HARDENER PART B LÀ GÌ
& TẠI SAO PHẢI CHỌN ĐÚNG?
SikaForce®-010, -020 và -040 là ba hardener Part B gốc isocyanate (MDI) dùng để kích hoạt đóng rắn cho hệ keo polyurethane 2 thành phần SikaForce®. Mỗi hardener trong ba dòng này được tối ưu riêng biệt về độ nhớt, tốc độ phản ứng và tỉ lệ phối trộn để phù hợp với Part A tương ứng — không thể dùng lẫn lộn giữa các dòng.
Trong hệ thống SikaForce®, hardener Part B chứa nhóm isocyanate (-NCO) phản ứng với nhóm polyol (-OH) trong Part A để tạo liên kết urethane. Cả ba dòng đều dựa trên MDI (diphenylmethanediisocyanate) nhưng khác nhau về thành phần và độ nhớt: SF-010 là MDI đơn chất nguyên chất (~250 mPa·s), SF-020 là hỗn hợp MDI đa đồng phân (~90 mPa·s — nhớt thấp nhất trong 3 dòng), SF-040 là MDI đơn chất (~200 mPa·s). Sự khác biệt độ nhớt này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bơm, trộn và điền đầy của hệ keo thành phẩm.
✓ ĐẶC ĐIỂM CHUNG CẢ 3 DÒNG
- ▸ Gốc isocyanate MDI (Diphenylmethanediisocyanate) — phản ứng polyaddition với polyol
- ▸ Màu nâu, dạng lỏng, không tan trong nước
- ▸ Flash point >200°C — không phân loại hàng nguy hiểm vận chuyển (ADR/IMDG/IATA)
- ▸ Không VOC — không phát sinh hợp chất hữu cơ bay hơi
- ▸ Không thuộc danh mục PBT/vPvB (không tích lũy sinh học)
- ▸ Được phân loại theo REACH/CLP — yêu cầu PPE đầy đủ khi thao tác
MAPPING PART A/B
KHÔNG ĐƯỢC THAY THẾ
- SF-010 → Panel sandwich, dòng 64x, 710, 712, 812
- SF-020 → Potting compound (SF-311 L45) và keo kết cấu
- SF-040 → Dòng 472 non-sag (L6/L9/L60/L90)
- ✗ Dùng sai hardener = đóng rắn không hoàn toàn
Kỹ sư sản xuất panel sandwich, kỹ thuật viên thi công keo PUR 2 thành phần cần xác định đúng hardener cho từng dòng Part A SikaForce® đang sử dụng.
MAPPING PART A → PART B
TRA CỨU NHANH
Tra tên Part A đang dùng → xem cột Hardener cần dùng — không được thay thế chéo
| Part A (thành phần gốc) | Hardener | Ứng dụng chính | Link sản phẩm |
|---|---|---|---|
| HARDENER SF-010 (formerly SF-7010) — MDI đơn chất, ~250 mPa·s | |||
| SikaForce®-420 L20 | SF-010 | Keo PUR panel sandwich & vật liệu cách nhiệt | → Xem SP |
| SikaForce®-710 L35 | SF-010 | Keo PUR kết cấu panel sandwich & cách nhiệt | → Xem SP |
| SikaForce®-710 L100 | SF-010 | Keo PUR kết cấu thời gian mở dài, panel sandwich | → Xem SP |
| SikaForce®-712 L35 | SF-010 | Keo PUR độ nhớt thấp cho panel sandwich & cách nhiệt | → Xem SP |
| SikaForce®-641 L3F | SF-010 | Keo PUR tạo bọt panel sandwich HVAC, tủ lạnh | → Xem SP |
| SikaForce®-646 L2F | SF-010 | Keo PUR tạo bọt độ nhớt thấp panel sandwich | → Xem SP |
| SikaForce®-648 L10F | SF-010 | Keo PUR tạo bọt hiệu suất cao panel sandwich | → Xem SP |
