GỐI CẦU FREYSSINET // TYPE F — KHÔNG CỐT THÉP
Gối cao su đơn giản
Freyssinet
Plain Elastomeric Pad Bearing (Type F) — Cầu Nhịp Ngắn · Tải Trọng Nhỏ · Không Cốt Thép
EN 1337-3
GIẢI PHÁP KINH TẾ
Gối cao su đơn giản (Plain Elastomeric Pad Bearing, Type F) là khối cao su tự nhiên hoặc neoprene nguyên khối — không có bản thép cốt bên trong — cung cấp bởi Freyssinet, cùng họ sản phẩm Elastomeric Bearings đạt chứng nhận CE marking theo EN 1337-3. Đây là lựa chọn kinh tế nhất trong dòng gối cao su Freyssinet, phù hợp cầu nhịp ngắn, tải trọng nhỏ và công trình dân dụng cần cách rung — nhập khẩu, phân phối chính hãng bởi Hoá chất Xây dựng PT.
*Nguồn: freyssinet.com — trang sản phẩm chính thức họ Elastomeric Bearings, mục Plain pad bearings (Type F)
/
Gối cao su cốt bản thép (Laminated Elastomeric Bearings)
/
Gối cao su đơn giản Freyssinet (Plain Pad — Type F)

Gối cao su đơn giản Freyssinet (Plain Pad, Type F) — khối cao su nguyên khối không cốt thép · Ảnh: tư liệu sản phẩm Freyssinet
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
GỐI CAO SU ĐƠN GIẢN
Gối cao su đơn giản (Plain Pad, Type F) là một khối cao su tự nhiên hoặc neoprene nguyên khối duy nhất — không có bản thép cốt lưu hoá bên trong như Type B/C. Cấu tạo đơn giản này giúp giá thành thấp hơn đáng kể so với gối cao su cốt bản thép, đổi lại khả năng chịu tải và chuyển vị thấp hơn. Freyssinet cung cấp Plain Pad dạng chữ nhật, vuông hoặc dải dài theo yêu cầu hiện trường, chủ yếu dùng cho công trình dân dụng (buildings) và cầu nhịp ngắn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Giá thành thấp nhất trong dòng gối cao su Freyssinet — không có chi phí bản thép cốt và lưu hoá phức tạp
- ▸ Cùng họ Elastomeric Bearings đạt chứng nhận CE marking theo EN 1337-3, sản xuất theo hệ thống ISO 9001
- ▸ Cung cấp linh hoạt theo hình dạng công trình: chữ nhật, vuông, hoặc dải dài (strip) cho tường/dầm liên tục
- ▸ Nhiệt độ vận hành -25°C (bản neoprene) đến +50°C, chịu đỉnh nhiệt tức thời 70°C — cùng dải nhiệt với cả họ sản phẩm
- ▸ Lắp đặt đơn giản, không yêu cầu liên kết cơ khí phức tạp, phù hợp thi công nhanh
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không có bản thép cốt bên trong — khả năng chịu tải và ổn định hình dạng dưới tải trọng lớn thấp hơn gối cao su cốt bản thép (Type B/C)
- ✗ Không có liên kết cơ khí với kết cấu (không có bản neo/bulông) như Type C
- ✗ Không phù hợp cầu nhịp lớn, tải trọng cao hoặc yêu cầu chuyển vị/xoay lớn — cần chuyển sang Type B/C hoặc gối chậu TETRON® CD
Nhà thầu thi công cầu dân sinh, cầu nhịp ngắn trong khu dân cư/nội đô; kỹ sư thiết kế nhà dân dụng, nhà xưởng cần cách rung đơn giản; chủ đầu tư dự án ngân sách hạn chế cần giải pháp gối cầu kinh tế nhưng vẫn có chứng nhận CE marking.
