DOWSIL 3-6121 — elastomer 10:1, 19250 cP, Shore A 34, cure 20 phút ở 100 °C, giữ tính chất ở −65 °C
DOWSIL 3-6121 là elastomer silicone hai thành phần 10:1, đóng rắn nhiệt. TDS 11-1254-01 B nêu 19250 cP, làm việc trên 2 giờ, 20 phút ở 100 °C, Shore A 34 và giữ tính chất ở −65 °C. Trang tách khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp khỏi đóng rắn lạnh, và elastomer khỏi gel.
Ảnh minh họa nhận diện sản phẩm; không xác nhận quy cách bao bì, SKU, nhãn thương mại hoặc chứng nhận. Liên hệ PT để xác nhận hàng cung ứng thực tế.
Giá trị điển hình theo TDS 11-1254-01 B; ghi không dùng để soạn quy định kỹ thuật.
Elastomer 10:1 đóng rắn nhiệt, giữ tính chất ở −65 °C
DOWSIL 3-6121 gồm phần nền và chất đóng rắn trộn 10:1 thành elastomer mờ, mềm Shore A 34, đóng rắn bằng gia nhiệt. Hãng nêu elastomer giữ tính chất tốt ở nhiệt độ rất thấp. — Theo TDS 11-1254-01 B (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Loại: elastomer hai thành phần, trộn 10:1 (TDS không ghi cơ sở khối lượng hay thể tích), mờ, chảy được, đóng rắn nhiệt; không ghi màu từng phần — Theo TDS 11-1254-01 B (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Độ nhớt Part A 33475 cP, hỗn hợp 19250 cP; không có số Part B; phương pháp không ghi — Theo TDS 11-1254-01 B (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Tỷ trọng đã đóng rắn 1,12; thời gian làm việc (pot life, độ nhớt gấp đôi) trên 2 giờ ở 25 °C — Theo TDS 11-1254-01 B (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Đóng rắn nhiệt: 20 phút ở 100 °C; 20 phút ở 125 °C; 10 phút ở 150 °C; không cần hậu cure; thời gian ở nhiệt độ phòng không ghi — Theo TDS 11-1254-01 B (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Shore A 34; bền kéo 625 psi (4,3 MPa); giãn dài 275%; xé (Die B) 60 ppi ghi 43 N/cm (quy đổi không khớp) — Theo TDS 11-1254-01 B (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Điện: độ bền điện môi 450 V/mil (18 kV/mm); điện trở suất khối 4,15E+14 ohm·cm; không có Dk/DF — Theo TDS 11-1254-01 B (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Nhiệt độ thấp: “giữ tính chất tốt ở −65 °C” và “độ tin cậy ở nhiệt độ lạnh cực đoan” (không ghi phương pháp, thời gian giữ); thử chu kỳ nhiệt đến −55 °C có thể nhưng phải kiểm chứng; dải chung −45 đến 200 °C — Theo TDS 11-1254-01 B (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Hạn dùng 18 tháng ở 25 °C theo “Use Before”; bảo quản ≤25 °C, đậy kín; bao gói 0,5; 5; 25; 225 kg — Theo TDS 11-1254-01 B (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓Không có trong TDS: chiết suất, độ truyền sáng, dẫn nhiệt, CTE, UL, màu từng phần, Part B, phương pháp thử — Theo TDS 11-1254-01 B (tiếng Anh, 5 trang)
- ✓— Theo catalogue 11-3922-01 (bản đọc tóm lược; ô bảng có chỗ lệch cột và số khác TDS; catalogue không có EE-1840, EI-1184, EI-2888, nên chỉ TDS làm nguồn số)
Nhiệt độ thấp không phải đóng rắn lạnh: −65 °C mô tả vật liệu sau đóng rắn; lịch đóng rắn là 20 phút ở 100 °C đến 10 phút ở 150 °C. TDS không có thời gian cure ở nhiệt độ phòng (catalogue có ô nhiệt độ phòng 48 giờ nhưng ô bảng lệch cột, PT không dùng).
