DOWSIL 3-6512 — nhận diện elastomer, chưa có TDS riêng
DOWSIL 3-6512 là tên một elastomer silicone đổ mạch trên trang PT. PT chưa có TDS riêng và catalogue 11-3922-01 không có hàng mang mã này, nên trang không có bảng thông số hay quy trình, và nêu cần xác nhận gì trước khi chọn.
Ảnh minh họa nhận diện sản phẩm; không xác nhận quy cách bao bì, SKU, nhãn thương mại hoặc chứng nhận. Liên hệ PT để xác nhận hàng cung ứng thực tế.
Giá trị điển hình theo TDS chưa có; ghi không dùng để soạn quy định kỹ thuật.
Nhận diện elastomer, chưa có TDS riêng
Trang chỉ nhận diện 3-6512 theo tên trên trang PT. Mọi giá trị định lượng cần TDS riêng; PT không dùng số của 3-6121 hay mã khác. — Theo TDS chưa có (tiếng Anh, — trang)
- ✓Trang sản phẩm PT gọi mã là “Dowsil 3-6512” và mô tả là elastomer silicone đổ mạch — Theo catalogue 11-3922-01 (bản đọc tóm lược; ô bảng có chỗ lệch cột và số khác TDS; catalogue không có EE-1840, EI-1184, EI-2888, nên chỉ TDS làm nguồn số)
- ✓Catalogue 11-3922-01 (bản đọc tóm lược) không có hàng nào mang mã 3-6512; mã gần tên 3-6121 là sản phẩm khác — Theo TDS chưa có (tiếng Anh, — trang)
- ✓TDS riêng: chưa có tài liệu tải được; không dùng TDS 3-6121 thay thế — Theo TDS chưa có (tiếng Anh, — trang)
- ✓Dạng một hay hai thành phần, tỷ lệ trộn, cure, độ cứng, dải nhiệt: chưa có nguồn đúng mã nên ghi UNKNOWN — Theo TDS chưa có (tiếng Anh, — trang)
- ✓— Theo catalogue 11-3922-01 (bản đọc tóm lược; ô bảng có chỗ lệch cột và số khác TDS; catalogue không có EE-1840, EI-1184, EI-2888, nên chỉ TDS làm nguồn số)
Mỗi mã DOWSIL có TDS riêng; số của 3-6121 không áp dụng cho 3-6512.
Tên mã gần nhau không bảo đảm cùng họ vật liệu hay cùng cơ chế đóng rắn.
Nhiệt độ thấp không phải đóng rắn lạnh: nếu hồ sơ sau này có tính chất nhiệt độ thấp, lịch đóng rắn vẫn phải đọc riêng.
Phân tích của kỹ sư PT: khi thiếu TDS, ghi UNKNOWN an toàn hơn suy đoán.
• Trang ở Mức dữ liệu 2: nhận diện, không có thông số, không có quy trình.
• Không dùng số của 3-6121 hay mã khác.
• Chưa có TDS và SDS Việt Nam đúng mã.
- →Kỹ sư gặp mã 3-6512 trong hồ sơ cũ và cần biết trạng thái hồ sơ
- →Mua hàng cần phân biệt 3-6512 với 3-6121
- →QS cần biết trang này không có số
Đổ bảo vệ điện tử, bối cảnh chung
Với DOWSIL 3-6512, bối cảnh chung là đổ bảo vệ cụm điện tử bằng elastomer silicone. Các hình dưới lấy từ tài liệu Dow: linh kiện và vật liệu silicone, bề mặt bo mạch, cụm cần đổ bảo vệ, thao tác cấp vật liệu và kiểm tra trong phòng thí nghiệm. Chúng minh họa nhóm ứng dụng, không phải dự án của PT và không xác nhận DOWSIL 3-6512 được dùng ở từng hình.





Phạm vi theo TDS chưa có và những điểm cần kiểm.
- ✓Tên 3-6512 trên trang PT như elastomer silicone đổ mạch (định tính).
- ✗Dùng số 3-6121 cho 3-6512.