Cấu tạo Type F so với Type B/C
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu dân sinh, cầu bản/cầu nhịp ngắn tải trọng nhỏ trong khu dân cư, đường nội bộ
- ▸ Công trình dân dụng: nhà xưởng, sàn kỹ thuật cần cách rung đơn giản
- ▸ Dầm đỡ, cống hộp, cầu bản mố đơn không yêu cầu liên kết cơ khí phức tạp
- ▸ Dự án ngân sách hạn chế cần giải pháp gối cầu có chứng nhận CE marking nhưng chi phí thấp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Cầu nhịp trung bình-lớn, tải trọng cao — cần chuyển sang gối cao su cốt bản thép Type B/C
- ✗ Kết cấu cần liên kết cơ khí cố định với mố/trụ (không có bản neo/bulông)
- ✗ Kết cấu cần chuyển vị/xoay lớn hoặc mặt trượt PTFE — nên dùng Type D/E hoặc gối chậu TETRON® CD
TECHNICAL DATA
THÔNG SỐ THAM KHẢO
⚠ Chưa có TDS riêng theo kích thước cho Type F (Plain Pad): Freyssinet công bố Plain Pad Bearing như một dòng trong họ Elastomeric Bearings trên trang sản phẩm chính thức (freyssinet.com), nhưng không phát hành bảng tra kích thước/tải trọng riêng như TDS Type C. Các giá trị có dấu * dưới đây là thông số chung của cả họ Elastomeric Bearings (áp dụng cho khoảng giá trị tối đa toàn dòng B/C/D/E/F), không phải giá trị riêng cho từng kích thước Plain Pad cụ thể.
⚠ Khuyến nghị: Với dự án cụ thể, vui lòng liên hệ Hoá chất Xây dựng PT qua Zalo/hotline để kỹ sư tính toán kích thước Plain Pad phù hợp tải trọng, chuyển vị và góc xoay thực tế theo EN 1337-3 — không tự suy đoán thông số từ bảng tham khảo chung dưới đây.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Cao su tự nhiên (Natural Rubber) hoặc Neoprene/Chloroprene | freyssinet.com |
| Cấu tạo | Khối cao su nguyên khối duy nhất, không cốt bản thép | freyssinet.com |
| Hình dạng cung cấp | Chữ nhật, vuông, hoặc dải dài (strip) theo yêu cầu công trường | freyssinet.com |
| Nhiệt độ vận hành | -25°C (neoprene)/-40°C (cao su tự nhiên) đến +50°C; đỉnh nhiệt tức thời +70°C* | *Chung cả họ Elastomeric Bearings |
| Tải trọng thẳng đứng | Tối đa toàn họ <12.000 kN* — Plain Pad thực tế dùng cho tải trọng nhỏ, thấp hơn đáng kể mức trần này | *Chung cả họ Elastomeric Bearings |
| Chuyển vị ngang | Tối đa toàn họ ±250mm* — Plain Pad dùng cho chuyển vị nhỏ hơn nhiều mức trần này | *Chung cả họ Elastomeric Bearings |
| Lực ngang truyền được | Tối đa toàn họ 800 kN* | *Chung cả họ Elastomeric Bearings |
| Chứng nhận | CE marking, tuân thủ EN 1337-3; sản xuất theo ISO 9001 | freyssinet.com |
*Giá trị đánh dấu (*) là thông số công bố cho toàn bộ họ sản phẩm Elastomeric Bearings Freyssinet (B/C/D/E/F) trên freyssinet.com, KHÔNG phải giá trị riêng theo từng kích thước Plain Pad cụ thể — Plain Pad thực tế được dùng cho tải trọng/chuyển vị nhỏ hơn đáng kể so với các mức trần này. Vui lòng liên hệ PT để tính toán kích thước theo dự án.
CE MARKING
ISO 9001
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
Hình ảnh lắp đặt thực tế (họ gối cao su Freyssinet)

Uy tín toàn cầu & Việt Nam của Freyssinet
Freyssinet là tập đoàn Pháp có hơn 60 văn phòng trên toàn thế giới, cung cấp hệ thống kết cấu (dự ứng lực, gối cầu, khe co giãn) cho hơn 200 cầu dây văng lớn tiêu biểu và hàng nghìn cầu lớn nhỏ toàn cầu, trong đó có khoảng 30 cầu dây văng và hàng trăm cầu tại Việt Nam.
