TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAPLAN® WP TAPE-200
Sikaplan® WP Tape-200 hoạt động theo nguyên lý kết thúc và cố định liên tục màng PVC — tạo ra mối nối kín nước tuyệt đối giữa màng chống thấm chính Sikaplan® WP và các bề mặt bê tông, kết cấu đầu neo, chi tiết góc và vị trí xuyên qua. Cấu trúc 2 lớp đặc trưng: lớp nền đen (mặt dưới, gắn kết dính Sikadur® vào bê tông) và lớp tín hiệu trắng (mặt trên, hàn nhiệt vào màng Sikaplan® WP). Màu trắng của lớp tín hiệu đóng vai trò cảnh báo thị giác quan trọng: nếu lớp này bị xuyên thủng hoặc mòn qua, kỹ sư có thể phát hiện ngay trong quá trình kiểm tra. Thiết kế 2 lớp màu sắc này là yêu cầu bắt buộc trong tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng hệ thống Sikaplan® WP.
Vật liệu PVC-P (PVC hoá dẻo — Plasticized PVC) cải tiến mang lại sự kết hợp lý tưởng giữa độ bền cơ học cao (cường độ kéo >14 N/mm², cường độ xé ≥42 kN/m) và độ dẻo linh hoạt (độ giãn dài ≥300%), cho phép băng thích ứng hoàn hảo với các góc khuất phức tạp của hầm mà không gây xé rách hay tách lớp. Đặc biệt, khả năng đàn hồi ở -10°C đảm bảo hiệu năng không thay đổi trong điều kiện hầm lạnh, hầm xuyên núi hay thi công mùa đông tại các tỉnh phía Bắc. Kiểm nghiệm độc lập bởi MFPA xác nhận sản phẩm duy trì độ kín nước hoàn toàn dưới áp lực thủy tĩnh liên tục 245 ngày — tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất trong ngành chống thấm hầm ngầm Châu Âu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Phân bố lực bám dính rất tốt — Bám dính đồng đều trên toàn diện tích tiếp xúc, không có điểm yếu cục bộ gây thấm điểm
- ▸ Cường độ kéo >14 N/mm² — (EN ISO 527) vượt yêu cầu tối thiểu hầu hết tiêu chuẩn chống thấm hầm Châu Âu và Việt Nam
- ▸ Độ giãn dài ≥300% mọi chiều — (EN ISO 527) hấp thụ biến dạng lún lệch, co ngót bê tông mà không phá vỡ màng chắn nước
- ▸ Cường độ xé ≥42 kN/m — (ISO 34 Method B) chống xé rách tại mép và góc nhọn, đặc biệt quan trọng trong thi công hầm
- ▸ Kháng áp lực thủy tĩnh 245 ngày liên tục — Chứng nhận MFPA (B16.14.047.06), không có vật liệu nào khác thay thế được tính năng này
- ▸ Đàn hồi ở nhiệt độ thấp đến -10°C — Phù hợp hầm xuyên núi, công trình ngầm vùng núi phía Bắc Việt Nam và điều kiện thi công mùa đông
- ▸ Ngăn nước chảy ngang bên dưới — Kết hợp chất kết dính Sikadur® tạo màng ngăn liên tục, triệt tiêu đường nước thấm lan rộng dưới màng
- ▸ Hàn nhiệt tối ưu 420–480°C — Thông số hàn cụ thể, dễ kiểm soát chất lượng mối hàn tại công trường; hàn nối băng với nhau và với màng Sikaplan® WP
- ▸ Lớp tín hiệu trắng — kiểm tra QC trực quan — Lớp màu trắng 0,6 mm bên trên cho phép kỹ sư phát hiện ngay hư hỏng cơ học trong quá trình thi công và kiểm tra nghiệm thu
GIỚI HẠN SỬ DỤNG
(bắt buộc tuân thủ)
- ✗ Không chịu tia UV lâu dài — Không dùng trên bề mặt lộ thiên phơi nắng thường xuyên
- ✗ Chỉ dùng với chất kết dính Sikadur® / Sikadur-Combiflex® — Không dùng bất kỳ chất kết dính nào khác
- ✗ Vệ sinh CHỈ bằng Sarna Seam Cleaner — Không dùng dung môi hữu cơ khác (aceton, MEK…)
- ✗ Không dùng băng dính thông thường lên mặt đen của băng — ảnh hưởng độ bám dính
- ✗ BẮT BUỘC thi công bởi nhà thầu được Sika đào tạo và cấp chứng nhận
Phụ kiện cấp cao nhất trong hệ Sikaplan® WP — không thể thiếu và không thể thay thế trong hệ thống chống thấm hầm, cống ngầm và kết cấu ngầm chịu áp lực nước cao. Phù hợp nhà thầu chống thấm hạ tầng quy mô lớn, dự án PPP, BOT và các công trình hạ tầng trọng điểm.

