
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SARNAFIL® G 476-15
Sarnafil® G 476-15 (CN_GB) thuộc dòng “G” trong họ Sarnafil® — nghĩa là Glass fibre reinforced, gia cường lõi sợi thủy tinh không dệt, dành riêng cho mái bê tông (concrete deck), khác với dòng “S” dùng cho mái kim loại. Đây là phiên bản chuyên cho hệ mái có lớp bảo vệ đè nén (ballasted system) — không cần kháng UV vĩnh viễn vì màng được che phủ bởi sỏi, đất trồng cây hoặc lớp hoàn thiện sau khi lắp đặt. Công nghệ hàn khí nóng tạo liên kết hóa học đồng nhất giữa các tấm màng, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng thiết bị khò lửa gas trên công trường — an toàn hơn, kiểm soát chất lượng mối hàn tốt hơn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Gia cường sợi thủy tinh không dệt — ổn định kích thước ≤ |0,2|% (EN 1107-2)
- ▸ Khối lượng/diện tích 1,95 kg/m² — dày và bền hơn dòng màng tiêu chuẩn
- ▸ Kháng xuyên thủng rễ cây đạt EN 13948 và FLL — chuẩn quốc tế cho mái trồng cây
- ▸ Kháng tác động cơ học cao: ≥500mm nền cứng, ≥1000mm nền mềm (EN 12691)
- ▸ Truyền hơi ẩm µ = 15.000 — cân bằng thoát hơi và kín nước
- ▸ Hàn khí nóng — không cần khò lửa, mối nối kiểm tra được cơ học tại công trường
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không kháng UV vĩnh viễn — không dùng cho mái lộ thiên không có lớp bảo vệ
- ✗ Không tương thích bitum, dầu mỡ, dung môi — cần lớp ngăn cách
- ✗ Không tự dán — luôn cần keo Sarnacol hoặc cố định cơ học Sarnabar
Dùng khi mái có lớp bảo vệ đè nén (sỏi, đất, gạch). Nếu mái lộ thiên trực tiếp không che phủ — chuyển sang Sarnafil® G 410-15 L (kháng UV lâu dài).
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Mái vườn (roof garden) — intensive & extensive
- ▸ Mái tiện ích (utility roof), mái ngược (inverted roof)
- ▸ Ban công, sân thượng (terrace), plaza deck
- ▸ Bồn chứa cây (planter), sàn split-slab
- ▸ Sàn mái bê tông công nghiệp, nhà xưởng, kho bãi
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mái lộ thiên không có lớp bảo vệ — dùng Sarnafil® G 410-15 L thay thế
- ✗ Bề mặt tiếp xúc trực tiếp bitum, hắc ín, dầu mỡ, dung môi
- ✗ Tiếp xúc trực tiếp xốp EPS/XPS/PUR/PIR không có lớp cách ly
- ✗ Thi công trên bề mặt ẩm, bẩn hoặc nhiệt độ dưới +5°C không có biện pháp đặc biệt

TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyvinyl Chloride (PVC) | — |
| Gia cường lõi | Sợi thủy tinh không dệt | — |
| Chiều dày có ích | 1,5 mm (-5/+10%) | EN 1849-2 |
| Kích thước cuộn | 20m × 2m — 78kg/cuộn (40 m²) | EN 1848-2 |
| Khối lượng/diện tích | 1,95 kg/m² (-5%/+10%) | EN 1849-2 |
| Màu sắc | Mặt trên: Cam | Mặt dưới: Xám đậm | — |
| Cường độ kéo | ≥ 8,5 N/mm² (dọc & ngang) | EN 12311-2 |
| Độ giãn dài | ≥ 180% (dọc & ngang) | EN 12311-2 |
| Ổn định kích thước | ≤ |0,2|% (dọc & ngang) | EN 1107-2 |
