Foundry/tooling PU — khác hẳn epoxy M976 EP
M960 nằm trong nhóm Boards for Tooling and Foundry Applications, tối ưu cho foundry patterns, match plates và core boxes.
- Dễ gia công CNC.
- Cơ tính cao và edge stability tốt.
- Chống mài mòn, bề mặt đặc và sliding tốt.
- Phải test với sand molding process, binder và amine catalyst thật.
Succession: chưa có bằng chứng hãng công bố mã này bị thay thế trực tiếp.
Foundry pattern · match plate · core box · master model
- Foundry pattern cho cold-box.
- Match plate và core box.
- Master model và tooling chất lượng cao.
- Prepreg/autoclave 120–130°C.
- Direct composite mold nhiệt cao.
- Quy trình cát/binder chưa thử tương thích.
PDS data — SikaBlock® M960
| Thông số | Giá trị | Evidence |
|---|---|---|
| Chemical base | Polyurethane | FACT — PDS |
| Color | Blue | FACT — PDS |
| Density | 1,20 kg/l | FACT — PDS |
| Shore D | 78 | ISO 868 · FACT |
| Compressive strength | 70 MPa | ISO 604 · FACT |
| Flexural strength | 80 MPa | ISO 178 · FACT |
| Flexural modulus | 2200 MPa | ISO 178 · FACT |
| Impact resistance | 30 kJ/m² | ISO 179 · FACT |
| HDT | 80°C | ISO 75B · FACT |
| CTE | 85 ×10⁻⁶/K | FACT — PDS |
Kích thước / pallet
| Kích thước | Tấm/pallet |
|---|---|
| Quy cách pallet chưa được xác nhận trong nguồn đang tham chiếu — liên hệ PT kiểm tra theo lô. | |
MOQ, tồn kho và lead time: liên hệ PT xác nhận theo độ dày/lô hàng.
Gia công theo PDS và Milling Guideline
Liên hệ kỹ sư PT để chốt board theo nhiệt độ, kích thước, chu kỳ và quy trình thực tế.
M960 · M976 EP · M700 N — ba nhánh khác nhau
| Mã | Gốc | Density | HDT | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| M960 | PU | 1,20 | 80°C | Foundry pattern, match plate, core box |
| M976 EP | Epoxy | 0,73 | 120°C | Prepreg/autoclave, composite tooling |
| M700 N | PU | 0,70 | 78°C | Cubing, master model, RIM/vacuum forming |
② Prepreg/autoclave hoặc composite tooling nhiệt cao → M976 EP.
③ Data-control model, cubing, master model, RIM/vacuum forming ngắn loạt → M700 N.
④ Tooling PU mật độ cao/checking fixture → đối chiếu M980/M995/M1000/LAB1000.
07 // Q&A
M960 có phải board cho composite chịu nhiệt cao không?
Không nên mô tả như vậy. PDS định vị M960 cho foundry pattern, match plate và core box với HDT 80°C.
M960 có dùng cho cold-box không?
Có, nhưng phải thử đúng cát, binder và amine catalyst thực tế.
Khi nào chọn M960 thay vì M976 EP?
Khi trọng tâm là foundry pattern/core box/match plate và HDT 80°C đủ; composite prepreg/autoclave nên xem M976 EP.
08 // HỆ SINH THÁI
Một số hình ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBlock®, không đại diện riêng từng mã.
Cần chọn SikaBlock® M960 cho model/tooling?
Gửi nhiệt độ quy trình, kích thước, số chu kỳ, loại composite/đúc, yêu cầu bề mặt và thiết bị CNC để PT đối chiếu đúng family.







































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.