| SikaForce®-812 L07 MR | SF-010 | Keo PUR sửa chữa cánh tuabin gió, đóng rắn nhanh | → Xem SP |
| HARDENER SF-020 (formerly SF-7020) — Hỗn hợp MDI, ~90 mPa·s (nhớt thấp nhất) | |||
| SikaForce®-311 L45 | SF-020 | Hợp chất potting bán mềm đổ bọc linh kiện điện tử | Xem bài SF-311 L45 |
| Các dòng keo kết cấu SikaForce® khác sử dụng SF-020 | SF-020 | Xác nhận trong PDS Part A tương ứng | — Tra PDS SP |
| HARDENER SF-040 — MDI đơn chất, ~200 mPa·s · ĐỘC QUYỀN cho dòng 472 non-sag | |||
| SikaForce®-472 L6 | SF-040 | Keo PUR kết cấu non-sag đóng rắn nhanh, panel & đa vật liệu | → Xem SP |
| SikaForce®-472 L9 | SF-040 | Keo PUR kết cấu non-sag cho panel sandwich & liên kết kết cấu | → Xem SP |
| SikaForce®-472 L90 | SF-040 | Keo PUR kết cấu non-sag thời gian thao tác dài | → Xem SP |
| SikaForce®-472 FR L60 | SF-040 | Keo PUR non-sag chống cháy (FR), panel sandwich & đa vật liệu | → Xem SP |





SO SÁNH 3 DÒNG HARDENER
THÔNG SỐ VẬT LÝ
| Thông số | SF-010 (formerly 7010) |
SF-020 (formerly 7020) |
SF-040 | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | MDI đơn chất 100% |
Hỗn hợp MDI ≥60–<80% |
MDI đơn chất 100% |
SDS Section 3 |
| Màu sắc | Nâu | Nâu | Nâu | SDS Section 9 |
| Độ nhớt (20°C) | ~250 mPa·s | ~90 mPa·s ★ thấp nhất | ~200 mPa·s | SDS Section 9 |
| Khối lượng riêng (20°C) | ~1,24 g/cm³ | ~1,23 g/cm³ | ~1,24 g/cm³ | SDS Section 9 |
| Flash point | >200°C | >200°C | >200°C | SDS Section 9 |
| Áp suất hơi | 0,01 hPa | 0,01 hPa | ~1 hPa (20°C) | SDS Section 9 |
| Tan trong nước | Không tan | Không tan | Không tan | — |
| Phân loại vận chuyển ADR/IMDG/IATA | Không nguy hiểm | Không nguy hiểm | Không nguy hiểm | SDS Section 14 |
| Part A phù hợp | 420/710/712 641/646/648/812 |
311 L45 & các dòng kết cấu khác | 472 L6/L9/L60/L90 (non-sag) |
*Số liệu per SDS tương ứng. Độ nhớt thấp hơn = chảy điền đầy tốt hơn, phù hợp potting compound.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO





✓ DÙNG CHO
- ▸ SF-010: Sản xuất panel sandwich kho lạnh, kho đông, nhà máy thực phẩm
- ▸ SF-010: Lắp ráp panel cách nhiệt HVAC, tủ lạnh thương mại, xe tải đông lạnh
- ▸ SF-010: Keo dán tạo bọt cho dòng 641/646/648 (foam bonding)
- ▸ SF-010: Sửa chữa cánh tuabin gió (SikaForce®-812 L07 MR)
- ▸ SF-020: Đổ bọc linh kiện điện tử và potting compound
- ▸ SF-020: Keo kết cấu đòi hỏi độ nhớt hardener thấp nhất
- ▸ SF-040: Keo PUR non-sag dán liên kết kết cấu trên mặt phẳng đứng/nghiêng
- ▸ SF-040: Dòng 472 FR chống cháy cho panel phương tiện vận tải
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ghép SF-040 với Part A ngoài dòng 472 — sai tỉ lệ và phản ứng
