TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-472 L6
Dòng 472 có 4 biến thể, tất cả đều non-sag thixotropic và dùng hardener SF-040. Sự khác biệt chính là độ nhớt Part A (L6 → L9 → FR L60 → L90) và tốc độ đóng rắn. Quy tắc chọn đơn giản: L6 khi cần tốc độ sản xuất tối đa; L9 khi cần cân bằng tốc độ và thời gian thao tác; L90 khi cần thời gian thao tác dài nhất cho ứng dụng phức tạp. FR L60 khi cần thêm tính chống cháy.
SikaForce®-472 L6 là biến thể được tối ưu hoá cho năng suất sản xuất hàng loạt. Với độ nhớt Part A ~6 Pa·s — thấp nhất trong dòng 472 — keo bơm qua đầu hẹp, static mixer nhỏ và súng trộn tĩnh với áp suất thấp hơn bất kỳ biến thể nào khác. Tính thixotropic đảm bảo keo vẫn giữ nguyên vị trí non-sag ngay sau khi ra đầu bơm. Pot life ngắn và tốc độ đóng rắn nhanh cho phép tháo clamp sớm, rút ngắn chu kỳ sản xuất. Không tạo bọt — mối dán đặc, không lỗ hổng, LSS cao.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn nhanh nhất dòng 472 — chu kỳ clamp tối thiểu, tháo clamp sớm, năng suất tối đa
- ▸ Độ nhớt ~6 Pa·s thấp nhất — bơm dễ qua đầu hẹp, súng nhỏ, áp suất thấp
- ▸ Non-sag thixotropic — giữ nguyên vị trí trên tường đứng và overhead sau khi bơm
- ▸ Không tạo bọt — mối dán đặc liên tục, LSS cao, không lỗ hổng không khí
- ▸ Hardener SikaForce®-040 — dùng chung với L9, FR L60 và L90
- ▸ Đóng rắn hoá học 2C — không phụ thuộc độ ẩm, ổn định mọi điều kiện nhà xưởng
- ▸ Dải nhiệt vận hành −40 °C đến +80 °C — phù hợp kho lạnh đến thiết bị công nghiệp
- ✗ Cần thời gian thao tác dài — cân chỉnh phức tạp → dùng L90
- ✗ Cần bù dung sai khe hở lớn — dùng SF-710 L35 hoặc FR L60 (tạo bọt)
- ✗ Yêu cầu chống cháy FR — dùng SF-472 FR L60
- ⚠ Hardener SF-040 bắt buộc — KHÔNG dùng SF-010
Kỹ sư sản xuất hàng loạt cần chu kỳ clamp tối thiểu · Dây chuyền lắp ráp panel tốc độ cao · Xưởng vận tải cần tháo clamp sớm nhất có thể · Nhà sản xuất cần tối đa năng suất ca sản xuất
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG KHI CẦN TỐC ĐỘ
- ▸ Sản xuất hàng loạt panel sandwich — chu kỳ clamp ngắn nhất, năng suất tối đa
- ▸ Dây chuyền lắp ráp vận tải tốc độ cao — xe tải, container, toa xe nhịp độ nhanh
- ▸ Mối dán kết cấu khe hẹp cần tháo clamp sớm để tiếp tục gia công
- ▸ Ứng dụng overhead và tường đứng cần non-sag + tốc độ — không cần thời gian thao tác dài
- ▸ Nhà máy cần tối ưu OEE (Overall Equipment Effectiveness) của dây chuyền keo 2C
- ▸ Liên kết kết cấu composite/kim loại/nhựa trong sản xuất serial không cần FR
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Lắp ráp phức tạp cần nhiều thời gian cân chỉnh — pot life ngắn gây áp lực — dùng L90
- ✗ Panel cần bù dung sai khe hở lớn — không tạo bọt → chọn SF-710 L35, 420 L20
- ✗ Yêu cầu chứng nhận FR/PCCC — chọn SF-472 FR L60
- ✗ Bề mặt PE, PP, PTFE không qua xử lý đặc biệt







TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2C — kết cấu, không tạo bọt, non-sag, fast cure | Thixotropic rheology |
| Hardener (Part B) | SikaForce®-040 | KHÔNG dùng SikaForce®-010 |
| Độ nhớt Part A (23°C) | ~6 Pa·s | Thấp nhất dòng 472 — bơm qua đầu hẹp dễ dàng |
| Tính chất đặc biệt | Non-sag Thixotropic + Fast Cure | Đóng rắn nhanh nhất trong dòng 472 |
| Tạo bọt | KHÔNG | Mối dán đặc, không lỗ hổng, LSS cao |
| Nhiệt độ thi công | +10 °C đến +35 °C | Bề mặt và keo phải trong dải này |
| Nhiệt độ vận hành | −40 °C đến +80 °C | Sau đóng rắn hoàn toàn |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (A) / 12 tháng (B) | Bảo quản kín, 10–25 °C, tránh ẩm |
⚠ Pot life và tỷ lệ trộn: Do L6 là biến thể đóng rắn nhanh, pot life đặc biệt ngắn — đọc kỹ TDS và lập kế hoạch bơm/clamp trước khi bắt đầu ca sản xuất. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn thiết lập dây chuyền phù hợp.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS



