AQUENCE WL 0294 DORUS — tài liệu an toàn SDS Mỹ đã đọc; chưa có TDS nên chưa xác định chức năng
AQUENCE WL 0294 DORUS hiện chưa có TDS trên trang. SDS Mỹ ghi tên “AQUENCE WL 0294 KNOWN AS DORUS WL 0294”, Revision 003.3, 09/03/2025, IDH 1223072: dạng lỏng màu trắng, pH 4,0, tỷ trọng riêng 1,09 (khối lượng riêng), điểm chớp cháy >100 °C (>212 °F); phân loại: Repr. 2 (H361); “WARNING”. SDS không nêu ứng dụng nên PT chưa mô tả chức năng; cần TDS đúng mã từ Henkel trước khi chọn.
Trang đầu của SDS do Henkel cung cấp, dùng để nhận diện tài liệu; không phải ảnh bao bì hay ảnh ứng dụng, không xác nhận quy cách.
Số liệu từ SDS Mỹ Revision 003.3, 09/03/2025. Chưa có TDS. Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược AQUENCE WL 0294 DORUS
AQUENCE WL 0294 DORUS chưa có TDS; thông tin hiện có là SDS Mỹ Revision 003.3, 09/03/2025, không nêu ứng dụng — Theo SDS Mỹ.
- ✓SDS ghi tên “AQUENCE WL 0294 KNOWN AS DORUS WL 0294”; Revision 003.3, 09/03/2025; IDH 1223072; Henkel Corporation — Theo SDS Mỹ
- ✓Phân loại: Repr. 2 (H361); “WARNING” — Theo SDS Mục 2
- ✓Thành phần: Kaolin (CAS 1332-58-7) 1–5 %; boric acid (CAS 10043-35-3) 0,1–1 % — Theo SDS Mục 3
- ✓Lỏng màu trắng; pH 4,0; tỷ trọng riêng 1,09 (khối lượng riêng); điểm chớp cháy >100 °C (>212 °F) — Theo SDS Mục 9
- ✓Độ nhớt động lực 8.000–10.500 cp; bảo quản đậy kín, nơi mát thông gió, tránh đóng băng (≤0 °C) — Theo SDS
Với một sản phẩm chỉ có SDS, SDS cho biết nhóm nguy hại và tính chất vật lý nhưng không cho biết keo dán gì hay dùng thế nào; vì vậy lựa chọn phải chờ TDS. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Phần này chỉ mô tả những gì SDS Mỹ cho biết về AQUENCE WL 0294 DORUS; SDS không nêu ứng dụng.
Dạng; màu
Lỏng, màu trắng. — Theo SDS Mục 9
Thành phần
Kaolin (CAS 1332-58-7) 1–5 %; boric acid (CAS 10043-35-3) 0,1–1 % — Theo SDS Mục 3
Phân loại
Repr. 2 (H361); “WARNING” — Theo SDS Mục 2
Ứng dụng
SDS không nêu; PT chưa mô tả chức năng. — Theo SDS
Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng SDS của AQUENCE WL 0294 DORUS.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với AQUENCE WL 0294 DORUS theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Tên trên SDS | SDS ghi “AQUENCE WL 0294 KNOWN AS DORUS WL 0294” | Revision 003.3, 09/03/2025 | SDS Mỹ |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Revision 003.3, 09/03/2025; Henkel Corporation, Mỹ | SDS Mỹ |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 1223072 trên SDS; Regulatory Data Sheet chưa đọc | Số IDH |
| Tỷ trọng riêng | Tỷ số khối lượng riêng so với nước | 1,09 (khối lượng riêng) | SDS Mục 9 |
| VOC | Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi | VOC 0,60 %; vàng; lỏng, mùi nhẹ | SDS Mục 9/15 |
Thông số kỹ thuật
Chưa có TDS đúng mã. Thông tin duy nhất đã đọc là SDS Mỹ “AQUENCE WL 0294 KNOWN AS DORUS WL 0294” Revision 003.3, 09/03/2025 (IDH 1223072; Henkel Corporation, Mỹ). SDS không nêu ứng dụng, nên PT không nêu chức năng hay hiệu năng; tên nhóm trên site (carton, thực phẩm…) không được xem là nguồn thông số. Số liệu dưới đây chỉ là dữ liệu an toàn và tính chất vật lý. SDS ghi tên cũ “DORUS WL 0294” và không nhắc chất chỉ thị UV; tiêu đề cũ trên site (“Keo PVA bám dính cao, có chỉ thị UV”) không được SDS xác nhận nên PT đã viết lại. SDS Mục 15 nhắc cảnh báo California Prop 65 (ung thư, sinh sản) trong khi Mục 2 và Mục 11 không phân loại ung thư; cần xác nhận với Henkel. Mục 11 ghi hai giá trị LC50 hít khác nhau cho axit boric mà không giải thích.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Chưa có TDS; chỉ có một bảng theo SDS Mỹ.
