AQUENCE WL 041/1 — keo PVA dispersion bề mặt và lắp ráp gỗ, D2 một mình, D3 khi thêm CATALYST R 397 (TDS 2018 lưu trữ)
AQUENCE WL 041/1 là keo PVA dispersion bề mặt và lắp ráp cho gỗ đặc, lõi blockboard, khung thùng, dowel, mộng, CPL/HPL và veneer lên chipboard, dán cạnh. Theo TDS (July-2018): độ nhớt 9.500–14.500 mPa·s, pH 4,5–6, MFFT khoảng +3 °C; D2 EN 204 khi dùng riêng, D3 khi thêm 1 % CATALYST R 397 (cơ sở khối lượng/thể tích không nêu); hạn dùng tối đa 12 tháng.
Trang trích tài liệu kỹ thuật của hãng Henkel, là hình minh họa của hãng, không phải dự án của PT.
Số liệu từ TDS WL 041/1 (July-2018, bản lưu trữ). Chưa có SDS. Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược AQUENCE WL 041/1
AQUENCE WL 041/1 là keo PVA dispersion bề mặt và lắp ráp gỗ; D2 dùng riêng, D3 khi thêm CATALYST R 397 — Theo TDS WL 041/1, July-2018.
- ✓PVA dispersion; keo bề mặt và lắp ráp; trắng, trong suốt sau khi khô — Theo TDS WL 041/1, July-2018
- ✓Ứng dụng: gỗ đặc, blockboard, khung thùng, dowel, mộng, CPL/HPL và veneer lên chipboard, dán cạnh bằng máy ép cố định, nguội hoặc có gia nhiệt — Theo TDS
- ✓MFFT ~+3 °C (DIN 53787); độ nhớt 9.500–14.500 mPa·s (RVT 6/20/20, ISO 2555); pH 4,5–6 (20 °C, ISO 976) — Theo TDS
- ✓Dùng riêng: D2 theo EN 204. Thêm CATALYST R 397 tỷ lệ 1 %: D3 theo EN 204; TDS không nêu 1 % theo khối lượng hay thể tích; pot life khoảng 7 giờ; đông kết và ép lâu hơn khoảng 2–3 phút — Theo TDS
- ✓Mở ~7 phút (100 g/m²) hoặc ~12 phút (200 g/m²) với HPL trên chipboard; ép: bề mặt ≥7 phút, mối nối ≥13 phút, khung thùng ≥8 phút, dán cạnh 120 °C trong 2 phút; có thể pha nước đến 3 %; hạn dùng tối đa 12 tháng — Theo TDS
Với WL 041/1, cùng một sản phẩm có hai cấp chịu nước khác nhau tùy dùng riêng hay thêm catalyst, nên hồ sơ và thử nghiệm phải ghi rõ cấu hình. Thời gian ép thêm 2–3 phút khi có catalyst ảnh hưởng nhịp máy. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
AQUENCE WL 041/1 thêm 1 % CATALYST R 397 để đạt D3 theo TDS — Theo TDS.
Dạng; hệ
PVA dispersion; dùng riêng hoặc thêm catalyst. — Theo TDS
Ứng dụng
Gỗ đặc, blockboard, khung thùng, CPL/HPL, veneer, dán cạnh. — Theo TDS
Thành phần
Chưa có SDS nên PT không nêu.
Vệ sinh
Nước lạnh hoặc ấm khi chưa khô. — Theo TDS
Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS của WL 041/1.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với AQUENCE WL 041/1 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| D2 / D3 (EN 204) | Cấp chịu ẩm / chịu nước của mối dán | D2 riêng; D3 với R 397 | TDS WL 041/1 |
| Pot life | Thời gian dùng được hỗn hợp có catalyst | ~7 giờ | TDS WL 041/1 |
| MFFT | Nhiệt độ tối thiểu hình thành màng | ~+3 °C | TDS WL 041/1 |
| Known as DORUS MD 041/1 | Tên cũ trong TDS | TDS | TDS WL 041/1 |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh AQUENCE WL 041/1 (July-2018, 2 trang; ghi “Known as DORUS MD 041/1”). Trang ghi đây là bản Henkel lưu tại nhà phân phối; TDS không nêu nơi lưu, nên cần xác nhận bản hiện hành. Chưa có SDS đúng mã. D2 áp dụng khi dùng riêng; D3 chỉ nêu cho hệ với AQUENCE CATALYST R 397 đúng điều kiện TDS.
Hai bảng tách riêng: WL 041/1 dùng riêng và hệ có CATALYST R 397. Số TDS là giá trị tham khảo từ bản lưu trữ 2018.