*Hình ảnh dự án minh hoạ uy tín thương hiệu Freyssinet toàn cầu và tại Việt Nam trong lĩnh vực kết cấu cầu nói chung — không khẳng định cụ thể gối cao su đơn giản Type F được lắp trên từng công trình lớn nêu trên (đây là dòng sản phẩm dành cho nhịp ngắn/tải nhỏ, thường dùng ở công trình dân sinh/dân dụng).
HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA KÍCH THƯỚC & TẢI TRỌNG
Đối chiếu kích thước/hình dạng Plain Pad với bản vẽ thiết kế; xác nhận tải trọng công trình nằm trong giới hạn khuyến nghị cho gối không cốt thép.
CHUẨN BỊ MẶT ĐỠ
Kiểm tra độ phẳng, cao độ và cường độ bê tông mặt đỡ (mố/trụ/tường); vệ sinh sạch bụi bẩn trước khi đặt gối.
ĐẶT GỐI & ĐỊNH VỊ
Định vị đúng tâm gối theo tim dầm/kết cấu; do không có liên kết cơ khí, cần đảm bảo ma sát tiếp xúc đủ để tránh trượt ngoài ý muốn trong quá trình hạ dầm.
HẠ DẦM & NGHIỆM THU
Hạ dầm từ từ, kiểm tra gối không bị xô lệch; chừa khoảng không gian quanh gối để kiểm tra định kỳ và thay thế khi cần thiết.
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và tiếp xúc dầu mỡ, hoá chất ăn mòn cao su trước khi lắp đặt.
Không dùng Plain Pad thay thế gối cốt bản thép ở vị trí có tải trọng/chuyển vị vượt phạm vi khuyến nghị — do không có bản thép cốt, gối dễ bị biến dạng phình ngang (bulging) quá mức nếu tính toán tải sai; luôn xác nhận với kỹ sư PT trước khi thi công.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG LOẠI GỐI CẦU
| Sản phẩm | Cốt thép | Tải trọng | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Gối cao su đơn giản (Plain Pad) ⭐ | Không | Nhỏ | Giá thấp nhất, lắp đặt đơn giản, không bảo trì | — |
| Gối cao su cốt bản thép (Type B/C) | Có | Trung bình đến rất lớn (đến ~21.971kN) | Ổn định hình dạng tốt hơn, chịu tải/chuyển vị lớn hơn, có CE marking cho từng model | Xem → |
| Gối chậu TETRON® CD (Pot bearing) | Không áp dụng | Rất lớn | 3 chế độ vận hành FX/GG/GL, tải trọng và chuyển vị rất lớn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cầu dân sinh, tải trọng nhỏ, ngân sách hạn chế: → Dùng Gối cao su đơn giản (Plain Pad) — sản phẩm này
- ▸ Nếu nhịp trung bình-lớn, cần hồ sơ CE marking theo từng model: → Nâng cấp lên Gối cao su cốt bản thép Type B/C
- ▸ Nếu tải trọng/chuyển vị rất lớn, cần 3 chế độ vận hành: → Dùng Gối chậu TETRON® CD
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU, KỸ SƯ & CHỦ ĐẦU TƯ
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Giải pháp kết cấu cầu Freyssinet dùng kèm gối cầu để hệ thống hoàn chỉnh
Thiết bị hỗ trợ lắp đặt và kiểm tra trong quá trình thi công
Các dòng gối cầu Freyssinet khác khi công trình cần tải trọng/chuyển vị lớn hơn
Gối chậu TETRON® CD (Pot Bearing)Chọn khi cần tải trọng/chuyển vị rất lớn với 3 chế độ vận hành FX/GG/GL→
Gối cầu cong TETRON® SB (Spherical)Chọn khi cần góc xoay đa hướng cực lớn cho cầu nhịp siêu lớn/dây văng→
✅CE Certificate — Natural RubberPDF — Áp dụng cho họ Elastomeric Bearings
✅CE Certificate — Chloroprene (Neoprene)PDF — Áp dụng cho họ Elastomeric Bearings
💬TDS kích thước riêng Plain PadChưa có bản công khai — liên hệ Zalo PT để nhận
CẦN TƯ VẤN
GỐI CAO SU ĐƠN GIẢN?
Cung cấp thông tin dự án, tải trọng, kích thước dầm/mố hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.