TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKAFLEX®-215
Sikaflex®-215 là keo trám kín mối hàn thân xe (seam sealant) 1 thành phần gốc polyurethane, có thể cọ quét — giải pháp tiêu chuẩn cho xưởng sơn (paint shop) trong ngành sản xuất và sửa chữa xe thương mại. Sản phẩm đóng rắn bằng ẩm khí quyển và được thiết kế để dùng trên bề mặt đã qua phủ điện tích (e-coated surface) — không yêu cầu primer trên e-coat.
Điểm khác biệt quan trọng nhất của Sikaflex®-215 so với các keo trám kín thông thường là khả năng chịu nhiệt lò sơn low bake lên đến 120°C trong tối đa 2 giờ (theo TDS phiên bản 07.01/2023), cho phép sơn phủ sau khi trám kín trong cùng chu trình sơn mà không cần tháo rời. Keo có thể được phủ sơn ở cả trạng thái tươi (fresh) lẫn đã đóng rắn (cured), với độ dày khuyến cáo tối đa 3 mm.
Sikaflex®-215 có thể bơm đường dài bằng hệ thống bơm công nghiệp (pneumatic, electric piston gun, pump equipment) — đặc biệt phù hợp với dây chuyền sản xuất lớn nơi điểm pha keo cách xa điểm thi công. Không chứa dung môi, mùi thấp, thân thiện với môi trường làm việc trong nhà xưởng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Có thể sơn phủ ngay — phủ sơn trong trạng thái tươi hoặc sau đóng rắn; chịu điều kiện lò sơn low bake đến 120°C / max 2h (TDS 07.01/2023)
- ▸ Dễ thi công đa dạng — có thể cọ quét, trải phẳng bằng cào/thanh hoặc bơm đường dài bằng hệ thống bơm công nghiệp
- ▸ Tính đàn hồi tốt — giãn dài khi đứt 170% (CQP036-1 / ISO 527), chống nứt mối hàn do dao động và rung lắc trong vận hành
- ▸ Không dung môi, mùi thấp — an toàn hơn cho người dùng trong nhà xưởng; không ảnh hưởng quá trình phủ sơn điện tích
- ▸ Co ngót thấp — độ co ngót chỉ 1,5% (CQP014-1), đảm bảo mối trám kín ổn định, không tạo khoảng trống sau khi đóng rắn
- ▸ Nhiệt độ sử dụng rộng — từ -50°C đến +90°C (CQP513-1), phù hợp xe vận hành ở nhiều điều kiện khí hậu từ ôn đới đến nhiệt đới
- ▸ Hạn sử dụng dài — 9 tháng (đựng trong drum) và 12 tháng (cartridge), bảo quản dưới 25°C
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải keo kết cấu — không chịu tải lực lớn như Sikaflex®-252, 254, 271
- ✗ KHÔNG dùng cho mối nối ngoại thất không sơn phủ — bắt buộc phải sơn phủ khi dùng cho mối nối lộ thiên
- ✗ KHÔNG kháng UV trực tiếp — không thiết kế cho bề mặt lộ nắng mà không có lớp sơn bảo vệ
- ✗ KHÔNG chịu axit hữu cơ và dung môi — cần kiểm tra kháng hóa chất với SDS trước khi dùng trong môi trường đặc thù
- ✗ KHÔNG dùng cho bề mặt nhựa dễ nứt do ứng suất — cần test tương thích vật liệu trước
Kỹ sư xưởng sơn / QC nhà máy OEM cần vật liệu trám kín mối hàn trước chu trình sơn nhiệt độ thấp. Thợ sửa chữa va chạm xe thương mại cần keo dễ cọ quét, sơn phủ được, phục hồi nguyên vẹn thân xe.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Trám kín mối hàn thân xe (seam sealing) trên bề mặt đã e-coat trước khi sơn
- ▸ Trám kín khung sườn và cấu trúc thân xe thương mại (xe tải, xe buýt, rơ móc)
- ▸ Sửa chữa va chạm (collision repair): phục hồi mối hàn, trám kín trước khi sơn lại
- ▸ Ứng dụng cần bơm đường dài trong dây chuyền sản xuất công nghiệp
- ▸ Bề mặt thép, nhôm, kim loại đã phủ điện tích (e-coated metal)
- ▸ Môi trường làm việc trong nhà (xưởng sản xuất, xưởng sơn, xưởng sửa chữa xe)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Mối nối kết cấu chịu tải lớn — cần dùng Sikaflex®-252, 254 hoặc 271
- ✗ Mối nối ngoại thất không có lớp sơn phủ bảo vệ (phơi nắng trực tiếp)