Hiệu năng vật liệu không bằng độ tin cậy cả cụm: TDS nói thử chu kỳ đến −55 °C có thể nhưng phụ thuộc độ nhạy ứng suất, tốc độ làm lạnh, thời gian giữ và lịch sử nhiệt độ; cụm phải thử chu kỳ nhiệt thật.
Elastomer khác gel: 3-6121 là elastomer 10:1 Shore A 34 với bền kéo 4,3 MPa, không phải gel; không so thẳng với penetration hay Shore 00 của gel và không dùng số gel cho mã này.
Chiết suất khác độ truyền sáng: catalogue mô tả 3-6121 có “chiết suất cao hơn silicone tiêu chuẩn” nhưng không có con số; TDS không có chiết suất hay truyền sáng. PT không điền số quang học.
Mâu thuẫn cơ chế đóng rắn: TDS có câu “elastomer đóng rắn ngưng tụ hai thành phần không gia nhiệt trên 60 °C” trong khi sản phẩm đóng rắn nhiệt, và phần tương thích nhắc đóng rắn cộng. PT không xác định cơ chế; cần Dow xác nhận trước khi chọn lò.
Xé 60 ppi ghi 43 N/cm: quy đổi đúng của 60 ppi là khoảng 105 N/cm; PT nêu cả hai số và cần Dow xác nhận.
Primer không rõ: TDS yêu cầu primer khi cần bám nhưng không nói 3-6121 thuộc nhóm nào.
• TDS không ghi chiết suất, truyền sáng, Dk/DF, dẫn nhiệt, CTE hay UL.
• Không có thời gian cure ở nhiệt độ phòng.
• Cơ chế đóng rắn mâu thuẫn trong TDS.
• Phương pháp thử và thời gian giữ ở −65 °C không ghi.
• Không công bố cho y tế hoặc dược phẩm.
• PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
- →Kỹ sư cần elastomer đổ bảo vệ làm việc ở nhiệt độ rất thấp
- →Nhà máy có lò 100 đến 150 °C và thiết bị trộn 10:1
- →Mua hàng, QS cần phân biệt elastomer 3-6121 với gel
Elastomer đổ bảo vệ, nhiệt độ thấp
Với DOWSIL 3-6121, bài toán là đổ bảo vệ cụm điện tử làm việc ở nhiệt độ rất thấp bằng elastomer mềm có độ bền cơ, mà vẫn thử chu kỳ nhiệt trên cả cụm. Các hình dưới lấy từ tài liệu Dow: linh kiện và vật liệu silicone, bề mặt bo mạch, cụm cần đổ bảo vệ, thao tác cấp vật liệu và kiểm tra trong phòng thí nghiệm. Chúng minh họa nhóm ứng dụng, không phải dự án của PT và không xác nhận DOWSIL 3-6121 được dùng ở từng hình.





Phạm vi theo TDS 11-1254-01 B và những điểm cần kiểm.
- ✓Đổ bảo vệ cụm điện tử bằng elastomer 10:1 đóng rắn nhiệt (TDS).
- ✓Hỗn hợp 19250 cP; Shore A 34; 4,3 MPa; 275%; 18 kV/mm (TDS).
- ✓Giữ tính chất tốt ở −65 °C theo hãng (TDS).
- ✗Coi nhiệt độ thấp là đóng rắn lạnh.
- ✗Coi 3-6121 là gel.
- ✗Điền chiết suất hay độ truyền sáng khi TDS không có.
- ✗Lấy số 3-6512 hay SYLGARD cho 3-6121.
Hình từ catalogue Dow 11-3922-01 (hình thứ năm từ tài liệu 11-3666-01); minh họa nhóm ứng dụng đổ bảo vệ, không phải ảnh dự án hay nhân sự PT, và không phải tài liệu của mã này.