THÀNH PHẦN HỆ THỐNG
ĐẦY ĐỦ — KHÔNG THAY ĐỔI
Sikaplan® WP Tape-200 là một thành phần bắt buộc trong hệ thống kín — không được thay thế hay bỏ qua bất kỳ thành phần nào. Hệ thống phải được thi công đúng và đầy đủ theo hướng dẫn Sika để đảm bảo hiệu năng chống thấm toàn vẹn theo đúng thiết kế.
Băng PVC-P 200mm × 20m/cuộn. Lớp tín hiệu trắng + lớp nền đen. Dày 2,00 mm. Thành phần chính của phụ kiện kết thúc hệ thống.
Chất kết dính epoxy 2 thành phần linh hoạt — lớp kết dính chính giữa băng và bê tông nền. Chiều dày tối thiểu 2 mm. Thay thế được bằng Sikadur®-31 CF (các biến thể N, LP, R).
Chất kết dính Sikadur-Combiflex® (N) hoặc (R) — lựa chọn thay thế cho các vị trí yêu cầu độ đàn hồi cao hơn hoặc điều kiện thi công đặc biệt.
Dung dịch vệ sinh chuyên dụng — bắt buộc dùng để vệ sinh mặt đen của băng trước khi hàn nối. Không thay thế bằng bất kỳ dung môi nào khác.
DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO
Sikaplan® WP Tape-200 là sản phẩm phụ kiện chuyên biệt — hiệu quả tối đa khi được thi công đúng hệ thống trong các công trình ngầm hạ tầng. Đây không phải sản phẩm đa năng — việc dùng đúng vị trí và đúng hệ thống là yếu tố quyết định hiệu năng chống thấm lâu dài.
✓ KHUYẾN NGHỊ DÙNG CHO
- ▸ Kết thúc màng Sikaplan® WP tại biên — Vị trí quan trọng nhất trong hệ thống: đảm bảo không có đường nước thấm vào phía sau màng tại biên neo
- ▸ Góc tường-sàn hầm và đường hầm — Vị trí ứng suất tập trung cao nhất, băng PVC-P dẻo bó sát hoàn toàn không tạo rỗng khí
- ▸ Mối nối màng tại vị trí chi tiết — Xử lý bước nối giữa hai tấm màng tại các vị trí không thể hàn máy liên tục
- ▸ Cổ ống xuyên hầm và kết cấu ngầm — Làm kín khu vực xuyên ống cứu hoả, cáp điện, ống kỹ thuật qua hầm
- ▸ Hầm chui dân sinh và hầm dân dụng — Cao tốc, đường sắt đô thị, cầu vượt có hầm đi bộ, hầm chui xe cộ
- ▸ Cống hộp và cấu kiện ngầm chịu áp lực nước cao — Cống hộp thoát nước đô thị, hầm kỹ thuật ngầm, buồng bơm ngầm, trạm biến áp ngầm
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt lộ thiên phơi nắng lâu dài — PVC-P không ổn định với tia UV; phải có lớp bảo vệ hoặc bê tông bảo vệ bên ngoài
- ✗ Thay thế màng chống thấm chính — Tape-200 chỉ là phụ kiện kết thúc, không phải màng chống thấm toàn diện; phải dùng kèm Sikaplan® WP
- ✗ Thi công khi độ ẩm không khí >80% — Ảnh hưởng bám dính Sikadur® vào bê tông; cần biện pháp phòng ngừa đặc biệt
- ✗ Hàn nối bởi thợ không được đào tạo — Mối hàn không đạt tiêu chuẩn sẽ gây thấm điểm nguy hiểm ở áp lực nước cao
- ✗ Kết hợp với hệ chống thấm khác ngoài Sikaplan® WP — Không đảm bảo tương thích hàn nhiệt; không có dữ liệu kiểm nghiệm độ bám dính



BẢNG THÔNG SỐ TDS
SIKAPLAN® WP TAPE-200 (04/2023)
