
SIKAMELT®-679 — OPEN TIME DÀI
KẾT HỢP TACK CAO VÀ ĐỘ BỀN CUỐI TỐT
SikaMelt®-679 giải quyết bài toán cổ điển trong lắp ráp PUR HM: thông thường open time dài đi kèm green strength thấp — nghĩa là bộ phận phải được kẹp lâu hoặc không thể di chuyển sớm. SikaMelt®-679 phá vỡ quy tắc này bằng cách kết hợp open time dài nhất trong dòng với tack rất cao ngay khi tiếp xúc và green strength đủ dùng (0,7 MPa). Cơ tính cuối cùng bao gồm độ bền cao và độ linh hoạt trong dải nhiệt độ rộng — đặc biệt quan trọng cho đồ gia dụng vận hành ở điều kiện nhiệt độ biến đổi nhiều.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Open time DÀI nhất dòng SikaMelt® 670-680: cho phép định vị và điều chỉnh nhiều chi tiết trước khi keo đóng rắn — lý tưởng cho lắp ráp phức tạp đa bước (theo TDS SikaMelt®-679, Sika Services AG)
- ▸ Tack rất cao (very high tack): keo bám ngay khi tiếp xúc dù open time dài — chi tiết không bị trượt trong lúc định vị
- ▸ Độ bền cuối cao và linh hoạt trong dải nhiệt độ rộng: mối dán không bị giòn vỡ khi lạnh, không bị mềm khi ấm vừa — phù hợp đồ gia dụng vận hành từ kho lạnh đến bếp
- ▸ Dải bám dính rộng nhất trong nhóm: nhựa cực tính, foam, vải, nhôm, thép sơn lót và kính phủ (coated glass) — TDS liệt kê nhiều substrate nhất so với 670 và 678
- ▸ Chịu lão hoá và nhiệt tốt: đảm bảo tuổi thọ mối dán trong điều kiện vận hành thực tế của đồ gia dụng và thiết bị công nghiệp
- ▸ Mật độ thấp nhất 1,14 kg/l: nhẹ nhất trong nhóm — giảm trọng lượng tổng thể cấu kiện lắp ráp

Hầu hết PUR HM có open time dài thì tack thấp — nghĩa là chi tiết bị trượt trước khi keo đóng rắn. SikaMelt®-679 kết hợp được cả hai: open time dài để định vị và tack cao để chi tiết bám ngay khi đặt. Đây là đặc tính khó đạt được và là lý do 679 được chọn cho ứng dụng home appliances phức tạp.
- ✗ Dây chuyền cần curing nhanh trong ngày — 679 cần 26h
- ✗ Cần green strength cao nhất ngay sau ghép — dùng 670
- ✗ Môi trường cần softening cao (>72°C) — dùng 678
- ✗ Lamination mỏng cần keo trong suốt — dùng 680 LV


DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ ỨNG DỤNG CHÍNH
- ▸ Lắp ráp đồ gia dụng phức tạp: tủ lạnh, máy giặt, máy rửa chén, bếp — nơi cần ghép nhiều chi tiết trong 1 thao tác
- ▸ Dán nhựa ABS/PC/PVC, foam cách nhiệt, vải lót trong, nhôm ép, thép phủ sơn và kính phủ (coated glass)
- ▸ Ứng dụng yêu cầu mối dán linh hoạt chịu được dải nhiệt độ rộng (tủ lạnh: -20°C đến +60°C bên ngoài)
- ▸ Lắp ráp thủ công bán tự động cần thời gian dài để định vị và kiểm tra trước khi kẹp
- ▸ Ứng dụng dot/bead/spray/film trên thiết bị hot melt tự động
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dây chuyền cần curing trong 4h — dùng SikaMelt®-670
- ✗ Môi trường lắp ráp nóng >60°C cần softening cao — dùng SikaMelt®-678
- ✗ Laminate mỏng cần keo trong suốt viscosity thấp — dùng SikaMelt®-680 LV
- ✗ Bề mặt ướt, bẩn, nhiều dầu mỡ — phải làm sạch trước


THÔNG SỐ KỸ THUẬT SIKAMELT®-679
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane (PUR HM) | 1 thành phần |
| Màu sắc | White | CQP001-1 |
| Mật độ (chưa đóng rắn) | 1,14 kg/l 🏆 | Thấp nhất trong nhóm → nhẹ nhất |
| Độ nhớt @ 130°C | 10.000 mPa·s | Trung bình — bơm dễ |
| Softening temperature | 60°C | CQP538-5 — thấp nhất nhóm |
| Nhiệt độ thi công | 120–140°C (max 150°C ngắn hạn) | 150°C chỉ hợp lệ tại đầu phun |
| Open time | DÀI (Long) 🏆 | CQP559-1 — dài nhất trong nhóm 670/678/679/680LV |
| Thời gian đóng rắn | 26h | CQP558-1 — dài nhất nhóm; tương ứng với open time dài |
| Green strength / 30 phút | 0,7 MPa | CQP557-1 — kết hợp với tack rất cao để bù đắp |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Bảo quản dưới 30°C nơi khô |
| Substrate được liệt kê | Polar plastics, foam, textiles, painted, aluminium, primed steel, coated glass | Rộng nhất trong nhóm — TDS liệt kê thêm nhôm và coated glass so với 670/678 |
Nguồn: TDS SikaMelt®-679 (industry.sika.com, Sika Services AG). Số liệu đo tại điều kiện tiêu chuẩn. Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn theo substrate và điều kiện nhà máy.
KHI NÀO DÙNG 679 — KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM KHÁC?
| Tiêu chí | SikaMelt®-670 | SikaMelt®-678 | SikaMelt®-679 ⭐ | SikaMelt®-680 LV |
|---|---|---|---|---|
| Open time | Ngắn | Trung bình | 🏆 DÀI | Lamination |
| Curing time | 4h 🏆 | 10h | 26h | 15h |
| Green strength | 2,0 MPa 🏆 | 1,2 MPa | 0,7 MPa | 0,01 MPa |
| Mật độ | 1,17 kg/l | 1,20 kg/l | 1,14 kg/l 🏆 | 1,20 kg/l |
| Ứng dụng chính | Fast line, auto trim | Auto chịu nhiệt cao | Home appliances phức tạp | Lamination vải/foam |
| Link | Xem → | Xem → | Trang hiện tại | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ NHANH
- ▸ Lắp ráp đồ gia dụng/công nghiệp phức tạp, cần open time dài: → SikaMelt®-679 (trang này)
- ▸ Dây chuyền tốc độ cao, cần curing nhanh trong ngày: → SikaMelt®-670
- ▸ Môi trường nóng, softening cao: → SikaMelt®-678
- ▸ Lamination vải/foam mỏng, keo trong suốt: → SikaMelt®-680 LV
Q&A — SIKAMELT®-679
📋Interior & Exterior SolutionsPDF — Sika Industry brochure
TƯ VẤN SIKAMELT®-679
Báo thông tin substrate, yêu cầu open time, loại đồ gia dụng cần dán — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.