Sơ đồ 1 — Vai trò trong hệ
Sơ đồ 1 đặt DOWSIL 3-6121 trong cụm làm việc ở nhiệt độ thấp: linh kiện, vỏ, lớp elastomer, thiết bị trộn 10:1, lò 100 đến 150 °C và hồ sơ.

| Thành phần Việt (Anh) | Vai trò trong hệ | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| Linh kiện và PCB (heat source) | Phát nhiệt cần dẫn ra vỏ hoặc môi trường | PT ANALYSIS |
| Vỏ hoặc hộp chứa (housing, chassis) | Nhận nhiệt; vật liệu đổ kết nối linh kiện với vỏ | TDS 11-1254-01 B |
| Lớp DOWSIL 3-6121 (cấp vào cụm) | Điền khoảng trống, bao kín linh kiện và dẫn nhiệt | TDS 11-1254-01 B |
| Thiết bị trộn và cấp (mixing, dispensing) | Tỷ lệ đúng, ít bọt khí, liều đủ | TDS 11-1254-01 B |
| Điều kiện đóng rắn (cure conditions) | Nhiệt độ, thời gian và chi tiết lò | TDS 11-1254-01 B |
| Kiểm tra và hồ sơ (verification, documents) | Thử chu kỳ nhiệt cụm; xác nhận cơ chế đóng rắn; kiểm bọt; TDS, SDS | PT ANALYSIS; SDS |
Thuật ngữ nhiệt độ thấp và đóng rắn lạnh, 10:1, chiết suất và truyền sáng, pot life
Các đại lượng không dùng thay nhau. Cột thứ ba cho biết tài liệu 3-6121 nêu gì, hoặc không nêu gì.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với DOWSIL 3-6121 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp và đóng rắn lạnh | Nhiệt độ thấp trong TDS mô tả vật liệu đã đóng rắn còn mềm hay còn tính chất khi lạnh. Đó không có nghĩa vật liệu đóng rắn ở nhiệt độ thấp; lịch đóng rắn đọc riêng, và độ tin cậy cả cụm ở nhiệt độ thấp vẫn phải thử chu kỳ nhiệt | Giữ tính chất tốt ở −65 °C; đóng rắn theo lịch nhiệt | TDS; PT ANALYSIS |
| Tỷ lệ trộn 10:1 và cơ sở | Elastomer 10:1 dùng phần nền nhiều hơn chất đóng rắn; TDS có thể không ghi theo khối lượng hay thể tích. Dùng bộ kit đúng lô, không đổi tỷ lệ | 10:1; cơ sở không ghi | TDS; UNKNOWN |
| Chiết suất và độ truyền sáng (refractive index, transmittance) | Chiết suất là tính chất của vật liệu ở một bước sóng và nhiệt độ; độ truyền sáng là phần trăm ánh sáng đi qua mẫu ở một bước sóng và một độ dày. Hai đại lượng khác nhau; mô tả “chiết suất cao hơn” trong catalogue không cho con số | Catalogue nói chiết suất cao hơn; TDS không có số | Catalogue; UNKNOWN |
| Gel và elastomer | Gel mềm, dính bề mặt và được mô tả bằng độ xuyên kim (penetration) hoặc độ cứng gel (gel hardness, gam); elastomer hoàn toàn đàn hồi, đo bằng Shore A. Hai thang đo không quy đổi cho nhau | Elastomer Shore A 34, không phải gel | TDS |
| Đóng rắn nhiệt (heat cure) và T90 | T90 là thời gian đạt 90% đóng rắn theo TDS, tính cho vật liệu; chưa tính thời gian làm nóng chi tiết và lò | Lịch gia nhiệt 100 đến 150 °C; thêm thời gian làm nóng chi tiết | TDS |
| Cơ chế đóng rắn cộng và ngưng tụ, giới hạn 60 °C | Silicone đóng rắn ngưng tụ hai thành phần không nên gia nhiệt trên 60 °C, trong khi hệ đóng rắn cộng có thể gia nhiệt. Nếu TDS không nói rõ cơ chế thì không được tự chọn lịch gia nhiệt | TDS nhắc giới hạn 60 °C cho đóng rắn ngưng tụ; cơ chế chưa rõ | TDS; cần xác nhận |
| Ức chế đóng rắn (cure inhibition) | Một số chất (hợp chất thiếc hữu cơ, lưu huỳnh, chất hóa dẻo hydrocacbon không no, một số cặn chất trợ hàn) làm lớp tiếp xúc không đóng rắn; TDS khuyên thử tương thích quy mô nhỏ, thấy lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là có ức chế | Cần thử ức chế trên vật liệu tiếp xúc | TDS |
Thông số theo TDS 11-1254-01 B và điều kiện từng số
Bảng dưới trích từ TDS 11-1254-01 B (tiếng Anh, 5 trang, © 2018). Giá trị điển hình; TDS không thay SDS. Số trích từ bản đọc tóm lược, cần đối chiếu PDF trước khi đăng.