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ | TIÊU CHUẨN |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyvinylchloride hoá dẻo (PVC-P) cải tiến | — |
| Kích thước cuộn | 200 mm (rộng) × 20 m (dài) | — |
| Chiều dày tổng | 2,00 mm (-5%/+10%) | EN 1849-2 |
| Lớp tín hiệu | 0,6 mm — Màu trắng (mặt trên) | Kiểm tra QC trực quan |
| Lớp nền mặt dưới | Màu đen (mặt dưới) | Tiếp xúc chất kết dính |
| Cường độ kéo | > 14 N/mm² | EN ISO 527 |
| Modul đàn hồi khi căng | ≤ 20 N/mm² | EN ISO 527 |
| Độ giãn dài | ≥ 300% (phương dọc và phương ngang) | EN ISO 527 |
| Cường độ xé | ≥ 42 kN/m (V = 50 mm/phút) | ISO 34 Method B |
| Nhiệt độ làm việc | Tối thiểu -10°C / Tối đa +35°C | — |
| Phản ứng với lửa | Loại E | EN ISO 11925-2 / EN 13501-1 |
| Nhiệt độ thi công | +5°C đến +55°C (môi trường) | <+5°C: biện pháp đặc biệt |
| Nhiệt độ hàn cơ bản | 420–480°C (khí nóng) | Hàn thử trước khi TC |
| Chiều rộng mối nối chồng | Tối thiểu 40–50 mm | — |
| Chiều dày chất kết dính | Tối thiểu 2 mm (Sikadur®-731) | Thi công dư 1 chút |
| Kháng áp lực thủy tĩnh | 245 ngày liên tục (MFPA B16.14.047.06) | + 55 ngày (B16.14.047.05) |
| Hạn sử dụng | 20 tháng (kể từ ngày sản xuất) | Bao bì còn nguyên |
| Mã sản phẩm | 020703150100000011 | Sika Vietnam 04/2023 |
HOÁ CHẤT PT CUNG CẤP
HỆ THỐNG SIKAPLAN® WP
Là Nhà phân phối Sika Việt Nam toàn quốc, Hoá chất Xây dựng PT cung cấp toàn bộ hệ thống Sikaplan® WP — bao gồm màng chính, băng Tape-200, chất kết dính Sikadur® và dung dịch Sarna Seam Cleaner — cho các dự án hạ tầng trọng điểm trên toàn quốc.
SÂN BAY QUỐC TẾ LONG THÀNH
Cung cấp hệ thống màng Sikaplan® WP đầy đủ — bao gồm Sikaplan® WP Tape-200 — cho các hạng mục chống thấm tầng hầm kỹ thuật, hầm đường dẫn vào ga, đường ống kỹ thuật ngầm dưới nhà ga T1. Yêu cầu nghiệm thu nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ICAO và tư vấn quốc tế ADP.
CAO TỐC CA MAU – CÁI NƯỚC
Cung cấp hệ thống chống thấm Sikaplan® WP cho hàng chục hầm chui dân sinh, cống hộp BTCT và hầm kỹ thuật dọc tuyến. Điều kiện địa chất yếu, mực nước ngầm cao đặc trưng Đồng bằng sông Cửu Long — đòi hỏi hệ thống chống thấm kín nước tuyệt đối cho kết cấu ngầm.
CAO TỐC BẮC – NAM (NHIỀU GÓI)
Cung cấp liên tục hệ thống Sikaplan® WP cho hàng trăm hạng mục hầm chui dân sinh và kỹ thuật dọc 2.000 km cao tốc Bắc – Nam. Từ 3 kho khu vực, Hoá chất PT đảm bảo không đứt gãy chuỗi cung ứng cho nhiều nhà thầu đồng thời.
SÂN BAY CÀ MAU — NÂNG CẤP
Cung cấp hệ thống chống thấm kết cấu ngầm cho các cống kỹ thuật, buồng van, hầm kỹ thuật điện dưới sân đỗ và khu nhà ga mở rộng. Điều kiện nền đất yếu đặc thù vùng duyên hải Cà Mau yêu cầu hiệu năng chống thấm toàn diện của Sikaplan® WP.
