TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-472 FR L60
SikaForce®-472 FR L60 là sản phẩm duy nhất trong dòng SikaForce® panel kết hợp đồng thời ba đặc tính: Flame Retardant (chống cháy) + Non-sag thixotropic (không chảy xệ trên mọi hướng) + Tạo bọt (bù dung sai bề mặt). Với độ nhớt Part A ~60 Pa·s, sag resistance cao hơn SF-472 L9 (~9 Pa·s) — keo giữ nguyên tuyệt đối kể cả trên trần ngược. Phần “FR” trong tên chỉ thành phần chống cháy tích hợp sẵn trong keo — mối dán có thể đạt chứng nhận phòng cháy theo yêu cầu toa xe lửa (EN 45545), phòng sạch GMP, công trình công cộng. Dùng chung hardener SikaForce®-040 với SF-472 L9.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ FR Chống cháy — keo có thành phần chống cháy tích hợp, phù hợp yêu cầu PCCC công trình
- ▸ Non-sag thixotropic ~60 Pa·s — sag resistance cao hơn SF-472 L9, không chảy trên mọi hướng
- ▸ Tạo bọt — bù dung sai bề mặt, phân phối tải đều, tiếp xúc toàn diện dù có khe hở
- ▸ Đóng rắn hoá học 2C — không phụ thuộc độ ẩm, nhất quán trong mọi điều kiện
- ▸ Phù hợp toa xe lửa (EN 45545), phòng sạch GMP, công trình an toàn cháy nổ
- ▸ Hardener SikaForce®-040 — dùng chung với SF-472 L9, không dùng -010
- ▸ Bám dính tốt trên composite, kim loại, nhựa kỹ thuật, lõi PIR/PUR/EPS
472 FR L60 vs 472 L9
KHÁC NHAU Ở ĐÂU?
- ✓ FR L60: Chống cháy FR + tạo bọt — dùng khi yêu cầu PCCC
- ✓ L9: Không FR + không tạo bọt — dùng khi không cần FR, cần khe hẹp
- ✓ FR L60: ~60 Pa·s (sag resistance cao hơn L9 ~9 Pa·s)
- ⚠ Cả hai đều dùng SikaForce®-040 — KHÔNG dùng -010
Kỹ sư lắp ráp toa xe lửa yêu cầu EN 45545 · Nhà thầu phòng sạch GMP dược phẩm/điện tử · Chuyên gia PCCC công trình công cộng · Xưởng lắp container FR đặc biệt
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG KHI CẦN FR + NON-SAG
- ▸ Toa xe lửa và phương tiện vận tải công cộng yêu cầu EN 45545 / tiêu chuẩn FR
- ▸ Phòng sạch dược phẩm, điện tử (GMP) — panel PIR/PUR/EPS tường đứng và trần
- ▸ Công trình công cộng (trường học, bệnh viện, ga tàu) yêu cầu chứng nhận PCCC panel
- ▸ Container lạnh FR — phương tiện vận chuyển hàng hóa nguy hiểm yêu cầu FR
- ▸ Panel tường đứng và trần ngược cần đồng thời non-sag + FR + bù dung sai
- ▸ Lắp ráp đa vật liệu composite/kim loại/nhựa trong môi trường yêu cầu phòng cháy
→ DÙNG SF-472 L9 KHI
- → Non-sag + khe hẹp + không tạo bọt, KHÔNG cần FR — chọn SF-472 L9
- → Overhead bonding trần xe không yêu cầu FR — SF-472 L9 đơn giản hơn
- → Panel tường đứng tiêu chuẩn, bù dung sai, không cần FR — SF-710 L35 (tạo bọt)
- → Kết cấu LSS cao, không cần FR, không cần non-sag — SF-490 L15








TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên mới / Tên cũ | SF®-472 FR L60 / SikaForce-7752 FRW L60 | Đổi tên thương mại — công thức không thay đổi |
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2C — tạo bọt, non-sag, FR | Flame Retardant + Thixotropic |
| Hardener (Part B) | SikaForce®-040 | KHÔNG dùng SikaForce®-010 |
| Tính chất FR | Flame Retardant (chống cháy) | Tích hợp trong công thức keo — xem TDS tiêu chuẩn cụ thể |
| Tính chất non-sag | Non-sag thixotropic ~60 Pa·s | Cao hơn SF-472 L9 (~9 Pa·s) |
| Tạo bọt | CÓ | Khác với SF-472 L9 (không tạo bọt) |
| Nhiệt độ thi công | +10 °C đến +35 °C | Bề mặt và keo phải trong dải này |
| Nhiệt độ vận hành | −40 °C đến +80 °C | Sau đóng rắn hoàn toàn |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (A) / 12 tháng (B) | Bảo quản kín, 10–25 °C, tránh ẩm |
⚠ Tiêu chuẩn FR cụ thể và tỷ lệ trộn chính xác: Xem TDS SikaForce®-472 FR L60 để biết tiêu chuẩn chống cháy đạt được (EN 45545, UL94 hoặc tiêu chuẩn khác), tỷ lệ trộn A:B và pot life tại nhiệt độ thi công. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn phù hợp yêu cầu PCCC cụ thể của dự án.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED FR APPLICATIONS




