TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-812 L07 MR
SikaForce®-812 L07 MR là keo và vật liệu trám tạo hình polyurethane 2 thành phần, được phát triển đặc biệt cho sửa chữa cánh rotor tua-bin gió (wind blade repair) — kết hợp tốc độ đóng rắn nhanh với khả năng kháng ẩm tối ưu (MR — Moisture Resistant) và bám dính xuất sắc trên bề mặt GFRP (sợi thủy tinh gia cường nhựa). Sản phẩm đáp ứng hai vai trò đồng thời trong quy trình sửa chữa cánh: làm chất trám tạo hình lại profile khí động học (surface filler/profile shaping) và keo dán kết cấu nhanh cho các hư hỏng tại chỗ trên tuabin gió vận hành.
Với E-Modulus 3.200 MPa và tensile strength 40 MPa, lớp vá sau đóng rắn có độ cứng (Shore D 80) và độ cứng vững tương đương composite GFRP gốc, đảm bảo phục hồi đặc tính khí động học và cơ học của cánh sau sửa chữa. Tính MR kháng ẩm giải quyết bài toán cánh tuabin ngoài trời tiếp xúc thường xuyên với mưa và độ ẩm cao — đặc biệt phù hợp cho tua-bin gió ngoài khơi (offshore) và vùng nhiệt đới ẩm như Việt Nam.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn nhanh (Fast Cure): rút ngắn thời gian dừng tua-bin, giảm tổn thất sản lượng điện
- ▸ Kháng ẩm tối ưu (MR): không bị suy giảm tính chất khi tiếp xúc ẩm trong và sau khi đóng rắn
- ▸ Bám dính GFRP xuất sắc: lap shear 12 MPa trên composite sợi thủy tinh — đủ để chịu tải khí động học
- ▸ Cứng vững cao: E-Modulus 3.200 MPa, tensile 40 MPa — phục hồi đặc tính cơ học cánh
- ▸ Tg 60°C: chịu nhiệt đủ cho điều kiện vận hành cánh trong vùng nhiệt đới
- ▸ Dễ tạo hình (tooling): có thể dùng bay/trowel tạo lại profile khí động học trước khi đóng rắn
- ▸ Quy cách MixCan 1 kg: tiện lợi cho sửa chữa tại chỗ trên cột cao, không cần thiết bị bơm phức tạp
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải vật liệu chống xói mòn cạnh trước (leading edge protection) — cần SikaForce®-7710 hoặc coating chuyên dụng
- ✗ Không dùng dán kết cấu cánh chính khi sản xuất mới — chỉ cho sửa chữa (repair)
- ✗ Elongation chỉ 2% — không thay thế vật liệu đàn hồi/sealant ở khớp nối co giãn
- ✗ Không thi công dưới 10°C — đóng rắn không đạt tính chất tối ưu
Kỹ sư O&M (vận hành & bảo trì) tua-bin gió, nhà thầu blade repair chuyên nghiệp, đội kỹ thuật bảo dưỡng cánh tua-bin định kỳ tại các dự án điện gió onshore/offshore.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO




✓ DÙNG CHO
- ▸ Trám tạo hình profile khí động học (surface filler & profile shaping) cánh rotor bị hư hỏng
- ▸ Lấp đầy vết nứt, vết tách lớp (delamination), vết mòn bề mặt cánh GFRP
- ▸ Keo dán kết cấu nhanh trong quy trình sửa chữa tại hiện trường (on-site, on-tower)
- ▸ Phục hồi bề mặt cánh sau xói mòn mưa đá, sét đánh, va đập chim
- ▸ Tua-bin gió onshore và offshore trong điều kiện nhiệt đới ẩm (≥10°C)
- ▸ Dán kết cấu nhanh cho chi tiết composite/GFRP trong ngành tuabin gió
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Thi công khi nhiệt độ dưới 10°C — đóng rắn không đạt tính chất
- ✗ Dùng làm lớp chống xói mòn cạnh trước leading edge (cần coating LEP chuyên dụng)
- ✗ Keo dán sản xuất cánh mới quy mô công nghiệp (cần SikaForce® epoxy/PUR lớn hơn)
- ✗ Bề mặt bẩn, dầu mỡ hoặc ẩm ướt — cần làm sạch và chuẩn bị bề mặt kỹ trước
- ✗ Ứng dụng cần độ đàn hồi cao (elongation >10%) — sản phẩm có elongation 2%
