CH91-6 là hardener B của hệ epoxy CR91
CH91-6/EPOLAM 2047 không phải một hệ nhựa hoàn chỉnh khi đứng riêng. Vai trò của nó là thành phần đóng rắn B khi phối hợp với nhựa A EPOLAM 2040/CR91 để hình thành matrix epoxy cho composite.
- Known: EPOLAM 2047 đã được công bố trong các nghiên cứu kỹ thuật như hardener dùng cùng EPOLAM 2040.
- SECONDARY EVIDENCE: các nguồn thứ cấp ghi nhận tỷ lệ EPOLAM 2040 : EPOLAM 2047 khoảng 100 : 32 theo khối lượng; giá trị này cần đối chiếu TDS chính hãng trước khi áp dụng sản xuất.
- RECOMMENDATION: CH91-6 nên được cân nhắc khi quy trình cần thời gian thao tác dài hơn so với lựa chọn hardener trung bình CH91-2, nhưng thời gian gel/pot-life cụ thể chưa được PT xác nhận bằng TDS riêng.
Vị trí trong hệ thống: SikaBiresin® CH91-6 thuộc nhóm hardener của hệ composite epoxy CR91 trong danh mục Sika Advanced Resins.
Tên gọi lịch sử: EPOLAM 2047 Hardener là tên Axson/EPOLAM xuất hiện trong tài liệu và nghiên cứu cũ; PT đang dùng tên SikaBiresin® CH91-6 (B) để liên kết mã lịch sử với hệ SikaBiresin hiện tại.
Quan hệ thế hệ: brochure Sika hiện hành PT tra cứu không còn liệt kê CR91/CH91-6; chưa có bằng chứng hãng xác nhận mã kế thừa trực tiếp, vì vậy không kết luận sản phẩm nào “thay thế 1-1” CH91-6.
Chưa có TDS/SDS riêng đúng entity CH91-6 trong bộ tài liệu đang tham chiếu. Không sử dụng các giá trị tỷ lệ trộn, pot-life, Tg, cure schedule hoặc cơ tính cho hồ sơ thiết kế nếu chưa được PT/hãng kiểm tra lại.
Kỹ sư composite, R&D, xưởng chế tạo laminate/khuôn và bộ phận procurement đang cần đối chiếu mã cũ EPOLAM 2047 hoặc hệ CR91.
Hệ EPOLAM 2040 + 2047 được ghi nhận trong laminate composite
- Composite gia cường sợi thủy tinh hoặc sợi carbon.
- Quy trình laminate và các nghiên cứu có sử dụng vacuum-assisted infusion/bagging.
- Chi tiết composite cần matrix epoxy và thời gian thao tác tương đối dài.
- Autoclave/high-Tg tooling hoặc nhiệt độ dịch vụ cao.
- Hồ sơ yêu cầu chứng nhận DNV/EN/ASTM cụ thể.
- Thay thế trực tiếp CH90, CR80, CR99 hoặc hệ Sika hiện hành khác.
Dữ liệu hiện có và mức độ bằng chứng
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 3): chưa có TDS/PDS và SDS riêng cho đúng entity CH91-6. Dữ liệu dưới đây chỉ dùng để nhận diện hệ từ nguồn thứ cấp và không thay thế TDS chính thức. Vui lòng yêu cầu PT xác nhận tài liệu mới nhất trước khi báo giá kỹ thuật hoặc đưa vào quy trình sản xuất.
