Dữ liệu từ Axson Technologies Product Range Brochure (2012) — thương hiệu tiền thân EPOLAM, sau được Sika mua lại và đặt lại tên SikaBiresin®. Chưa có TDS riêng phiên bản Sika. Thông số hiện tại có thể thay đổi — liên hệ xác nhận kỹ thuật trước khi áp dụng.
💬 Xác nhận TDS qua Zalo
SIKA ADVANCED RESINS // HARDENER COMPONENT B
SikaBiresin®
CH90-4
EPOLAM 5015 Hardener · Chất Đóng Rắn Chịu Nhiệt Cho CR90
Pot life 135 phút — lựa chọn tối ưu cho vacuum infusion kết cấu composite cỡ lớn như thân tàu, cánh quạt điện gió và khuôn chịu nhiệt.
VACUUM INFUSION
TOOLING CHỊU NHIỆT
EPOLAM 5015 (TIỀN THÂN)
*Axson Technologies (2012) — tiền thân EPOLAM 5015. Xác nhận thông số hiện tại qua Zalo 0961 76 96 46.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® CH90-4
SikaBiresin® CH90-4 (EPOLAM 5015 Hardener) là chất đóng rắn pot life dài nhất trong hệ CR90 — 135 phút ở 25°C — thiết kế đặc biệt cho vacuum infusion kết cấu composite cỡ lớn. Với độ nhớt hỗn hợp chỉ 210 mPas — thấp nhất trong nhóm CH90 — nhựa thấm ướt và chảy đều qua vải sợi và khuôn kín rất nhanh. Tỷ lệ trộn A:B = 100:30 theo trọng lượng với CR90 (EPOLAM 5015 Resin). Dữ liệu từ Axson Technologies Product Range (2012), thương hiệu tiền thân của SikaBiresin®.
So với CH90-2 (EPOLAM 5014 Hardener — pot life 45 phút), CH90-4 cung cấp thêm 90 phút thời gian làm việc — quan trọng cho kết cấu lớn như thân tàu dài 10+ mét hoặc cánh quạt điện gió dài hàng chục mét cần infusion toàn bộ trước khi nhựa gel hóa. Shore D 84 (cao hơn CH90-2: D 82) và mật độ hỗn hợp 1.10 g/cc cho laminat nhẹ hơn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Pot life 135 phút (2h 15 phút) — dài nhất dòng CH90, đủ cho infusion kết cấu composite rất lớn ở nhiệt độ tiêu chuẩn
- ▸ Độ nhớt cực thấp 210 mPas — thẩm thấu qua sợi nhanh, chảy đều khắp khuôn kín trong hệ infusion
- ▸ Shore D 84 — cao hơn CH90-2 (D 82) — laminat cứng hơn sau đóng rắn
- ▸ Tỷ lệ trộn đơn giản A:B = 100:30 theo trọng lượng — dễ cân, ít sai sót
- ▸ Tháo khuôn 24h ở nhiệt độ phòng — đủ thời gian đóng rắn cơ bản trước khi post-cure tăng Tg
- ▸ Phù hợp khuôn composite chịu nhiệt (Tooling Board) — sau post-cure đạt nhiệt độ làm việc cao hơn RT Tg
- ▸ Hệ thống clear (trong suốt) — dễ quan sát quá trình infusion, phát hiện khuyết tật trong laminat
COMPONENT B ONLY
CHỈ DÙNG VỚI CR90
CH90-4 là hardener (Component B) — không tự đóng rắn và không có tính năng kết cấu khi dùng riêng lẻ. Bắt buộc kết hợp với SikaBiresin® CR90 (Component A) theo tỷ lệ A:B = 100:30 theo trọng lượng.
- ✗ Không phải hệ nhựa hoàn chỉnh — cần CR90 (A)
- ✗ Không dùng cho hand lay-up thông thường
- ✗ Không thay thế được CH80-2 hoặc CH80-1 trong hệ CR80/CR82
- ✗ Không phải gelcoat, không tạo bề mặt khuôn
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Vacuum infusion kết cấu composite cỡ lớn — thân tàu thuyền, pontons, cánh quạt điện gió
- ▸ Khuôn composite chịu nhiệt (Tooling) — sản xuất khuôn infusion cho composite sản xuất hàng loạt
- ▸ Infusion kết cấu cần thời gian điền đầy lâu — pot life 135 phút cho phép điền đầy khuôn phức tạp
- ▸ Thi công điều kiện nhiệt độ cao hơn tiêu chuẩn — pot life dài cung cấp buffer khi nhiệt độ xưởng tăng
- ▸ Laminat composite sợi thủy tinh và carbon — trong suốt, dễ kiểm tra chất lượng thấm ướt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dùng độc lập không có CR90 — CH90-4 là hardener, không tự đóng rắn
- ✗ Hand lay-up cần pot life ngắn 30–60 phút — dùng CH90-2 hoặc hệ CH80 phù hợp hơn
- ✗ RTM áp suất cao — xem xét hệ chuyên RTM phù hợp hơn
- ✗ Gelcoat / lớp bề mặt khuôn — dùng GC-series chuyên dụng


TECHNICAL DATA
HỆ CR90 + CH90-4
Nguồn: Axson Technologies Product Range (2012) — tiền thân EPOLAM 5015/5015. Thông số Sika hiện tại chưa được xác nhận qua TDS riêng — liên hệ 0961 76 96 46 để xác nhận.