| Hạng mục | Phương pháp theo tài liệu | Điều kiện theo tài liệu | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Loại; màu | TDS không ghi | TDS không ghi | Elastomer hai thành phần, đóng rắn nhiệt; mờ |
| Tỷ lệ trộn | TDS không ghi | Cơ sở không ghi | 10:1 |
| Độ nhớt Part A; hỗn hợp | TDS không ghi | Nhiệt độ không ghi | 33475; 19250 cP |
| Tỷ trọng đã đóng rắn | TDS không ghi | TDS không ghi | 1,12 |
| Thời gian làm việc | TDS không ghi | 25 °C; độ nhớt gấp đôi | Trên 2 giờ |
| Đóng rắn nhiệt | TDS không ghi | 100 °C; 125 °C; 150 °C | 20; 20; 10 phút |
| Đóng rắn ở nhiệt độ phòng | — | TDS không ghi | Không có trong tài liệu |
| Độ cứng | TDS không ghi | Shore A | 34 |
| Bền kéo; giãn dài | TDS không ghi | TDS không ghi | 625 psi (4,3 MPa); 275% |
| Xé (Die B) | TDS không ghi | Quy đổi không khớp | 60 ppi (43 N/cm ghi trong TDS) |
| Độ bền điện môi | TDS không ghi | TDS không ghi | 450 V/mil (18 kV/mm) |
| Điện trở suất khối | TDS không ghi | TDS không ghi | 4,15E+14 ohm·cm |
| Nhiệt độ thấp | TDS không ghi | Không ghi phương pháp | Giữ tính chất tốt ở −65 °C |
| Dải nhiệt | TDS không ghi | Dài hạn, nói chung cho elastomer | −45 đến 200 °C |
| Hạn dùng | TDS không ghi | 25 °C; “Use Before” | 18 tháng |
| Bao gói | TDS không ghi | TDS không ghi | 0,5; 5; 25; 225 kg |
| Chiết suất; truyền sáng; Dk/DF; dẫn nhiệt; UL | — | TDS không ghi | Không có trong tài liệu |
Phương pháp và điều kiện “TDS không ghi”: là điều PT không thấy trong bản đọc tóm lược; cần đối chiếu PDF.
Điểm chưa rõ trong TDS: câu về đóng rắn ngưng tụ không gia nhiệt trên 60 °C; xé 60 ppi so với 43 N/cm; hàng “Working Time” nhãn “Pot Life – hours”; hai đoạn trùng; lỗi chính tả “plasitcizers”, “silicon-based”.
Catalogue 11-3922-01: mô tả “còn mềm đến −65 °C, chiết suất cao hơn silicone tiêu chuẩn”, 19000 mPa·s, cure 48 giờ ở nhiệt độ phòng, Shore A 35, 4,3 MPa, 275%, 18 kV/mm; ô nhiệt độ phòng lệch cột nên PT dùng số TDS.