- ✗ Bề mặt tiếp xúc axit hữu cơ, glycol, dung môi đặc hay axit/kiềm đậm đặc
- ✗ Lò sơn nhiệt độ cao (powder coat ≥ 180°C) — cần dùng SikaPower®-320
- ✗ Nhựa dễ bị nứt do ứng suất (stress cracking) — cần test tương thích trước
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Nguồn: TDS Sikaflex®-215 Version 07.01 (03-2023) · Phép đo tại 23°C / 50% r.h. trừ khi có ghi chú
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | 1-component polyurethane | Đóng rắn ẩm khí quyển |
| Màu sắc | Trắng, Xám | CQP001-1 | Cartridge chỉ có màu trắng |
| Tỷ trọng (chưa đóng rắn) | 1,40 kg/l | Tùy màu sắc |
| Nhiệt độ thi công | 5°C — 40°C | Tối ưu 15–25°C |
| Skin time (thời gian tạo màng) | 20 phút | CQP019-1 | @ 23°C / 50% RH |
| Độ co ngót | 1,5% | CQP014-1 |
| Độ cứng Shore A (đã đóng rắn) | 55 | CQP023-1 / ISO 48-4 |
| Độ bền kéo đứt | 1,4 MPa | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 170% | CQP036-1 / ISO 527 |
| Độ bền xé rách (tear resistance) | 6 N/mm | CQP045-1 / ISO 34 |
| Nhiệt độ vận hành lâu dài | -50°C đến +90°C | CQP513-1 |
| Nhiệt độ lò sơn (max) | 120°C / tối đa 2 giờ | Low bake paint cycle |
| Độ dày khuyến cáo | Tối đa 3 mm | Khi sơn phủ lên |
| Hạn sử dụng (drum 195L) | 9 tháng | Bảo quản dưới 25°C |
| Hạn sử dụng (cartridge 300ml) | 12 tháng | Bảo quản dưới 25°C |
| Quy cách đóng gói | Cartridge 300 ml · Pail 23 L · Drum 195 L | Cartridge chỉ có màu trắng |
NGÀNH CÔNG NGHIỆP
SỬ DỤNG SIKAFLEX®-215
Trám kín mối hàn thân xe và khung sườn xe sau e-coat, trước chu trình sơn lò many bake. Dùng hệ thống bơm công nghiệp cho dây chuyền liên tục.
Phục hồi mối hàn thân xe bị hở sau va chạm. Dễ cọ quét bằng tay, đảm bảo khả năng sơn phủ lại đúng kỹ thuật nhà sản xuất.
Trám kín mối nối cấu trúc thân xe chịu điều kiện khắc nghiệt: rung lắc cao, nhiệt độ thay đổi, phơi nhiễm dầu và nhiên liệu tạm thời.
Phù hợp trám kín mối hàn cấu trúc toa tàu và phương tiện đường sắt đô thị trước chu trình sơn, đặc biệt nơi cần keo không bọt khí (non-bubbling).
Trong điều kiện nhiệt đới ẩm của Việt Nam (độ ẩm cao 70–95% mùa mưa), Sikaflex®-215 đóng rắn nhanh hơn so với điều kiện chuẩn do hàm lượng ẩm khí quyển cao hơn — skin time thực tế có thể ngắn hơn 20 phút trong mùa mưa. Cần kiểm soát thời gian trải phẳng (tooling) kỹ hơn. Vào mùa khô (miền Bắc mùa đông), tốc độ đóng rắn chậm lại; kế hoạch thi công cần điều chỉnh tương ứng. Bảo quản kho ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAFLEX®-215
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô và không có dầu mỡ, bụi bẩn. Bề mặt e-coat (phủ điện tích) không cần primer thêm. Đối với bề mặt khác, tham khảo Sika® Pre-Treatment Chart phiên bản hiện hành để xác định cách xử lý bề mặt phù hợp.
CHUẨN BỊ DỤNG CỤ
Dùng súng bắn keo tay, khí nén hoặc điện (piston gun), hoặc hệ thống bơm công nghiệp đường dài. Đảm bảo nhiệt độ vật liệu và môi trường trong khoảng 5–40°C, tối ưu 15–25°C. Trong điều kiện nhiệt đới VN mùa hè, chuẩn bị bề mặt và vật liệu trước giờ cao điểm nắng nóng.
BƠM & ĐẶT KEO
Đặt keo thành dải đều theo mối hàn. Độ dày tối đa khuyến cáo khi sơn phủ là 3 mm. Đảm bảo lấp đầy khoảng hở, không để bọt khí trong mối keo. Sikaflex®-215 là keo không tạo bọt (non-bubbling), phù hợp với yêu cầu này.
TRẢI PHẲNG (TOOLING)
Cọ quét hoặc trải phẳng bằng cào/thanh trong thời gian skin time (20 phút tại 23°C / 50% RH). KHÔNG dùng agent tooling vì sẽ ảnh hưởng đến quá trình sơn phủ. Chú ý: trong điều kiện nhiệt đới ẩm VN, skin time thực tế có thể ngắn hơn.
