AQUENCE WL 2001 — keo PVA dispersion dán gỗ cứng, khung ghế, sofa, bàn; D2 theo TDS
AQUENCE WL 2001 là keo PVA dispersion dán gỗ cứng (hardwood glue) cho lắp ráp: gỗ cứng, khung ghế, khung sofa, chi tiết nội thất chịu lực cao, bàn. Theo TDS (October 2024): độ nhớt 13.000–16.000 mPa·s, pH 4–6, MFFT khoảng +4 °C, chịu ẩm D2 EN 204, hạn dùng tối đa 12 tháng.
Trang trích tài liệu kỹ thuật của hãng Henkel, là hình minh họa của hãng, không phải dự án của PT.
Số liệu từ TDS WL 2001 (October 2024). Chưa có SDS. Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược AQUENCE WL 2001
AQUENCE WL 2001 là keo PVA dispersion dán gỗ cứng cho khung ghế, sofa, bàn — Theo TDS WL 2001, October 2024.
- ✓PVA dispersion; keo gỗ cứng cho lắp ráp; hơi vàng, trong suốt sau khi khô — Theo TDS WL 2001, October 2024
- ✓Ứng dụng: gỗ cứng, khung ghế, khung sofa, chi tiết nội thất chịu lực cao, sản xuất bàn — Theo TDS
- ✓Độ nhớt cao; đông kết ngắn; thời gian mở trung bình; mối nối bền cao — Hãng nêu
- ✓MFFT ~+4 °C (DIN 53787); độ nhớt 13.000–16.000 mPa·s (RVT 6/20/23, ISO 2555); pH 4–6 (20 °C, ISO 976); chịu ẩm D2 EN 204 — Theo TDS
- ✓Thời gian mở (beech/beech): ~8 phút ở 150 g/m², ~12 phút ở 200 g/m². Thời gian ép (chipboard/HPL): ≥10 phút ở 100 g/m², ≥20 phút ở 200 g/m². Phôi và keo ≥ +10 °C; hạn dùng tối đa 12 tháng — Theo TDS
Với WL 2001, độ nhớt 13.000–16.000 mPa·s cao hơn WL 2042 (8.500–10.500) và hãng nêu “độ nhớt cao”, nên cách phết và lượng keo cần thử trên chi tiết thật. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
AQUENCE WL 2001 có độ nhớt 13.000–16.000 mPa·s — Theo TDS.
Dạng; hệ
PVA dispersion một thành phần. — Theo TDS
Ứng dụng
Gỗ cứng; khung ghế, sofa; bàn. — Theo TDS
Thành phần
Chưa có SDS nên PT không nêu.
Vệ sinh
Nước lạnh hoặc ấm khi chưa khô. — Theo TDS
Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS của WL 2001.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với AQUENCE WL 2001 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Hardwood | Gỗ cứng | TDS | TDS WL 2001 |
| MFFT | Nhiệt độ tối thiểu hình thành màng | ~+4 °C | TDS WL 2001 |
| D2 EN 204 | Cấp chịu ẩm | TDS nêu | TDS WL 2001 |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh AQUENCE WL 2001 (October 2024, 2 trang; có chữ ký số 27/11/2025). Chưa có SDS đúng mã. TDS không nêu tên cũ và không nêu chất rắn.