Chọn 3-6121 hay các vật liệu truyền nhiệt khác
Chọn theo dải nhiệt, độ mềm, bền cơ, lịch cure, thiết bị và hồ sơ. Mỗi mã có TDS riêng; không xếp hạng và không dùng số của mã này cho mã kia.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cần elastomer 10:1 giữ tính chất ở −65 °C | DOWSIL 3-6121 theo TDS 11-1254-01 B | TDS 11-1254-01 B |
| Cần elastomer chưa có TDS riêng | Xem DOWSIL 3-6512 (mức dữ liệu 2) | Chưa có TDS riêng |
| Cần gel một thành phần nêu −80 °C | Xem DOWSIL 3-6635 | TDS 11-1277-01 C |
| Cần elastomer trong 10:1 SYLGARD | Xem SYLGARD 184, SYLGARD 182, SYLGARD 186 | TDS đúng mã |
Trộn, đổ và đóng rắn
Sơ đồ 2 — Luồng lựa chọn và kiểm soát
Sơ đồ 2 là luồng chọn và kiểm soát: elastomer hay gel, nhiệt độ thấp và chu kỳ nhiệt, lịch cure, primer, bọt, hồ sơ.

| Bước kiểm soát | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| 1. Dạng vật liệu | Cần elastomer hay gel; dải nhiệt thiết kế là bao nhiêu? | PT ANALYSIS; catalogue |
| 2. Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ đúng theo tài liệu; trộn bằng thiết bị; kiểm vệt và vân | TDS 11-1254-01 B |
| 3. Cấp và bọt khí | Cụm đã thử chu kỳ nhiệt; cơ chế đóng rắn đã được Dow xác nhận? | TDS 11-1254-01 B |
| 4. Đóng rắn | Nhiệt độ và thời gian thực của cụm, kể cả thời gian làm nóng chi tiết | TDS 11-1254-01 B |
| 5. Thử trên cụm thật | Nhiệt độ linh kiện, chu kỳ nhiệt, ứng suất lên linh kiện | PT ANALYSIS |
| 6. Hồ sơ | Mã, lô, hạn dùng, revision, SDS Việt Nam đúng từng thành phần | SDS |
Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu
Tóm lược TDS 11-1254-01 B. PT không bổ sung quy trình ngoài TDS; thông số do dự án và Dow xác nhận.
| Nội dung | Theo nguồn | Ghi chú của PT |
|---|---|---|
| Xác nhận | Xác nhận cơ chế đóng rắn và lịch gia nhiệt với Dow | TDS có câu về giới hạn 60 °C |
| Bám dính | Bám cần primer theo hướng dẫn chọn primer: lớp rất mỏng, lau, để khô hẳn; không dùng primer silicone để bám với chính nó | TDS không nói mã này cần hay không |
| Trộn | Trộn 10:1; dùng bộ kit cùng lô | Cơ sở khối lượng hay thể tích không ghi |
| Cấp liệu | Đổ trực tiếp vào chỗ đóng rắn; giảm lẫn khí; cấp trong chân không khi khả thi | Hút sau khi đổ nếu không cấp chân không được |
| Làm việc | Trên 2 giờ ở 25 °C | Cần tính cho lô lớn |
| Đóng rắn | 20 phút ở 100 °C; 20 phút ở 125 °C; 10 phút ở 150 °C; không cần hậu cure | Chưa tính thời gian làm nóng chi tiết; không có số nhiệt độ phòng |
| Ức chế | Thử tương thích nhỏ tại vị trí tiếp xúc thật | Tránh organotin và hợp chất kim loại hữu cơ, cao su silicone chứa xúc tác thiếc, hợp chất lưu huỳnh (polysulfide, polysulfone), chất hóa dẻo hydrocarbon không no, một số cặn trợ hàn; lớp lỏng chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là dấu hiệu ức chế |
| Sửa chữa | Cắt và xé phần cần bỏ; cạo cơ học (dung môi OS hỗ trợ); làm nhám bề mặt đã đóng rắn bằng giấy nhám và rửa dung môi trước khi đổ lại | Thử trên cụm thật |