Dữ liệu riêng Component B — CH91-6 / EPOLAM 2047
| Thuộc tính | Giá trị đang tham chiếu | Evidence |
|---|---|---|
| Vai trò | Hardener / curing agent dùng cùng EPOLAM 2040 | SECONDARY EVIDENCE |
| Độ nhớt ở 25°C | Khoảng 10 mPa·s trong một nghiên cứu dẫn datasheet Axson | SECONDARY EVIDENCE — cần TDS hãng xác nhận |
| Khối lượng riêng ở 25°C | Khoảng 0,94 g/cm³ | SECONDARY EVIDENCE — cần TDS hãng xác nhận |
| SDS/GHS | Chưa có tài liệu riêng trong nguồn PT đang tham chiếu | Chưa xác nhận |
Dữ liệu vận hành hệ EPOLAM 2040 + 2047
| Thuộc tính | Giá trị đang tham chiếu | Evidence |
|---|---|---|
| Tỷ lệ A:B theo khối lượng | 100 : 32 | SECONDARY EVIDENCE — nhiều nghiên cứu/đơn sáng chế ghi nhận; chưa thay thế TDS |
| Độ nhớt hỗn hợp ở 25°C | Khoảng 290 cP trong một hồ sơ sáng chế | SECONDARY EVIDENCE |
| Pot-life / gel time | Chưa xác nhận bằng TDS riêng | Không nội suy |
| Tg / cơ tính hệ đóng rắn | Chưa xác nhận bằng TDS riêng | Không nội suy |
Thông tin mua hàng cần xác nhận theo lô
PT chưa có căn cứ đủ mạnh để công bố công khai quy cách thùng, MOQ nhập khẩu, tồn kho hoặc lead time của CH91-6. Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể và kiểm tra khả năng cung ứng mã lịch sử EPOLAM 2047 hoặc phương án hệ hiện hành phù hợp.
Khi nào nên hỏi PT về CH91-6?
Hồ sơ/R&D ghi EPOLAM 2040 + EPOLAM 2047 và cần đối chiếu sang tên SikaBiresin.
Cần thời gian thao tác dài; PT sẽ đối chiếu hardener phù hợp sau khi có kích thước, quy trình và nhiệt độ.
Không tự thay 1-1; cần xác định Tg, viscosity, pot-life, cure schedule và cơ tính mục tiêu.
Quy trình kiểm soát trước khi pha hệ CR91
Xác nhận đúng bộ A+B
Đối chiếu nhãn lô và TDS: CR91/EPOLAM 2040 Resin + CH91-6/EPOLAM 2047 Hardener.
Xác nhận tỷ lệ chính thức
Không dùng tỷ lệ từ nguồn thứ cấp cho sản xuất trước khi PT/hãng xác nhận TDS đúng lô.
Kiểm soát trộn & bọt khí
Áp dụng quy trình trộn/degassing phù hợp với thiết bị và phương pháp composite đã chọn; thông số cụ thể theo TDS.
Cure & post-cure theo TDS
Không tự chọn chu kỳ nhiệt từ nghiên cứu khác vì điều kiện mẫu, laminate và mục tiêu Tg có thể khác.
Với một hardener được định vị theo hướng phản ứng chậm, giá trị thực tế không nằm ở việc “đóng rắn càng chậm càng tốt” mà ở khả năng khớp thời gian thấm ướt, degassing, truyền nhựa và kích thước chi tiết. Khi chưa có TDS riêng, lựa chọn CH91-6 chỉ nên bắt đầu từ yêu cầu quy trình, sau đó mới xác nhận pot-life, độ nhớt và cure schedule.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
CH91-6, CH91-2, CH90-4 và CH90-2 khác nhau ở đâu?
| Sản phẩm | Hệ dùng cùng | Định vị theo tên/nguồn PT | Dùng khi nào | Evidence |
|---|---|---|---|---|
| CH91-6 / EPOLAM 2047 | CR91 / EPOLAM 2040 | Hardener chậm | Ưu tiên khi cần cửa sổ thao tác dài; phải xác minh TDS | PT taxonomy + secondary evidence |
| CH91-2 / EPOLAM 2042 | CR91 / EPOLAM 2040 | Hardener trung bình | Cân bằng giữa thời gian thao tác và chu kỳ sản xuất; cần TDS xác nhận | PT taxonomy + secondary evidence |
| CH90-4 / EPOLAM 5015 | CR90 family | PT đang định vị là lựa chọn chịu nhiệt | Chỉ cân nhắc khi yêu cầu nhiệt/cure của CR90 phù hợp; không thay trực tiếp CR91 | PT taxonomy; cần TDS riêng để so số |
| CH90-2 / EPOLAM 5014 | CR90 family | Hardener cho CR90 | Dùng khi hệ nền là CR90/5015 family; cần đối chiếu tỷ lệ và cure | PT taxonomy + historical secondary data |
① Đã có spec EPOLAM 2040 + 2047 và cần giữ cửa sổ thao tác dài → ưu tiên xác minh CH91-6.