| Thông số | CR90 (A) + CH90-4 (B) EPOLAM 5015/5015 |
|---|---|
| Tỷ lệ trộn A:B (theo trọng lượng) | 100 : 30 |
| Pot life 100g, 25°C (phút) | 135 (2h 15m) |
| Độ nhớt hỗn hợp (mPas) | 210 ★ |
| Shore Hardness | D 84 |
| Mật độ hỗn hợp (g/cc) | 1,10 |
| Tháo khuôn nhiệt độ phòng | 24 giờ |
| Tg cơ bản (đóng rắn RT) | ~82°C (180°F)* |
| Màu hệ thống | Clear — trong suốt |
★ = giá trị nổi bật trong nhóm CH90. *Tg có thể cao hơn đáng kể sau post-cure theo nhiệt — liên hệ để biết chu kỳ post-cure tối ưu.
Ở nhiệt độ 30–35°C tại Việt Nam, pot life 135 phút giảm xuống còn 80–100 phút. Vẫn đủ dài cho infusion kết cấu lớn. Khuyến nghị thi công trong xưởng điều hoà 20–25°C hoặc sáng sớm để tối đa thời gian làm việc.
TDS tiếng Việt chưa có sẵn công khai — Hoá chất Xây dựng PT cung cấp theo yêu cầu
HƯỚNG DẪN PHA TRỘN & INFUSION
CR90 + CH90-4

CHUẨN BỊ HỆ THỐNG
Chuẩn bị khuôn, vải sợi và toàn bộ hệ thống ống infusion trước khi bắt đầu trộn nhựa. Kiểm tra kín khít toàn bộ hệ vacuum. Nhiệt độ A và B: 20–25°C. Với CH90-4 pot life 135 phút, bạn có nhiều thời gian chuẩn bị hơn — nhưng không trộn trước khi hoàn toàn sẵn sàng.
CÂN & TRỘN
Cân chính xác CR90 (A) và CH90-4 (B) theo tỷ lệ 100:30 bằng cân điện tử. Đổ B vào A, khuấy đều bằng spatula hoặc máy khuấy tốc độ thấp. Đổ sang thùng thứ hai và khuấy lần 2 để đồng nhất hoàn toàn. Không còn vết kẻ sọc trong hỗn hợp là đạt.
VACUUM INFUSION
Với độ nhớt 210 mPas và pot life 135 phút, nhựa chảy nhanh và đều qua vải sợi. Theo dõi front nhựa (resin flow front) đảm bảo thấm đều. Khi nhựa đã điền đầy toàn bộ khuôn, đóng van đầu vào và duy trì vacuum cho đến khi nhựa gel hóa.
ĐÓNG RẮN & POST-CURE
Tháo khuôn sau 24h ở nhiệt độ phòng. Post-cure theo chu kỳ phù hợp (liên hệ Hoá chất Xây dựng PT để biết chu kỳ post-cure tối ưu cho ứng dụng cụ thể) — post-cure giúp tăng đáng kể Tg làm việc cho khuôn chịu nhiệt.
SO SÁNH HARDENER CH90 & CH91
CHỌN ĐÚNG HARDENER THEO YÊU CẦU
CH90-series dùng với CR90; CH91-series dùng với CR91. Không hoán đổi nhựa nền giữa các series.