Một bảng theo SDS Mỹ Revision 003.3, 09/03/2025. Số SDS là dữ liệu an toàn và tính chất vật lý, không phải thông số kỹ thuật.
Bảng 1 — Số liệu theo SDS Mỹ Revision 003.3, 09/03/2025
IDH 1223072; Henkel Corporation; chỉ áp dụng cho Mỹ.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Phân loại | SDS Mục 2 | OSHA HCS | Repr. 2 (H361); “WARNING” |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Kaolin (CAS 1332-58-7) 1–5 %; boric acid (CAS 10043-35-3) 0,1–1 % |
| pH | SDS Mục 9 | — | 4,0 |
| Tỷ trọng riêng | SDS Mục 9 | — | 1,09 (khối lượng riêng) |
| Điểm chớp cháy | SDS Mục 9 | — | >100 °C (>212 °F) |
| VOC; màu; trạng thái | SDS Mục 9/15 | — | VOC 0,60 %; vàng; lỏng, mùi nhẹ |
Chọn hay không chọn
Chưa có TDS nên PT không đưa ra gợi ý chọn AQUENCE WL 0294 DORUS cho ứng dụng cụ thể.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cần biết ứng dụng thực tế | SDS không nêu; chờ TDS | — |
| Cần SDS để đánh giá an toàn | Có SDS Mỹ | SDS |
| Cần độ nhớt, chất rắn, thời gian mở | Chưa có; xin Henkel | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Suy ra ứng dụng từ tên nhóm trên site.
- ✗Dùng số của AQUENCE khác (CORE 1468, CW 344AM…) cho mã này.
- ✗Dùng khi chưa có TDS đúng mã.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Xin TDS
Gửi mã và vật liệu cho PT để xin TDS đúng mã từ Henkel.
Đọc SDS
Đọc phân loại và biện pháp xử lý trong SDS trước khi nhập.
Thử
Thử trên vật liệu thực tế sau khi có TDS. — Suy luận
Quy cách và đặt hàng
Chưa có TDS hay thông tin bao bì. Chưa có ảnh bao bì hãng; ảnh đầu bài là trang SDS. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã AQUENCE WL 0294 DORUS, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | SDS: lưu ý bảo quản chưa đọc chi tiết trong bài; xem Mục 7 của SDS | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| TDS | Có TDS đúng mã trước khi dùng | Trước khi nhập | Dùng sai mục đích |
| SDS hiện hành | Đối chiếu revision | Trước khi nhập | Thông tin lỗi thời |
| Thử vật liệu | Thử trên vật liệu thật | Trước sản xuất | Dán kém |
| Vệ sinh thiết bị | Theo SDS | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã AQUENCE WL 0294 DORUS.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | Không có | Cần xin Henkel |
| SDS Mỹ | Revision 003.3, 09/03/2025 | Đã đọc |
| Regulatory | IDH 1223072 trên SDS | Chưa có tài liệu riêng để đọc |
| RoHS | Chưa có | — |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã AQUENCE WL 0294 DORUS. Chưa có TDS. SDS là bản Mỹ.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- AQUENCE WL 0272 DORUS — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- AQUENCE WL 041/1 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- AQUENCE WL 2001 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Keo dán gỗ AQUENCE — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- AQUENCE — Tra cứu theo nhãn
- Keo dán nhãn, giấy, carton, gỗ gốc nước cho dây chuyền đóng gói — Bài nhóm; không phải nguồn thông số của mã này
- Nguyên liệu PU, keo dán & bao bì — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- dân dụng & nhà ở — Thẻ sản phẩm
- aquence — Thẻ sản phẩm
- dán gỗ nội thất — Thẻ sản phẩm
- gốc nước — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng AQUENCE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
AQUENCE WL 0294 DORUS dùng để làm gì?
Chưa có TDS nên PT không nêu chức năng; SDS không nêu ứng dụng.
Có thông số kỹ thuật không?
Chưa. Chỉ có dữ liệu SDS: pH 4,0, tỷ trọng riêng 1,09 (khối lượng riêng), điểm chớp cháy >100 °C (>212 °F).
SDS đi kèm là bản nào?
SDS Mỹ “AQUENCE WL 0294 KNOWN AS DORUS WL 0294”, Revision 003.3, 09/03/2025, IDH 1223072. Số SDS (hoặc UFI) và IDH của Regulatory là các số khác nhau; PT giữ nguyên từng số theo tài liệu, không quy đổi.
Có phân loại nguy hại không?
Repr. 2 (H361); “WARNING” theo SDS Mỹ.
Làm sao biết cách dùng?
Cần TDS đúng mã từ Henkel; PT có thể hỗ trợ xin tài liệu.
PT có báo giá và tồn kho AQUENCE WL 0294 DORUS không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn AQUENCE WL 0294 DORUS?
Gửi vật liệu cần dán, máy phết và sản lượng để PT xin TDS đúng mã từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.