HƯỚNG DẪN TRỘN & THI CÔNG
SIKAFORCE®-472 FR L60




XÁC NHẬN FR & HARDENER SF-040
Xác nhận Part B là SikaForce®-040 (KHÔNG phải -010). Kiểm tra chứng nhận FR của lô keo phù hợp yêu cầu PCCC dự án — giữ hồ sơ TDS, SDS và chứng nhận FR cho hồ sơ nghiệm thu. Nhiệt độ bề mặt +10 °C đến +35 °C.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ. Lau bằng SikaForce®-096 Cleaner hoặc Sika Cleaner 350H. Keo tạo bọt nên bù được dung sai đến ~3mm. Kiểm tra lõi panel và khung toa xe đạt yêu cầu FR riêng của dự án.
BƠM KEO NON-SAG FR
Bơm keo qua súng trộn tĩnh hoặc bơm 2C. ~60 Pa·s thixotropic: keo bơm dễ, đứng nguyên ngay khi ra khỏi đầu súng — kể cả trên trần ngược và tường nghiêng. Không cần giàn giáo đỡ keo. Tạo bọt khi ép panel lấp đầy khe hở.
ÉP · CLAMP · LƯU HỒ SƠ FR
Ép panel trong pot life. Clamp nhẹ đến khi đóng rắn đủ. Đóng rắn hoàn toàn 24 giờ ở 23 °C. Lưu lại TDS, SDS và chứng nhận FR của lô sản phẩm — thường yêu cầu trong hồ sơ PCCC và nghiệm thu toa xe, phòng sạch.
SF-472 FR L60 và SF-472 L9 đều BẮT BUỘC dùng SikaForce®-040. Nhầm với -010 sẽ làm mất tính FR, mất non-sag và đóng rắn không đúng. Nếu dây chuyền trước đó dùng -010, phải xả sạch hoàn toàn trước khi nạp -040.
Giữ lại: TDS chính thức (bao gồm tiêu chuẩn FR đạt được), SDS Part A và Part B, số lô sản xuất. Với toa xe lửa (EN 45545) và công trình PCCC, đây là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ nghiệm thu. Hoá chất PT hỗ trợ cung cấp đầy đủ tài liệu này.
472 FR L60 vs TOÀN DÒNG
KHI NÀO CẦN FR? KHI NÀO KHÔNG?
| Sản phẩm | FR | Non-sag | Tạo bọt | Hardener | Ứng dụng lý tưởng | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SF®-472 FR L60 ⭐ | CÓ ★ | CÓ ~60 | CÓ | SF-040 | Toa xe, phòng sạch, PCCC công trình công cộng | — |
| SF®-472 L9 | KHÔNG | CÓ ~9 | KHÔNG | SF-040 | Overhead, khe hẹp, không cần FR, không tạo bọt | — |
| SF®-710 L35 | KHÔNG | TRUNG BÌNH | CÓ | SF-010 | Panel tường đứng tiêu chuẩn, không cần FR | Xem → |
| SF®-710 L100 | KHÔNG | CAO (~100) | CÓ | SF-010 | Panel tường cực lớn, pot life 40 phút, không cần FR | Xem → |
| SF®-490 L15 | KHÔNG | THẤP | KHÔNG | SF-010 | LSS cao, clamp ngắn, bề mặt nằm ngang, không cần FR | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ — KHI NÀO CẦN SF-472 FR L60?
- ▸ Yêu cầu PCCC + non-sag + tạo bọt (tường đứng, trần ngược, phòng sạch, toa xe): → SF-472 FR L60 ✓ (duy nhất đáp ứng cả 3)
- ▸ Cần non-sag tuyệt đối + khe hẹp, KHÔNG cần FR: → SF-472 L9
- ▸ Panel tường đứng tiêu chuẩn, không cần FR: → SF-710 L35 (tạo bọt, bơm dễ hơn)
- ▸ Panel tường cực lớn, pot life 40 phút, không cần FR: → SF-710 L100
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ KEO FR + NON-SAG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÀNH CHO BẠN
Sản phẩm bắt buộc / khuyến nghị dùng kèm
Vệ sinh thiết bị sau ca — bắt buộc với keo FR thixotropic
Lựa chọn khi KHÔNG cần FR
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-472 FR L60?
Cung cấp thông tin dự án và yêu cầu PCCC cụ thể — kỹ sư Hoá chất PT sẽ xác nhận đáp ứng FR, cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật cho hồ sơ nghiệm thu và báo giá trong 2 giờ làm việc.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.