QUY TRÌNH THI CÔNG
SIKAPLAN® WP TAPE-200 — 5 BƯỚC
Quy trình dưới đây phải được thực hiện bởi nhà thầu được Sika đào tạo và cấp chứng nhận, có kinh nghiệm trong thi công chống thấm hầm và kết cấu ngầm. Luôn hàn thử tại công trường để xác định thông số hàn trước khi thi công đại trà.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT BÊ TÔNG NỀN
Bề mặt bê tông phải được chuẩn bị bằng biện pháp cơ học phù hợp — phổ biến nhất là bắn nhám (shot blasting) hoặc mài nhám cơ học. Mục tiêu: loại bỏ hoàn toàn bột xi măng, bê tông hỏng, các lớp phủ cũ, hợp chất bảo dưỡng và bất kỳ thành phần dễ bong tróc nào. Bề mặt sau xử lý phải nhám, sạch sẽ và khô hoặc độ ẩm tối thiểu. Kiểm tra nhiệt độ bề mặt — phải cao hơn nhiệt độ điểm sương ít nhất 3°C để tránh ngưng tụ hơi nước làm giảm bám dính chất kết dính Sikadur®. Tại khu vực ẩm ướt hoặc có nước thấm, phải có biện pháp hạ mực nước và làm khô trước khi thi công. Kiểm tra tổng thể bề mặt bằng mắt và búa gõ (hammer tap test) để phát hiện rỗng trong lớp bê tông bên dưới.
KIỂM TRA VÀ VỆ SINH BĂNG TAPE-200
Trước khi thi công, kiểm tra toàn bộ cuộn băng để đảm bảo không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển và lưu trữ — đặc biệt kiểm tra mép băng, bề mặt và lớp tín hiệu màu trắng. Loại bỏ và không sử dụng phần băng bị hư hỏng. Vệ sinh mặt màu đen (mặt dưới — sẽ tiếp xúc với chất kết dính) bằng cách dùng khăn vải sạch thấm dung dịch Sarna Seam Cleaner. Tuyệt đối không dùng aceton, MEK, xăng hay bất kỳ dung môi hữu cơ nào khác — có thể làm giảm độ bám dính và các thông số hàn nhiệt. Không sử dụng băng dính thông thường lên mặt đen của băng. Bề mặt đã vệ sinh phải để khô tự nhiên trước khi thi công chất kết dính.
THI CÔNG CHẤT KẾT DÍNH SIKADUR®
Tham khảo TDS của chất kết dính được chọn (Sikadur®-731, Sikadur®-31 CF hoặc Sikadur-Combiflex®) để biết tỷ lệ trộn và thời gian sử dụng. Trộn chất kết dính theo đúng hướng dẫn. Dùng bay thích hợp thi công Sikadur®-731 mới trộn lên trên bề mặt bê tông đã chuẩn bị, phủ đều trên toàn diện tích cần dán băng. Chiều dày lớp chất kết dính tối thiểu 2 mm — nên thi công dư 1 chút để đảm bảo chất kết dính trào ra 2 mép khi ép băng, tránh thiếu vật liệu ở trung tâm. Kiểm soát thời gian mở (open time) của Sikadur® theo điều kiện nhiệt độ công trường — phải thi công băng trong thời gian mở còn hiệu lực.
ĐẶT VÀ ÉP BĂNG TAPE-200
Thi công băng Sikaplan® WP Tape-200 lên trên bề mặt chất kết dính trong thời gian mở của vật liệu. Đặt băng cẩn thận — mặt đen xuống dưới tiếp xúc chất kết dính, mặt trắng hướng lên trên. Ép mạnh toàn bộ băng lên bề mặt, sau đó dùng rulo thích hợp lăn chặt từ giữa ra mép để đẩy hết khí bị kẹt ra ngoài. Băng phải tiếp xúc hoàn toàn và liên tục với lớp chất kết dính — không được có vùng rỗng khí hoặc bong phồng. Phần chất kết dính trào ra 2 mép băng phải được gạt phẳng và làm nhẵn bằng cọ. Đối với mặt đứng và thi công trên đầu: phải có biện pháp cố định tạm thời (neo, vít hoặc kẹp) để giữ băng trong khi Sikadur® chưa đạt cường độ — ngăn hiện tượng trượt hoặc bong tróc trước khi đóng rắn.