Bảng 1 — AQUENCE WL 041/1 dùng riêng (D2), TDS July-2018
TDS tiếng Anh, 2 trang; bản lưu trữ.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Công nghệ; loại | Theo TDS | — | PVA dispersion; keo bề mặt và lắp ráp |
| MFFT | Theo TDS | DIN 53787 | ~+3 °C |
| Độ nhớt | Theo TDS | Brookfield RVT, 6/20/20, ISO 2555 | 9.500–14.500 mPa·s |
| pH | Theo TDS | 20 °C, ISO 976 | 4,5–6 |
| Chịu ẩm | Theo TDS | Dùng riêng | D2 theo EN 204 |
| Thời gian mở (HPL/chipboard) | Theo TDS | 20 °C | ~7 phút (100 g/m²); ~12 phút (200 g/m²) |
| Thời gian ép | Theo TDS | 20 °C, 0,5 N/mm² | Bề mặt 100 g/m² ≥7 phút; mối nối 150 g/m² ≥13 phút; khung thùng 150 g/m² ≥8 phút; dán cạnh 120 °C 2 phút |
| Pha loãng; nhiệt làm việc | Theo TDS | — | Nước đến 3 %; phôi và keo ≥ +10 °C |
| Bảo quản; hạn dùng | Theo TDS | Thùng gốc đóng kín, mát khô, tránh đóng băng | Tối đa 12 tháng |
| Chất rắn; tỷ trọng; bao bì | Theo TDS | — | Không nêu |
Bảng 2 — Hệ AQUENCE WL 041/1 + CATALYST R 397 (D3), TDS July-2018
Bảng riêng cho hệ có catalyst; TDS không nêu tính chất riêng của CATALYST R 397.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Catalyst | Theo TDS | — | AQUENCE CATALYST R 397 |
| Tỷ lệ | Theo TDS | Cơ sở khối lượng/thể tích không nêu | 1 % |
| Chịu nước | Theo TDS | Hệ có catalyst | D3 theo EN 204 |
| Pot life hỗn hợp | Theo TDS | — | Khoảng 7 giờ |
| Thời gian đông kết, ép | Theo TDS | So với không catalyst | Dài hơn khoảng 2–3 phút |
| Tính chất riêng của catalyst | Theo TDS | — | Không nêu |
Chọn hay không chọn
Chọn AQUENCE WL 041/1 khi lắp ráp gỗ hoặc dán CPL/HPL, veneer, dán cạnh và cần D2 (dùng riêng) hoặc D3 (thêm 1 % R 397).
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Gỗ đặc, blockboard, khung thùng, CPL/HPL, veneer | TDS nêu rõ | TDS |
| D2 dùng riêng | TDS nêu | TDS |
| D3 với R 397 | TDS nêu, cơ sở 1 % không rõ | TDS |
| Cần SDS, chất rắn, bao bì | Chưa có; xin Henkel | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Nêu D3 khi chưa dùng catalyst đúng điều kiện TDS.
- ✗Ghép catalyst khác ngoài R 397.
- ✗Dùng TDS 2018 làm hướng dẫn hiện hành mà chưa xác nhận bản mới.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Chuẩn bị
Phôi và keo ≥ +10 °C; chi tiết khít, sạch; khuấy keo. — Theo TDS
Trộn catalyst
Nếu cần D3: 1 % CATALYST R 397, trộn đều, dùng trong khoảng 7 giờ. — Theo TDS
Phết và ép
Theo bảng thời gian mở, ép; có catalyst thêm 2–3 phút. — Theo TDS
Vệ sinh
Nước lạnh hoặc ấm khi chưa khô. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
TDS không nêu quy cách. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã AQUENCE WL 041/1, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | TDS: thùng gốc, đóng kín, mát khô, tránh đóng băng, tối đa 12 tháng | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Chưa có SDS | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Tỷ lệ catalyst | 1 % (cơ sở xác nhận với Henkel) | Mỗi mẻ | D3 không đạt |
| Pot life hỗn hợp | ~7 giờ | Mỗi mẻ | Keo đóng rắn sớm |
| Nhiệt độ phôi, keo | ≥ +10 °C | Mỗi ca | Màng keo kém |
| Vệ sinh thiết bị | Nước lạnh hoặc ấm (TDS) | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Tình trạng tài liệu của AQUENCE WL 041/1.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | July-2018 (bản lưu trữ) | Đã đọc; cần xác nhận bản hiện hành |
| SDS | Không có | Cần xin Henkel |
| Regulatory | Không có | — |
| RoHS | Không có | — |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã AQUENCE WL 041/1. Chưa có SDS.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- AQUENCE WL 0272 DORUS — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- AQUENCE WL 0294 DORUS — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- AQUENCE WL 2001 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- AQUENCE CATALYST R 397 (bổ trợ, để cân nhắc) — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Keo dán gỗ AQUENCE — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- AQUENCE — Tra cứu theo nhãn
- Keo dán nhãn, giấy, carton, gỗ gốc nước cho dây chuyền đóng gói — Bài nhóm; không phải nguồn thông số của mã này
- Nguyên liệu PU, keo dán & bao bì — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- dân dụng & nhà ở — Thẻ sản phẩm
- aquence — Thẻ sản phẩm
- dán gỗ nội thất — Thẻ sản phẩm
- gốc nước — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng AQUENCE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
AQUENCE WL 041/1 là gì?
Theo TDS 2018, đây là keo PVA dispersion bề mặt và lắp ráp gỗ, CPL/HPL, veneer và dán cạnh, tên cũ DORUS MD 041/1.
D2 hay D3?
Dùng riêng là D2 theo EN 204; thêm 1 % CATALYST R 397 là D3. TDS không nêu 1 % tính theo khối lượng hay thể tích.
Thông số chính?
Độ nhớt 9.500–14.500 mPa·s, pH 4,5–6, MFFT ~+3 °C, hạn dùng tối đa 12 tháng.
TDS có mới không?
Không, July-2018 bản lưu trữ; cần xác nhận bản hiện hành.
Có SDS không?
Chưa có SDS đúng mã.
PT có báo giá và tồn kho AQUENCE WL 041/1 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn AQUENCE WL 041/1?
Gửi loại gỗ, mối dán, yêu cầu chịu nước (D2 hay D3) để PT đối chiếu TDS và xin SDS, TDS hiện hành từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.