SIKAPOWER®-730
KEO EPOXY KẾT CẤU 2C CỰC NHANH
ĂNG-KE KIM LOẠI · INJECTION · ĐA DỤNG
TENSILE 54 MPa
A:B = 100:100
-40÷120°C
⚡ Đặc điểm nổi bật nhất: Pot life chỉ 3 phút — nhanh nhất trong dòng SikaPower® — tối ưu cho injection, neo cốt và chu kỳ sản xuất cực ngắn. Tensile strength 54 MPa — cao nhất toàn dòng.
SikaPower®-730
NHANH NHẤT DÒNG — TENSILE CAO NHẤT
SikaPower®-730 (Adekit A130 / H 9930) là keo epoxy kết cấu 2 thành phần đa dụng với hai đặc điểm nổi bật nhất trong toàn dòng SikaPower®: tốc độ đóng rắn cực nhanh (pot life chỉ 3 phút) và độ bền kéo xuất sắc (54 MPa). Theo TDS Version 01/2025, Sika Advanced Resins, đây là sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu chu kỳ sản xuất cực ngắn: neo cốt thép, dán cấu kiện trang trí, liên kết ống bê tông đúc sẵn và sửa chữa kết cấu.
Với tỷ lệ trộn đơn giản A:B = 100:100 (cả theo thể tích lẫn trọng lượng), SikaPower®-730 dễ triển khai bằng cartridge kép 50ml hoặc 400ml. E-Modulus 3400 MPa và Shore D 73 (đạt ngay sau 30 phút ở nhiệt độ phòng) — cứng và bền ngay từ rất sớm sau thi công. Duy trì 80% lap shear trên nhôm sau 1000 giờ lão hóa đến 120°C.
✓ TÍNH NĂNG THEO TDS V01/2025
- ▸ Nhanh nhất dòng SikaPower® — pot life 3 phút, handling 12 phút ở 23°C
- ▸ Tensile strength 54 MPa — cao nhất toàn dòng, vượt 752 FR (42 MPa) và 740 (30 MPa)
- ▸ E-Modulus 3400 MPa — rất cứng, phù hợp liên kết kết cấu cứng
- ▸ Shore D 73 chỉ sau 30 phút ở nhiệt độ phòng — có thể tháo đồ gá rất sớm
- ▸ Tỷ lệ 100:100 — đơn giản nhất, không cần cân đong phức tạp
- ▸ Đa vật liệu — kim loại (Al, SS, EG steel), nhựa (ABS/PC/PVC/PMMA), composite GFRP
- ▸ Kháng ẩm tốt — 14 MPa trên Al sau wet cataplasm 7d/70°C/100% RH
- ▸ Bền nhiệt -40°C đến +120°C — phù hợp vận hành ngoài trời điều kiện nhiệt đới
- ✗ Cần thời gian bố trí >4 phút — chọn 711 (100 min) hoặc 740 (25 min)
- ✗ Cần linh hoạt/hấp thu rung — chọn 751 T (10% elongation)
- ✗ Cần chống cháy FR — chọn 752 L120 FR
- ✗ Cần peel strength cao — 730 chỉ 1.5 kN/m (thấp nhất dòng)
DÙNG KHI CẦN
TỐC ĐỘ — ĐỘ BỀN KÉO CAO — INJECTION
⚡ INJECTION & NEO CỐT
- ▸ Neo cốt thép vào kết cấu bê tông rỗng hoặc đặc
- ▸ Bơm injection qua lỗ nhỏ — viscosity 45 Pa·s
- ▸ Gia cố & sửa chữa kết cấu nhanh tại công trường
🏗 KẾT CẤU & TRANG TRÍ
- ▸ Dán cấu kiện trang trí kim loại, đá, gốm, PVC
- ▸ Liên kết ống và cấu kiện bê tông đúc sẵn
- ▸ Sửa chữa kết cấu tại chỗ — handling 12 phút
🏭 DÂY CHUYỀN NHANH
- ▸ Lắp ráp chi tiết nhỏ tốc độ cao
- ▸ Composite GFR Epoxy/Polyester (13/7 MPa)
- ▸ Hàng hải, hàng không — vật liệu nhẹ



TECHNICAL DATA SHEET
SikaPower®-730 (ADEKIT A130 / H 9930) — TDS V01/2025
THÀNH PHẦN & THÔNG SỐ VẬT LÝ
| Thông số | Part A (Resin) | Part B (Hardener) | Hỗn hợp |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Epoxy 2 thành phần | ||
| Màu sắc | Trắng kem (Off-white) | Vàng nhạt (Pale yellow) | Hổ phách nhạt (Light Amber) |