| Kháng tác động (nền cứng / mềm) | ≥500mm / ≥1000mm | EN 12691 |
| Kháng tĩnh tải (nền cứng / mềm) | ≥20kg / ≥20kg | EN 12730 |
| Cường độ liên kết mối hàn | ≥ 500 N/50mm | EN 12317-2 |
| Chịu uốn ở nhiệt độ thấp | ≤ -25°C | EN 495-5 |
| Kháng rễ cây | Đạt | EN 13948 · FLL |
| Truyền hơi ẩm (µ) | 15.000 | EN 1931 |
| Độ kín nước | Đạt | EN 1928 |
| Phản ứng với lửa | Loại E | EN 13501-1 |
| Nhiệt độ thi công môi trường | -20°C đến +60°C | — |
| Nhiệt độ bề mặt thi công | -30°C đến +60°C | — |
| Hạn sử dụng | 5 năm kể từ ngày SX | — |
ISO 9001 / 14001
SGBC GREEN MARK 4 TICKS LEADER
← Vuốt ngang để xem đủ | Nguồn: Product Data Sheet Sarnafil® G 476-15 (CN_GB), tháng 05/2026, Version 01.03 — Sika
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Sàn bê tông kết cấu phải đủ khả năng chịu lực toàn bộ hệ mái. Bề mặt đồng đều, phẳng, không gờ sắc, làm sạch dầu mỡ và bụi bẩn, khô hoàn toàn trước khi trải màng.
TRẢI & CỐ ĐỊNH MÀNG
Trải Sarnafil® G 476-15 phẳng, không nhăn gấp. Dán toàn bộ bằng keo Sarnacol phù hợp hoặc cố định cơ học chu vi bằng Sarnabar/S-U Bar. Xử lý kỹ chân tường, cổ ống xuyên mái bằng Sarnafil® G 410-15 Sheet.
HÀN MỐI NỐI KHÍ NÓNG
Mối chồng mép 80mm hàn bằng máy hàn khí nóng tự động (Sarnamatic 681) cho khu vực rộng, hàn tay (Leister Triac) cho góc và chi tiết. Nhiệt độ khí ≥600°C, chiều rộng hàn hiệu dụng tối thiểu 20mm.
PHỦ LỚP BẢO VỆ & NGHIỆM THU
Kiểm tra cơ học toàn bộ mối hàn bằng tua-vít đầu tròn. Phủ lớp bảo vệ (sỏi, lớp drainage, đất trồng) ngay sau khi hàn xong để tránh tiếp xúc UV kéo dài không kiểm soát.


Bảo quản trong bao bì gốc, kho khô, nhiệt độ +5°C đến +30°C, để nằm ngang, không chồng pallet. Hạn dùng 5 năm từ ngày sản xuất. Đảm bảo thông gió khi hàn trong không gian kín.
Chỉ thi công bởi nhà thầu được Sika đào tạo và cấp chứng nhận. Không thi công trên bề mặt ẩm/bẩn. Keo dán và dung môi chỉ dùng ở nhiệt độ trên +5°C. Cần biện pháp đặc biệt khi thi công dưới +5°C.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sarnafil® G 476-15 ⭐ | PVC + Glass | Mái có lớp bảo vệ đè nén | Kháng rễ cây, ổn định kích thước cao | — |
| Sarnafil® G 410-15 L | PVC + Glass | Mái bê tông lộ thiên có/không bảo vệ | Kháng UV >5000h, dùng cho flashing | Xem → |
| Sarnafil® S 327-15 L | PVC + Polyester | Mái kim loại (metal deck) | Cố định cơ học, kháng UV cao, phản xạ nhiệt | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Mái có lớp sỏi, đất trồng, gạch lát đè lên: → Dùng Sarnafil® G 476-15
- ▸ Mái bê tông lộ thiên, không phủ bảo vệ, cần kháng UV lâu dài: → Dùng Sarnafil® G 410-15 L
- ▸ Mái tôn/kim loại: → Dùng Sarnafil® S 327-15 L
- ▸ Mái phức tạp, diện tích nhỏ, cần thi công lăn/phun: → Xem Sikalastic® dạng màng lỏng
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
→
→
→
→
CẦN TƯ VẤN
SARNAFIL® G 476-15?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.