


TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX® 554
Khác với các sản phẩm đã viết trước đó (Sikaflex® 950, Sikaflex®-953 series — đều là STP 2 thành phần), Sikaflex® 554 là keo kết cấu 1 thành phần, đóng rắn bằng phản ứng với độ ẩm không khí (moisture-curing). Đây là sự khác biệt cơ chế quan trọng nhất cần nắm để chọn đúng sản phẩm cho dự án.
Vì là 1K, Sikaflex® 554 bắn trực tiếp bằng súng bắn keo cầm tay, súng khí nén hoặc súng điện — không cần thiết bị trộn định lượng như 950/953. Đây là lợi thế lớn cho xưởng lắp ráp quy mô vừa/nhỏ, sửa chữa tại chỗ, hoặc khi cần thi công linh hoạt nhiều điểm. Khi cần tốc độ xử lý nhanh hơn cho dây chuyền sản xuất số lượng lớn, có thể tăng tốc đóng rắn bằng hệ Sika® Booster hoặc Sika® PowerCure — xem thêm Sikaflex®-554 PowerCure.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bám dính diện rộng trên kim loại, nhôm, thép tấm, lớp sơn phủ, gốm sứ, một số loại nhựa — không cần lớp lót
- ▸ Kháng thời tiết và lão hoá rất tốt (Shore A 55 — cứng nhất trong nhóm Sikaflex công nghiệp đã viết)
- ▸ Đạt chứng nhận DIN EN 45545-2 R1/R7 HL3 — tiêu chuẩn an toàn cháy cho phương tiện đường sắt châu Âu
- ▸ Chứng nhận ISEGA cho khu vực tiếp xúc thực phẩm (foodstuff area usage)
- ▸ Không dung môi, không isocyanate, không phthalate, không PVC
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải keo 2 thành phần — đóng rắn phụ thuộc độ ẩm không khí, TỐC ĐỘ CHẬM HƠN trong môi trường khô/lạnh so với 950/953
- ✗ KHÔNG tự tăng tốc đóng rắn — muốn nhanh hơn phải mua kèm hệ Booster/PowerCure riêng (xem Sikaflex®-554 PowerCure)
- ✗ KHÔNG chống chịu axit đậm đặc, dung môi hữu cơ, cồn glycolic
- ✗ KHÔNG phải sản phẩm chuyên biệt kháng nấm khuẩn như Sikaflex®-953 AF
Dùng cho xưởng lắp ráp vừa/nhỏ hoặc sửa chữa tại chỗ cần keo kết cấu 1K thi công linh hoạt bằng súng bắn keo, không đầu tư thiết bị trộn 2K. Phù hợp cấu kiện ngành đường sắt/vận tải cần chứng nhận an toàn cháy.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dán kết cấu chịu tải trọng động, cấu kiện lắp ráp vừa/nhỏ trên xưởng không có hệ định lượng 2K
- ▸ Toa tàu, phương tiện đường sắt cần chứng nhận an toàn cháy DIN EN 45545-2
- ▸ Thân xe khách, xe tải — dán panel sàn/vách/mái
- ▸ Khu vực có tiếp xúc gián tiếp thực phẩm cần chứng nhận ISEGA
- ▸ Sửa chữa/bảo trì hiện trường không có hệ thống bơm định lượng
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Dây chuyền sản xuất hàng loạt cần đóng rắn cực nhanh, không phụ thuộc độ ẩm — nên dùng Sikaflex®-554 PowerCure hoặc dòng 950/953 (2K)
- ✗ Ngâm liên tục trong axit đậm đặc, dung môi hữu cơ, cồn glycolic
- ✗ Vật liệu nhạy nứt do ứng suất — phải thử nghiệm sơ bộ trên nền thật trước khi dùng đại trà
- ✗ Môi trường khô/lạnh kéo dài không đủ độ ẩm để đóng rắn đúng tiến độ (dưới 5°C phản ứng đóng rắn rất chậm)


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Theo TDS Sikaflex®-554, Version 04.01 (04-2023), Sika Industry.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | STP 1 thành phần | — |
| Cơ chế đóng rắn | Theo độ ẩm không khí (moisture-curing) | — |
| Màu sắc | Trắng, Đen | CQP001-1 |
| Khối lượng riêng (chưa đóng rắn) | 1,44 kg/l | — |
| Nhiệt độ thi công | 5 – 40°C (tối ưu 15–25°C) | — |
| Thời gian tạo màng (skin time) | 25 phút (23°C/50%RH) | CQP019-1 |
| Thời gian mở (open time) | 20 phút (23°C/50%RH) | CQP526-1 |
| Độ co ngót | 2% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A | 55 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Cường độ chịu kéo | 3,5 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Giãn dài khi đứt | 500% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Kháng xé rách | 20 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Bám dính cắt lớp (lap-shear) | 2,5 MPa | CQP046-1 / ISO 4587 |
| Nhiệt độ làm việc lâu dài | -50°C ~ 90°C | CQP509-1 / CQP513-1 |
| Thời hạn sử dụng | 12 tháng (unipack/cartridge) · 9 tháng (drum/pail), bảo quản dưới 25°C | — |
| Quy cách đóng gói | Unipack 600ml · Cartridge 300ml · Pail 23l · Drum 195l | — |
| Chứng nhận | DIN EN 45545-2 R1/R7 HL3 · ISEGA (khu vực thực phẩm) | — |
ISO 4587
DIN EN 45545-2
ISEGA
NGÀNH SẢN XUẤT ĐÃ ÁP DỤNG
SIKAFLEX® 554 TOÀN CẦU
Tổng hợp theo TDS chính thức và định vị sản phẩm của Sika Industry — chưa xác nhận dự án cụ thể tại Việt Nam.