HÀN NHIỆT KẾT NỐI BĂNG VỚI MÀNG SIKAPLAN® WP
Hàn nối được thực hiện bằng máy hàn khí nóng (hot air welding gun). Trước khi hàn đại trà, bắt buộc phải hàn thử tại công trường và kiểm tra mối hàn để xác định thông số tốc độ và nhiệt độ phù hợp (cài đặt cơ bản: 420–480°C). Khu vực hàn của băng Tape-200 (mặt màu trắng) không cần chà nhám — chỉ vệ sinh nhẹ bằng Sarna Seam Cleaner nếu có bụi. Mặt màu đen của băng phải được chà nhám bằng giấy nhám chỉ tại khu vực sẽ hàn nối với băng khác — không chà nhám toàn bộ mặt đen. Quy trình hàn 3 bước: (1) Hàn điểm mối nối chồng để cố định vị trí; (2) Hàn trước phần ngoài khu vực nối chồng 20 mm bằng đầu hàn 20 mm; (3) Hàn hoàn thiện phần còn lại — lăn rulo song song và cách đầu hàn 20 mm để thoát khí nóng. Chiều rộng mối nối chồng tối thiểu 40–50 mm. Chèn Sikadur®-731 vào khu vực đã hàn để ngăn tạo đường dẫn nước.
- ▸ Đảm bảo thông gió tốt trong không gian kín khi hàn — đặc biệt trong hầm và không gian ngầm
- ▸ Đeo kính bảo hộ và mặt nạ khi hàn nhiệt — hơi PVC nóng có thể gây kích ứng đường hô hấp
- ▸ Tuân thủ quy định phòng cháy khi sử dụng máy hàn khí nóng trong không gian kín
- ▸ Sản phẩm không chứa SVHC (REACH XIV) ở nồng độ >0,1% — an toàn theo quy định EU
- ▸ Tham khảo Hướng dẫn Thi công Sikaplan® WP Tape-200 đầy đủ trước khi bắt đầu dự án
- ▸ Mối hàn bong tách: Do nhiệt độ hàn không đủ hoặc bề mặt ẩm — hàn thử lại trước khi tiếp tục
- ▸ Băng bong khỏi bê tông: Bề mặt không sạch hoặc quá ẩm — xử lý lại bề mặt, thi công Sikadur® mới
- ▸ Rỗng khí dưới băng: Không lăn rulo đủ mạnh — cắt bỏ vùng rỗng, thi công lại
- ▸ Thấm tại mép băng: Chiều rộng mối nối chồng không đủ 40 mm — sửa chữa bằng dải băng bổ sung
CHỌN ĐÚNG GIẢI PHÁP
CHỐNG THẤM KHAI THÁC HẦM
| TIÊU CHÍ | SIKAPLAN® WP TAPE-200 ★ | SIKA® WATERBAR W | SIKADUR-COMBIFLEX® SG | BĂNG CHỐNG THẤM PVC PHỔ THÔNG |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | PVC-P cải tiến | PVC (mạch ngừng) | Polyurea + epoxy | PVC tiêu chuẩn |
| Chức năng chính | Kết thúc & kín màng WP | Mạch ngừng bê tông | Sửa chữa vết nứt | Đa năng phổ thông |
| Hàn nhiệt với Sikaplan® WP | ✓ Tối ưu | ✗ Không | ✗ Không | ⚠ Không chắc |
| Kiểm nghiệm áp lực thủy tĩnh | 245 ngày (MFPA) | Theo tiêu chuẩn riêng | Theo tiêu chuẩn riêng | Không có |
| Độ giãn dài | ≥300% mọi chiều | Theo TDS | Cao (>200%) | Trung bình |
| Phù hợp công trình hầm | ★★★★★ | ★★★★ | ★★★ | ★★ |
→ Dùng toàn bộ hệ: Sikaplan® WP (màng chính) + Sikaplan® WP Tape-200 (phụ kiện kết thúc) + Sikadur®-731. Đây là hệ thống đã được kiểm nghiệm đầy đủ và chứng nhận MFPA.
→ Dùng Sika® Waterbar A/W: bang tấm PVC chôn sẵn trong bê tông, xử lý mạch ngừng thi công trước khi đổ bê tông thay vì sau.
→ Dùng màng Sikaplan® WP 1100 cho diện tích lớn + Sikaplan® WP Tape-200 xử lý toàn bộ vị trí kết thúc, góc và chi tiết.
Q&A THƯỜNG GẶP
SIKAPLAN® WP TAPE-200
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKAPLAN® WP TAPE-200?
Cung cấp bản vẽ dự án, hạng mục hầm/kết cấu ngầm, tiêu chuẩn thiết kế — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn hệ thống Sikaplan® WP đầy đủ (màng + phụ kiện + chất kết dính), báo giá toàn gói trong 2 giờ làm việc. Cung cấp mẫu thử và hỗ trợ kỹ thuật tại công trường theo yêu cầu.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.