| Bảo quản | 18 tháng ở 25 °C theo “Use Before”; ≤25 °C; đậy kín; khí khô hay nitơ cho bao bì dở | Theo nhãn |
Kiểm soát quy trình và lỗi cần tránh
Tài liệu 3-6121 không nêu ngưỡng nghiệm thu hiện trường. Các kiểm tra dưới là điểm kiểm soát của PT; ngưỡng do dự án và Dow xác nhận.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng DOWSIL 3-6121, lô, hạn dùng theo nhãn, revision tài liệu | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp; nhầm biến thể (CV, LT) hoặc nhầm sang mã gần tên |
| Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ cài đặt đúng; mẫu thử trộn không có vệt sáng hoặc vân đá (marbling) | Đầu ca và sau mỗi lần dừng máy | Vệt hay vân cho thấy trộn thiếu |
| Bọt khí | Không khí lẫn trong đường cấp; kiểm tra mẫu cắt | Mỗi ca | Bọt nhiều hơn mức dự án cho phép |
| Ức chế đóng rắn | Thử tương thích trên vật liệu thật: không còn lớp lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc | Trước đại trà và khi đổi vật liệu hay chất trợ hàn | Lớp lỏng tại mặt tiếp xúc |
| Cơ sở tỷ lệ | Thiết bị cài đúng cơ sở khối lượng hay thể tích theo TDS đúng mã | Đầu ca | Hiệu chuẩn sai cơ sở |
| Chu kỳ nhiệt cụm | Cụm qua chu kỳ nhiệt theo dải thiết kế | Mỗi thiết kế | Nứt hoặc bong do CTE khác nhau |
| Đóng rắn thực | Độ cứng sau lịch gia nhiệt thực tế | Mỗi lô | Chưa đủ làm nóng hoặc ức chế |
Điểm dễ sai (phân tích của kỹ sư PT): coi nhiệt độ thấp là đóng rắn lạnh; coi 3-6121 là gel; điền chiết suất khi TDS không có; gia nhiệt khi chưa rõ cơ chế; lấy số 3-6512.
DOWSIL 3-6121 với ba mã còn lại
Bảng đặt cạnh nhau số trong TDS đúng mã của ba mã DOWSIL: 3-4241, 3-6121 và 3-6635; 3-6512 chưa có TDS riêng nên cột không có số. Mỗi TDS dùng thang riêng; bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng.
| Hạng mục | DOWSIL 3-4241 | DOWSIL 3-6121 | DOWSIL 3-6512 | DOWSIL 3-6635 |
|---|---|---|---|---|
| Tài liệu | TDS 11-1285-01 B (© 2017) | TDS 11-1254-01 B (© 2018) | Chưa có TDS riêng | TDS 11-1277-01 C (© 2017) |
| Dạng | Gel dai hai thành phần | Elastomer hai thành phần, đóng rắn nhiệt | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Gel nêu một thành phần, đóng rắn nhiệt |
| Tỷ lệ trộn | 1:1 (không ghi cơ sở) | 10:1 (không ghi cơ sở) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Không trộn theo tiêu đề; mục đóng gói nhắc kit A/B |
| Màu | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá mờ | Mờ (translucent) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Trong |
| Độ nhớt (cP) | A 425; B 400; hỗn hợp TDS không ghi | A 33475; hỗn hợp 19250 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 700 |
