TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKA® SWELLSTOP
Sika® SwellStop hoạt động theo nguyên lý mã hoá vật liệu hydrophilic (hút nước) gốc bentonite vào trong nền cao su đàn hồi, tạo thành thanh trương nở (waterstop) dạng strip. Khi mạch ngừng tiếp xúc với nước ngầm hoặc nước mao dẫn, bentonite hấp thụ nước và trương nở thể tích, nén chặt vào khe hở giữa hai lớp bê tông đổ trước-sau, hình thành gioăng kín nước liên tục mà không cần lưới thép hoặc bơm vữa bổ sung. Vì không cần thời gian đóng rắn hoặc khò nhiệt như màng bitum, SwellStop rút ngắn đáng kể thời gian thi công mạch ngừng trên công trường.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Trương nở thể tích 100% sau 48 giờ, 250% sau 28 ngày trong nước ngọt (23°C, 50% R.H)
- ▸ Thi công nhanh — dán/đóng đinh trực tiếp, không cần khò nhiệt, không cần thời gian đóng rắn
- ▸ Hai kích thước: SwellStop 25×19mm và SwellStop II 19×9mm, linh hoạt theo hạng mục
- ▸ Có thể trương nở lấp đầy vết nứt và khe hở nhỏ phát sinh trong bê tông xung quanh
- ▸ Thích nghi tốt với nhiều loại bề mặt và chi tiết cấu tạo khác nhau
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vật liệu chống thấm cho khe co giãn (movement joint)
- ✗ Không thay thế băng cản nước PVC (Sika Waterbar) tại khe có chuyển vị lớn
- ✗ Không chịu được áp lực nước trên 20m do giới hạn khoảng cách bịt kín
Dùng cho mạch ngừng thi công cố định (không chuyển vị) trong kết cấu bê tông kín nước mới — tầng hầm, hố ga, bể chứa, móng. Phù hợp khi cần giải pháp nhanh, kinh tế, không yêu cầu thiết bị chuyên dụng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Mạch ngừng thi công trong kết cấu bê tông kín nước mới đổ
- ▸ Khe nối giữa các cấu kiện bê tông đúc sẵn (precast)
- ▸ Bịt kín các vị trí xuyên ống kỹ thuật qua tường, sàn
- ▸ Mạch ngừng giữa bê tông mới và bê tông hiện hữu
- ▸ Tầng hầm, hố pit, bể chứa nước, hố ga kỹ thuật
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe co giãn có chuyển vị (movement joint)
- ✗ Vị trí chịu áp lực nước vượt 20m
- ✗ Bê tông nhẹ hoặc cường độ thấp dưới 25 MPa nếu không tăng lớp bảo vệ
- ✗ Bề mặt còn ẩm ướt, dính dầu mỡ, bụi bẩn chưa xử lý
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Bentonite hoạt tính bọc nền cao su | — |
| Hình thức / Màu | Dạng thanh đặc / Đen | — |
| Kích thước — SwellStop | 25mm (rộng) × 19mm (dày), cuộn 5,08m | 6 cuộn/thùng — 30,48m/thùng |
| Kích thước — SwellStop II | 19mm (rộng) × 9mm (dày), cuộn 7,62m | 6 cuộn/thùng — 45,72m/thùng |
| Thay đổi thể tích | 100% sau 48 giờ — 250% sau 28 ngày | 23°C, 50% R.H, nước ngọt |
| Áp lực trương nở | 160 sau 3 ngày ngâm nước máy | 23°C, 50% R.H |
| Độ xuyên kim (Penetration) | 40 ± 5% | ASTM D217, 25°C / 15g / 5s |
| Lớp bê tông bảo vệ yêu cầu | SwellStop: 75mm — SwellStop II: 50mm | — |
| Điểm bắt cháy (Flash point) | 290°C | — |
| Nhiệt độ thi công | -23°C đến +50°C | — |
| Bảo quản | Khô, ≤30°C, tránh tia UV | — |
| Hạn sử dụng | 2 năm (đóng gói gốc, chưa mở, bảo quản đúng cách) | — |
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt bê tông phải chắc, sạch, khô, không dầu mỡ, bụi bẩn, vữa thừa. Bê tông lớp 1 cần dưỡng hộ tối thiểu 24 giờ trước khi thi công. Có thể tạo khe rãnh (keyway) để định vị thanh.
LỚP LÓT PRIMER
Quét một lớp Sika® SwellStop Primer Adhesive rộng 5cm dọc theo mạch ngừng, để khô 2 giờ trước khi dán thanh SwellStop. Primer và SwellStop phải thi công trong cùng ngày.
LẮP ĐẶT & CỐ ĐỊNH
Ép thanh SwellStop liên tục lên vùng đã primer. Với vị trí đứng/lật, dùng thêm đinh đóng bê tông để cố định, khoảng cách khoảng 30cm/đinh, ngoài lớp primer.
NỐI & KIỂM TRA
Nối các đoạn bằng cách áp khít đầu nối, không để khe hở, không chồng mí. Kiểm tra trương nở sớm, đứt đoạn, dính bẩn ngay trước khi đổ bê tông lớp 2 — phát hiện hư hại phải thay mới.
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh nắng/UV trực tiếp. Đeo kính bảo hộ và mặt nạ chắn khi thi công sơn lót. Hạn dùng 2 năm nếu chưa mở bao bì.
Không bóc giấy phân cách khỏi thanh SwellStop cho đến ngay trước khi đổ bê tông lớp 2. Áp lực trương nở có thể gây nứt/bong bê tông mỏng — đảm bảo lớp bảo vệ tối thiểu 50–75mm, tăng thêm nếu dùng bê tông nhẹ hoặc cường độ <25 MPa.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sika® SwellStop ⭐ | Bentonite | Mạch ngừng cố định | Thi công nhanh, không cần hàn/khò | — |
| Sika® Waterbar O-VN | PVC đàn hồi | Khe co giãn | Chịu được chuyển vị, đứng vững theo thời gian | Xem → |
| Sika® Waterbar V-VN | PVC đàn hồi | Mạch ngừng (không co giãn) | Cản nước cơ học bền vững, chịu áp lực cao | Xem → |
| Sika® Waterbar AR-VN | PVC đàn hồi | Mạch ngừng — đặt ngoài (external) | Lắp đặt bên ngoài, dễ thi công cho hạng mục lớn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Mạch ngừng cố định, cần thi công nhanh, không có thiết bị hàn: → Dùng Sika® SwellStop
- ▸ Khe co giãn có chuyển vị, kết cấu chịu áp lực thuỷ tĩnh cao >20m: → Dùng Sika® Waterbar (O hoặc V series) phù hợp bề rộng khe
- ▸ Xuyên ống kỹ thuật đường kính nhỏ qua tường/sàn: → Dùng SwellStop kết hợp dây buộc cố định bổ sung
- ▸ Ngân sách hạn chế, mạch ngừng đơn giản dạng thẳng: → Dùng SwellStop II (kích thước 19×9mm)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SIKA® SWELLSTOP?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.