② Đã có spec EPOLAM 2040 + 2042 hoặc cần phản ứng trung bình hơn → kiểm tra CH91-2.
③ Hồ sơ chỉ định family EPOLAM 5015 / CR90 → đối chiếu CH90-2 / CH90-4, không chuyển sang CR91 chỉ vì cùng là epoxy.
④ Nếu mục tiêu là hệ Sika hiện hành → gửi yêu cầu Tg, pot-life, viscosity, quy trình infusion/wet lay-up và nhiệt độ cure để PT chọn family mới; không giả định mã kế thừa 1-1.
Q&A kỹ thuật và mua hàng
SikaBiresin® CH91-6 có dùng độc lập được không?
Không. Đây là Component B/hardener; hệ cần Component A là CR91/EPOLAM 2040 theo định danh đang tham chiếu.
EPOLAM 2047 có phải là SikaBiresin® CH91-6 không?
PT đang dùng EPOLAM 2047 như tên lịch sử/alias của CH91-6 để giúp đối chiếu hồ sơ Axson cũ. Tuy nhiên PT chưa có thông báo rebranding chính hãng nêu trực tiếp cặp tên này trong bộ tài liệu hiện hành; trước khi mua theo mã cũ cần xác nhận lô và hồ sơ hãng.
Tỷ lệ EPOLAM 2040 : 2047 là bao nhiêu?
Một số nguồn thứ cấp ghi 100:32 theo khối lượng. Vì chưa có TDS riêng trong bộ tài liệu PT đang tham chiếu, không dùng con số này làm hướng dẫn sản xuất chính thức trước khi được xác nhận.
CH91-6 khác CH91-2 như thế nào?
PT định vị CH91-6 là hardener chậm và CH91-2 là hardener trung bình trong family CR91. Pot-life/gel-time định lượng của từng mã chưa được xác minh bằng TDS riêng trong bài này.
Có thể thay CH91-6 bằng CH90-4 hoặc CH90-2 không?
Không nên coi là thay thế 1-1. CH90 thuộc family CR90/EPOLAM 5015 khác; cần đối chiếu resin nền, tỷ lệ, viscosity, Tg, cure schedule và cơ tính trước khi chuyển hệ.
CH91-6 còn là sản phẩm hiện hành của Sika không?
Brochure Advanced Resins hiện hành mà PT tra cứu không còn liệt kê CR91/CH91-6. Điều này chưa đủ để khẳng định “discontinued” trên mọi thị trường, vì vậy cần hãng/PT xác nhận tình trạng cung ứng thực tế.
Liên kết đúng hệ trước khi chọn hardener
Thiết bị cân–trộn, degassing/vacuum, vật liệu gia cường và release system phải được chọn theo quy trình thực tế. Chưa có mã phụ kiện bắt buộc được xác nhận cho CH91-6.
Hoá chất Công nghiệp Sika
Nhựa Composite Cao Cấp
Vật liệu làm khuôn / Tooling
Trang tổng quan Advanced Resins
Kho bài công nghệ PU/Epoxy & Advanced Resins
Brochure Tooling & Composites
TDS riêng CH91-6: chưa có.
SDS riêng CH91-6: chưa có.
Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® CH/CR, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Cần kiểm tra SikaBiresin® CH91-6 / EPOLAM 2047 cho dự án?
Gửi cho PT yêu cầu Tg, thời gian thao tác, phương pháp wet lay-up/infusion, kích thước chi tiết và nhiệt độ cure dự kiến. Kỹ sư PT sẽ đối chiếu đúng hệ CR91 hoặc đề xuất family SikaBiresin hiện hành phù hợp hơn nếu mã cũ không còn khả dụng.
Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT · pt@hoachatpt.com · hoachatpt.com

















































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.