| Tiêu chí | CH90-4 Sản phẩm này |
CH90-2 | CH91-6 | CH91-2 |
|---|---|---|---|---|
| Tên EPOLAM | 5015 Hardener | 5014 Hardener | 2047 Hardener | 2042 Hardener |
| Nhựa nền (A) | CR90 | CR90 | CR91 | CR91 |
| Pot life (25°C) | 135 phút ★ | 45 phút | Chậm — liên hệ | Trung bình — liên hệ |
| Độ nhớt hỗn hợp | 210 mPas ★ | 225 mPas | Liên hệ | Liên hệ |
| Tỷ lệ trộn A:B (KL) | 100:30 | 100:34 | Liên hệ | Liên hệ |
| Shore D | 84 ★ | 82 | Liên hệ | Liên hệ |
| Demould (RT) | 24h | 18h ★ | Liên hệ | Liên hệ |
| Quy trình phù hợp nhất | Infusion — cỡ lớn, phức tạp | Infusion — cỡ vừa, nhanh hơn | CR91 Infusion — chậm | CR91 Infusion — trung bình |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN
- ▸ Kết cấu lớn (tàu 10m+, cánh quạt điện gió, khuôn phức tạp): → CH90-4 (135 phút)
- ▸ Kết cấu vừa, cần demould nhanh hơn: → CH90-2 (45 phút, demould 18h)
- ▸ Mùa hè Việt Nam >30°C, kết cấu lớn: → Bắt buộc CH90-4 để đảm bảo điền đầy khuôn
- ▸ CR91 system: → CH91-6 (chậm) hoặc CH91-2 (trung bình) — không dùng CH90 cho CR91
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP — CH90-4
Q: CH90-4 và CH90-2 khác gì nhau — khi nào chọn loại nào?
CH90-4 (EPOLAM 5015 Hardener) cho pot life 135 phút và độ nhớt 210 mPas; CH90-2 (EPOLAM 5014 Hardener) cho pot life 45 phút và 225 mPas. Chọn CH90-4 cho kết cấu lớn cần thời gian điền đầy khuôn lâu. Chọn CH90-2 cho kết cấu vừa cần demould nhanh hơn (18h vs 24h). Cả hai đều dùng với CR90 (Component A) — tỷ lệ trộn khác nhau: CH90-4 = 100:30, CH90-2 = 100:34.
Q: CH90-4 có thể dùng với CR82 hay CR80 không?
Không — CH90-4 (EPOLAM 5015 Hardener) chỉ tương thích với SikaBiresin® CR90 (EPOLAM 5015 Resin). Đây là hệ thống được Axson/Sika thiết kế và thử nghiệm cụ thể. Không kết hợp CH90-4 với CR80, CR82 hay bất kỳ Component A nào khác ngoài CR90 — sẽ không đạt thông số kỹ thuật đã công bố và có thể ảnh hưởng đến chất lượng đóng rắn.
Q: Tại sao CH90-4 gọi là “chịu nhiệt” nhưng Tg chỉ 82°C?
Tg ~82°C là giá trị đóng rắn ở nhiệt độ phòng (RT cure). Sau post-cure theo đúng chu kỳ nhiệt, Tg của hệ CR90+CH90-4 tăng đáng kể — đạt mức chịu nhiệt phù hợp cho khuôn composite Tooling Board. Mức “chịu nhiệt” ở đây tương đối so với hệ thống đóng rắn RT thông thường (Tg ~50-70°C). Liên hệ Hoá chất Xây dựng PT để nhận hướng dẫn chu kỳ post-cure tối ưu cho CR90+CH90-4 theo ứng dụng cụ thể.
Q: CH91-6 và CH91-2 khác CH90-4 và CH90-2 như thế nào?
CH90-series (CH90-4, CH90-2) dùng với CR90; CH91-series (CH91-6 EPOLAM 2047, CH91-2 EPOLAM 2042) dùng với CR91 — đây là hai hệ nhựa nền khác nhau, không hoán đổi. Hai series có thể có thông số khác nhau về viscosity, pot life và Tg. Liên hệ Hoá chất Xây dựng PT để tư vấn lựa chọn hệ phù hợp với quy trình và ứng dụng cụ thể của bạn.
Q: Mua SikaBiresin® CH90-4 và CR90 ở đâu tại Việt Nam?
SikaBiresin® CH90-4 và CR90 được nhập khẩu và phân phối tại Việt Nam bởi Công ty Hoá chất Xây dựng PT (MST 0402052135). Cung cấp đồng bộ cả Component A (CR90) và Component B (CH90-4, CH90-2) từ cùng nguồn. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo để nhận báo giá, TDS và hướng dẫn kỹ thuật. Giao hàng toàn quốc và khu vực Đông Nam Á bao gồm Lào.
HỆ SINH THÁI CR90 / CH90
SikaBiresin® CR90 (A)
EPOLAM 5015 Resin — Nhựa nền infusion tooling chịu nhiệt
→
BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT
SIKABIRESIN® CH90-4 + CR90
Hoá chất Xây dựng PT cung cấp đồng bộ CR90 (A) và CH90-4/CH90-2 (B) từ cùng một nguồn nhập khẩu chính hãng. Giao hàng Việt Nam và Lào.
✓ TDS + SDS theo yêu cầu
✓ Tư vấn post-cure cycle
✓ Giao hàng VN & Lào
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.