
SIKAMELT®-678 — TẠI SAO
SOFTENING 72°C LÀ THÔNG SỐ THEN CHỐT?
SikaMelt®-678 là keo hot melt phản ứng polyurethane (PUR HM) 1 thành phần, đóng rắn bằng độ ẩm không khí. Điểm khác biệt quyết định của 678 so với các sản phẩm cùng dòng là softening temperature đạt 72°C — cao nhất trong nhóm SikaMelt® 670-680 — nghĩa là mối dán không bị mềm hoặc trươt trong điều kiện môi trường làm việc nóng. Đây là yêu cầu bắt buộc cho sản xuất nội thất ô tô ở các nhà máy nhiệt đới như Việt Nam, nơi nhiệt độ nhà xưởng có thể 35–42°C vào mùa hè, hoặc cho các vị trí lắp ráp gần nguồn nhiệt (bảng táp-lô, mái xe, các bộ phận gần động cơ). Kết hợp thêm green strength cao 1,2 MPa và độ nhớt thấp hơn 670 (9.000 mPa·s), 678 cho phép bơm ở nhiệt độ thấp hơn và ứng dụng dot/bead/spray linh hoạt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Softening temperature 72°C — cao nhất dòng SikaMelt®: mối dán không mềm chảy trong môi trường lắp ráp nóng hoặc ở vị trí gần nguồn nhiệt (theo TDS SikaMelt®-678, Sika Services AG)
- ▸ Green strength rất cao ngay trong môi trường ấm: 678 duy trì độ bám dính ban đầu tốt hơn các PUR HM thông thường khi nhiệt độ xung quanh cao — đây là đặc tính được TDS nhấn mạnh riêng
- ▸ Open time trung bình: đủ thời gian định vị và điều chỉnh chi tiết trong quy trình lắp ráp phức tạp vừa — không quá nhanh như 670, không quá chậm như 679
- ▸ Bám dính tốt trên kim loại và nhựa cực tính: TDS nhấn mạnh đặc biệt adhesion tốt trên kim loại và polar plastics — lý tưởng cho các mối dán metal-to-plastic và plastic-to-plastic trong lắp ráp automotive
- ▸ Độ nhớt 9.000 mPa·s @ 130°C: thấp hơn SikaMelt®-670 (22.000) → bơm dễ hơn, phù hợp thiết bị áp lực thấp hơn
- ▸ Chịu lão hoá và nhiệt tốt sau đóng rắn: đáp ứng yêu cầu tuổi thọ dài hạn của linh kiện ô tô (10+ năm)
Keo PUR HM đông cứng vật lý khi nguội xuống. Nếu môi trường lắp ráp nóng (35°C+), keo có softening temp thấp sẽ mềm trở lại trước khi phản ứng ẩm hoàn tất — gây trượt hoặc tụt mối dán. SikaMelt®-678 với softening 72°C đảm bảo mối dán giữ nguyên trong toàn bộ thời gian đóng rắn (10h) dù môi trường nóng.
- ✗ Không dùng khi cần fixing time cực nhanh (dùng 670)
- ✗ Không dùng cho lamination mỏng (dùng 680 LV)
- ✗ Không dán PP/PE không qua xử lý bề mặt
- ✗ Không để bể nấu không bảo vệ ẩm khi dừng dây chuyền


SIKAMELT®-678 DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ ỨNG DỤNG CHÍNH
- ▸ Nội thất ô tô — vùng chịu nhiệt cao: dashboard, headliner, sun visor, sàn xe, các bộ phận gần động cơ hoặc khoang hành lý nóng
- ▸ Lắp ráp trong nhà xưởng nóng (nhiệt độ 35–45°C) tại Việt Nam — nơi keo có softening thấp sẽ bị tụt trước khi đóng rắn xong
- ▸ Dán kim loại (thép sơn, nhôm gia nhiệt) với nhựa cực tính, foam, vải kỹ thuật
- ▸ Ứng dụng cần open time trung bình — đủ thời gian định vị nhưng không quá lâu
- ▸ Sản xuất HVAC, linh kiện điện gia dụng chịu nhiệt trung bình
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dây chuyền cần fixing time NHANH nhất — dùng SikaMelt®-670
- ✗ Lắp ráp phức tạp cần open time DÀI — dùng SikaMelt®-679
- ✗ Cán phủ vải/foam mỏng bằng roller — dùng SikaMelt®-680 LV
- ✗ Dán PP/PE không qua xử lý kích hoạt bề mặt (plasma/corona/flame)


THÔNG SỐ KỸ THUẬT SIKAMELT®-678
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane (PUR HM) | 1 thành phần |
| Màu sắc | White – beige, opaque | CQP001-1 |
| Mật độ (chưa đóng rắn) | 1,2 kg/l | |