| Thời gian làm việc ở 25 °C | Trên 1 giờ | Trên 2 giờ | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Đóng rắn | 10,6 giờ ở 25 °C; 2 phút ở 125 °C | 20 phút ở 100 °C; 20 phút ở 125 °C; 10 phút ở 150 °C; nhiệt độ phòng TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Gel time 10,8 phút ở 135 °C; 120 phút ở 100 °C; T90 rheometer 48 / 6,6 / 6,4 phút ở 100 / 125 / 150 °C |
| Độ cứng | Shore 00 63 | Shore A 34 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Penetration 85 (1/10 mm); gel hardness 70 g |
| Bền kéo; giãn dài | TDS không ghi | 4,3 MPa; 275% | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Độ bền điện môi | 17 kV/mm (450 V/mil) | 18 kV/mm (450 V/mil) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 20 kV/mm (525 V/mil) |
| Điện trở suất khối (ohm·cm) | 3,3E+14 | 4,15E+14 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 4,8E+13 |
| Dk (100 Hz; 100 kHz) | 2,60; 2,61 | TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 2,83; 2,84 |
| DF (100 Hz; 100 kHz) | 0,021; 0,0002 | TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 0,0002; dưới 0,0001 |
| Tỷ trọng | 0,98 (đã đóng rắn) | 1,12 (đã đóng rắn) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 1 (chưa đóng rắn) |
| UL | UL 94 V-1 | TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Nhiệt độ thấp | TDS không ghi riêng cho gel (mục chung −45 đến 200 °C) | Giữ tính chất tốt ở −65 °C; thử chu kỳ −55 °C cần kiểm chứng | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Nêu −80 đến 200 °C; thử chu kỳ −55 °C cần kiểm chứng |
| Primer | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng | Dán dính cần primer; TDS không nói mã này cần hay không | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Hạn dùng | 12 tháng ở 25 °C | 18 tháng ở 25 °C | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 6 tháng ở 25 °C (bảo quản theo nhãn) |
DOWSIL 3-6121 là elastomer 10:1 đóng rắn nhiệt giữ tính chất ở −65 °C; 3-4241 là gel dai 1:1; 3-6635 là gel nêu một thành phần; 3-6512 chưa có TDS riêng. Chênh lệch là khác biệt tài liệu, không phải thứ hạng. Mỗi TDS dùng thang riêng: Shore 00 (3-4241), Shore A (3-6121), penetration và gel hardness gam (3-6635) không quy đổi. 3-6121 là elastomer 10:1, 3-4241 là gel hai thành phần 1:1, 3-6635 là gel nêu một thành phần; ba cơ chế xử lý khác nhau. Cột 3-6512 không có số vì chưa có TDS riêng và không mượn số 3-6121. Bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng và không thay thử nghiệm hệ.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo. Mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thư viện tài liệu DOWSIL 3-6121
TDS 11-1254-01 B (tiếng Anh, 5 trang) được đọc cho trang này; catalogue 11-3922-01 được đối chiếu qua bản tóm lược.
TDS 11-1254-01 B: nguồn của mọi số liệu trên trang.
SDS: PT chưa có SDS Việt Nam đúng từng thành phần.
Hình ảnh: hình hãng minh họa chung, không phải công trình PT.
Đọc tiếp theo nhu cầu
Đọc tiếp theo vai trò của bạn: kỹ sư bảo trì, mua hàng và QS, nhà máy OEM, tư vấn thiết kế.