- ✗Suy dạng một hay hai thành phần từ tên mã.
- ✗Coi nhiệt độ thấp là đóng rắn lạnh.
- ✗Chọn khi chưa có TDS.
Hình từ catalogue Dow 11-3922-01 (hình thứ năm từ tài liệu 11-3666-01); minh họa nhóm ứng dụng đổ bảo vệ, không phải ảnh dự án hay nhân sự PT, và không phải tài liệu của mã này.
Sơ đồ 1 — Vai trò trong hệ
Sơ đồ 1 đặt DOWSIL 3-6512 trong cụm điện tử: linh kiện, vỏ, lớp elastomer và hồ sơ; mọi số cần TDS riêng.

| Thành phần Việt (Anh) | Vai trò trong hệ | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| Linh kiện và PCB (heat source) | Phát nhiệt cần dẫn ra vỏ hoặc môi trường | PT ANALYSIS |
| Vỏ hoặc hộp chứa (housing, chassis) | Nhận nhiệt; vật liệu đổ kết nối linh kiện với vỏ | catalogue 11-3922-01-1123 S2D (không có hàng 3-6512) |
| Lớp DOWSIL 3-6512 (cấp vào cụm) | Điền khoảng trống, bao kín linh kiện và dẫn nhiệt | catalogue 11-3922-01-1123 S2D (không có hàng 3-6512) |
| Thiết bị trộn và cấp (mixing, dispensing) | Tỷ lệ đúng, ít bọt khí, liều đủ | catalogue 11-3922-01-1123 S2D (không có hàng 3-6512) |
| Điều kiện đóng rắn (cure conditions) | Nhiệt độ, thời gian và chi tiết lò | catalogue 11-3922-01-1123 S2D (không có hàng 3-6512) |
| Kiểm tra và hồ sơ (verification, documents) | Xin TDS đúng mã; thử mẫu trên cụm; TDS, SDS | PT ANALYSIS; SDS |
Thuật ngữ nhiệt độ thấp và đóng rắn lạnh, đóng rắn, ức chế đóng rắn
Các đại lượng không dùng thay nhau. Cột thứ ba cho biết tài liệu 3-6512 nêu gì, hoặc không nêu gì.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với DOWSIL 3-6512 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Khả năng làm việc ở nhiệt độ thấp và đóng rắn lạnh | Nhiệt độ thấp trong TDS mô tả vật liệu đã đóng rắn còn mềm hay còn tính chất khi lạnh. Đó không có nghĩa vật liệu đóng rắn ở nhiệt độ thấp; lịch đóng rắn đọc riêng, và độ tin cậy cả cụm ở nhiệt độ thấp vẫn phải thử chu kỳ nhiệt | Chưa có TDS; không nêu tính chất nhiệt độ thấp | UNKNOWN |
| Tỷ lệ trộn khối lượng hay thể tích (mix ratio basis) | 10:1 hoặc 1:1 có thể là theo khối lượng hoặc thể tích; hai cách cho kết quả khác nếu tỷ trọng hai phần khác nhau. Phải đọc cơ sở trong TDS đúng mã trước khi cài thiết bị định lượng | Chưa có TDS; không nêu tỷ lệ trộn | UNKNOWN |
| Đóng rắn nhiệt (heat cure) và T90 | T90 là thời gian đạt 90% đóng rắn theo TDS, tính cho vật liệu; chưa tính thời gian làm nóng chi tiết và lò | Chưa có TDS; không nêu lịch cure | UNKNOWN |
| Ức chế đóng rắn (cure inhibition) | Một số chất (hợp chất thiếc hữu cơ, lưu huỳnh, chất hóa dẻo hydrocacbon không no, một số cặn chất trợ hàn) làm lớp tiếp xúc không đóng rắn; TDS khuyên thử tương thích quy mô nhỏ, thấy lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc là có ức chế | Chưa có TDS; thử ức chế tại vị trí tiếp xúc thật | UNKNOWN |
Thông số theo TDS chưa có và điều kiện từng số
PT chưa có TDS riêng cho DOWSIL 3-6512. Trang không có bảng thông số, không có tỷ lệ trộn và không mượn số của mã khác. Bảng dưới liệt kê những gì cần có.