| Tỷ trọng (25°C) | 1,15 kg/l | 1,15 kg/l | 1,15 kg/l |
| Tỷ lệ trộn (V & W) | A : B = 100 : 100 (cả thể tích và trọng lượng) | ||
| Độ nhớt (25°C, KP) | 60 Pa·s | 30 Pa·s | 45 Pa·s |
| Pot life (100g / 25°C, KP) | 3 phút ⚡ | ||
| Open time (7mm / 23°C) | 3 – 4 phút | ||
| Handling time (23°C) | 12 phút | ||
| T° thi công khuyến cáo | 15 – 25 °C | ||
CƠ TÍNH SAU ĐÓNG RẮN (16h / 70°C trừ Shore D)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Shore D (30 min / RT) | 73 | LT-022 |
| Tensile strength | 54 MPa | ISO 527 |
| Elongation at break | 3,5% | ISO 527 |
| Young Modulus (E-Mod) | 3.400 MPa | ISO 527 |
| Working temperature | -40°C đến +120°C | 80% LSS sau 1000h |
ĐỘ BỀN CẮT TRƯỢT TRÊN CÁC VẬT LIỆU (16h / 70°C, đo tại 23°C)
| Vật liệu / Xử lý bề mặt | Lap shear | Dạng phá hủy |
|---|---|---|
| Nhôm 2017A (sandblasted) — ban đầu | 17,5 MPa | AF |
| Nhôm 2017A — sau wet cataplasm 7d/70°C | 14 MPa | AF |
| Nhôm 2017A — sau 15 cycles D3 | 14 MPa | AF |
| Thép không gỉ 304 (sandblasted) — ban đầu | 20 MPa | AF |
| Thép không gỉ 304 — sau wet cataplasm | 17 MPa | AF |
| Thép điện phân mạ EG (sandblasted) | 17,5 MPa | AF |
| EG steel (acetone wipe — không mài nhám) | 11,5 MPa | AF |
| ABS (sanded + IPA) | 3,5 MPa | SF |
| PC (sanded + IPA) | 4 MPa | SF |
| PVC (sanded + IPA) | 5 MPa | SF |
| PMMA (sanded + IPA) | 4 MPa | SF |
| PA6E (sanded + IPA + Plastic Primer 5069) | 2 MPa | AF |
| GFR Polyester (IPA wipe) | 7 MPa | DF |
| GFR Epoxy (IPA wipe) | 13 MPa | AF |
| Floating roller peel — Nhôm 2017A (sandblasted) | 1,5 kN/m | ISO 4578 |
AF = Adhesive Failure; SF = Substrate Failure; DF = Delamination Failure (EN ISO 10365). D3 cycle: 16h/40°C/95%RH + 3h/-20°C + 5h/70°C/50%RH. Nguồn: TDS SikaPower®-730 (ADEKIT A130/H 9930), Version 01/2025, Sika Advanced Resins.
SikaPower®-730 TRONG DÒNG
NHANH NHẤT — TENSILE CAO NHẤT
| Sản phẩm | Open Time | Tensile | E-Mod | Lap Al | Giãn dài | T° max | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 730 (A130) ⭐ | 3-4 min ⚡ | 54 MPa ⭐ | 3400 MPa | 17,5 MPa | 3,5% | 120°C | Neo cốt, injection, chu kỳ cực nhanh |
| 740 (A140-1) | 25 min | 30 MPa | 2500 MPa | 20 MPa | 4% | 130°C | Cường độ cao, xe đua, hàng không |
| 711 (H9011) | 100 min | 30 MPa | — | 19-24 MPa | 9% | 120°C | Đa dụng, nhiều vật liệu, SME |
| 751 T (H9951-T) | 40 min | 30 MPa | 1300 MPa | 19 MPa | 10% | 100°C | Panel lớn, linh hoạt, bus/caravan |
| 752 L120 FR | 120 min | 42 MPa | 4000 MPa | 22 MPa | 3% | 150°C | FR bắt buộc, đường sắt, hàng không |
HƯỚNG DẪN CHỌN NHANH
HỎI ĐÁP CHI TIẾT
SikaPower®-730 (ADEKIT A130)
ĐẶT HÀNG & TƯ VẤN
SikaPower®-730
Cho biết ứng dụng và vật liệu cụ thể — PT tư vấn kỹ thuật, báo giá và hỗ trợ sample thử nghiệm trong 2 giờ làm việc.
pt@hoachatpt.com | hoachatpt.com | MST: 0402052135






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.