- ✗ Ghép SF-010 với Part A dòng 472 non-sag — cần SF-040
- ✗ Dùng hardener trực tiếp không pha trộn — đây là Part B, bắt buộc phối với Part A
- ✗ Tiếp xúc với nước/độ ẩm trước khi phối trộn — MDI phản ứng với nước
- ✗ Bảo quản dưới ánh nắng trực tiếp hoặc nhiệt độ cao kéo dài







PHÒNG HỘ & XỬ LÝ
ISOCYANATE (MDI)
Nhóm nguy hại chính:
- H332 — Độc hại nếu hít phải
- H334 — Có thể gây dị ứng đường hô hấp/hen suyễn nghề nghiệp
- H317 — Có thể gây dị ứng da
- H315 — Kích ứng da
- H319 — Kích ứng mắt nghiêm trọng
- H351 — Nghi gây ung thư
- H373 — Có thể gây tổn thương cơ quan khi phơi nhiễm kéo dài
PPE bắt buộc:
- ▸ Kính bảo hộ có tấm chắn (EN166)
- ▸ Găng tay nitrile/butyl >0,1mm (EN374)
- ▸ Quần áo bảo hộ dài tay, giày bảo hộ
- ▸ Mặt nạ lọc hơi hữu cơ (Type A) nếu thông khí kém
- ▸ Hút thông gió cục bộ tại khu vực trộn/bơm
OEL (MDI): TWA 0,02 mg/m³ (NCO) · STEL 0,07 mg/m³ (NCO) theo GB EH40. Từ 24/8/2023, yêu cầu đào tạo đầy đủ trước khi sử dụng công nghiệp/chuyên nghiệp.
💧 Tiếp xúc da/mắt
- ▸ Da: cởi ngay quần áo nhiễm, rửa bằng xà phòng và nước 15 phút
- ▸ Mắt: rửa nhiều nước, giữ mắt mở rộng, gặp bác sĩ nếu kích ứng tiếp diễn
- ▸ Hít phải: chuyển ra nơi thoáng khí, gặp bác sĩ nếu có triệu chứng
📦 Bảo quản
- ▸ Kín, khô, thông gió tốt — tránh độ ẩm
- ▸ Sau khi mở: đậy kín ngay, bảo vệ khỏi ẩm
- ▸ Tránh dung môi aprotic polar khi vệ sinh
- ▸ Xử lý chất thải: mã 08 05 01* (isocyanate thải)
🔥 Chữa cháy
- ▸ Flash point >200°C — nguy cơ cháy thấp khi điều kiện bình thường
- ▸ Dùng: nước/bình CO₂/bột/bọt nếu cần
- ▸ Lính cứu hỏa: mang SCBA kín
- ▸ Tràn đổ: thấm bằng vật liệu trơ (cát, silica)






Q&A — HỎI ĐÁP
HARDENER SIKAFORCE®
SikaForce®-010, -020 và -040 khác nhau gì? Dùng sai có sao không?
Ba hardener này đều là isocyanate MDI nhưng khác nhau về thành phần và độ nhớt: SF-010 là MDI đơn chất ~250 mPa·s, SF-020 là hỗn hợp MDI ~90 mPa·s, SF-040 là MDI đơn chất ~200 mPa·s. Mỗi loại được tối ưu hóa riêng về tốc độ phản ứng, tỉ lệ trộn và tính chất sau đóng rắn để phù hợp với Part A tương ứng. Dùng sai hardener có thể dẫn đến đóng rắn không hoàn toàn, tính chất cơ học kém, hoặc mất tính chất đặc thù của sản phẩm (ví dụ: mất tính non-sag của dòng 472 nếu không dùng SF-040).
SikaForce®-010 và SikaForce®-7010 có phải cùng một sản phẩm không?
Đúng — SikaForce®-7010 là tên cũ, SikaForce®-010 là tên mới theo hệ thống đặt tên toàn cầu của Sika. Tương tự, SikaForce®-7020 → SikaForce®-020. SikaForce®-040 không có tiền tố 7xxx vì được đặt tên theo chuẩn mới ngay từ đầu. SDS và PDS hiện tại đều ghi rõ cả hai tên để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng.