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Nguồn: TDS SikaForce®-812 L07 MR Version 04.02 (08-2025), en_VN · A+B đo tại 23°C/50% RH trừ khi ghi chú
| Thông số | A (SikaForce®-812 L07 MR) | B (SikaForce®-010) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyols | Isocyanate (MDI) | — |
| Màu sắc / Hỗn hợp | Trắng | Nâu → Hỗn hợp: Beige | CQP001-1 |
| Tỉ lệ trộn (thể tích) | A : B = 100 : 42 | Khối lượng: 100:40 | |
| Khối lượng riêng (chưa đóng rắn) | 1,30 g/cm³ | 1,24 g/cm³ → Hỗn hợp: 1,27 g/cm³ | — |
| Độ nhớt A (25°C, 500 s⁻¹) | 5,0 Pa·s | — | CQP029-4 |
| Độ nhớt A (25°C, 50 s⁻¹) | 0,2 Pa·s | — | CQP029-4 |
| Nhiệt độ thi công | 10 – 35°C | — | |
| Shore D (sau đóng rắn) | 80 D | CQP023-1 / ISO 48-4 · A+B | |
| Độ bền kéo (Tensile strength) | 40 MPa | CQP036-2 / ISO 527 · A+B+C | |
| Độ giãn dài khi đứt | 2% | CQP036-2 / ISO 527 · A+B+C | |
| E-Modulus (độ cứng vững) | 3.200 MPa | CQP036-2 / ISO 527 · A+B+C | |
| Lap shear strength (trên GFRP) | 12 MPa | CQP046-9 / ISO 4587 · A+B+D · 25×12,5×3mm | |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) | 60°C (đóng rắn 28 ngày/23°C) | CQP509-1 / ISO 6721-2 · B | |
| Hạn sử dụng (10–30°C) | 12 tháng (A) | 9 tháng (B) | Kín, khô, tránh ánh nắng |
| Quy cách đóng gói | MixCan 1kg (A+B) · Can 5kg(A) · Pail 20kg(A) · Drum 250kg(A) · Drum 250kg(B) · Container 1.200kg(B) | — | |
MR — Moisture Resistant
en_VN · TDS Version 04.02 (08-2025)
QUY TRÌNH SỬA CHỮA CÁNH
TỪNG BƯỚC
Đánh giá & Đánh dấu vùng hư hỏng
Kiểm tra bằng mắt và gõ (tap test) xác định vùng delamination, vết nứt, hư hỏng bề mặt. Đánh dấu rõ vùng cần sửa chữa trước khi làm sạch.
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ và bụi bẩn. Mài nhám vùng sửa chữa. Sau làm sạch có thể cần xử lý vật lý hoặc hoá học tùy bề mặt — xác định bằng test thực tế.
Khuấy thành phần A
Khuấy kỹ Part A (Polyols) để đồng nhất, tránh lắng đọng hoặc phân tách. Không khuấy quá mạnh để không đưa khí vào sản phẩm.
Phối trộn A+B
Thêm SikaForce®-010 (Part B) theo tỉ lệ 100:42 thể tích (100:40 khối lượng). Khuấy đến màu đồng nhất, không có vệt màu. Dùng MixCan 1kg cho sửa chữa nhỏ tại chỗ.
Thi công & Tạo hình
Thi công bằng bay (trowel) trong thời gian làm việc (pot life). Lưu ý: lượng trộn lớn sẽ tỏa nhiệt (phản ứng exothermic) rút ngắn pot life đáng kể. Tạo hình lại profile cánh chính xác trước khi đóng rắn.
Hoàn thiện & Kiểm tra
Sau đóng rắn hoàn toàn, mài phẳng và đánh bóng để hoàn thiện profile khí động. Kiểm tra độ bám dính và bề mặt. Phủ lớp sơn/coating bảo vệ nếu cần theo yêu cầu dự án.


- ▸ Kính bảo hộ có tấm chắn bên (EN166)
- ▸ Găng tay nitrile/butyl kháng hoá chất (EN374)
- ▸ Quần áo bảo hộ dài tay
- ▸ Mặt nạ lọc hơi hữu cơ (Type A) khi thông gió kém
- ▸ Tẩy rửa chưa đóng rắn bằng Sika® Remover-208
- ▸ Rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H hoặc xà phòng công nghiệp
NGÀNH & HẠNG MỤC
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Tua-bin gió onshore
Bảo trì định kỳ và sửa chữa sự cố cánh GFRP tại các dự án điện gió đất liền — vùng Bình Thuận, Ninh Thuận, Gia Lai, Đắk Lắk, Quảng Trị.
Tua-bin gió ngoài khơi
Môi trường offshore đòi hỏi đặc tính kháng ẩm (MR) vượt trội — sửa chữa cánh trong điều kiện độ muối biển cao, độ ẩm 90–100%.