SƠN PHỦ VÀO LÒ
Có thể đưa vào lò sơn low bake ngay sau khi trải phẳng (ở trạng thái tươi) hoặc sau khi đóng rắn. Nhiệt độ lò không được vượt quá 120°C, thời gian tối đa 2 giờ. Nếu sơn bằng hệ sơn có độ co giãn thấp hơn keo, có thể xuất hiện nứt sơn tại vùng mối hàn — cần kiểm tra thực nghiệm trước.
LÀM SẠCH DỤNG CỤ
Keo chưa đóng rắn làm sạch bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Keo đã đóng rắn chỉ có thể loại bỏ cơ học. Rửa tay và da tiếp xúc ngay lập tức bằng khăn lau tay công nghiệp (Sika® Cleaner-350H) và nước — KHÔNG dùng dung môi lên da.
- ▸ Bảo quản dưới 25°C, tránh ẩm, tránh ánh nắng trực tiếp
- ▸ Đeo găng tay (nitrile), kính bảo hộ khi thi công
- ▸ Đảm bảo thông thoáng khí trong không gian kín
- ▸ Tham khảo SDS/MSDS đầy đủ trước khi sử dụng
- ✗ Dùng tooling agent khi trải phẳng — làm hỏng khả năng bám sơn
- ✗ Vào lò sơn nhiệt độ vượt 120°C — keo bị hỏng, bọng khí
- ✗ Thi công trên bề mặt dính dầu/mỡ — keo bong tróc sớm
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ 5–40°C — keo không đóng rắn đúng
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM CHO TỪNG TRƯỜNG HỢP
| Sản phẩm | Gốc | Công năng chính | Bền kéo | Chịu nhiệt lò | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| Sikaflex®-215 ⭐ Trám kín mối hàn dạng cọ quét |
1C PUR | Seam sealant — trước sơn Brushable low bake |
1,4 MPa | 120°C / 2h | — |
| Sikaflex®-227 Trám kín thân xe đa dụng |
1C PUR | Seam sealant ngoại thất Sau sơn & lộ thiên |
— | Không cần lò | Xem → |
| Sikaflex®-252 Kết cấu xe & công nghiệp |
1C PUR | Kết cấu chịu tải — dán Thay thế hàn/tán ốc |
> 4 MPa | Không cần lò | Xem → |
| Sikaflex®-271 Kết cấu cường độ cao |
1C PUR | Liên kết kết cấu cao cấp Panel, phụ kiện ngoại thất |
> 6 MPa | Không cần lò | Xem → |
| Sikaflex®-552 AT Không isocyanate — an toàn cao |
1C STP | Kết cấu, không isocyanate Tiêu chuẩn EHS cao |
— | Không cần lò | Xem → |
| Sikaflex®-223 Trám kín & dán đa dụng |
1C PUR | Trám kín + dán đa dụng Nội/ngoại thất xe |
— | Không cần lò | Xem → |
*Độ bền kéo đứt (tensile strength) — giá trị cao hơn = kháng lực tốt hơn nhưng ít đàn hồi hơn. Sikaflex®-215 ưu tiên tính đàn hồi (170% giãn dài) hơn cường độ cơ học.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Trám kín mối hàn e-coat trước lò sơn low bake (≤120°C): → Dùng Sikaflex®-215 — đây chính xác là tình huống nó được thiết kế cho
- ▸ Trám kín ngoại thất không sơn phủ hoặc chịu UV trực tiếp: → Dùng Sikaflex®-227 hoặc các dòng STP kháng UV
- ▸ Cần kết cấu chịu tải lớn (thay hàn/ốc vít): → Dùng Sikaflex®-252 hoặc Sikaflex®-271
- ▸ Cần không có isocyanate (yêu cầu EHS nghiêm ngặt): → Dùng Sikaflex®-552 AT
- ▸ Cần lò sơn nhiệt độ cao ≥180°C (powder coat): → Dùng SikaPower®-320 (liên hệ tư vấn)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT, THỢ SỬA XE & BỘ PHẬN MUA SẮM
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Sản phẩm cùng quy trình sơn xe — trám kín, dán kính, kết cấu thân xe
Dụng cụ và hoá chất hỗ trợ thi công đúng kỹ thuật với Sikaflex®-215
Khi Sikaflex®-215 không đáp ứng đủ yêu cầu hoặc cần giải pháp khác biệt
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX®-215?
Cung cấp thông tin dây chuyền sản xuất, chu trình sơn và khối lượng cần dùng — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT sẽ tư vấn giải pháp tối ưu và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu, cung cấp hoá chất công nghiệp, hoá chất xây dựng, vật tư cầu đường tại Việt Nam, Lào và một số nước Đông Nam Á





































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.