| Độ nhớt @ 130°C (Brookfield) | 9.000 mPa·s | Thấp hơn 670 — bơm nhẹ hơn |
| Softening temperature | 72°C 🏆 | CQP538-5 — CAO NHẤT trong nhóm 670/678/679/680LV |
| Nhiệt độ thi công | 110–140°C (max 150°C ngắn hạn) | 150°C chỉ hợp lệ tại đầu phun |
| Open time | TRUNG BÌNH (Medium) | CQP559-1 |
| Thời gian đóng rắn | 10h | CQP558-1 — dài hơn 670 (4h), ngắn hơn 679 (26h) |
| Green strength | 1,2 MPa | CQP557-1 — rất cao ngay cả trong điều kiện ấm |
| Shore D hardness | 40 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Bảo quản dưới 30°C, nơi khô |
| Kháng hoá chất | Kháng chất hoạt động bề mặt, axit/kiềm loãng; tạm thời kháng nhiên liệu, dung môi, dầu khoáng | Cần thử nghiệm cụ thể với hoá chất |
Nguồn: TDS SikaMelt®-678 Version 03.01 (06-2024), en_IN — Sika Services AG (industry.sika.com). Số liệu đo tại điều kiện tiêu chuẩn. Liên hệ Hoá chất PT để tư vấn theo substrate và điều kiện cụ thể của nhà máy.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SIKAMELT®-678
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ. Kim loại: gia nhiệt 40–60°C trước khi dán. PP/PE: cần plasma, ngọn lửa hoặc corona. Xác nhận bằng thử nghiệm với substrate thực tế.
NẤUCHẢY VÀ CHUẨN BỊ
Nhiệt độ bể 110–140°C. Bảo vệ bề mặt keo bằng N₂, CO₂ hoặc khí khô. Khi dừng ≥1h: hạ về 80°C; ≥4h: tắt và nhúng đầu phun vào dầu khô. Độ nhớt 9.000 mPa·s → áp lực bơm thấp hơn so với SikaMelt®-670.
BÔI KEO & GHÉ
Bôi dạng film, dot, bead hoặc spray theo thiết kế mối dán. Open time trung bình cho phép định vị và điều chỉnh vừa đủ. Với ứng dụng tự động cần filter hệ thống.
ĐÓNG RẮN
Đóng rắn hoàn toàn sau 10h bằng ẩm không khí. Softening 72°C đảm bảo mối dán không bị mềm trong suốt quá trình đóng rắn dù môi trường nóng. Green strength 1,2 MPa đủ để di chuyển sớm.
Tại Việt Nam và Đông Nam Á, nhiệt độ nhà xưởng mùa hè có thể 38–42°C. Với keo hot melt có softening thấp (65°C trở xuống), mối dán có nguy cơ mềm và trượt trong 10–26 giờ đóng rắn. SikaMelt®-678 với softening 72°C cho margin an toàn 30–34°C so với nhiệt độ nhà xưởng mùa nóng — lý tưởng cho môi trường sản xuất không có điều hoà hoặc điều hoà công nghiệp kém hiệu quả.
KHI NÀO DÙNG 678 — KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM KHÁC?
| Tiêu chí | SikaMelt®-670 | SikaMelt®-678 ⭐ | SikaMelt®-679 | SikaMelt®-680 LV |
|---|---|---|---|---|
| Open time | Ngắn | 🟡 Trung bình | Dài | Lamination |
| Green strength | 2,0 MPa 🏆 | 1,2 MPa | 0,7 MPa | 0,01 MPa |
| Softening temp | 65°C | 72°C 🏆 | 60°C | — |
| Curing time | 4h 🏆 | 10h | 26h | 15h |
| Viscosity @130°C | 22.000 | 9.000 | 10.000 | 2.000 🏆 |
| Ứng dụng chính | Fast assembly, auto trim | Auto interior môi trường nóng | Home appliances, phức tạp | Cán phủ vải/foam |
| Link | Xem → | Trang hiện tại | Xem → | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ NHANH
- ▸ Môi trường nóng, cần softening cao, open time vừa phải: → SikaMelt®-678 (trang này)
- ▸ Cần tốc độ lắp ráp nhanh nhất: → SikaMelt®-670
- ▸ Cần open time dài cho lắp ráp phức tạp: → SikaMelt®-679
- ▸ Cán phủ lamination mỏng, keo trong suốt: → SikaMelt®-680 LV
Q&A — SIKAMELT®-678
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
📋Adhesives Industrial ManufacturingPDF — Tổng quan dòng keo dán Sika
TƯ VẤN SIKAMELT®-678
Báo thông tin dây chuyền, substrate, nhiệt độ môi trường — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.