| Cần xác nhận | Lý do | Nguồn cần có |
|---|---|---|
| Dạng sản phẩm (một hay hai thành phần) | Không suy từ tên mã | TDS đúng mã |
| Tỷ lệ trộn và cơ sở | Không mượn từ 3-6121 (10:1) | TDS đúng mã |
| Lịch đóng rắn | Nhiệt độ thấp không phải đóng rắn lạnh | TDS đúng mã |
| Độ cứng, bền kéo, giãn dài | Không mượn từ mã khác | TDS đúng mã |
| Dải nhiệt và tính chất nhiệt độ thấp | Cần phương pháp và thời gian giữ | TDS hoặc báo cáo thử |
| Bám dính và primer | Phụ thuộc nền | TDS và thử mẫu |
Số của 3-6121 không áp dụng cho 3-6512.
Catalogue 11-3922-01 không có hàng 3-6512.
Phân tích của kỹ sư PT: khi thiếu TDS, ghi UNKNOWN an toàn hơn suy đoán.
Chọn 3-6512 hay các vật liệu truyền nhiệt khác
3-6512 mới ở mức nhận diện. Chọn theo yêu cầu của dự án, rồi xin TDS đúng mã và thử mẫu; không dùng số mã khác.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Dự án chỉ định 3-6512 | Yêu cầu TDS đúng mã và xác nhận Dow trước khi chốt | Mức dữ liệu 2 |
| Cần elastomer 10:1 giữ tính chất ở −65 °C, có TDS | Xem DOWSIL 3-6121 | TDS 11-1254-01 B |
| Cần elastomer SYLGARD có TDS | Xem SYLGARD 184, SYLGARD 182, SYLGARD 186 | TDS đúng mã |
Quy trình xác nhận trước khi chọn 3-6512
Sơ đồ 2 — Luồng lựa chọn và kiểm soát
Sơ đồ 2 là luồng chọn và kiểm soát: xin TDS, đọc đúng dạng sản phẩm, thử mẫu, hồ sơ.

| Bước kiểm soát | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu nền |
|---|---|---|
| 1. Dạng vật liệu | Dự án chỉ định 3-6512 hay có thể dùng mã đã có TDS? | PT ANALYSIS; catalogue |
| 2. Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ đúng theo tài liệu; trộn bằng thiết bị; kiểm vệt và vân | catalogue 11-3922-01-1123 S2D (không có hàng 3-6512) |
| 3. Cấp và bọt khí | Đã có TDS đúng mã; dạng sản phẩm, tỷ lệ và lịch cure đã rõ? | catalogue 11-3922-01-1123 S2D (không có hàng 3-6512) |
| 4. Đóng rắn | Nhiệt độ và thời gian thực của cụm, kể cả thời gian làm nóng chi tiết | catalogue 11-3922-01-1123 S2D (không có hàng 3-6512) |
| 5. Thử trên cụm thật | Nhiệt độ linh kiện, chu kỳ nhiệt, ứng suất lên linh kiện | PT ANALYSIS |
| 6. Hồ sơ | Mã, lô, hạn dùng, revision, SDS Việt Nam đúng từng thành phần | SDS |
Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu
PT chưa đưa hướng dẫn thi công cho 3-6512 vì chưa có TDS. Bảng dưới là quy trình xác nhận do kỹ sư PT đề xuất, không phải chỉ dẫn của hãng.