Tôi đang dùng SikaForce®-641 L3F cho panel sandwich kho lạnh — dùng hardener nào?
Dùng SikaForce®-010 (trước đây là SikaForce®-7010). Toàn bộ dòng keo tạo bọt cho panel sandwich SikaForce® gồm 641 L3F, 646 L2F và 648 L10F đều sử dụng SF-010 làm hardener Part B. Tỉ lệ trộn cụ thể phải tra theo PDS của từng Part A — không áp dụng chung một tỉ lệ cho tất cả.
Tôi cần keo dán trên tường đứng không chảy xuống (non-sag), nên dùng hardener nào?
Cần dùng SikaForce®-040 kết hợp với Part A dòng SikaForce®-472 (L6, L9, L60 hoặc L90 tùy thời gian mở cần). Dòng 472 được thiết kế đặc biệt để không chảy xệ (non-sag) trên bề mặt đứng và nghiêng. SF-040 là hardener bắt buộc và duy nhất được chỉ định cho nhóm Part A này.
Tại sao SF-020 có độ nhớt thấp nhất (~90 mPa·s) trong khi SF-010 và SF-040 cao hơn nhiều?
SF-020 là hỗn hợp nhiều đồng phân MDI (polymeric MDI) với hàm lượng nhóm NCO được phân bố trên nhiều phân tử hơn, dẫn đến độ nhớt thấp hơn và khả năng chảy điền đầy tốt hơn — đây là đặc tính quan trọng với ứng dụng potting compound (SikaForce®-311 L45) vì cần chảy vào các khe hở nhỏ của linh kiện điện tử. SF-010 và SF-040 là MDI đơn chất (monomeric/pure MDI) có độ nhớt cao hơn, phù hợp với keo kết cấu và foam bonding.
Hardener SikaForce® Part B có phải hàng nguy hiểm vận chuyển (DGR) không?
Không — cả SF-010, SF-020 và SF-040 đều không được phân loại là hàng nguy hiểm theo ADR (đường bộ), IMDG (hàng hải) và IATA (hàng không). Flash point >200°C và áp suất hơi rất thấp đặt tất cả 3 dòng ngoài phạm vi quy định vận chuyển hàng nguy hiểm. Tuy nhiên, vẫn phải xử lý theo COSHH và cần đào tạo người sử dụng từ 24/8/2023.
Tôi có thể mua riêng hardener SikaForce®-010/-020/-040 mà không cần mua Part A cùng lúc không?
Có — SikaForce®-010, -020 và -040 được bán riêng lẻ với nhiều quy cách đóng gói. Hoá chất Xây dựng PT phân phối toàn quốc từ kho TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng — có thể bổ sung hardener riêng khi Part B cạn trước Part A do tỉ lệ trộn không đều nhau giữa các dự án. Liên hệ 0961 76 96 46 để được tư vấn quy cách và thời gian giao hàng phù hợp.
Điều gì xảy ra nếu để hardener SikaForce® tiếp xúc với độ ẩm/nước?
MDI (isocyanate) phản ứng mạnh với nước tạo thành CO₂ và amine — làm hỏng hardener và gây tạo bọt không kiểm soát trong hệ keo. Sau khi mở nắp, phải đậy kín ngay và bảo quản trong điều kiện khô. Container đã mở chỉ nên dùng hết trong thời gian ngắn. Không bao giờ dùng dụng cụ ẩm để lấy hardener ra khỏi thùng.
HỆ SINH THÁI
SẢN PHẨM PART A & BỘ KIT
Keo panel sandwich, foam bonding và sửa chữa tuabin gió
Dòng 472 non-sag — kết cấu không chảy xệ
Tra cứu hardener liên quan và Part A dùng SF-020









CẦN TƯ VẤN
HARDENER SIKAFORCE®?
Cung cấp tên Part A đang dùng, ứng dụng cụ thể và khối lượng cần thiết — kỹ sư Hoá chất PT sẽ xác nhận đúng hardener và báo giá trong 2 giờ làm việc.

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.