Postcure | Chứng nhận | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® CR83 ⭐ | Vacuum Infusion | 84°C | 155–170 mPa·s | 70°C ★ | DNV GL ✓ | Trang này |
| SikaBiresin® CR80 | Infusion | ~80°C | Rất thấp | — | — | Xem → |
| SikaBiresin® CR131 | Infusion | ~120°C | Thấp | — | — | Xem → |
| SikaBiresin® CR120 | Infusion + RTM | ~120°C | Thấp | — | — | Xem → |
| SikaBiresin® CR122 | Hand Lay-up | 145°C | 310–680 mPa·s | 120 / 140°C | LBA ✓ | Xem → |
CR83 có độ bền va đập vượt trội — ưu điểm đặc biệt quan trọng cho cấu kiện tàu thuyền chịu va đập sóng biển. Nguồn: PDS từng sản phẩm, Sika Industry/Deutschland.
KHUYẾN NGHỊ: KHI NÀO CHỌN CR83?
- ▸ Infusion cấu kiện lớn (tàu, cánh turbine) + cần chứng nhận DNV GL: → CR83 + CH83 là lựa chọn duy nhất trong dòng CR
- ▸ Cần postcure nhiệt độ thấp (không có lò 120°C), chỉ có lò 70°C: → CR83 phù hợp nhất
- ▸ Infusion nhưng cần Tg cao hơn 84°C (khuôn chịu nhiệt > 90°C): → CR131 hoặc CR120
- ▸ Cần hand lay-up (không có thiết bị vacuum bag): → CR122 (Tg 145°C, LBA) hoặc CR132 (Tg 135°C)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaBiresin® CR83 + CH83
SẢN PHẨM BỔ SUNG & TÀI LIỆU KỸ THUẬT
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® CR83 + CH83?
Cung cấp thông tin ứng dụng, kích thước cấu kiện, loại sợi, yêu cầu DNV GL và nhiệt độ postcure hiện có — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn đúng CH83 (-2, -6, hay -10) và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Phân phối SikaBiresin® CR83 + CH83 chính hãng toàn quốc — kho Đồng Nai, Đà Nẵng, Hà Nội















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.