Tài liệu kỹ thuật TDS (Technical Data Sheet) chính thức cho SikaMelt®-174 hiện chưa có sẵn trên hệ thống tài liệu công khai của Sika. Thông tin trong trang này được xác định dựa trên đặc tính chung của dòng SikaMelt® 172–176 (polyolefin thermoplastic). Các thông số kỹ thuật cụ thể có thể khác — cần xác nhận với kỹ thuật Sika trước khi áp dụng vào sản xuất.

SIKAMELT®-174 — POLYOLEFIN HM
DÒNG THERMOPLASTIC — KEO DÁN NỘI THẤT
- ✓ Đóng rắn vật lý (Physical hardening)
- ✓ Bảo vệ bể chống OXYGEN
- ✓ Vệ sinh: SikaMelt®-005
- ✓ Bám PP không xử lý bề mặt*
- ✓ Storage <40°C
- ✗ Đóng rắn hóa học (moisture curing)
- ✗ Bảo vệ bể chống ĐỘ ẨM
- ✗ Vệ sinh: SikaMelt®-009
- ✗ PP cần xử lý bề mặt trước
- ✗ Storage <30°C
SikaMelt®-174 nằm trong dòng keo hot melt polyolefin nhiệt dẻo của Sika (cùng nhóm với SikaMelt®-172 và SikaMelt®-176). Đây là keo đóng rắn vật lý — KHÔNG phải keo PUR reactive. Theo thông tin dòng sản phẩm, SikaMelt®-174 được thiết kế cho ứng dụng dán vật liệu nội thất. Cùng với 172 và 176, 174 chia sẻ các đặc tính chung của dòng polyolefin: bám dính tốt trên PP mà không cần xử lý bề mặt, chịu nhiệt và lão hoá tốt, softening temperature cao hơn nhiều so với PUR reactive.
TDS SikaMelt®-174 chưa có sẵn công khai. Để nhận thông số kỹ thuật đầy đủ (viscosity, softening, app temp, density, shelf life, cơ tính) phù hợp với ứng dụng nội thất cụ thể của bạn:

SikaMelt®-174 thuộc dòng polyolefin 172–176. Các sản phẩm cùng dòng (172, 176) đã có TDS đầy đủ và có thể tham khảo để hiểu đặc tính chung của nhóm trước khi liên hệ hỏi cụ thể về 174.


THÔNG SỐ ƯỚC TÍNH DÒNG POLYOLEFIN
(*) Các thông số dưới đây là ước tính dựa trên đặc tính chung của dòng SikaMelt® polyolefin (172/176). Cần xác nhận TDS chính thức trước khi áp dụng vào sản xuất. Liên hệ Hoá chất PT qua Zalo: 0961 76 96 46.
| Thông số | Ước tính* | Nguồn tham khảo |
|---|---|---|
| Gốc hóa học* | Polyolefin (Thermoplastic) | Dòng SikaMelt® 172–176 |
| Softening temp* | 105–154°C (cần xác nhận) | 173: 105°C / 172: 140°C / 176: 154°C |
| App temp* | 120–190°C (cần xác nhận) | Tương tự 172/176 |
| PP không xử lý* | ✓ CÓ (cần xác nhận) | Đặc tính chung dòng polyolefin |
| Bảo vệ bể* | N₂/CO₂ chống OXYGEN | Đặc tính chung dòng polyolefin |
| Vệ sinh* | SikaMelt®-005 | Đặc tính chung dòng polyolefin |
Để nhận THÔNG SỐ CHÍNH XÁC từ TDS SikaMelt®-174:
172 / 173 / 174 / 176 — KHI NÀO DÙNG CÁI NÀO?
| Tiêu chí | SikaMelt®-172 | SikaMelt®-173 | SikaMelt®-174 ⭐ | SikaMelt®-176 |
|---|---|---|---|---|
| Loại keo | Thermoplastic | Thermoplastic | Thermoplastic* | Thermoplastic |
| Softening | 140°C | 105°C | Cần xác nhận* | 154°C 🏆 |
| Foam melt | ✗ | ✓ | Cần xác nhận* | ✗ |
| Ứng dụng chính | Auto PP trim, fast cycle | Home appliances sealing+foam | Nội thất — xác nhận TDS* | Auto headliner, deco lam. |
| PP không xử lý | ✓ | ✓ | Cần xác nhận* | ✓ |
| TDS | ✓ Có | ✓ Có | ⚠ Chưa có công khai | ✓ Có |
- ▸ Auto interior PP trim, open time ngắn, TDS đầy đủ: → SikaMelt®-172
- ▸ Home appliances sealing, foam melt, low tack: → SikaMelt®-173
- ▸ Nội thất (thông số cụ thể cần xác nhận): → SikaMelt®-174 — Liên hệ Hoá chất PT
- ▸ Auto headliner, deco lamination, softening 154°C cao nhất: → SikaMelt®-176
- ▸ Mối dán hóa học bền vĩnh cửu (reactive): → SikaMelt®-670 hoặc 679
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
NHẬN TDS & TƯ VẤN SIKAMELT®-174
TDS chính thức chưa có sẵn công khai — liên hệ ngay để nhận tài liệu và tư vấn kỹ thuật






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.