- Dowsil 3-6512 | Elastomer silicone đổ mạch — Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng; PT không đưa số và không mượn số 3-6121
- Sylgard 184 | Silicone 2 thành phần trong suốt đổ mạch, tạo khuôn — elastomer 10:1 trong suốt (xem trang riêng)
- Sylgard 182 | Elastomer đổ mạch trong suốt, đóng rắn nhiệt — elastomer 10:1 trong suốt đóng rắn nhiệt (xem trang riêng)
- Sylgard 186 | Elastomer đổ mạch 2 thành phần, tỷ lệ trộn 10:1 — TDS 11-1253-01 C: 10:1, hỗn hợp 66.700 cP, giãn dài 255%, Shore A 24, UL 94V-1; độ nhớt cao
- Nhựa Đúc Bọc (Potting) Linh Kiện Điện – Điện Tử: Chọn Theo Độ Cứng, Dẫn Nhiệt & Chống Cháy — bài đầy đủ về tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Nhựa potting nào phù hợp linh kiện điện tử của tôi? — bài đầy đủ về 4 tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Silicone kỹ thuật Dow cho ngành lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác: yêu cầu kỹ thuật và hệ sản phẩm phù hợp — silicone Dow cho lắp ráp điện tử (khung)
- Nhựa đổ mạch điện tử | Potting & Encapsulation Resins — danh mục chính
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals — danh mục gốc
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins, Tooling & Composites — danh mục chéo
- Thương hiệu Dow — thương hiệu mẹ
- Dòng DOWSIL — các mã DOWSIL trên PT
Công suất tỏa nhiệt, nhiệt độ làm việc, độ dày lớp, khe cần điền và độ sâu đổ; vật liệu và độ kín của đồ gá
Dây chuyền: thiết bị trộn và cấp (cơ sở tỷ lệ theo khối lượng hay thể tích), nhịp chu kỳ, lò gia nhiệt hay đóng rắn nhiệt độ phòng, hút bọt, yêu cầu sửa chữa lại
Vật liệu tiếp xúc (nền, chất trợ hàn, cao su, chất hóa dẻo) để thử ức chế đóng rắn và thử bám dính; yêu cầu cách điện, cháy (UL), quang học nếu có
Hồ sơ SDS đúng từng thành phần, revision TDS hàng thực tế, số lượng, quy cách và tiến độ cung ứng tại Việt Nam
Hai bài potting ở cột giữa là bài đầy đủ nhưng viết cho các dòng nhựa của hãng khác: dùng để tham khảo tiêu chí chọn potting chung, không phải tài liệu về SYLGARD. Bài thứ ba (silicone kỹ thuật Dow) hiện mới là khung nội dung, đang được kỹ sư PT bổ sung.
Câu hỏi thường gặp về DOWSIL 3-6121
DOWSIL 3-6121 là gì?
Elastomer silicone hai thành phần 10:1, đóng rắn nhiệt, nêu giữ tính chất tốt ở −65 °C, theo TDS 11-1254-01 B.
Low Temperature có nghĩa đóng rắn ở nhiệt độ thấp không?
Không. Nhiệt độ thấp nói về tính chất sau đóng rắn; lịch đóng rắn là gia nhiệt 100 đến 150 °C.
3-6121 là gel hay elastomer?
Elastomer: Shore A 34, bền kéo 4,3 MPa, giãn dài 275%; không so thẳng với penetration hay Shore 00 của gel.
3-6121 có chiết suất bao nhiêu?
TDS không ghi. Catalogue chỉ mô tả chiết suất cao hơn silicone tiêu chuẩn; PT không điền số và không thay bằng độ truyền sáng.
Có thể gia nhiệt cho 3-6121 không?
Có lịch 100 đến 150 °C, nhưng TDS còn câu về giới hạn 60 °C cho đóng rắn ngưng tụ; cần Dow xác nhận cơ chế và thử cụm.
Có dùng số 3-6512 cho 3-6121 không?
Không. 3-6512 chưa có TDS riêng và không mượn số của mã này.
Người mua cần cung cấp gì để PT tư vấn đúng?
Công suất tỏa nhiệt và nhiệt độ cho phép của linh kiện, khe hở nhỏ nhất và lớn nhất, lực ép lên linh kiện, độ phẳng bề mặt, thiết bị cấp và trộn hiện có, nhịp chu kỳ, yêu cầu cách điện và cháy, môi trường vận hành, quy cách và tiến độ. Hệ số dẫn nhiệt (W/mK) trong tài liệu hãng là căn cứ chọn sơ bộ, không đủ dự báo nhiệt độ module; cần thử mẫu trên cụm thật.
Có SDS tiếng Việt cho 3-6121 không?
PT chưa có SDS Việt Nam đúng mã, màu và thị trường. TDS không thay SDS. Vui lòng liên hệ để PT hỏi nguồn hàng.
Cần tư vấn DOWSIL 3-6121?
Gửi loại nền, bản vẽ khe, kích thước, điều kiện nhà máy/công trường và yêu cầu hồ sơ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh bao bì và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Dow, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.