| Nội dung | Theo nguồn | Ghi chú của PT |
|---|---|---|
| Xin TDS | Thư viện PT chưa có TDS riêng | Yêu cầu Dow gửi TDS, revision, thị trường |
| Đọc dạng sản phẩm | Một hay hai thành phần, tỷ lệ trộn và cơ sở, lịch cure | Không suy từ tên mã |
| Thử mẫu | Thử trên cụm thật theo tiêu chí dự án | Gồm chu kỳ nhiệt nếu làm việc ở nhiệt độ thấp |
| Hồ sơ | Lưu TDS, SDS, lô, hạn dùng theo nhãn | Chưa có SDS Việt Nam đúng mã |
Kiểm soát quy trình và lỗi cần tránh
Tài liệu 3-6512 không nêu ngưỡng nghiệm thu hiện trường. Các kiểm tra dưới là điểm kiểm soát của PT; ngưỡng do dự án và Dow xác nhận.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng DOWSIL 3-6512, lô, hạn dùng theo nhãn, revision tài liệu | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp; nhầm biến thể (CV, LT) hoặc nhầm sang mã gần tên |
| Tỷ lệ và trộn | Tỷ lệ cài đặt đúng; mẫu thử trộn không có vệt sáng hoặc vân đá (marbling) | Đầu ca và sau mỗi lần dừng máy | Vệt hay vân cho thấy trộn thiếu |
| Bọt khí | Không khí lẫn trong đường cấp; kiểm tra mẫu cắt | Mỗi ca | Bọt nhiều hơn mức dự án cho phép |
| Ức chế đóng rắn | Thử tương thích trên vật liệu thật: không còn lớp lỏng hoặc chưa đóng rắn ở mặt tiếp xúc | Trước đại trà và khi đổi vật liệu hay chất trợ hàn | Lớp lỏng tại mặt tiếp xúc |
| Cơ sở tỷ lệ | Thiết bị cài đúng cơ sở khối lượng hay thể tích theo TDS đúng mã | Đầu ca | Hiệu chuẩn sai cơ sở |
| Hồ sơ lô | Nhãn đúng 3-6512, đúng lô, hạn dùng theo nhãn | Khi nhập hàng | Nhầm với 3-6121 |
| Thử mẫu | Đóng rắn và bám dính trên cụm thật theo tiêu chí dự án | Trước chốt | Không đóng rắn hoặc bong |
Điểm dễ sai (phân tích của kỹ sư PT): dùng số 3-6121 cho 3-6512; suy dạng một hay hai thành phần từ tên mã; coi nhiệt độ thấp là đóng rắn lạnh; chọn khi chưa có TDS.
DOWSIL 3-6512 với ba mã còn lại
Bảng đặt cạnh nhau số trong TDS đúng mã của ba mã DOWSIL: 3-4241, 3-6121 và 3-6635; 3-6512 chưa có TDS riêng nên cột không có số. Mỗi TDS dùng thang riêng; bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng.
| Hạng mục | DOWSIL 3-4241 | DOWSIL 3-6121 | DOWSIL 3-6512 | DOWSIL 3-6635 |
|---|---|---|---|---|
| Tài liệu | TDS 11-1285-01 B (© 2017) | TDS 11-1254-01 B (© 2018) | Chưa có TDS riêng | TDS 11-1277-01 C (© 2017) |
| Dạng | Gel dai hai thành phần | Elastomer hai thành phần, đóng rắn nhiệt | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Gel nêu một thành phần, đóng rắn nhiệt |
| Tỷ lệ trộn | 1:1 (không ghi cơ sở) | 10:1 (không ghi cơ sở) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Không trộn theo tiêu đề; mục đóng gói nhắc kit A/B |
| Màu | A xanh dương; B vàng; hỗn hợp xanh lá mờ | Mờ (translucent) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Trong |
| Độ nhớt (cP) | A 425; B 400; hỗn hợp TDS không ghi | A 33475; hỗn hợp 19250 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 700 |