Bảng tách theo nguồn: chỉ có TDS. Số TDS là giá trị tham khảo, không phải thông số kỹ thuật.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS AQUENCE WL 2001 (October 2024)
TDS tiếng Anh, 2 trang.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Công nghệ; loại | Theo TDS | — | PVA dispersion; keo gỗ cứng, lắp ráp |
| MFFT | Theo TDS | DIN 53787 | ~+4 °C |
| Độ nhớt | Theo TDS | Brookfield RVT, 6/20/23, ISO 2555 | 13.000–16.000 mPa·s |
| pH | Theo TDS | 20 °C, ISO 976 | 4–6 |
| Thời gian mở | Theo TDS | Beech/beech, 20 °C | ~8 phút (150 g/m²); ~12 phút (200 g/m²) |
| Thời gian ép | Theo TDS | Chipboard/HPL, 20 °C, 0,5 N/mm² | ≥10 phút (100 g/m²); ≥20 phút (200 g/m²) |
| Nhiệt độ làm việc | Theo TDS | — | Phôi và keo ≥ +10 °C |
| Bảo quản; hạn dùng | Theo TDS | Thùng gốc đóng kín, mát khô, tránh đóng băng; khuấy trước khi dùng | Tối đa 12 tháng |
| Chất rắn; tỷ trọng; bao bì | Theo TDS | — | Không nêu |
Chọn hay không chọn
Chọn AQUENCE WL 2001 khi dán gỗ cứng, khung ghế, sofa hoặc bàn và cần PVA độ nhớt cao, mối nối bền.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Gỗ cứng, khung ghế, sofa, bàn | TDS nêu rõ | TDS |
| Chịu ẩm D2 | TDS nêu | TDS |
| Cần SDS, chất rắn, bao bì | Chưa có; xin Henkel | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Lấy số của mã WL khác thay cho mã này.
- ✗Bỏ qua điều kiện chuẩn (gỗ ẩm 8–12 %, 20 °C, 0,5 N/mm²) khi đọc thời gian mở và ép.
- ✗Dùng khi phôi và keo dưới +10 °C.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Chuẩn bị
Chi tiết khít, sạch bụi, dầu mỡ; phôi và keo ≥ +10 °C. — Theo TDS
Phết
Thường một mặt; hai mặt với gỗ cứng hoặc khó dán. — Theo TDS
Ép
Theo thời gian ép ở 20 °C, 0,5 N/mm². — Theo TDS
Vệ sinh
Nước lạnh hoặc ấm khi chưa khô. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
TDS không nêu quy cách. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã AQUENCE WL 2001, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | TDS: thùng gốc, đóng kín, mát khô, tránh đóng băng, tối đa 12 tháng | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Chưa có SDS | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Nhiệt độ phôi, keo | ≥ +10 °C | Mỗi ca | Màng keo kém |
| Thời gian ép | Theo lượng keo | Mỗi lô | Dán yếu |
| Dung sai lắp ghép | Khít | Mỗi lô | Đông kết chậm |
| Vệ sinh thiết bị | Nước lạnh hoặc ấm (TDS) | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Tình trạng tài liệu của AQUENCE WL 2001.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | October 2024 | Đã đọc |
| SDS | Không có | Cần xin Henkel |
| Regulatory | Không có | — |
| RoHS | Không có | — |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã AQUENCE WL 2001. Chưa có SDS.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- AQUENCE WL 0272 DORUS — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- AQUENCE WL 0294 DORUS — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- AQUENCE WL 041/1 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Keo dán gỗ AQUENCE — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- AQUENCE — Tra cứu theo nhãn
- Keo dán nhãn, giấy, carton, gỗ gốc nước cho dây chuyền đóng gói — Bài nhóm; không phải nguồn thông số của mã này
- Nguyên liệu PU, keo dán & bao bì — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- dân dụng & nhà ở — Thẻ sản phẩm
- aquence — Thẻ sản phẩm
- dán gỗ nội thất — Thẻ sản phẩm
- gốc nước — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng AQUENCE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
AQUENCE WL 2001 là gì?
Theo TDS, đây là keo PVA dispersion dán gỗ cứng cho lắp ráp, gồm khung ghế, sofa và bàn.
Thông số chính?
Độ nhớt 13.000–16.000 mPa·s, pH 4–6, MFFT ~+4 °C, D2 EN 204, hạn dùng tối đa 12 tháng theo TDS October 2024.
Thời gian mở và ép?
Mở ~8 phút (150 g/m²) hoặc ~12 phút (200 g/m²); ép ≥10 phút (100 g/m²) hoặc ≥20 phút (200 g/m²).
Có SDS không?
Chưa có SDS đúng mã.
PT có báo giá và tồn kho AQUENCE WL 2001 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn AQUENCE WL 2001?
Gửi loại gỗ cứng, chi tiết mối nối và thời gian ép để PT đối chiếu với TDS và xin SDS từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.