CH91-2 là hardener B phản ứng trung bình cho CR91
CH91-2/EPOLAM 2042 phải được hiểu trong kiến trúc hệ A+B. Component A là EPOLAM 2040/CR91; Component B là EPOLAM 2042/CH91-2.
- Known: EPOLAM 2042 được nhiều nghiên cứu composite xác nhận là curing agent/hardener dùng cùng EPOLAM 2040.
- SECONDARY EVIDENCE: tỷ lệ 100:32 theo khối lượng xuất hiện lặp lại trong nhiều nghiên cứu; một số công bố khác ghi tỷ lệ khác, do đó không dùng như FACT cho hàng thương mại hiện tại.
- RECOMMENDATION: nếu yêu cầu cân bằng giữa thời gian thao tác và tốc độ chu kỳ, CH91-2 là mã nên kiểm tra trước trong family CR91; pot-life/gel-time thực tế phải theo TDS.
Vị trí: hardener của family epoxy composite CR91.
Tên lịch sử: EPOLAM 2042 Hardener — tên Axson xuất hiện trong các tài liệu/nghiên cứu cũ.
Thế hệ: brochure Sika hiện hành không còn liệt kê CR91/CH91-2; chưa có bằng chứng xác nhận mã successor trực tiếp nên không nêu sản phẩm thay thế 1-1.
Chưa có TDS/SDS riêng đúng entity. Không chốt ratio, viscosity, pot-life, Tg hoặc cure schedule cho sản xuất chỉ từ bài này.
Kỹ sư composite, model/tooling, R&D và procurement đang đối chiếu EPOLAM 2042 hoặc CR91.
EPOLAM 2040 + 2042 có lịch sử sử dụng trong composite sợi
- Laminate carbon fiber/epoxy và glass fiber/epoxy.
- Vacuum-assisted resin transfer/infusion trong các nghiên cứu.
- Composite structural specimens và sandwich composite.
- Ứng dụng yêu cầu chứng nhận cụ thể.
- High-Tg tooling/autoclave.
- Thay trực tiếp hệ CR90, CR80, CR99 hay family Sika mới.
Dữ liệu lịch sử — không thay thế TDS
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 3): chưa có TDS/PDS và SDS riêng đúng mã CH91-2. Các dữ liệu dưới là SECONDARY EVIDENCE từ nghiên cứu sử dụng EPOLAM 2040/2042; yêu cầu PT xác nhận TDS trước khi dùng cho sản xuất.
Component B — EPOLAM 2042
| Thuộc tính | Thông tin đang tham chiếu | Evidence |
|---|---|---|
| Vai trò | Hardener/curing agent cho EPOLAM 2040 | SECONDARY EVIDENCE |
| Khối lượng riêng | Khoảng 0,95 g/cm³ xuất hiện trong nghiên cứu | SECONDARY EVIDENCE — cần TDS xác nhận |
| Độ nhớt riêng hardener | Nguồn thứ cấp không hoàn toàn nhất quán | Không chọn một số duy nhất để tránh SOURCE CONFLICT |
| SDS/GHS | Chưa có SDS riêng trong nguồn PT đang tham chiếu | Chưa xác nhận |
Hệ EPOLAM 2040 + 2042
| Thuộc tính | Thông tin đang tham chiếu | Evidence |
|---|---|---|
| Tỷ lệ A:B theo khối lượng | 100:32 được nhiều nghiên cứu ghi nhận; có nguồn ghi tỷ lệ khác | SECONDARY EVIDENCE — cần TDS hãng chốt |
| Cure/post-cure | Các nghiên cứu dùng nhiều chu kỳ khác nhau | Không chuyển thành hướng dẫn hãng |
| Pot-life / gel time | Chưa có TDS đúng entity để xác nhận | Không nội suy |
| Tg / cơ tính | Phụ thuộc cure schedule và laminate; chưa chốt trong bài | Không nội suy |
Cần xác nhận tình trạng mã và lô hàng
PT chưa xác nhận công khai quy cách đóng gói, MOQ, tồn kho và lead time của CH91-2. Liên hệ PT để báo giá theo số lượng cụ thể và xác minh mã EPOLAM 2042 hiện có thể cung ứng hay cần chuyển sang hệ SikaBiresin hiện hành.
4 bước kiểm soát hệ A+B
Chốt đúng entity
CR91/EPOLAM 2040 Resin + CH91-2/EPOLAM 2042 Hardener.
Lấy TDS đúng lô
Không dùng ratio/cure từ paper thay cho tài liệu hãng.