| Thời gian làm việc ở 25 °C | Trên 1 giờ | Trên 2 giờ | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Đóng rắn | 10,6 giờ ở 25 °C; 2 phút ở 125 °C | 20 phút ở 100 °C; 20 phút ở 125 °C; 10 phút ở 150 °C; nhiệt độ phòng TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Gel time 10,8 phút ở 135 °C; 120 phút ở 100 °C; T90 rheometer 48 / 6,6 / 6,4 phút ở 100 / 125 / 150 °C |
| Độ cứng | Shore 00 63 | Shore A 34 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Penetration 85 (1/10 mm); gel hardness 70 g |
| Bền kéo; giãn dài | TDS không ghi | 4,3 MPa; 275% | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Độ bền điện môi | 17 kV/mm (450 V/mil) | 18 kV/mm (450 V/mil) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 20 kV/mm (525 V/mil) |
| Điện trở suất khối (ohm·cm) | 3,3E+14 | 4,15E+14 | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 4,8E+13 |
| Dk (100 Hz; 100 kHz) | 2,60; 2,61 | TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 2,83; 2,84 |
| DF (100 Hz; 100 kHz) | 0,021; 0,0002 | TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 0,0002; dưới 0,0001 |
| Tỷ trọng | 0,98 (đã đóng rắn) | 1,12 (đã đóng rắn) | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 1 (chưa đóng rắn) |
| UL | UL 94 V-1 | TDS không ghi | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Nhiệt độ thấp | TDS không ghi riêng cho gel (mục chung −45 đến 200 °C) | Giữ tính chất tốt ở −65 °C; thử chu kỳ −55 °C cần kiểm chứng | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | Nêu −80 đến 200 °C; thử chu kỳ −55 °C cần kiểm chứng |
| Primer | Không primer có điều kiện ở nhiệt độ phòng | Dán dính cần primer; TDS không nói mã này cần hay không | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | TDS không ghi |
| Hạn dùng | 12 tháng ở 25 °C | 18 tháng ở 25 °C | Mức dữ liệu 2: chưa có TDS riêng, PT không đưa số | 6 tháng ở 25 °C (bảo quản theo nhãn) |
3-6512 mới ở mức nhận diện; 3-6121 có TDS riêng; 3-4241 và 3-6635 là gel. Không so số với 3-6512. Mỗi TDS dùng thang riêng: Shore 00 (3-4241), Shore A (3-6121), penetration và gel hardness gam (3-6635) không quy đổi. 3-6121 là elastomer 10:1, 3-4241 là gel hai thành phần 1:1, 3-6635 là gel nêu một thành phần; ba cơ chế xử lý khác nhau. Cột 3-6512 không có số vì chưa có TDS riêng và không mượn số 3-6121. Bảng để tìm khác biệt, không xếp hạng và không thay thử nghiệm hệ.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo. Mỗi dự án có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Thư viện tài liệu DOWSIL 3-6512
PT chưa có TDS riêng. Catalogue 11-3922-01 (bản đọc tóm lược) không có hàng 3-6512; mã gần tên 3-6121 là sản phẩm khác.
Chưa có TDS đúng mã: trang không có số liệu định lượng.
SDS: PT chưa có SDS Việt Nam đúng mã.
Hình ảnh: hình hãng minh họa chung, không phải công trình PT.
Đọc tiếp theo nhu cầu
Đọc tiếp theo vai trò của bạn: kỹ sư bảo trì, mua hàng và QS, nhà máy OEM, tư vấn thiết kế.