HƯỚNG DẪN TRỘN & THI CÔNG
SIKAFORCE®-472 L6



LẬP KẾ HOẠCH TRƯỚC CA
Do pot life ngắn, cần lập kế hoạch thứ tự bơm-ép-clamp trước mỗi ca. Xác nhận Part B là SF-040 (không phải -010). Chuẩn bị clamp đủ số lượng sẵn trong tầm tay. Mỗi người thực hiện đúng nhiệm vụ — bơm / ép / clamp không để thất thoát thời gian.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Lau sạch bằng SikaForce®-096 Cleaner hoặc Sika Cleaner 350H. Vì L6 không tạo bọt, dung sai bề mặt cần chặt (<3mm). Chuẩn bị xong tất cả bề mặt trước khi bắt đầu bơm — không để mất thêm thời gian giữa bơm và ép.
BƠM & ÉP NGAY
Bơm keo L6 (~6 Pa·s) qua đầu bơm hẹp dễ dàng. Keo giữ nguyên vị trí non-sag ngay sau khi ra đầu. Ép panel ngay trong pot life — không lãng phí thời gian. Mục tiêu: từ khi bơm đến khi clamp phải <50% pot life.
THÁO CLAMP SỚM
L6 đóng rắn nhanh cho phép tháo clamp sớm hơn các biến thể khác — điểm mạnh chính để tối ưu năng suất. Tháo clamp khi keo đủ cứng (xem TDS). Đóng rắn hoàn toàn 24 giờ. Vệ sinh thiết bị ngay bằng SF-096 Cleaner — với fast cure, keo đóng trong đầu bơm rất nhanh nếu không vệ sinh kịp.
SF-040 bắt buộc — không dùng -010. Đặc biệt với L6 fast cure: vệ sinh static mixer và đầu bơm NGAY sau mỗi ca, không để keo đóng cứng trong đầu bơm. Keo L6 đóng rắn nhanh hơn các biến thể khác — rủi ro tắc đầu bơm cao hơn nếu không vệ sinh kịp thời.
Pot life L6 ngắn — càng rút ngắn thêm ở nhiệt độ cao. Nếu xưởng >28 °C, làm mát Part A về 20 °C để có thêm biên an toàn. Không bơm số lượng lớn trước khi chuẩn bị xong toàn bộ clamp — keo L6 không chờ đợi được.
MA TRẬN DÒNG 472
CHỌN THEO TỐC ĐỘ HAY THỜI GIAN THAO TÁC
| Sản phẩm | Nhớt A | Tốc độ đóng rắn | Tạo bọt | FR | Chọn khi |
|---|---|---|---|---|---|
| SF®-472 L6 ⭐ | ~6 Pa·s ★ thấp nhất | NHANH NHẤT | KHÔNG | KHÔNG | Năng suất tối đa, chu kỳ clamp ngắn nhất |
| SF®-472 L9 | ~9 Pa·s | NHANH | KHÔNG | KHÔNG | Cân bằng — overhead, khe hẹp tiêu chuẩn |
| SF®-472 FR L60 | ~60 Pa·s | TRUNG BÌNH | CÓ | CÓ ★ | FR + non-sag + tạo bọt — toa xe, phòng sạch |
| SF®-472 L90 | ~90 Pa·s | CHẬM — LONG OPEN TIME | KHÔNG | KHÔNG | Thao tác phức tạp, cần cân chỉnh lâu nhất |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN TRONG DÒNG 472
- ▸ Sản xuất hàng loạt tốc độ cao, chu kỳ clamp ngắn nhất: → SF®-472 L6 ✓
- ▸ Non-sag tiêu chuẩn overhead/khe hẹp, không cần FR: → SF®-472 L9
- ▸ Cần FR chống cháy + non-sag + tạo bọt: → SF®-472 FR L60
- ▸ Thao tác phức tạp, cần cân chỉnh lâu, non-sag tối đa: → SF®-472 L90
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ KEO NON-SAG ĐÓNG RẮN NHANH
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÀNH CHO BẠN
Sản phẩm bắt buộc / khuyến nghị dùng kèm
Vệ sinh thiết bị NGAY sau ca — fast cure = rủi ro tắc đầu bơm cao
Lựa chọn khác trong dòng 472 theo nhu cầu
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-472 L6?
Chia sẻ chu kỳ sản xuất, thiết bị bơm và ứng dụng cụ thể — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn tối ưu dây chuyền với L6 và hỗ trợ thử nghiệm trước khi đặt hàng số lượng lớn.





































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.