Kiểm soát bọt khí
Chọn mixing/degassing theo process thực tế và độ nhớt hệ đã xác nhận.
Cure theo mục tiêu
Theo TDS và yêu cầu Tg/cơ tính; không sao chép chu kỳ cure từ nghiên cứu khác.
CH91-2 phù hợp để bắt đầu đối chiếu khi người dùng đang có hồ sơ EPOLAM 2040/2042 và muốn giữ hệ cũ. Tuy nhiên vì tài liệu nghiên cứu đã dùng nhiều cure schedule khác nhau, cách an toàn nhất là xem các paper như bằng chứng nhận diện hệ chứ không phải hướng dẫn thi công.
✉ Vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT để xác minh TDS, điều kiện cure và phương án mã hiện hành cho từng dự án.
Chọn CH91-2, CH91-6 hay chuyển sang family CR90?
| Sản phẩm | Family | Định vị | Khi nên kiểm tra |
|---|---|---|---|
| CH91-2 / EPOLAM 2042 | CR91 / 2040 | Hardener trung bình | Cân bằng cửa sổ thao tác và chu kỳ; cần TDS xác nhận |
| CH91-6 / EPOLAM 2047 | CR91 / 2040 | Hardener chậm | Chi tiết lớn/quy trình cần nhiều thời gian thao tác hơn; phải xác minh TDS |
| CH90-2 / EPOLAM 5014 | CR90 / 5015 family | Hardener family khác | Chỉ khi resin nền/spec là CR90; không đổi 1-1 từ CR91 |
| CH90-4 / EPOLAM 5015 | CR90 family | PT định vị hướng chịu nhiệt | Khi yêu cầu nhiệt/cure thuộc family CR90 và có TDS phù hợp |
① Spec ghi EPOLAM 2040 + 2042 → kiểm tra CH91-2 trước.
② Cùng CR91 nhưng cần phản ứng chậm hơn → đối chiếu CH91-6 / 2047.
③ Spec nền là EPOLAM 5015/CR90 → giữ đúng family CR90 và chọn CH90 theo TDS.
④ Dự án mới không bắt buộc mã cũ → ưu tiên gửi yêu cầu kỹ thuật để PT đối chiếu family SikaBiresin hiện hành.
Q&A về EPOLAM 2042 / CH91-2
SikaBiresin® CH91-2 có dùng độc lập không?
Không. Đây là hardener B cho hệ CR91/EPOLAM 2040.
EPOLAM 2042 có phải tên cũ của SikaBiresin® CH91-2 không?
PT dùng EPOLAM 2042 như alias lịch sử để đối chiếu mã Axson; hiện chưa có trong bộ nguồn bài này một thông báo rebranding hãng nêu trực tiếp cặp tên, nên cần xác minh lô/hồ sơ khi đặt hàng.
Tỷ lệ trộn là 100:32 phải không?
100:32 xuất hiện trong nhiều nghiên cứu, nhưng cũng có nghiên cứu ghi tỷ lệ khác. Vì vậy bài không coi đây là FACT thương mại; TDS đúng lô là nguồn quyết định.
CH91-2 hay CH91-6 phù hợp hơn?
CH91-2 được PT định vị trung bình, CH91-6 chậm hơn. Quyết định phải dựa trên pot-life, kích thước chi tiết, phương pháp truyền nhựa và cure schedule đã xác nhận.
CH91-2 còn trong brochure Sika hiện hành không?
Brochure Advanced Resins hiện hành PT tra cứu không còn liệt kê CR91/CH91-2, nhưng điều đó chưa đủ để tuyên bố ngừng bán toàn cầu.
Hệ CR91 và các mã cần đối chiếu
Thiết bị cân–trộn, vacuum/degassing, reinforcement và release system chọn theo process; chưa có mã phụ kiện bắt buộc được xác nhận.
Brochure Tooling & Composites
TDS riêng CH91-2: chưa có.
SDS riêng CH91-2: chưa có.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® CH/CR, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Cần kiểm tra CH91-2 / EPOLAM 2042 cho dự án?
Gửi yêu cầu Tg, pot-life, độ nhớt, phương pháp infusion/wet lay-up, kích thước chi tiết và nhiệt độ cure. PT sẽ kiểm tra khả năng cung ứng mã lịch sử hoặc đối chiếu hệ SikaBiresin hiện hành phù hợp.
Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT · pt@hoachatpt.com · hoachatpt.com

















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.