O&M Blade Repair
Nhà thầu vận hành & bảo trì (O&M) sử dụng SikaForce®-812 L07 MR cho chương trình blade repair định kỳ — sửa vết nứt, delamination, xói mòn mưa đá.
Sửa chữa khẩn cấp
Đặc tính fast cure và MixCan 1kg giúp đội kỹ thuật xử lý nhanh hư hỏng đột xuất do sét đánh, va chim hoặc mưa đá — giảm tối đa thời gian dừng tua-bin.





KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
HƯỚNG DẪN CHỌN VẬT LIỆU SỬA CHỮA CÁNH GIÓ
Cánh tua-bin gió có thể hư hỏng theo nhiều dạng khác nhau — mỗi dạng cần vật liệu sửa chữa phù hợp. Bảng dưới đây giúp lựa chọn nhanh theo tình huống thực tế.
| Tiêu chí | SikaForce®-812 L07 MR (bài này) |
SikaBiresin® CR-series (epoxy infusion) |
SikaForce®-860 LEP (dán cánh chính) |
|---|---|---|---|
| Vai trò chính | Trám bề mặt + keo dán repair nhanh | Composite layup/infusion cánh mới | Keo dán kết cấu chính cánh gió (OEM) |
| Gốc hoá học | Polyurethane (PUR) | Epoxy | Polyurethane (PUR) |
| Tensile strength | 40 MPa | 60–80 MPa (hệ cán ép) | ~30–40 MPa (per TDS dòng 860) |
| Kháng ẩm (MR) | ★★★★★ Tối ưu (MR) | ★★★ Tốt (cần bảo vệ bề mặt) | ★★★★ Tốt (LEP) |
| Tốc độ đóng rắn | ★★★★★ Rất nhanh | ★★ Chậm (cần post-cure) | ★★★ Trung bình |
| Tạo hình bề mặt (tooling) | ★★★★★ Xuất sắc (trowel) | ★★ Cần khuôn/layup | ★★★ Phụ thuộc dòng |
| Bám dính GFRP | 12 MPa (lap shear, ISO 4587) | Cao (phụ thuộc hệ CR) | Cao (keo dán cấu trúc) |
| Phù hợp quy trình | On-site repair, on-tower | Xưởng, khuôn mẫu | OEM sản xuất cánh mới |
| CHỌN KHI NÀO | Sửa chữa tại chỗ, cần nhanh, cần kháng ẩm cao | Sửa chữa lớn cần layup composite | Sản xuất mới hoặc sửa kết cấu chính |
→ SikaForce®-812 L07 MR
On-site / fast cure / kháng ẩm
→ SikaBiresin® CR (epoxy layup)
Xưởng / thời gian dài / khuôn
→ SikaForce®-860 LEP series
Xưởng / high performance PUR
*Số liệu SikaForce®-812 L07 MR per TDS en_VN. Dòng CR và 860 — tham khảo TDS từng sản phẩm.
Q&A — HỎI ĐÁP
ĐA PERSONA
SikaForce®-812 L07 MR có thể thi công ngay khi cánh vẫn còn ẩm sau mưa không?
Không — bề mặt phải sạch và khô trước khi thi công theo TDS, dù sản phẩm có khả năng kháng ẩm (MR) tối ưu. MR (Moisture Resistant) nghĩa là lớp đóng rắn có khả năng chịu đựng độ ẩm sau khi đã đóng rắn và trong quá trình đóng rắn — không có nghĩa là thi công được trực tiếp trên bề mặt ướt. Cần chờ bề mặt khô hoàn toàn, hoặc sấy khô cục bộ bằng máy thổi nhiệt trước khi thi công.
Pot life của SikaForce®-812 L07 MR là bao lâu? Có thể thi công trên cột cao không?
TDS không công bố con số pot life cụ thể nhưng nhấn mạnh rằng khi trộn lượng lớn, phản ứng tỏa nhiệt (exothermic) sẽ rút ngắn pot life và open time đáng kể. Với quy cách MixCan 1 kg (A+B đã chia sẵn tỉ lệ), sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho thi công trên cột cao (on-tower), mang lên dễ dàng, không cần thiết bị bơm phức tạp. Nên thi công ở lượng nhỏ mỗi mẻ để kiểm soát tốt thời gian tạo hình.
Cánh tua-bin gió bị mưa đá xói mòn bề mặt — nên dùng vật liệu nào để sửa chữa nhanh nhất?