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/bụi/tạp chất. Tham khảo Sika® Pre-treatment Chart for STP để chọn phương pháp xử lý đúng theo từng loại nền.
BẮN KEO TRỰC TIẾP
Dùng súng bắn keo thủ công, khí nén hoặc điện — không cần thiết bị trộn. Để keo ở nhiệt độ phòng trước khi thi công vì độ nhớt tăng ở nhiệt độ thấp.
GHÉP TRONG THỜI GIAN MỞ
Bơm keo dạng bead hình tam giác, ghép cấu kiện trong vòng 20 phút. Tuyệt đối không ghép khi keo đã tạo màng (skin) — sẽ mất khả năng bám dính.
HOÀN THIỆN & VỆ SINH
Miết mí trong thời gian tạo màng (25 phút), dùng Sika® Tooling Agent N. Keo chưa đóng rắn lau bằng Sika® Remover-208; đã đóng rắn chỉ gỡ được bằng cơ học.
Bảo quản dưới 25°C, thời hạn 12 tháng (unipack/cartridge) hoặc 9 tháng (drum/pail). Đọc SDS trước khi sử dụng — liên hệ Zalo để nhận SDS mới nhất.
Là keo moisture-curing nên tốc độ đóng rắn phụ thuộc độ ẩm không khí — chậm hơn đáng kể ở nhiệt độ thấp/khí hậu khô. Nếu dự án cần tiến độ chắc chắn không phụ thuộc thời tiết, cân nhắc Sikaflex®-554 PowerCure.



SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SIKAFLEX CHO ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP
Số liệu cơ lý đối chiếu từ TDS chính thức từng sản phẩm (Sika Industry).
| Sản phẩm | Cơ chế đóng rắn | Thời gian mở | Shore A | Lap-shear | Định vị | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sikaflex® 554 ⭐ | 1K, ẩm khí trời | 20 phút | 55 | 2,5 MPa | Cứng & cường độ cao nhất nhóm — bắn trực tiếp, không cần thiết bị trộn | — |
| Sikaflex®-554 PowerCure | 1K + phụ gia tăng tốc | Rút ngắn so với 554 thường | — * | — * | Bản 554 tăng tốc — đóng rắn không phụ thuộc độ ẩm không khí, dùng hệ phân phối PowerCure riêng | Xem → |
| Sikaflex® 950 | 2K, tỷ lệ 1:1 | 30 phút | 35 | 1,2 MPa | Mềm dẻo, lực ép thấp — dán panel lớn XPS/EPS, cần thiết bị trộn 2K | Xem → |
| Sikaflex®-953 L15 | 2K, tỷ lệ 10:1 | 15 phút | 50 | 1,5 MPa | Đóng rắn nhanh không phụ thuộc độ ẩm, cần thiết bị trộn 2K | Xem → |
| Sikaflex®-521 UV | 1K, ẩm khí trời | Bắn trực tiếp bằng súng bắn keo | 40 | — * | Keo trám khe đa năng kháng UV lộ thiên — vai trò sealant hơn là keo kết cấu chịu tải chính | Xem → |
*Sikaflex®-554 PowerCure và Sikaflex®-521 UV có Shore A/lap-shear cụ thể trong TDS riêng — bảng trên chỉ điền số liệu đã xác nhận trong lần fetch này, không suy đoán các ô còn trống.
*Nguồn: TDS chính thức từng sản phẩm và brochure Sikaflex® STP Technology, Sika Industry. Shore A càng cao = keo càng cứng, cường độ chịu tải cao hơn nhưng hấp thụ dao động cơ học kém hơn.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Xưởng lắp ráp không có thiết bị trộn 2K, cần bắn keo trực tiếp: → Dùng Sikaflex® 554 (1K)
- ▸ Cần cường độ chịu tải cao nhất, đóng rắn không phụ thuộc thời tiết cho dây chuyền lớn: → Dùng Sikaflex®-554 PowerCure hoặc Sikaflex®-953 L15/L30 (2K)
- ▸ Dán panel diện tích lớn, lực ép thấp, ưu tiên phát thải VOC EC1PLUS: → Dùng Sikaflex® 950
- ▸ Chỉ cần trám khe kín kháng UV lộ thiên: → Dùng Sikaflex®-521 UV
- ▸ Cấu kiện ngành đường sắt cần chứng nhận an toàn cháy DIN EN 45545-2: → Ưu tiên Sikaflex® 554 (đã có chứng nhận theo TDS)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & QC
Sikaflex®-953 L15Keo kết cấu STP 2K, đóng rắn nhanh không phụ thuộc độ ẩm→
Sikaflex®-521 UVKeo trám khe STP 1K bắn trực tiếp, kháng UV — hoàn thiện mí khe lộ thiên sau khi dán→
Toàn bộ Hoá chất công nghiệp SikaXem đầy đủ danh mục keo, nhựa, phụ trợ công nghiệp Sika tại hoachatpt.com→
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 554?
Cung cấp thông tin cấu kiện, vật liệu nền, sản lượng lắp ráp hoặc yêu cầu kỹ thuật — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn TDS/SDS đầy đủ và báo giá trong 2 giờ làm việc.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.