- Dowsil 3-6121 | Elastomer đổ mạch 2 thành phần, chịu lạnh đến -65°C — TDS 11-1254-01 B: 10:1, hỗn hợp 19250 cP, làm việc trên 2 giờ, đóng rắn nhiệt 20 phút ở 100 °C, Shore A 34, 4,3 MPa, giãn dài 275%, giữ tính chất ở −65 °C
- Sylgard 184 | Silicone 2 thành phần trong suốt đổ mạch, tạo khuôn — elastomer 10:1 trong suốt (xem trang riêng)
- Sylgard 182 | Elastomer đổ mạch trong suốt, đóng rắn nhiệt — elastomer 10:1 trong suốt đóng rắn nhiệt (xem trang riêng)
- Sylgard 186 | Elastomer đổ mạch 2 thành phần, tỷ lệ trộn 10:1 — TDS 11-1253-01 C: 10:1, hỗn hợp 66.700 cP, giãn dài 255%, Shore A 24, UL 94V-1; độ nhớt cao
- Nhựa Đúc Bọc (Potting) Linh Kiện Điện – Điện Tử: Chọn Theo Độ Cứng, Dẫn Nhiệt & Chống Cháy — bài đầy đủ về tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Nhựa potting nào phù hợp linh kiện điện tử của tôi? — bài đầy đủ về 4 tiêu chí chọn potting; sản phẩm nêu trong bài thuộc hãng khác
- Silicone kỹ thuật Dow cho ngành lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác: yêu cầu kỹ thuật và hệ sản phẩm phù hợp — silicone Dow cho lắp ráp điện tử (khung)
- Nhựa đổ mạch điện tử | Potting & Encapsulation Resins — danh mục chính
- Hoá chất công nghiệp | Industry Chemicals — danh mục gốc
- Nhựa composite cao cấp | Advanced Resins, Tooling & Composites — danh mục chéo
- Thương hiệu Dow — thương hiệu mẹ
- Dòng DOWSIL — các mã DOWSIL trên PT
Công suất tỏa nhiệt, nhiệt độ làm việc, độ dày lớp, khe cần điền và độ sâu đổ; vật liệu và độ kín của đồ gá
Dây chuyền: thiết bị trộn và cấp (cơ sở tỷ lệ theo khối lượng hay thể tích), nhịp chu kỳ, lò gia nhiệt hay đóng rắn nhiệt độ phòng, hút bọt, yêu cầu sửa chữa lại
Vật liệu tiếp xúc (nền, chất trợ hàn, cao su, chất hóa dẻo) để thử ức chế đóng rắn và thử bám dính; yêu cầu cách điện, cháy (UL), quang học nếu có
Hồ sơ SDS đúng từng thành phần, revision TDS hàng thực tế, số lượng, quy cách và tiến độ cung ứng tại Việt Nam
Hai bài potting ở cột giữa là bài đầy đủ nhưng viết cho các dòng nhựa của hãng khác: dùng để tham khảo tiêu chí chọn potting chung, không phải tài liệu về SYLGARD. Bài thứ ba (silicone kỹ thuật Dow) hiện mới là khung nội dung, đang được kỹ sư PT bổ sung.
Câu hỏi thường gặp về DOWSIL 3-6512
DOWSIL 3-6512 là gì?
Tên một elastomer silicone đổ mạch trên trang PT. PT chưa có TDS riêng nên chưa nêu số liệu.
3-6512 có phải 3-6121 không?
Không. Hai mã khác nhau; 3-6121 có TDS riêng, 3-6512 chưa có, và không mượn số giữa hai mã.
3-6512 có chịu lạnh −65 °C không?
PT không có tài liệu đúng mã nên không khẳng định; −65 °C là nêu của TDS 3-6121.
Tỷ lệ trộn của 3-6512 là bao nhiêu?
Chưa có TDS riêng nên PT không nêu tỷ lệ và không suy từ tên mã.
Cần tài liệu gì trước khi chọn 3-6512?
TDS đúng mã, SDS Việt Nam, xác nhận của Dow và thử mẫu trên cụm thật.
Người mua cần cung cấp gì để PT tư vấn đúng?
Công suất tỏa nhiệt và nhiệt độ cho phép của linh kiện, khe hở nhỏ nhất và lớn nhất, lực ép lên linh kiện, độ phẳng bề mặt, thiết bị cấp và trộn hiện có, nhịp chu kỳ, yêu cầu cách điện và cháy, môi trường vận hành, quy cách và tiến độ. Hệ số dẫn nhiệt (W/mK) trong tài liệu hãng là căn cứ chọn sơ bộ, không đủ dự báo nhiệt độ module; cần thử mẫu trên cụm thật.
Có SDS tiếng Việt cho 3-6512 không?
PT chưa có SDS Việt Nam đúng mã, màu và thị trường. TDS không thay SDS. Vui lòng liên hệ để PT hỏi nguồn hàng.
Cần tư vấn DOWSIL 3-6512?
Gửi loại nền, bản vẽ khe, kích thước, điều kiện nhà máy/công trường và yêu cầu hồ sơ. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh bao bì và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Dow, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.