SikaForce®-812 L07 MR là lựa chọn phù hợp nhất cho trường hợp này: đóng rắn nhanh giúp đưa tua-bin vận hành trở lại sớm; khả năng tạo hình tốt bằng bay/trowel cho phép phục hồi chính xác profile khí động học bị xói mòn; bám dính GFRP 12 MPa đủ để chịu tải khí động học trong vận hành. Sau khi trám và đóng rắn, cần mài phẳng và phủ coating/sơn bảo vệ bề mặt theo yêu cầu dự án.
SikaForce®-812 L07 MR có thể dùng vá vết nứt nhỏ trên cánh tua-bin gió offshore không?
Có — đây chính là một trong những ứng dụng điển hình. Tính MR kháng ẩm tối ưu của sản phẩm được phát triển đặc biệt để xử lý điều kiện offshore có độ ẩm rất cao. Tuy nhiên, cần đảm bảo bề mặt cánh đã được làm khô cục bộ và làm sạch đúng cách trước khi thi công. Với vết nứt lớn hoặc delamination sâu cần đánh giá thêm — có thể cần kết hợp với hệ epoxy laminate cho những khu vực hư hỏng nặng.
Tại sao dùng SikaForce®-812 L07 MR thay vì keo epoxy thông thường để sửa cánh gió?
Epoxy thông thường có ưu điểm về tensile strength cao hơn nhưng thua kém SikaForce®-812 L07 MR ở ba điểm quan trọng với sửa chữa cánh tại hiện trường: (1) Tốc độ đóng rắn — epoxy cần nhiều giờ đến vài ngày, trong khi SF-812 MR đóng rắn nhanh giảm thời gian dừng tua-bin; (2) Kháng ẩm — epoxy nhạy cảm hơn với độ ẩm trong quá trình đóng rắn; (3) Khả năng tạo hình — SF-812 MR được tối ưu để thi công bằng bay, phù hợp phục hồi profile cánh trực tiếp. Với sửa chữa lớn cần composite layup, epoxy (SikaBiresin® CR-series) vẫn là lựa chọn phù hợp hơn.
SikaForce®-812 L07 MR dùng hardener nào và tỉ lệ trộn là bao nhiêu?
SikaForce®-812 L07 MR (Part A) bắt buộc phối với SikaForce®-010 (Part B) theo tỉ lệ thể tích 100:42 (tương đương 100:40 theo khối lượng). SikaForce®-010 là hardener isocyanate MDI đơn chất, độ nhớt ~250 mPa·s — không được thay thế bằng SF-020 hay SF-040 vì sẽ ảnh hưởng đến tỉ lệ phản ứng và tính chất cơ học cuối cùng.
SikaForce®-812 L07 MR có quy cách đóng gói nào phù hợp cho đội kỹ thuật sửa chữa trên cột?
Sản phẩm có quy cách MixCan 1 kg (A+B đã chia sẵn tỉ lệ) được thiết kế đặc biệt cho thi công trên cột cao — gọn nhẹ, không cần thiết bị bơm định lượng phức tạp, giảm nguy cơ lỗi pha trộn. Với chương trình bảo trì định kỳ quy mô lớn hơn, có các quy cách Can 5 kg và Pail 20 kg (Part A). Hoá chất Xây dựng PT phân phối toàn quốc từ kho TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng — giao hàng đến công trình điện gió trên toàn quốc. Liên hệ 0961 76 96 46 để được tư vấn quy cách phù hợp.
Bảo quản SikaForce®-812 L07 MR thế nào khi vận chuyển đến công trường điện gió xa?
Bảo quản ở 10–30°C, nơi khô, tránh ánh nắng trực tiếp và không để đóng băng. Hạn sử dụng Part A là 12 tháng, Part B là 9 tháng. Sau khi mở phải bảo vệ Part B (isocyanate) khỏi độ ẩm ngay lập tức bằng cách đậy kín. Sản phẩm không được phân loại là hàng nguy hiểm ADR/IMDG/IATA, thuận tiện vận chuyển đến công trường điện gió xa xôi bằng đường bộ, đường thủy hoặc hàng không.
HỆ SINH THÁI
SẢN PHẨM ĐI KÈM
Hardener bắt buộc đi kèm SikaForce®-812 L07 MR
Keo kết cấu và vật liệu điện gió trong hệ sinh thái Sika
Vật liệu hoàn thiện và bảo vệ bề mặt cánh sau sửa chữa
✉ Liên hệ 0961 76 96 46 để tư vấn và báo giá sản phẩm phụ trợ.
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-812 L07 MR?
Cung cấp thông tin dự án điện gió, mức độ hư hỏng cánh, điều kiện hiện trường và khối lượng cần thiết — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn giải pháp và báo giá trong 2 giờ làm việc.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.