SIKAFLOOR®-400 LEVEL
Vữa xi măng polymer giảm bụi, co ngót rất thấp, không nứt kể cả lớp dày — hiệu suất cao cho gạch men, parquet, sàn dệt và đàn hồi.

A2/A2FL CHỐNG CHÁY
SIKAFLOOR®-400 LEVEL
CÓ THI CÔNG ĐƯỢC LỚP DÀY KHÔNG NỨT?
Có. Theo TDS, Sikafloor®-400 Level được thiết kế “free of cracks even in thicker layers” — không nứt kể cả khi thi công lớp dày, nhờ đặc tính co ngót rất thấp. Đây là vữa xi măng polymer giảm bụi (dust reduced) khi mài, chất lượng cao, phù hợp mọi nền gốc thạch cao và xi măng nội thất. Thi công 1–10mm không cốt liệu, mở rộng tới 25mm khi trộn cốt liệu, đạt phân loại C35-F7 theo EN 13813 — cao hơn dòng 300 Level thường (C30-F7) nhưng thấp hơn 300 Rapid Level (C50-F10).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Giảm bụi khi mài (dust reduced) — an toàn hơn cho thợ thi công
- ▸ Co ngót rất thấp, không nứt kể cả lớp dày mở rộng tới 25mm
- ▸ Cường độ chịu nén >39 N/mm² (28 ngày, EN 13892-2)
- ▸ Mở rộng độ dày mà không giảm cường độ
- ▸ Bơm được, phù hợp hệ sưởi sàn, tải bánh xe đẩy
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG dùng ngoài trời không phủ chống thấm
- ✗ KHÔNG tiếp xúc trực tiếp ống nước mạ kẽm chưa cách ly
- ✗ KHÔNG dùng lớp mở rộng >25mm dù có cốt liệu
Dòng “hiệu suất cao, giảm bụi” — phù hợp công trình cần thi công sạch (bệnh viện, showroom, văn phòng cao cấp) hoặc lớp dày cần chống nứt.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ San phẳng nội thất trước khi lát gạch men/parquet/sàn dệt/đàn hồi
- ▸ Nền thạch cao và xi măng nội thất
- ▸ Công trình yêu cầu môi trường thi công ít bụi
- ▸ Lớp dày mở rộng tới 25mm cần chống nứt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Ngoài trời không có lớp chống thấm phủ trên
- ✗ Nền có hiện tượng ẩm mao dẫn dâng lên chưa xử lý
- ✗ Lớp dày vượt 25mm dù đã trộn cốt liệu
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Phân loại | C35-F7 | EN 13813 |
| Cường độ chịu nén (24h/7d/28d) | >17 / >29 / >39 N/mm² | EN 13892-2 |
| Cường độ chịu uốn (28d) | >7 MPa | EN 13892-2 |
| Phản ứng cháy | A2/A2fl | DIN EN 13501-1 |
| Tỷ lệ trộn nước | 6.25–6.5 L / 25kg | — |
| Định mức | ~1.5 kg/m²/mm | — |
| Độ dày thi công | 1–10mm (mở rộng tới 25mm+cốt liệu) | — |
| Thời gian thi công (pot life) | ~30 phút (20°C) | — |
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
SƠN LÓT ĐÚNG LOẠI NỀN
Nền hút nước: -01/-03 Primer; nền thạch cao dày >10mm: cân nhắc 2 lớp sơn lót epoxy Sika.
TRỘN & MỞ RỘNG
Dày 10–20mm: thêm ~50% khối lượng cát thạch anh 0.2–0.8mm; dày 10–25mm: thêm 16kg/10L cát 0.1–3.0mm.
ĐỔ & SAN
San bằng bay có răng, thường không cần loại bỏ vết bay nhờ tự chảy tốt.
BẢO VỆ
Bảo vệ khỏi nắng gắt, nhiệt độ cao và gió lùa; tránh tiếp xúc ống nước mạ kẽm chưa cách ly.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Phân loại | Độ dày mở rộng | Link |
|---|---|---|---|
| 400 Level ⭐ | C35-F7 | Tới 25mm | — |
| 300 Level | C30-F7 | Không mở rộng (max 10mm) | Xem → |
| 200 Level | CT-C25-F6 | Tới 60mm | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần giảm bụi khi mài + chống nứt lớp dày tới 25mm: → Dùng 400 Level
- ▸ Nếu cần độ dày tối đa lớn nhất (tới 60mm): → Dùng 200 Level
- ▸ Nếu độ dày dưới 10mm, không cần mở rộng: → Dùng 300 Level (giá thành hợp lý hơn)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLOOR®-400 LEVEL?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.